Collocations with Raise: Những cách kết hợp với “raise” thường gặp trong tiếng Anh học thuật

Thầy LEO Cập nhật:
Raise là một trong những động từ xuất hiện rất nhiều trong các bài đọc học thuật, bài báo và IELTS Writing. Tuy nhiên, không ít người học chỉ biết nghĩa đơn giản là "nâng lên" mà chưa nhận ra rằng từ này còn được dùng trong hàng loạt collocations quan trọng như raise awareness, raise concerns, raise funds hay raise children. Đây là những cụm từ giúp bài viết trở nên tự nhiên, học thuật và gần với cách diễn đạt của người bản ngữ hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những collocations with raise phổ biến nhất, kèm phiên âm IPA, giải thích chi tiết cách dùng và nhiều ví dụ thực tế để áp dụng hiệu quả trong IELTS.
Collocations with Raise: Những cách kết hợp với “raise” thường gặp trong tiếng Anh học thuật
Collocations with Raise: Những cụm từ với “raise” trong IELTS

Về bản chất, raise thường mang ý nghĩa làm cho một điều gì đó tăng lên, được chú ý hơn hoặc phát triển hơn.

Đây là lý do vì sao động từ này xuất hiện rất nhiều trong các chủ đề về giáo dục, xã hội, kinh tế, môi trường và gia đình.

Nếu biết sử dụng đúng các collocations với raise, bạn sẽ có thêm rất nhiều cách diễn đạt tự nhiên thay cho những từ đơn giản như increase, mention hoặc grow.

Raise awareness /reɪz əˈweənəs/

Đây là collocation phổ biến nhất với raise, mang nghĩa nâng cao nhận thức về một vấn đề nào đó.

Đây là cụm xuất hiện cực kỳ thường xuyên trong IELTS Writing Task 2.

Ví dụ: Schools should raise awareness about environmental protection.

Ví dụ: Social media campaigns can help raise awareness of mental health issues.

Ví dụ: Governments need to raise public awareness about road safety.

Raise money /reɪz ˈmʌni/

Mang nghĩa quyên góp hoặc huy động tiền.

Đây là collocation rất phổ biến trong các chủ đề về từ thiện và cộng đồng.

Ví dụ: The charity raised money for disadvantaged children.

Ví dụ: Students organized an event to raise money for a local hospital.

Ví dụ: Many online campaigns successfully raise money for social causes.

Raise funds /reɪz fʌndz/

Mang nghĩa gây quỹ hoặc huy động nguồn vốn.

So với raise money, cụm này thường xuất hiện trong văn phong học thuật hoặc kinh doanh nhiều hơn.

Ví dụ: The organization raised funds to build new schools.

Ví dụ: Start-up companies often struggle to raise funds during their early stages.

Ví dụ: The project aims to raise sufficient funds for expansion.

Raise children /reɪz ˈtʃɪldrən/

Mang nghĩa nuôi dạy con cái.

Đây là collocation cực kỳ phổ biến trong các chủ đề gia đình.

Ví dụ: Many parents find it challenging to raise children in large cities.

Ví dụ: Grandparents sometimes help raise children when parents are busy.

Ví dụ: Technology has changed the way families raise children.

Raise a family /reɪz ə ˈfæməli/

Mang nghĩa xây dựng và nuôi dưỡng gia đình.

Đây là collocation thường gặp trong Speaking và Writing.

Ví dụ: Many people prefer living in suburban areas to raise a family.

Ví dụ: Stable employment is important when raising a family.

Ví dụ: Some couples choose smaller cities as better places to raise families.

Raise concerns /reɪz kənˈsɜːnz/

Mang nghĩa làm dấy lên lo ngại hoặc quan ngại.

Đây là collocation rất học thuật và xuất hiện thường xuyên trong các bài báo.

Ví dụ: The report raised concerns about air pollution.

Ví dụ: Rapid technological change has raised concerns about job security.

Ví dụ: Experts raised concerns regarding data privacy.

Raise questions /reɪz ˈkwestʃənz/

Mang nghĩa đặt ra câu hỏi hoặc làm xuất hiện nghi vấn.

Đây là collocation rất hữu ích trong Writing.

Ví dụ: The findings raise important questions about education policy.

Ví dụ: This issue raises questions about social equality.

Ví dụ: The incident raised serious questions about public safety.

Raise an issue /reɪz ən ˈɪʃuː/

Mang nghĩa nêu lên một vấn đề cần được thảo luận hoặc giải quyết.

Đây là collocation phổ biến trong môi trường học tập và công việc.

Ví dụ: Employees should feel comfortable raising issues with management.

Ví dụ: The speaker raised an interesting issue during the discussion.

Ví dụ: Several residents raised issues regarding traffic congestion.

Raise a problem /reɪz ə ˈprɒbləm/

Mang nghĩa làm phát sinh hoặc nêu ra một vấn đề.

Đây là collocation khá phổ biến trong IELTS Writing.

Ví dụ: The proposal raises several practical problems.

Ví dụ: Population growth may raise problems related to housing.

Ví dụ: The new policy raised unexpected problems for small businesses.

Raise standards /reɪz ˈstændədz/

Mang nghĩa nâng cao tiêu chuẩn hoặc chất lượng.

Đây là collocation rất thường gặp trong các chủ đề giáo dục và kinh doanh.

Ví dụ: Governments should raise educational standards.

Ví dụ: Competition often helps raise service standards.

Ví dụ: The reforms were introduced to raise professional standards.

Raise productivity /reɪz ˌprɒdʌkˈtɪvəti/

Mang nghĩa nâng cao năng suất.

Đây là collocation rất phổ biến trong các chủ đề kinh tế.

Ví dụ: Technology can raise productivity in the workplace.

Ví dụ: Employee training helps raise productivity levels.

Ví dụ: Automation has significantly raised productivity in many industries.

Raise income /reɪz ˈɪnkʌm/

Mang nghĩa tăng thu nhập.

Đây là collocation hữu ích trong các chủ đề về kinh tế và nghề nghiệp.

Ví dụ: Many workers seek additional qualifications to raise their income.

Ví dụ: Economic growth can help raise household incomes.

Ví dụ: Online businesses allow some people to raise their earnings.

Raise the profile of /reɪz ðə ˈprəʊfaɪl əv/

Mang nghĩa nâng cao mức độ nhận diện hoặc sự chú ý dành cho một vấn đề, tổ chức hoặc cá nhân.

Đây là collocation khá học thuật và thường gặp trong truyền thông.

Ví dụ: The campaign raised the profile of environmental issues.

Ví dụ: Hosting international events can raise the profile of a city.

Ví dụ: Social media has helped raise the profile of many small businesses.

Raise expectations /reɪz ˌekspekˈteɪʃənz/

Mang nghĩa làm tăng kỳ vọng.

Đây là collocation thường xuất hiện trong các chủ đề kinh doanh và giáo dục.

Ví dụ: The company's success has raised customer expectations.

Ví dụ: High-performing students often raise teachers' expectations.

Ví dụ: Technological innovation continues to raise consumer expectations.

Raise one’s hand /reɪz wʌnz hænd/

Mang nghĩa giơ tay.

Đây là collocation quen thuộc trong môi trường học tập.

Ví dụ: Students should raise their hands before speaking in class.

Ví dụ: Several participants raised their hands to ask questions.

Ví dụ: Children are encouraged to raise their hands when they need help.

Raise taxes /reɪz ˈtæksɪz/

Mang nghĩa tăng thuế.

Đây là collocation rất phổ biến trong các chủ đề kinh tế và chính sách công.

Ví dụ: Some governments raise taxes to fund public services.

Ví dụ: Raising taxes on tobacco products may reduce smoking rates.

Ví dụ: The proposal to raise taxes sparked public debate.

Học collocations with raise thế nào để dùng hiệu quả hơn?

Với raise, cách học hiệu quả nhất là chia thành ba nhóm chính.

Nhóm đầu tiên là nâng cao nhận thức hoặc mức độ chú ý, như raise awareness, raise concerns, raise questionsraise an issue. Đây là nhóm collocations cực kỳ quan trọng trong IELTS Writing.

Nhóm thứ hai là tăng mức độ hoặc chất lượng của điều gì đó, như raise standards, raise productivity, raise income hoặc raise expectations. Đây là các cụm xuất hiện thường xuyên trong những chủ đề về kinh tế, giáo dục và xã hội.

Nhóm cuối là nuôi dưỡng hoặc huy động nguồn lực, như raise children, raise a family, raise moneyraise funds. Đây là những collocations rất thực tế và thường gặp trong cả Speaking lẫn Writing.

Tại Lớp IELTS Năng KhiếuPhường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên không chỉ học nghĩa của các động từ học thuật như raise mà còn được hướng dẫn sử dụng chúng trong những collocations thực tế thường gặp trong đề thi IELTS. Với lớp học nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể theo sát từng bài viết và bài nói, giúp học viên xây dựng vốn từ vựng tự nhiên hơn, tránh lỗi dịch từng từ và cải thiện đáng kể tiêu chí Lexical Resource.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(9 đánh giá)
(9 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook