Collocations with Take: Những cách kết hợp với “take” thường gặp trong tiếng Anh

Thầy LEO Cập nhật:
Take là một trong những động từ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh và cũng là một trong những từ dễ gây khó khăn cho người học IELTS. Ngoài nghĩa quen thuộc là "lấy" hoặc "cầm", take còn kết hợp với rất nhiều danh từ để tạo thành các collocations tự nhiên như take action, take responsibility, take part, take advantage of hay take a break. Những cụm từ này xuất hiện thường xuyên trong IELTS Reading, Listening, Speaking và đặc biệt là Writing Task 2. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá những collocations with take phổ biến nhất, kèm phiên âm IPA, giải thích chi tiết và nhiều ví dụ thực tế.
Collocations with Take: Những cách kết hợp với “take” thường gặp trong tiếng Anh
Collocations with Take: Những cụm từ với “take” trong IELTS

Take là một động từ đa nghĩa. Tùy từng collocation, nó có thể mang nghĩa thực hiện, tham gia, chấp nhận, dành thời gian hoặc chịu trách nhiệm.

Đây cũng là một trong những động từ tạo ra nhiều cụm từ cố định nhất trong tiếng Anh.

Take action /teɪk ˈækʃən/

Mang nghĩa hành động hoặc thực hiện các biện pháp để giải quyết một vấn đề.

Đây là collocation cực kỳ phổ biến trong IELTS Writing.

Ví dụ: Governments should take action to reduce air pollution.

Ví dụ: Schools need to take action against bullying.

Ví dụ: Individuals can take simple actions to protect the environment.

Take responsibility /teɪk rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

Mang nghĩa chịu trách nhiệm về một việc nào đó.

Đây là collocation rất phổ biến trong các chủ đề giáo dục và công việc.

Ví dụ: Children should learn to take responsibility for their actions.

Ví dụ: Companies must take responsibility for environmental damage.

Ví dụ: Good leaders are willing to take responsibility for their decisions.

Take part in /teɪk pɑːt ɪn/

Mang nghĩa tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện.

Đây là một trong những collocations quen thuộc nhất trong IELTS.

Ví dụ: Many students take part in extracurricular activities.

Ví dụ: Thousands of volunteers took part in the campaign.

Ví dụ: Children should be encouraged to take part in sports.

Take advantage of /teɪk ədˈvɑːntɪdʒ əv/

Mang nghĩa tận dụng một cơ hội hoặc lợi thế.

Đây là collocation rất tự nhiên trong tiếng Anh.

Ví dụ: Students should take advantage of online learning resources.

Ví dụ: Tourists often take advantage of cheap flight tickets.

Ví dụ: Businesses can take advantage of new technologies.

Take a break /teɪk ə breɪk/

Mang nghĩa nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian ngắn.

Đây là collocation rất phổ biến trong giao tiếp.

Ví dụ: Workers should take regular breaks during the day.

Ví dụ: I usually take a short break after studying for two hours.

Ví dụ: Taking breaks can improve productivity.

Take a look /teɪk ə lʊk/

Mang nghĩa xem hoặc nhìn qua một thứ gì đó.

Đây là collocation rất tự nhiên trong văn nói.

Ví dụ: Can you take a look at this report?

Ví dụ: Tourists stopped to take a look at the old temple.

Ví dụ: Doctors took a quick look at the patient.

Take a chance /teɪk ə tʃɑːns/

Mang nghĩa chấp nhận mạo hiểm hoặc thử vận may.

Đây là collocation khá phổ biến.

Ví dụ: Many entrepreneurs take chances to achieve success.

Ví dụ: She took a chance and applied for the job.

Ví dụ: Sometimes people need to take a chance in life.

Take a risk /teɪk ə rɪsk/

Mang nghĩa chấp nhận rủi ro.

Đây là collocation rất hữu ích trong IELTS.

Ví dụ: Starting a business often involves taking risks.

Ví dụ: Young people are usually more willing to take risks.

Ví dụ: Companies should not take unnecessary risks.

Take a seat /teɪk ə siːt/

Mang nghĩa ngồi xuống.

Đây là collocation quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ: Please take a seat and wait for your turn.

Ví dụ: The receptionist asked us to take a seat.

Ví dụ: Visitors were invited to take their seats.

Take notes /teɪk nəʊts/

Mang nghĩa ghi chép.

Đây là collocation rất quan trọng trong học tập.

Ví dụ: Students should take notes during lectures.

Ví dụ: Journalists take notes while interviewing people.

Ví dụ: Taking notes helps improve memory.

Take an exam /teɪk ən ɪɡˈzæm/

Mang nghĩa tham gia hoặc dự thi.

Đây là collocation rất quen thuộc với người học IELTS.

Ví dụ: Thousands of students take entrance exams every year.

Ví dụ: I took my driving test last month.

Ví dụ: Candidates should prepare carefully before taking an exam.

Take a photo /teɪk ə ˈfəʊtəʊ/

Mang nghĩa chụp ảnh.

Đây là collocation rất phổ biến.

Ví dụ: Tourists love taking photos of famous landmarks.

Ví dụ: She took a picture of the sunset.

Ví dụ: Many people take photos to preserve memories.

Take care of /teɪk keə(r) əv/

Mang nghĩa chăm sóc hoặc trông nom ai đó hoặc điều gì đó.

Đây là một phrasal collocation rất quen thuộc.

Ví dụ: Parents should take care of their children.

Ví dụ: People need to take care of their health.

Ví dụ: Pet owners should take good care of their animals.

Take control of /teɪk kənˈtrəʊl əv/

Mang nghĩa kiểm soát hoặc nắm quyền điều hành.

Đây là collocation khá học thuật.

Ví dụ: People should take control of their finances.

Ví dụ: The government took control of the situation.

Ví dụ: Good managers know when to take control.

Take measures /teɪk ˈmeʒəz/

Mang nghĩa thực hiện các biện pháp.

Đây là collocation rất phổ biến trong IELTS Writing.

Ví dụ: Governments should take measures to reduce crime.

Ví dụ: Schools need to take effective measures against violence.

Ví dụ: Countries are taking measures to combat climate change.

Take steps /teɪk steps/

Mang nghĩa thực hiện các bước hoặc biện pháp để đạt mục tiêu.

Đây là collocation gần nghĩa với take measures.

Ví dụ: Individuals should take steps to improve their health.

Ví dụ: The company took steps to reduce waste.

Ví dụ: Governments are taking steps to increase employment.

Take time /teɪk taɪm/

Mang nghĩa cần thời gian hoặc dành thời gian.

Đây là collocation rất phổ biến trong giao tiếp.

Ví dụ: Learning a language takes time.

Ví dụ: Building trust takes years.

Ví dụ: Please take your time when making a decision.

Take place /teɪk pleɪs/

Mang nghĩa diễn ra hoặc xảy ra.

Đây là collocation cực kỳ phổ biến trong IELTS.

Ví dụ: The festival takes place every summer.

Ví dụ: The meeting took place yesterday afternoon.

Ví dụ: Many international events take place online.

Học collocations with take thế nào để dùng hiệu quả hơn?

Với take, cách học hiệu quả nhất là chia theo chức năng.

Nhóm đầu tiên là hành động và trách nhiệm, như take action, take responsibility, take measurestake steps. Đây là những collocations rất quan trọng trong IELTS Writing Task 2.

Nhóm thứ hai là tham gia và trải nghiệm, như take part in, take an exam, take a chancetake a risk. Đây là các cụm từ thường gặp trong Speaking.

Nhóm thứ ba là đời sống hằng ngày, như take a break, take notes, take a photo, take care of, take a looktake a seat.

Ngoài ra, đừng bỏ qua những collocations cực kỳ phổ biến như take placetake advantage of, vì chúng xuất hiện rất nhiều trong các bài đọc và bài nghe IELTS.

Tại Lớp IELTS Năng KhiếuPhường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên được hướng dẫn học những động từ đa nghĩa như take thông qua các collocations và ngữ cảnh thực tế thay vì học thuộc hàng chục nghĩa riêng lẻ. Khi gặp một động từ quen thuộc, học viên sẽ biết ngay những danh từ thường đi kèm và cách sử dụng trong Speaking cũng như Writing. Với quy mô lớp nhỏ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể sửa chi tiết cách dùng từ và giúp học viên xây dựng vốn từ vựng tự nhiên, đúng với tiêu chí Lexical Resource của IELTS.

Lưu ý cho người học IELTS: Take là một trong những động từ có số lượng collocations rất lớn. Người bản ngữ nói take action, take responsibility, take measures, take part in, take advantage oftake place, chứ không dùng do action, make responsibility hay make place. Vì vậy, học nguyên cụm từ sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ ghi nhớ nghĩa của động từ take.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(4 đánh giá)
(4 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook