Động từ start thường mang nghĩa bắt đầu, khởi động hoặc khởi xướng một hoạt động, quá trình hoặc sự việc.
Mặc dù trong nhiều trường hợp start và begin có thể thay thế cho nhau, nhưng có khá nhiều collocations cố định mà người bản ngữ ưu tiên dùng với start.
Việc học theo cụm từ sẽ giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn thay vì chỉ sử dụng begin trong mọi ngữ cảnh.
Start a business /stɑːt ə ˈbɪznəs/
Đây là collocation phổ biến nhất với start, mang nghĩa khởi nghiệp hoặc thành lập doanh nghiệp.
Đây là cụm từ rất thường gặp trong IELTS.
Ví dụ: Many young people dream of starting a business.
Ví dụ: The government encourages graduates to start small businesses.
Ví dụ: Technology has made it easier to start an online business.
Start a career /stɑːt ə kəˈrɪə(r)/
Mang nghĩa bắt đầu sự nghiệp.
Đây là collocation rất phổ biến trong các chủ đề giáo dục và việc làm.
Ví dụ: Many graduates start their careers in large cities.
Ví dụ: Internships help students start successful careers.
Ví dụ: She started her career as a teacher.
Start a family /stɑːt ə ˈfæməli/
Mang nghĩa xây dựng hoặc lập gia đình.
Đây là collocation quen thuộc trong đời sống.
Ví dụ: Many couples wait until they are financially stable to start a family.
Ví dụ: He moved to a smaller town to start a family.
Ví dụ: People have different opinions about the ideal age to start a family.
Start a conversation /stɑːt ə ˌkɒnvəˈseɪʃən/
Mang nghĩa bắt đầu một cuộc trò chuyện.
Đây là collocation rất hữu ích cho IELTS Speaking.
Ví dụ: A simple question can start a conversation.
Ví dụ: Traveling often gives people opportunities to start conversations with strangers.
Ví dụ: Good communicators know how to start conversations naturally.
Start a discussion /stɑːt ə dɪˈskʌʃən/
Mang nghĩa khởi đầu một cuộc thảo luận.
Đây là collocation khá học thuật.
Ví dụ: The teacher started a discussion about climate change.
Ví dụ: The article started an important public discussion.
Ví dụ: Leaders should encourage employees to start discussions about new ideas.
Start a project /stɑːt ə ˈprɒdʒekt/
Mang nghĩa bắt đầu một dự án.
Đây là collocation rất phổ biến trong công việc và học tập.
Ví dụ: The company started a new project last month.
Ví dụ: Students were asked to start a group project.
Ví dụ: The government started a project to improve public transport.
Start work /stɑːt wɜːk/
Mang nghĩa bắt đầu làm việc.
Đây là collocation rất quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ: I usually start work at eight o'clock.
Ví dụ: Construction workers started work early in the morning.
Ví dụ: Many graduates start work immediately after university.
Start school /stɑːt skuːl/
Mang nghĩa bắt đầu đi học.
Đây là collocation phổ biến trong các chủ đề giáo dục.
Ví dụ: Children usually start school at the age of six.
Ví dụ: Many parents worry when their children start school.
Ví dụ: Learning basic skills before starting school can be beneficial.
Start university /stɑːt ˌjuːnɪˈvɜːsəti/
Mang nghĩa bắt đầu học đại học.
Đây là collocation hữu ích trong IELTS Speaking.
Ví dụ: She started university last September.
Ví dụ: Many students move away from home when they start university.
Ví dụ: Starting university can be both exciting and challenging.
Start a new life /stɑːt ə njuː laɪf/
Mang nghĩa bắt đầu một cuộc sống mới.
Đây là collocation khá tự nhiên trong tiếng Anh.
Ví dụ: The couple moved abroad to start a new life.
Ví dụ: Many immigrants hope to start a better life.
Ví dụ: After graduation, she wanted to start a new chapter in her life.
Start from scratch /stɑːt frəm skrætʃ/
Mang nghĩa bắt đầu lại từ đầu hoặc từ con số không.
Đây là một thành ngữ rất phổ biến.
Ví dụ: He lost his business and had to start from scratch.
Ví dụ: Learning a new language often feels like starting from scratch.
Ví dụ: The company rebuilt the system from scratch.
Start small /stɑːt smɔːl/
Mang nghĩa bắt đầu với quy mô nhỏ.
Đây là collocation rất tự nhiên trong kinh doanh.
Ví dụ: Many successful businesses started small.
Ví dụ: People should start small when learning a new skill.
Ví dụ: The charity started small but grew rapidly.
Start early /stɑːt ˈɜːli/
Mang nghĩa bắt đầu sớm.
Đây là collocation rất phổ biến trong nhiều ngữ cảnh.
Ví dụ: Students should start preparing for exams early.
Ví dụ: Saving money should start early in life.
Ví dụ: Many athletes start training at a young age.
Start slowly /stɑːt ˈsləʊli/
Mang nghĩa bắt đầu một cách từ từ hoặc chậm rãi.
Đây là collocation thường gặp trong các chủ đề sức khỏe và học tập.
Ví dụ: Beginners should start slowly to avoid injuries.
Ví dụ: People learning a language should start slowly and build confidence.
Ví dụ: The economy started recovering slowly after the crisis.
Start doing something /stɑːt ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/
Mang nghĩa bắt đầu làm một việc gì đó.
Đây là một cấu trúc cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh.
Ví dụ: I started learning English when I was ten.
Ví dụ: Many people start exercising to improve their health.
Ví dụ: Students should start reading English books regularly.
Start the day /stɑːt ðə deɪ/
Mang nghĩa bắt đầu một ngày mới.
Đây là collocation rất tự nhiên trong giao tiếp.
Ví dụ: Many people start the day with a cup of coffee.
Ví dụ: Exercise is a healthy way to start the day.
Ví dụ: I usually start my day by checking the news.
Start a trend /stɑːt ə trend/
Mang nghĩa khởi xướng hoặc tạo ra một xu hướng.
Đây là collocation khá phổ biến trong các chủ đề truyền thông.
Ví dụ: Social media influencers can start new trends.
Ví dụ: The company started a trend toward sustainable packaging.
Ví dụ: Fashion designers often start trends that spread worldwide.
Học collocations with start thế nào để dùng hiệu quả hơn?
Với start, cách học hiệu quả nhất là chia theo từng lĩnh vực của cuộc sống.
Nhóm đầu tiên là bắt đầu một giai đoạn mới, như start a career, start a family, start school, start university và start a new life. Đây là những collocations rất phổ biến trong IELTS Speaking.
Nhóm thứ hai là khởi động một hoạt động hoặc công việc, như start a business, start a project, start a discussion, start a conversation và start work. Đây là các cụm từ rất hữu ích trong cả Speaking lẫn Writing.
Nhóm cuối là các cách diễn đạt mang tính thành ngữ hoặc lời khuyên, như start from scratch, start small, start early, start slowly và start a trend. Những collocations này giúp bài nói và bài viết trở nên tự nhiên và gần với cách sử dụng của người bản ngữ hơn.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên được hướng dẫn học các động từ thông dụng như start thông qua những collocations xuất hiện nhiều trong bài thi IELTS và giao tiếp thực tế. Thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa "bắt đầu", học viên sẽ hiểu rõ từng ngữ cảnh sử dụng và luyện tập áp dụng vào Speaking cũng như Writing. Với mô hình lớp nhỏ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể theo sát từng học viên, sửa lỗi dùng từ và giúp xây dựng vốn từ vựng tự nhiên, linh hoạt hơn.
Lưu ý cho người học IELTS: Một lỗi khá phổ biến là dùng start và begin hoàn toàn thay thế cho nhau. Mặc dù hai động từ này có nhiều điểm tương đồng, người bản ngữ thường nói start a business, start a family, start a conversation, start work và start from scratch. Trong khi đó, một số ngữ cảnh học thuật lại ưu tiên begin a process hoặc begin an investigation. Học theo collocations sẽ giúp bạn lựa chọn cách diễn đạt phù hợp và tự nhiên hơn trong bài thi IELTS.



