Collocations with Meet: Những cách kết hợp với “meet” giúp bài IELTS tự nhiên và học thuật hơn

Thầy LEO Cập nhật:
Khi nhắc đến meet, đa số người học sẽ nghĩ ngay đến nghĩa quen thuộc là gặp ai đó. Tuy nhiên, trong tiếng Anh thực tế và đặc biệt trong IELTS, meet còn xuất hiện trong rất nhiều collocations quan trọng mang nghĩa đáp ứng yêu cầu, hoàn thành mục tiêu, thỏa mãn nhu cầu hoặc đạt được tiêu chuẩn nhất định. Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên trong các chủ đề về giáo dục, công việc, kinh doanh, môi trường và xã hội. Nếu biết sử dụng linh hoạt các collocations với meet, bạn sẽ diễn đạt tự nhiên và học thuật hơn rất nhiều so với việc chỉ lặp lại những động từ như satisfy, achieve hay fulfill. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi qua những collocations with meet phổ biến nhất, kèm phiên âm IPA, giải thích cách dùng chi tiết và nhiều ví dụ thực tế để bạn có thể áp dụng ngay.
Collocations with Meet: Những cách kết hợp với “meet” giúp bài IELTS tự nhiên và học thuật hơn
Collocations with Meet: Những cụm từ với “meet” trong IELTS

Một trong những điểm dễ gây nhầm lẫn với meet là động từ này có hai nhóm nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Nhóm nghĩa đầu tiên liên quan đến việc gặp gỡ ai đó, chẳng hạn như meet a friend hoặc meet new people.

Nhóm nghĩa thứ hai, và cũng rất quan trọng trong IELTS, là đáp ứng hoặc thỏa mãn một yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc nhu cầu nào đó. Đây là nhóm collocations xuất hiện rất nhiều trong văn phong học thuật.

Nếu hiểu được hai hướng sử dụng này, bạn sẽ dễ dàng áp dụng meet một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Meet requirements /miːt rɪˈkwaɪəmənts/

Đây là một trong những collocations phổ biến nhất với meet, mang nghĩa đáp ứng các yêu cầu hoặc điều kiện đặt ra.

Đây là cụm rất thường gặp trong các chủ đề về giáo dục, tuyển dụng hoặc thủ tục hành chính.

Ví dụ: Applicants must meet all admission requirements before applying.

Ví dụ: Many companies struggle to find candidates who meet their requirements.

Ví dụ: Students need to meet language requirements to study abroad.

Meet expectations /miːt ˌekspekˈteɪʃənz/

Mang nghĩa đáp ứng kỳ vọng.

Đây là collocation rất phổ biến trong cả Speaking và Writing.

Ví dụ: The new policy failed to meet public expectations.

Ví dụ: Students often feel pressure to meet their parents' expectations.

Ví dụ: The product met customer expectations and received positive reviews.

Meet a deadline /miːt ə ˈdedlaɪn/

Mang nghĩa hoàn thành công việc đúng hạn.

Đây là collocation cực kỳ hữu ích trong các chủ đề về work hoặc study.

Ví dụ: Employees are expected to meet deadlines consistently.

Ví dụ: Many students struggle to meet assignment deadlines.

Ví dụ: Good planning helps people meet deadlines more effectively.

Meet a target /miːt ə ˈtɑːɡɪt/

Mang nghĩa đạt được mục tiêu hoặc chỉ tiêu đã đề ra.

Đây là collocation thường gặp trong business, economics và education.

Ví dụ: The company successfully met its sales target.

Ví dụ: Governments are working hard to meet environmental targets.

Ví dụ: Students should set realistic goals that they can actually meet.

Meet demand /miːt dɪˈmɑːnd/

Mang nghĩa đáp ứng nhu cầu.

Đây là một collocation rất học thuật và phổ biến trong IELTS Writing.

Ví dụ: Many cities are building new housing to meet growing demand.

Ví dụ: Renewable energy is needed to meet future energy demands.

Ví dụ: Universities have expanded online courses to meet student demand.

Meet needs /miːt niːdz/

Mang nghĩa đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn thiết yếu.

Đây là collocation rất linh hoạt và có thể dùng trong nhiều chủ đề khác nhau.

Ví dụ: Schools should meet the needs of different learners.

Ví dụ: Public transport must meet the needs of local residents.

Ví dụ: Technology companies constantly adapt products to meet customer needs.

Meet standards /miːt ˈstændədz/

Mang nghĩa đáp ứng tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn nào đó.

Đây là collocation rất phù hợp với văn phong học thuật.

Ví dụ: Food products must meet safety standards.

Ví dụ: Many factories are required to meet environmental standards.

Ví dụ: Educational institutions should meet international standards.

Meet someone’s needs /miːt ˈsʌmwʌnz niːdz/

Mang nghĩa đáp ứng nhu cầu của một người hoặc một nhóm người cụ thể.

Đây là collocation rất hữu ích trong Writing Task 2.

Ví dụ: Modern education should meet students’ individual needs.

Ví dụ: Healthcare systems must meet the needs of aging populations.

Ví dụ: Public services should be designed to meet community needs.

Meet challenges /miːt ˈtʃælɪndʒɪz/

Mang nghĩa đối mặt và xử lý các thách thức.

Đây là collocation khá học thuật và rất hay dùng trong Writing.

Ví dụ: Young people need practical skills to meet future challenges.

Ví dụ: Governments must meet the challenges of climate change.

Ví dụ: Businesses need innovation to meet market challenges.

Meet demand for /miːt dɪˈmɑːnd fə(r)/

Mang nghĩa đáp ứng nhu cầu đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

Đây là collocation rất phổ biến trong các chủ đề về kinh tế và công nghệ.

Ví dụ: More charging stations are needed to meet demand for electric vehicles.

Ví dụ: Universities have increased enrollment to meet demand for higher education.

Ví dụ: Companies are investing heavily to meet demand for renewable energy.

Meet new people /miːt njuː ˈpiːpl/

Mang nghĩa gặp gỡ những người mới.

Đây là collocation rất phổ biến trong IELTS Speaking Part 1 và Part 2.

Ví dụ: Traveling allows people to meet new people from different cultures.

Ví dụ: University is a great place to meet new people.

Ví dụ: Social events help employees meet new colleagues.

Meet face to face /miːt feɪs tə feɪs/

Mang nghĩa gặp trực tiếp.

Đây là collocation rất hữu ích trong các chủ đề về communication hoặc technology.

Ví dụ: Many people still prefer meeting face to face rather than online.

Ví dụ: Business negotiations are often more effective when conducted face to face.

Ví dụ: Technology has reduced the need to meet face to face.

Meet the criteria /miːt ðə kraɪˈtɪəriə/

Mang nghĩa đáp ứng các tiêu chí được đặt ra.

Đây là collocation rất học thuật và thường gặp trong các văn bản chính thức.

Ví dụ: Applicants must meet the criteria before being considered.

Ví dụ: The project failed to meet the required criteria.

Ví dụ: Scholarship candidates need to meet strict academic criteria.

Học collocations with meet thế nào để dùng hiệu quả hơn?

Với meet, cách học hiệu quả nhất là chia theo hai nhóm nghĩa chính.

Nhóm đầu tiên là gặp gỡ và tương tác, như meet new people hoặc meet face to face. Đây là các collocations rất thường gặp trong Speaking.

Nhóm thứ hai là đáp ứng yêu cầu hoặc tiêu chuẩn, như meet requirements, meet expectations, meet standards hoặc meet demand. Đây là những collocations cực kỳ quan trọng trong Writing Task 2 và văn phong học thuật nói chung.

Khi học, hãy tập đặt câu với từng chủ đề quen thuộc như giáo dục, công việc, môi trường hoặc công nghệ. Bạn sẽ nhận ra rằng meet là một trong những động từ hữu ích nhất để diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn nhưng vẫn rất tự nhiên.

Tại Lớp IELTS Năng KhiếuPhường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được hướng dẫn học các động từ học thuật như meet thông qua collocations thực tế thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa đơn lẻ. Với lớp nhỏ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể sửa chi tiết cách dùng từ trong từng ngữ cảnh Speaking và Writing, giúp học viên diễn đạt chính xác hơn và tránh những lỗi dùng từ không tự nhiên thường gặp trong IELTS.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(9 đánh giá)
(9 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook