Collocations with Decision: Những cách kết hợp với “decision” giúp bạn diễn đạt trưởng thành hơn

Thầy LEO Cập nhật:
Decision là một danh từ xuất hiện rất thường xuyên trong IELTS, đặc biệt ở các chủ đề liên quan đến giáo dục, công việc, cuộc sống cá nhân và các vấn đề xã hội. Tuy nhiên, nhiều người học chỉ quen dùng một vài cách diễn đạt đơn giản như make a decision. Thực tế, có rất nhiều collocations with decision giúp bạn diễn đạt tự nhiên, chính xác và học thuật hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi qua những collocations with decision phổ biến nhất, kèm phiên âm IPA và nhiều ví dụ thực tế để bạn có thể học và áp dụng ngay.
Collocations with Decision: Những cách kết hợp với “decision” giúp bạn diễn đạt trưởng thành hơn
Collocations with Decision: Những cụm từ với “decision” trong IELTS

Decision là một từ rất quen thuộc, nhưng cũng là một trong những từ dễ bị người học dùng lặp lại theo một cách duy nhất. Nhiều bạn gần như chỉ dùng make a decision, trong khi tiếng Anh thực tế có rất nhiều cách kết hợp khác nhau với decision, mỗi cách mang một sắc thái riêng.

Đây là nhóm collocations cực kỳ hữu ích trong IELTS vì gần như chủ đề nào cũng có thể liên quan đến việc đưa ra lựa chọn: chọn ngành học, chọn nghề nghiệp, quyết định của chính phủ, quyết định trong gia đình, hay những quyết định ảnh hưởng đến xã hội.

Nếu dùng tốt những collocations với decision, câu trả lời Speaking của bạn sẽ tự nhiên hơn và bài Writing cũng sẽ có chiều sâu hơn.

Make a decision /meɪk ə dɪˈsɪʒən/

Đây là collocation cơ bản và phổ biến nhất, mang nghĩa đưa ra quyết định.

Dù rất quen thuộc, đây vẫn là cụm bạn sẽ dùng rất thường xuyên trong IELTS.

Ví dụ: It took me a long time to make a decision about which university to attend.

Ví dụ: Young people often struggle to make important life decisions.

Ví dụ: Parents should allow children to make their own decisions gradually.

Reach a decision /riːtʃ ə dɪˈsɪʒən/

Mang nghĩa đi đến một quyết định, thường mang sắc thái trang trọng hơn make a decision.

Rất phù hợp trong IELTS Writing.

Ví dụ: The committee reached a final decision after several discussions.

Ví dụ: Governments should gather enough evidence before reaching major decisions.

Ví dụ: It can take time to reach a decision when the issue is complex.

Come to a decision /kʌm tə ə dɪˈsɪʒən/

Đây là một cách diễn đạt rất tự nhiên, mang nghĩa đi đến quyết định.

Nghe mềm mại và tự nhiên hơn trong Speaking.

Ví dụ: After thinking carefully, I finally came to a decision.

Ví dụ: Families often need time to come to important decisions together.

Ví dụ: She came to the difficult decision to change careers.

Make an informed decision /meɪk ən ɪnˈfɔːmd dɪˈsɪʒən/

Cụm này nghĩa là đưa ra quyết định dựa trên đầy đủ thông tin.

Đây là một collocation rất học thuật và cực kỳ hữu ích cho IELTS Writing.

Ví dụ: Consumers should compare products carefully to make informed decisions.

Ví dụ: Students need proper guidance to make informed career decisions.

Ví dụ: Access to reliable information helps citizens make informed decisions.

A difficult decision /ə ˈdɪfɪkəlt dɪˈsɪʒən/

Mang nghĩa một quyết định khó khăn.

Ví dụ: Moving abroad was one of the most difficult decisions I have ever made.

Ví dụ: Parents sometimes face difficult decisions about their children’s education.

Ví dụ: Leaders often need to make difficult decisions during crises.

A major decision /ə ˈmeɪdʒə(r) dɪˈsɪʒən/

Cụm này nghĩa là một quyết định quan trọng.

Ví dụ: Choosing a career path is a major decision for most young adults.

Ví dụ: Buying a house is often considered a major financial decision.

Ví dụ: Governments should consult experts before making major decisions.

A wise decision /ə waɪz dɪˈsɪʒən/

Mang nghĩa một quyết định sáng suốt.

Đây là cách diễn đạt rất tự nhiên và dễ áp dụng.

Ví dụ: Learning English early can be a wise decision for future opportunities.

Ví dụ: It was a wise decision to save money before starting a business.

Ví dụ: Seeking advice can help people make wiser decisions.

A rash decision /ə ræʃ dɪˈsɪʒən/

Cụm này nghĩa là quyết định vội vàng hoặc bốc đồng.

Đây là một collocation rất hay để làm phong phú vốn từ.

Ví dụ: People often regret making rash decisions when they are emotional.

Ví dụ: Quitting his job without a plan was a rash decision.

Ví dụ: It is important to avoid rash decisions under pressure.

Reverse a decision /rɪˈvɜːs ə dɪˈsɪʒən/

Mang nghĩa đảo ngược hoặc thay đổi quyết định đã đưa ra.

Ví dụ: The company reversed its decision after public criticism.

Ví dụ: Governments sometimes need to reverse decisions when policies fail.

Ví dụ: She reversed her decision after discussing it with her family.

Support a decision /səˈpɔːt ə dɪˈsɪʒən/

Cụm này nghĩa là ủng hộ một quyết định.

Ví dụ: My parents supported my decision to study abroad.

Ví dụ: Employees are more motivated when they understand and support management decisions.

Ví dụ: Public trust increases when citizens support government decisions.

Influence a decision /ˈɪnfluəns ə dɪˈsɪʒən/

Mang nghĩa ảnh hưởng đến một quyết định.

Đây là collocation rất hữu ích cho nhiều chủ đề trong IELTS.

Ví dụ: Financial concerns often influence career decisions.

Ví dụ: Friends can strongly influence teenagers’ decisions.

Ví dụ: Advertising can influence consumers’ purchasing decisions.

Decision-making process /dɪˈsɪʒən ˌmeɪkɪŋ ˈprəʊses/

Đây là một collocation rất học thuật, nghĩa là quá trình ra quyết định.

Đặc biệt phù hợp cho IELTS Writing và Speaking Part 3.

Ví dụ: Critical thinking plays an important role in the decision-making process.

Ví dụ: Children should gradually be included in family decision-making.

Ví dụ: Technology is changing the way businesses approach decision-making.

Học collocations with decision thế nào để dùng hiệu quả hơn?

Với decision, bạn nên học theo hai nhóm chính. Nhóm đầu là những động từ đi với decision, như make, reach, reverse hay influence. Đây là những cụm giúp bạn diễn đạt hành động liên quan đến việc ra quyết định. Nhóm thứ hai là những tính từ mô tả decision, như difficult, major, wise hoặc rash, giúp câu văn của bạn cụ thể và giàu sắc thái hơn.

Đây là một nhóm collocations rất dễ áp dụng vì chủ đề về lựa chọn và quyết định xuất hiện liên tục trong IELTS. Chỉ cần dùng linh hoạt vài cụm phù hợp, bạn sẽ khiến bài nói và bài viết nghe tự nhiên và trưởng thành hơn rất nhiều.

Tại Lớp IELTS Năng KhiếuPhường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được luyện theo từng nhóm collocations quan trọng như decision, sau đó áp dụng trực tiếp vào các chủ đề Speaking và Writing quen thuộc. Với lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể theo sát từng cách dùng từ, giúp học viên xây dựng phản xạ ngôn ngữ tốt hơn và tránh lặp lại những cách diễn đạt quá đơn giản trong bài thi IELTS.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(4 đánh giá)
(4 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook