Collocations with Keep: Những cách kết hợp với “keep” giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn

Thầy LEO Cập nhật:
Keep là một trong những động từ quen thuộc nhất trong tiếng Anh, nhưng cũng là từ mà rất nhiều người học dùng chưa tự nhiên. Nhiều người chỉ nhớ nghĩa đơn giản như giữ hoặc cất giữ, trong khi thực tế, keep xuất hiện trong rất nhiều collocations quan trọng để diễn tả duy trì trạng thái, tiếp tục hành động, kiểm soát cảm xúc, giữ khoảng cách, giữ liên lạc hoặc duy trì thói quen. Đây là nhóm từ cực kỳ phổ biến trong giao tiếp thực tế và cũng xuất hiện liên tục trong IELTS Speaking lẫn Writing. Nếu dùng tốt các collocations với keep, cách diễn đạt của bạn sẽ tự nhiên và linh hoạt hơn rất nhiều. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi qua những collocations with keep phổ biến nhất, kèm phiên âm IPA, giải thích cách dùng chi tiết và nhiều ví dụ thực tế để bạn có thể áp dụng ngay.
Collocations with Keep: Những cách kết hợp với “keep” giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn
Collocations with Keep: Những cụm từ với “keep” thường gặp trong IELTS

Điểm thú vị của keep là ý nghĩa cốt lõi của nó luôn liên quan đến việc duy trì một trạng thái hoặc không để điều gì thay đổi.

Bạn có thể keep calm, keep in touch, keep a promise, hoặc keep doing something. Trong tất cả các trường hợp này, ý tưởng chung đều là: một điều gì đó được tiếp tục, được giữ nguyên hoặc được duy trì theo thời gian.

Đây là lý do vì sao keep xuất hiện cực kỳ nhiều trong cả tiếng Anh giao tiếp lẫn văn phong học thuật.

Keep in touch /kiːp ɪn tʌtʃ/

Đây là một trong những collocations phổ biến nhất với keep, mang nghĩa giữ liên lạc.

Đây là cụm cực kỳ tự nhiên trong Speaking, đặc biệt với các chủ đề về friendship, family hoặc technology.

Ví dụ: Social media helps people keep in touch with friends abroad.

Ví dụ: I still keep in touch with some of my high school classmates.

Ví dụ: Families often use video calls to keep in touch regularly.

Keep doing something /kiːp ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/

Mang nghĩa tiếp tục làm điều gì đó.

Đây là một cấu trúc cực kỳ quan trọng và rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Nó thường được dùng khi một hành động lặp đi lặp lại hoặc kéo dài liên tục.

Ví dụ: You need to keep practicing if you want to improve your speaking.

Ví dụ: He kept asking the same question repeatedly.

Ví dụ: Many students keep checking their phones while studying.

Keep calm /kiːp kɑːm/

Mang nghĩa giữ bình tĩnh.

Đây là collocation rất phổ biến trong cả đời sống lẫn IELTS Speaking.

Ví dụ: It is important to keep calm during exams.

Ví dụ: Good leaders know how to keep calm under pressure.

Ví dụ: She tried to keep calm despite the stressful situation.

Keep a promise /kiːp ə ˈprɒmɪs/

Mang nghĩa giữ lời hứa.

Đây là một collocation cố định rất tự nhiên trong tiếng Anh.

Ví dụ: Trust is built when people keep their promises.

Ví dụ: Parents should teach children the importance of keeping promises.

Ví dụ: He always keeps his promises, which makes him reliable.

Keep an eye on /kiːp ən aɪ ɒn/

Mang nghĩa để mắt đến hoặc theo dõi điều gì đó/cái gì đó.

Đây là một collocation rất tự nhiên trong giao tiếp.

Ví dụ: Parents should keep an eye on children’s online activity.

Ví dụ: Could you keep an eye on my bag for a moment?

Ví dụ: Managers need to keep an eye on market trends.

Keep a balance between /kiːp ə ˈbæləns bɪˈtwiːn/

Mang nghĩa giữ sự cân bằng giữa hai điều.

Đây là một collocation cực kỳ hữu ích cho Speaking và Writing Task 2.

Ví dụ: Students should keep a balance between studying and relaxing.

Ví dụ: Work-life balance is difficult to maintain in modern society.

Ví dụ: Parents need to keep a healthy balance between discipline and freedom.

Keep track of /kiːp træk əv/

Mang nghĩa theo dõi hoặc cập nhật liên tục điều gì đó.

Đây là collocation rất phổ biến trong các chủ đề về technology, finance hoặc productivity.

Ví dụ: Apps help people keep track of their spending habits.

Ví dụ: Teachers need to keep track of student progress.

Ví dụ: It is difficult to keep track of all the information online.

Keep control of /kiːp kənˈtrəʊl əv/

Mang nghĩa giữ quyền kiểm soát đối với điều gì đó.

Đây là collocation rất phù hợp cho Writing Task 2.

Ví dụ: People should learn how to keep control of their emotions.

Ví dụ: Governments need to keep control of inflation.

Ví dụ: Parents often struggle to keep control of children’s screen time.

Keep up with /kiːp ʌp wɪð/

Mang nghĩa theo kịp.

Đây là một phrasal verb cực kỳ quan trọng trong IELTS Speaking và Writing.

Nó thường được dùng khi nói về công nghệ, học tập hoặc sự thay đổi nhanh chóng.

Ví dụ: Older generations sometimes struggle to keep up with technology.

Ví dụ: Students need to work hard to keep up with the course.

Ví dụ: Businesses must innovate to keep up with competitors.

Keep away from /kiːp əˈweɪ frəm/

Mang nghĩa tránh xa điều gì đó hoặc ai đó.

Đây là collocation rất tự nhiên trong đời sống hàng ngày.

Ví dụ: Children should keep away from dangerous websites.

Ví dụ: Doctors advise people to keep away from smoking.

Ví dụ: Some people prefer to keep away from stressful environments.

Keep something in mind /kiːp ˈsʌmθɪŋ ɪn maɪnd/

Mang nghĩa ghi nhớ điều gì đó.

Đây là một collocation cực kỳ phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết.

Ví dụ: Students should keep in mind that fluency takes time.

Ví dụ: When traveling abroad, people should keep local customs in mind.

Ví dụ: It is important to keep long-term goals in mind.

Keep silent /kiːp ˈsaɪlənt/

Mang nghĩa giữ im lặng.

Đây là collocation khá học thuật và thường xuất hiện trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

Ví dụ: Many witnesses chose to keep silent about the incident.

Ví dụ: Students are expected to keep silent during the exam.

Ví dụ: He remained calm and kept silent throughout the argument.

Keep expectations realistic /kiːp ˌekspekˈteɪʃənz ˌrɪəˈlɪstɪk/

Mang nghĩa giữ kỳ vọng ở mức thực tế.

Đây là collocation rất hay cho Speaking Part 3 hoặc Writing Task 2.

Ví dụ: Parents should keep their expectations realistic.

Ví dụ: Learners need to keep expectations realistic when preparing for IELTS.

Ví dụ: Companies should set ambitious but realistic goals.

Học collocations with keep thế nào để dùng hiệu quả hơn?

Với keep, cách học hiệu quả nhất là nghĩ về ý tưởng trung tâm: duy trì một trạng thái hoặc tiếp tục điều gì đó theo thời gian.

Nhóm đầu tiên là duy trì mối quan hệ hoặc liên lạc, như keep in touch hoặc keep a promise. Đây là nhóm cực kỳ phổ biến trong Speaking.

Nhóm thứ hai là duy trì trạng thái hoặc kiểm soát, như keep calm, keep control of, hoặc keep a balance. Đây là những collocations rất hữu ích cho cả Speaking và Writing.

Nhóm cuối là theo dõi và thích nghi, như keep track of hoặc keep up with. Đây là các cụm cực kỳ thực tế trong các chủ đề hiện đại liên quan đến công nghệ và xã hội.

Tại Lớp IELTS Năng KhiếuPhường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được hướng dẫn học những động từ phổ biến như keep theo từng nhóm collocations thực tế để tăng phản xạ và khả năng diễn đạt tự nhiên. Với lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể sửa sát từng cách dùng từ trong Speaking và Writing, giúp học viên tránh lối diễn đạt “dịch word-by-word” rất thường gặp ở người học IELTS.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(8 đánh giá)
(8 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook