Collocations with Lose: Những cách kết hợp với “lose” giúp cách diễn đạt tự nhiên hơn

Thầy LEO Cập nhật:
Khi học tiếng Anh, nhiều người chỉ nghĩ đến lose với nghĩa đơn giản như đánh mất hoặc thua cuộc. Tuy nhiên, trong tiếng Anh thực tế và đặc biệt trong IELTS, lose xuất hiện trong rất nhiều collocations quan trọng để diễn tả việc mất cơ hội, mất kiểm soát, mất động lực, giảm hứng thú hoặc thất bại trong một tình huống nào đó. Đây là nhóm từ cực kỳ phổ biến trong cả Speaking và Writing vì nó liên quan trực tiếp đến cảm xúc, cuộc sống, công việc, học tập và các vấn đề xã hội. Nếu biết dùng đúng collocations với lose, cách diễn đạt của bạn sẽ tự nhiên và giàu sắc thái hơn rất nhiều. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi qua những collocations with lose phổ biến nhất, kèm phiên âm IPA, giải thích cách dùng chi tiết và nhiều ví dụ thực tế để bạn có thể áp dụng ngay.
Collocations with Lose: Những cách kết hợp với “lose” giúp cách diễn đạt tự nhiên hơn
Collocations with Lose: Những cụm từ với “lose” trong IELTS

Điểm thú vị của lose là nó không chỉ mang ý nghĩa vật lý như “làm mất đồ”. Trong rất nhiều trường hợp, lose diễn tả việc một người không còn giữ được điều gì đó, dù đó là cảm xúc, cơ hội, khả năng kiểm soát hay sự kết nối với người khác.

Bạn có thể lose confidence, lose motivation, lose control, hoặc lose interest. Đây đều là những collocations cực kỳ tự nhiên mà người bản ngữ dùng thường xuyên.

Nếu chỉ dùng become less confident hay not interested anymore, câu văn vẫn đúng ngữ pháp, nhưng sẽ không tự nhiên bằng cách dùng collocations với lose.

Lose weight /luːz weɪt/

Đây là collocation phổ biến nhất với lose, mang nghĩa giảm cân.

Đây là cụm cực kỳ thông dụng trong đời sống hàng ngày và IELTS Speaking.

Ví dụ: Many people exercise regularly to lose weight.

Ví dụ: Healthy eating habits are more effective than extreme diets for losing weight.

Ví dụ: Some teenagers feel pressure to lose weight because of social media.

Lose interest in /luːz ˈɪntrəst ɪn/

Mang nghĩa mất hứng thú với điều gì đó.

Đây là collocation rất phổ biến trong Speaking và Writing.

Ví dụ: Students may lose interest in subjects that feel too theoretical.

Ví dụ: Children often lose interest when lessons become repetitive.

Ví dụ: Many viewers quickly lose interest in overly long videos.

Lose control of /luːz kənˈtrəʊl əv/

Mang nghĩa mất kiểm soát đối với điều gì đó.

Đây là một collocation rất mạnh cho Speaking Part 3 và Writing Task 2.

Ví dụ: Some people lose control of their emotions under pressure.

Ví dụ: Governments should prevent companies from losing control over personal data.

Ví dụ: Drivers can lose control of vehicles during heavy rain.

Lose confidence /luːz ˈkɒnfɪdəns/

Mang nghĩa mất tự tin.

Đây là collocation cực kỳ hữu ích cho các chủ đề về education hoặc psychology.

Ví dụ: Students may lose confidence after repeated failures.

Ví dụ: Negative comments can cause teenagers to lose self-confidence.

Ví dụ: Many learners lose confidence when speaking English publicly.

Lose motivation /luːz ˌməʊtɪˈveɪʃən/

Mang nghĩa mất động lực.

Đây là collocation rất thường gặp trong các chủ đề về học tập và công việc.

Ví dụ: People often lose motivation when they do not see progress.

Ví dụ: Remote workers sometimes lose motivation without proper routines.

Ví dụ: Students can lose motivation during long exam preparation periods.

Lose track of /luːz træk əv/

Mang nghĩa không còn theo dõi được hoặc quên mất điều gì đó.

Đây là một collocation rất tự nhiên trong giao tiếp.

Ví dụ: I lost track of time while studying.

Ví dụ: People easily lose track of spending when using credit cards.

Ví dụ: It is difficult to avoid losing track of information online.

Lose touch with /luːz tʌtʃ wɪð/

Mang nghĩa mất liên lạc với ai đó hoặc không còn hiểu rõ một điều gì đó nữa.

Đây là collocation cực kỳ phổ biến trong Speaking.

Ví dụ: Many adults lose touch with old friends over time.

Ví dụ: Some politicians lose touch with ordinary citizens.

Ví dụ: People should not lose touch with family traditions.

Lose patience /luːz ˈpeɪʃəns/

Mang nghĩa mất kiên nhẫn.

Đây là collocation rất tự nhiên trong các tình huống đời sống hàng ngày.

Ví dụ: Parents sometimes lose patience with noisy children.

Ví dụ: Customers may lose patience when services are too slow.

Ví dụ: Teachers need to remain calm even when students lose focus.

Lose sleep over something /luːz sliːp ˈəʊvə(r) ˈsʌmθɪŋ/

Mang nghĩa lo lắng quá nhiều về điều gì đó.

Đây là một collocation rất tự nhiên và giàu sắc thái.

Ví dụ: Many students lose sleep over exam results.

Ví dụ: Parents often lose sleep worrying about their children.

Ví dụ: There is no point losing sleep over small mistakes.

Lose an opportunity /luːz ən ˌɒpəˈtjuːnəti/

Mang nghĩa bỏ lỡ hoặc đánh mất cơ hội.

Đây là collocation rất phù hợp cho Writing Task 2.

Ví dụ: Young people may lose valuable opportunities without education.

Ví dụ: Many workers fear losing job opportunities because of automation.

Ví dụ: Students should take risks instead of losing opportunities through fear.

Lose one’s temper /luːz wʌnz ˈtempə(r)/

Mang nghĩa nổi nóng hoặc mất bình tĩnh.

Đây là một collocation rất phổ biến trong giao tiếp tự nhiên.

Ví dụ: People sometimes lose their temper in stressful situations.

Ví dụ: Good managers rarely lose their temper at work.

Ví dụ: Parents should avoid losing their temper with children.

Lose sight of /luːz saɪt əv/

Mang nghĩa không còn chú ý hoặc quên mất điều quan trọng.

Đây là collocation khá học thuật và rất hay cho Writing.

Ví dụ: People should not lose sight of long-term goals.

Ví dụ: Companies sometimes lose sight of customer needs.

Ví dụ: Society must not lose sight of environmental issues.

Học collocations with lose thế nào để dùng hiệu quả hơn?

Với lose, cách học hiệu quả nhất là chia theo thứ bị mất.

Nhóm đầu tiên là cảm xúc và tinh thần, như lose confidence, lose motivation, hoặc lose patience. Đây là nhóm cực kỳ phổ biến trong Speaking.

Nhóm thứ hai là sự kết nối hoặc kiểm soát, như lose touch with, lose control of, hoặc lose track of. Đây là các collocations rất tự nhiên trong cả giao tiếp và Writing.

Nhóm cuối là cơ hội hoặc định hướng, như lose an opportunity hoặc lose sight of. Đây là những cụm giúp bài Writing học thuật và có chiều sâu hơn đáng kể.

Tại Lớp IELTS Năng KhiếuPhường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được hướng dẫn học những động từ phổ biến như lose theo từng nhóm collocations và tình huống thực tế thay vì học nghĩa riêng lẻ. Với lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể sửa sát cách dùng từ trong Speaking và Writing, giúp học viên diễn đạt tự nhiên hơn và tránh lỗi dùng từ mang cảm giác “dịch từng chữ” từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(4 đánh giá)
(4 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook