Collocations with Reach: Những cách kết hợp với “reach” giúp bài IELTS tự nhiên và học thuật hơn

Thầy LEO Cập nhật:
Reach là một động từ xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh học thuật và đời sống hàng ngày. Nhiều người học chỉ quen với nghĩa đơn giản là "đến nơi nào đó", nhưng trên thực tế, reach còn được sử dụng trong rất nhiều collocations quan trọng như reach a goal, reach an agreement, reach a conclusion hay reach one's potential. Đây là những cụm từ xuất hiện liên tục trong IELTS Writing, IELTS Speaking và cả các bài đọc học thuật. Nếu sử dụng thành thạo các collocations với reach, bạn sẽ diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, chuyên nghiệp và giống người bản ngữ hơn rất nhiều. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi qua những collocations with reach phổ biến nhất, kèm phiên âm IPA, giải thích chi tiết cách dùng và nhiều ví dụ thực tế.
Collocations with Reach: Những cách kết hợp với “reach” giúp bài IELTS tự nhiên và học thuật hơn
Collocations with Reach: Những cụm từ với “reach” trong IELTS

Điểm đặc biệt của reach là động từ này thường diễn tả việc đạt được, đi tới hoặc chạm tới một kết quả, mục tiêu hoặc trạng thái nào đó.

Chính vì vậy, từ này xuất hiện rất nhiều trong các chủ đề về giáo dục, kinh tế, công việc, phát triển cá nhân và xã hội.

Trong nhiều trường hợp, người bản ngữ sẽ ưu tiên dùng reach thay vì các động từ đơn giản như get, achieve hoặc arrive at.

Collocations with Reach

Reach a goal /riːtʃ ə ɡəʊl/

Đây là một trong những collocations phổ biến nhất với reach, mang nghĩa đạt được mục tiêu.

Đây là cụm rất hữu ích trong các chủ đề về học tập, nghề nghiệp và phát triển bản thân.

Ví dụ: Students need discipline and persistence to reach their goals.

Ví dụ: Many people work hard for years to reach financial goals.

Ví dụ: Setting realistic targets makes it easier to reach long-term goals.

Reach an agreement /riːtʃ ən əˈɡriːmənt/

Mang nghĩa đạt được thỏa thuận.

Đây là collocation cực kỳ phổ biến trong các chủ đề về kinh doanh, chính trị và xã hội.

Ví dụ: The two companies finally reached an agreement after months of negotiation.

Ví dụ: Countries need to reach agreements on environmental issues.

Ví dụ: Both parties were willing to compromise in order to reach an agreement.

Reach a conclusion /riːtʃ ə kənˈkluːʒən/

Mang nghĩa đi đến kết luận.

Đây là collocation rất học thuật và thường gặp trong IELTS Writing.

Ví dụ: Researchers reached a conclusion after analyzing the data.

Ví dụ: It is important to examine all evidence before reaching a conclusion.

Ví dụ: The investigation reached the conclusion that human error was responsible.

Reach a decision /riːtʃ ə dɪˈsɪʒən/

Mang nghĩa đưa ra hoặc đi đến quyết định cuối cùng.

Collocation này có ý nghĩa gần với make a decision, nhưng thường nhấn mạnh quá trình cân nhắc trước đó.

Ví dụ: The committee reached a decision after several hours of discussion.

Ví dụ: Consumers often take time to reach purchasing decisions.

Ví dụ: Governments must carefully evaluate information before reaching decisions.

Reach a compromise /riːtʃ ə ˈkɒmprəmaɪz/

Mang nghĩa đạt được sự thỏa hiệp.

Đây là collocation rất hữu ích trong các chủ đề về xã hội hoặc quan hệ quốc tế.

Ví dụ: The two sides eventually reached a compromise.

Ví dụ: Successful negotiations often require both parties to reach compromises.

Ví dụ: Families sometimes need to reach compromises when making important decisions.

Reach a target /riːtʃ ə ˈtɑːɡɪt/

Mang nghĩa đạt chỉ tiêu hoặc mục tiêu đề ra.

Đây là collocation thường gặp trong các chủ đề kinh doanh và giáo dục.

Ví dụ: The company reached its sales target ahead of schedule.

Ví dụ: Students should track their progress to reach academic targets.

Ví dụ: Many countries are struggling to reach climate targets.

Reach a level /riːtʃ ə ˈlevl/

Mang nghĩa đạt đến một mức độ nào đó.

Đây là collocation rất linh hoạt và có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh.

Ví dụ: The athlete reached an impressive level of performance.

Ví dụ: Many learners hope to reach an advanced level of English.

Ví dụ: Technology has reached a level that was unimaginable decades ago.

Reach adulthood /riːtʃ ˈædʌlthʊd/

Mang nghĩa đến tuổi trưởng thành.

Đây là collocation thường gặp trong các chủ đề về giáo dục và xã hội.

Ví dụ: Young people face many responsibilities when they reach adulthood.

Ví dụ: Many individuals become financially independent after reaching adulthood.

Ví dụ: Life skills should be taught before students reach adulthood.

Reach retirement age /riːtʃ rɪˈtaɪəmənt eɪdʒ/

Mang nghĩa đến tuổi nghỉ hưu.

Đây là collocation phổ biến trong các chủ đề dân số và lao động.

Ví dụ: Many people continue working after reaching retirement age.

Ví dụ: Governments are reconsidering retirement policies as populations age.

Ví dụ: Financial planning becomes increasingly important before reaching retirement age.

Reach one's potential /riːtʃ wʌnz pəˈtenʃl/

Mang nghĩa phát huy hoặc đạt được hết tiềm năng của bản thân.

Đây là collocation rất mạnh trong các chủ đề giáo dục và phát triển cá nhân.

Ví dụ: Every child deserves the opportunity to reach their full potential.

Ví dụ: Supportive learning environments help students reach their potential.

Ví dụ: Confidence is often essential for reaching one's full potential.

Reach a stage /riːtʃ ə steɪdʒ/

Mang nghĩa đạt đến một giai đoạn nhất định.

Đây là collocation thường thấy trong các bài Writing Task 1.

Ví dụ: The project has reached its final stage.

Ví dụ: Many businesses reach a stage where expansion becomes necessary.

Ví dụ: Children reach different developmental stages at different ages.

Reach a peak /riːtʃ ə piːk/

Mang nghĩa đạt đỉnh điểm hoặc mức cao nhất.

Đây là collocation rất hữu ích trong IELTS Writing Task 1.

Ví dụ: The number of tourists reached a peak in July.

Ví dụ: Sales reached their peak during the holiday season.

Ví dụ: Population growth is expected to reach a peak in the coming decades.

Reach a record high /riːtʃ ə ˈrekɔːd haɪ/

Mang nghĩa đạt mức cao kỷ lục.

Đây là collocation thường gặp trong biểu đồ và báo cáo.

Ví dụ: Housing prices reached a record high last year.

Ví dụ: The company’s profits reached a record high.

Ví dụ: Global temperatures have reached record highs in recent years.

Reach a record low /riːtʃ ə ˈrekɔːd ləʊ/

Mang nghĩa chạm mức thấp kỷ lục.

Đây là collocation thường dùng trong Writing Task 1.

Ví dụ: Unemployment reached a record low during the period.

Ví dụ: The birth rate reached a record low in several developed countries.

Ví dụ: Interest rates reached a historic low following the economic crisis.

Reach consensus /riːtʃ kənˈsensəs/

Mang nghĩa đạt được sự đồng thuận.

Đây là collocation có tính học thuật cao và thường xuất hiện trong các bài báo hoặc nghiên cứu.

Ví dụ: Scientists have reached a consensus on the issue.

Ví dụ: It is often difficult for policymakers to reach consensus.

Ví dụ: The committee reached consensus after extensive discussion.

Reach out to /riːtʃ aʊt tuː/

Mang nghĩa liên hệ hoặc chủ động kết nối với ai đó để giúp đỡ hoặc trao đổi thông tin.

Đây là một phrasal verb rất phổ biến trong giao tiếp hiện đại.

Ví dụ: Students should reach out to teachers if they need help.

Ví dụ: Many organizations reach out to vulnerable communities.

Ví dụ: Job seekers often reach out to professional networks for opportunities.

Học collocations with reach thế nào để dùng hiệu quả hơn?

Với reach, cách học hiệu quả nhất là chia thành ba nhóm chính.

Nhóm đầu tiên là đạt được mục tiêu hoặc kết quả, như reach a goal, reach a target, reach a decision hoặc reach one's potential. Đây là những collocations xuất hiện rất nhiều trong IELTS Speaking và Writing.

Nhóm thứ hai là đi đến một kết luận hoặc thỏa thuận, như reach a conclusion, reach an agreement, reach a compromisereach consensus. Đây là nhóm từ mang tính học thuật cao, rất phù hợp cho Writing Task 2.

Nhóm cuối là đạt tới một giai đoạn hoặc mức độ nào đó, như reach adulthood, reach a peak, reach a level hoặc reach retirement age. Những collocations này đặc biệt hữu ích trong các chủ đề về xã hội, giáo dục và biểu đồ.

Tại Lớp IELTS Năng KhiếuPhường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên được hướng dẫn học các động từ học thuật như reach theo từng nhóm collocations thực tế thay vì học riêng lẻ từng nghĩa. Với lớp học nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể sửa chi tiết cách dùng từ trong Speaking và Writing, giúp học viên sử dụng những cụm từ tự nhiên hơn, tăng tính học thuật và cải thiện hiệu quả tiêu chí Lexical Resource trong IELTS.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(10 đánh giá)
(10 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook