Không giống như nhiều người vẫn nghĩ, pay không chỉ liên quan đến tiền bạc.
Trong tiếng Anh, pay thường mang ý nghĩa bỏ ra một thứ gì đó để đổi lấy một kết quả nào đó. Đôi khi đó là tiền, nhưng cũng có thể là thời gian, sự chú ý, nỗ lực hoặc thậm chí là hậu quả của một hành động.
Đây là lý do vì sao động từ này xuất hiện rất nhiều trong IELTS Speaking và Writing.
Pay attention /peɪ əˈtenʃən/
Đây là collocation phổ biến nhất với pay, mang nghĩa chú ý hoặc tập trung vào điều gì đó.
Đây là cụm từ xuất hiện cực kỳ thường xuyên trong cả giao tiếp và học thuật.
Ví dụ: Students should pay attention during lectures instead of checking their phones.
Ví dụ: Parents need to pay attention to their children's mental health.
Ví dụ: Governments should pay more attention to environmental issues.
Pay for something /peɪ fə(r) ˈsʌmθɪŋ/
Mang nghĩa trả tiền cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Đây là cách dùng cơ bản nhưng rất phổ biến.
Ví dụ: Most people now pay for online streaming services.
Ví dụ: Students often struggle to pay for higher education.
Ví dụ: Many consumers are willing to pay more for environmentally friendly products.
Pay the price /peɪ ðə praɪs/
Mang nghĩa chịu hậu quả cho hành động hoặc quyết định của mình.
Đây là một collocation rất tự nhiên và thường xuất hiện trong các chủ đề xã hội.
Ví dụ: Companies that ignore customer complaints eventually pay the price.
Ví dụ: People who neglect their health may pay the price later in life.
Ví dụ: Some governments paid the price for poor economic policies.
Pay a visit /peɪ ə ˈvɪzɪt/
Mang nghĩa đến thăm ai đó hoặc một địa điểm nào đó.
Đây là cách diễn đạt tự nhiên và trang trọng hơn visit trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ: We paid a visit to a local museum during our trip.
Ví dụ: Many tourists pay visits to historical sites every year.
Ví dụ: I try to pay my grandparents a visit whenever possible.
Pay respect to /peɪ rɪˈspekt tuː/
Mang nghĩa thể hiện sự tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Đây là collocation khá phổ biến trong các chủ đề văn hóa và truyền thống.
Ví dụ: People pay respect to national heroes through memorial ceremonies.
Ví dụ: Children should learn to pay respect to older generations.
Ví dụ: Visitors are expected to pay respect to local customs.
Pay tribute to /peɪ ˈtrɪbjuːt tuː/
Mang nghĩa bày tỏ lòng biết ơn, sự kính trọng hoặc tưởng nhớ.
Đây là collocation mang tính học thuật và thường gặp trong báo chí.
Ví dụ: The event paid tribute to the contributions of volunteers.
Ví dụ: Many people paid tribute to the scientist after his death.
Ví dụ: The documentary pays tribute to those who fought for social change.
Pay compensation /peɪ ˌkɒmpənˈseɪʃən/
Mang nghĩa bồi thường thiệt hại.
Đây là collocation rất hữu ích trong các chủ đề về luật pháp hoặc kinh doanh.
Ví dụ: The company was ordered to pay compensation to affected customers.
Ví dụ: Employers may have to pay compensation for workplace injuries.
Ví dụ: Governments sometimes pay compensation to communities displaced by development projects.
Pay taxes /peɪ ˈtæksɪz/
Mang nghĩa nộp thuế.
Đây là collocation cực kỳ phổ biến trong IELTS Writing Task 2.
Ví dụ: Citizens are legally required to pay taxes.
Ví dụ: Higher-income individuals usually pay more taxes.
Ví dụ: Tax revenue helps governments fund public services.
Pay a fee /peɪ ə fiː/
Mang nghĩa đóng phí hoặc lệ phí.
Đây là collocation thường gặp trong giáo dục, du lịch và hành chính.
Ví dụ: International students often pay higher tuition fees.
Ví dụ: Visitors must pay an entrance fee to access the attraction.
Ví dụ: Applicants are required to pay a registration fee.
Pay a bill /peɪ ə bɪl/
Mang nghĩa thanh toán hóa đơn.
Đây là một collocation rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ: Most people now pay bills online.
Ví dụ: Households need to pay electricity bills every month.
Ví dụ: Late payment can result in additional charges.
Pay close attention to /peɪ kləʊs əˈtenʃən tuː/
Mang nghĩa chú ý đặc biệt hoặc chú ý kỹ đến điều gì đó.
Đây là phiên bản mạnh hơn của pay attention và rất hữu ích trong IELTS Writing.
Ví dụ: Governments should pay close attention to climate change trends.
Ví dụ: Students need to pay close attention to instructions during exams.
Ví dụ: Researchers paid close attention to changes in consumer behavior.
Pay a compliment /peɪ ə ˈkɒmplɪmənt/
Mang nghĩa dành lời khen cho ai đó.
Đây là collocation khá tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ: People appreciate receiving sincere compliments.
Ví dụ: My manager paid me a compliment on my presentation skills.
Ví dụ: Teachers should occasionally pay compliments to encourage students.
Pay the cost of /peɪ ðə kɒst əv/
Mang nghĩa gánh chịu cái giá hoặc chi phí của điều gì đó.
Cụm này thường được dùng trong các chủ đề xã hội hoặc kinh tế.
Ví dụ: Future generations may pay the cost of environmental neglect.
Ví dụ: Consumers often pay the cost of inflation through higher prices.
Ví dụ: Society ultimately pays the cost of poor public health policies.
Pay special attention to /peɪ ˈspeʃəl əˈtenʃən tuː/
Mang nghĩa đặc biệt chú ý đến điều gì đó.
Đây là collocation rất phổ biến trong văn phong học thuật.
Ví dụ: Schools should pay special attention to students with learning difficulties.
Ví dụ: Governments need to pay special attention to rural development.
Ví dụ: Parents should pay special attention to children's online safety.
Học collocations with pay thế nào để dùng hiệu quả hơn?
Với pay, cách học hiệu quả nhất là chia theo những thứ được "trả".
Nhóm đầu tiên là tiền bạc và chi phí, như pay taxes, pay a fee, pay a bill hoặc pay compensation. Đây là những collocations thường gặp trong các chủ đề kinh tế và xã hội.
Nhóm thứ hai là sự chú ý và quan tâm, như pay attention, pay close attention to và pay special attention to. Đây là nhóm collocations cực kỳ quan trọng trong cả Speaking và Writing.
Nhóm cuối là hậu quả hoặc sự tôn trọng, như pay the price, pay tribute to hoặc pay respect to. Những cụm này giúp bài nói và bài viết trở nên tự nhiên, học thuật và giàu sắc thái hơn rất nhiều.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên được hướng dẫn học các động từ phổ biến như pay theo hệ thống collocations và ngữ cảnh thực tế thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa "trả tiền". Với mô hình lớp nhỏ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể theo sát từng bài Speaking và Writing, giúp học viên hình thành phản xạ sử dụng collocations tự nhiên như người bản ngữ và cải thiện đáng kể điểm Lexical Resource trong IELTS.



