Collocations with Make: Những cách kết hợp với “make” giúp bạn dùng tiếng Anh tự nhiên hơn

Thầy LEO Cập nhật:
Make là một trong những động từ xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh và cũng là từ cực kỳ quan trọng trong IELTS. Tuy nhiên, rất nhiều người học chỉ dùng quanh quẩn vài cụm cơ bản như make money hoặc make friends, trong khi thực tế, người bản ngữ sử dụng make trong hàng loạt collocations để diễn tả hành động, quyết định, ảnh hưởng, giao tiếp và cảm xúc. Nếu dùng đúng các collocations với make, bài Speaking của bạn sẽ tự nhiên hơn đáng kể và Writing cũng mang cảm giác linh hoạt, học thuật hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi qua những collocations with make phổ biến nhất, kèm phiên âm IPA, giải thích cách dùng chi tiết và nhiều ví dụ thực tế để bạn có thể áp dụng ngay.
Collocations with Make: Những cách kết hợp với “make” giúp bạn dùng tiếng Anh tự nhiên hơn
Collocations with Make: Những cụm từ với “make” trong IELTS

Một trong những lỗi phổ biến nhất của người học IELTS là dùng nhầm giữa makedo. Điều này xảy ra vì trong tiếng Việt, cả hai đều có thể được hiểu đơn giản là “làm”.

Tuy nhiên, về bản chất, make thường liên quan đến việc:

  • Tạo ra điều gì đó
  • Gây ra kết quả hoặc tác động
  • Đưa ra quyết định
  • Hình thành mối quan hệ hoặc cảm xúc

Đó là lý do vì sao người bản ngữ nói make a decision, make progress, make friends, chứ không dùng do trong các trường hợp này.

Make a decision /meɪk ə dɪˈsɪʒən/

Đây là collocation phổ biến nhất với make, mang nghĩa đưa ra quyết định.

Đây là cụm cực kỳ quan trọng trong IELTS Speaking và Writing.

Ví dụ: Young people often struggle to make important life decisions.

Ví dụ: Governments should make decisions based on scientific evidence.

Ví dụ: It is difficult to make quick decisions under pressure.

Make progress /meɪk ˈprəʊɡres/

Mang nghĩa đạt được tiến bộ.

Đây là collocation cực kỳ phổ biến trong các chủ đề về học tập và phát triển kỹ năng.

Ví dụ: Students can make faster progress with regular practice.

Ví dụ: I started making noticeable progress after improving my study routine.

Ví dụ: Technology has helped researchers make significant progress in medicine.

Make money /meɪk ˈmʌni/

Mang nghĩa kiếm tiền.

Đây là collocation rất phổ biến trong Speaking.

Ví dụ: Many people move abroad to make more money.

Ví dụ: Social media influencers can make money through advertising.

Ví dụ: Some students take part-time jobs to make extra money.

Make friends /meɪk frendz/

Mang nghĩa kết bạn.

Đây là cụm cực kỳ tự nhiên trong các chủ đề về school, travel hoặc social life.

Ví dụ: Traveling helps people make new friends.

Ví dụ: Some introverted students find it difficult to make friends quickly.

Ví dụ: Joining clubs is a good way to make friends at university.

Make an effort /meɪk ən ˈefət/

Mang nghĩa nỗ lực.

Đây là một collocation rất quan trọng trong IELTS.

Ví dụ: Students must make consistent efforts to improve their English.

Ví dụ: Governments should make greater efforts to reduce pollution.

Ví dụ: Many people fail because they stop making an effort too early.

Make a mistake /meɪk ə mɪˈsteɪk/

Mang nghĩa mắc lỗi.

Đây là một collocation cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ: Everyone makes mistakes while learning a new language.

Ví dụ: Children should not be afraid of making mistakes.

Ví dụ: The company made a serious mistake in its marketing strategy.

Make a difference /meɪk ə ˈdɪfrəns/

Mang nghĩa tạo ra sự khác biệt hoặc ảnh hưởng tích cực.

Đây là collocation rất mạnh cho Speaking Part 3 và Writing Task 2.

Ví dụ: Good teachers can make a huge difference in students’ lives.

Ví dụ: Small lifestyle changes can make a big difference to health.

Ví dụ: Volunteering allows young people to make a positive difference.

Make an impression /meɪk ən ɪmˈpreʃən/

Mang nghĩa gây ấn tượng.

Đây là collocation rất tự nhiên trong Speaking.

Ví dụ: First impressions can strongly influence relationships.

Ví dụ: Candidates should make a good impression during job interviews.

Ví dụ: Confident communication helps people make positive impressions.

Make sense /meɪk sens/

Mang nghĩa có lý hoặc hợp lý.

Đây là một collocation cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp.

Ví dụ: His explanation makes perfect sense to me.

Ví dụ: Some school rules do not make sense to students.

Ví dụ: It makes sense to invest in renewable energy.

Make a contribution to /meɪk ə ˌkɒntrɪˈbjuːʃən tə/

Mang nghĩa đóng góp cho điều gì đó.

Đây là collocation rất học thuật và mạnh cho Writing Task 2.

Ví dụ: Education can make a major contribution to economic development.

Ví dụ: Volunteers make valuable contributions to local communities.

Ví dụ: Scientific research contributes significantly to public health.

Make a complaint /meɪk ə kəmˈpleɪnt/

Mang nghĩa đưa ra lời phàn nàn hoặc khiếu nại.

Đây là collocation rất tự nhiên trong các tình huống thực tế.

Ví dụ: Customers have the right to make complaints about poor service.

Ví dụ: Many passengers made complaints about delayed flights.

Ví dụ: People are more likely to make complaints online nowadays.

Make arrangements /meɪk əˈreɪndʒmənts/

Mang nghĩa sắp xếp hoặc chuẩn bị kế hoạch.

Đây là collocation rất hữu ích trong Speaking.

Ví dụ: We need to make travel arrangements in advance.

Ví dụ: Students should make proper arrangements before studying abroad.

Ví dụ: Families often make arrangements for holidays months ahead.

Make eye contact /meɪk aɪ ˈkɒntækt/

Mang nghĩa giao tiếp bằng ánh mắt.

Đây là collocation rất tự nhiên trong các chủ đề về communication.

Ví dụ: Good speakers know how to make eye contact with audiences.

Ví dụ: Some shy people avoid making eye contact.

Ví dụ: Teachers often encourage students to make eye contact while presenting.

Make an excuse /meɪk ən ɪkˈskjuːs/

Mang nghĩa đưa ra lý do biện minh.

Đây là một collocation rất phổ biến trong giao tiếp.

Ví dụ: Successful people do not make excuses for laziness.

Ví dụ: Students sometimes make excuses for missing deadlines.

Ví dụ: Instead of making excuses, people should focus on solutions.

Make a living /meɪk ə ˈlɪvɪŋ/

Mang nghĩa kiếm sống.

Đây là collocation rất tự nhiên trong Speaking.

Ví dụ: Many artists struggle to make a living from their work.

Ví dụ: People in rural areas often make a living through farming.

Ví dụ: Technology has changed the way people make a living.

Học collocations with make thế nào để dùng hiệu quả hơn?

Với make, cách học hiệu quả nhất là chia theo kết quả mà hành động tạo ra.

Nhóm đầu tiên là quyết định và hành động, như make a decision, make arrangements, hoặc make an effort. Đây là nhóm cực kỳ phổ biến trong IELTS.

Nhóm thứ hai là ảnh hưởng và kết quả, như make a difference, make progress, hoặc make a contribution. Đây là các collocations rất mạnh cho Writing Task 2.

Nhóm cuối là giao tiếp và quan hệ xã hội, như make friends, make eye contact, hoặc make an impression. Đây là các cụm giúp Speaking tự nhiên hơn rất nhiều.

Tại Lớp IELTS Năng KhiếuPhường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được hướng dẫn phân biệt rõ cách dùng makedo thông qua collocations thực tế thay vì học thuộc lý thuyết khô khan. Với lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể sửa sát từng lỗi dùng từ trong Speaking và Writing, giúp học viên diễn đạt tự nhiên hơn và tránh những lỗi rất phổ biến của người học IELTS Việt Nam.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(9 đánh giá)
(9 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook