Collocations with Hold: Những cách kết hợp với “hold” giúp bạn diễn đạt linh hoạt và tự nhiên hơn

Thầy LEO Cập nhật:
Hold thường được người học nhớ với nghĩa cơ bản là cầm, giữ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh thực tế và đặc biệt trong IELTS, hold xuất hiện trong rất nhiều collocations quan trọng với những nghĩa mở rộng như duy trì, tổ chức, kiềm chế, giữ vai trò, hoặc giữ vững quan điểm. Đây là một động từ rất linh hoạt và xuất hiện nhiều trong cả Speaking lẫn Writing, đặc biệt ở các chủ đề về giáo dục, xã hội, công việc và các mối quan hệ. Nếu biết dùng đúng collocations với hold, bạn sẽ diễn đạt tự nhiên hơn rất nhiều và tránh được việc lặp lại những động từ đơn giản như keep, organize hay control. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi qua những collocations with hold phổ biến nhất, kèm phiên âm IPA, giải thích cách dùng chi tiết và nhiều ví dụ thực tế để bạn có thể áp dụng ngay.
Collocations with Hold: Những cách kết hợp với “hold” giúp bạn diễn đạt linh hoạt và tự nhiên hơn
Collocations with Hold: Những cụm từ với “hold” trong IELTS

Điểm thú vị của hold là dù nghĩa gốc là giữ một vật gì đó bằng tay, nhưng tiếng Anh mở rộng ý nghĩa này ra rất nhiều lĩnh vực khác nhau.

Bạn có thể hold a meeting, hold a conversation, hold power, hoặc thậm chí hold someone accountable. Trong hầu hết các trường hợp, ý tưởng chung của holdduy trì, kiểm soát hoặc giữ điều gì đó tồn tại trong một khoảng thời gian.

Đây là lý do vì sao hold xuất hiện cực kỳ nhiều trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp thực tế.

Hold a meeting /həʊld ə ˈmiːtɪŋ/

Đây là một trong những collocations phổ biến nhất với hold, mang nghĩa tổ chức một cuộc họp.

Đây là cách diễn đạt tự nhiên hơn nhiều so với chỉ dùng organize a meeting trong nhiều ngữ cảnh.

Rất hữu ích trong các chủ đề về business, education hoặc workplace.

Ví dụ: The company will hold a meeting to discuss future plans.

Ví dụ: Schools often hold meetings with parents each semester.

Ví dụ: Governments should hold public meetings before making major decisions.

Hold a conversation /həʊld ə ˌkɒnvəˈseɪʃən/

Mang nghĩa duy trì hoặc tham gia vào một cuộc trò chuyện.

Đây là một collocation rất tự nhiên trong Speaking.

Nó thường được dùng khi nói về khả năng giao tiếp hoặc mức độ trôi chảy trong ngôn ngữ.

Ví dụ: I can hold basic conversations in English quite comfortably.

Ví dụ: Traveling abroad helped me learn how to hold conversations with strangers.

Ví dụ: Many learners struggle to hold long conversations fluently.

Hold an opinion /həʊld ən əˈpɪnjən/

Mang nghĩa có hoặc giữ một quan điểm nào đó.

Đây là một collocation khá học thuật và rất phù hợp cho Speaking Part 3 hoặc Writing Task 2.

Ví dụ: Many people hold strong opinions about social media.

Ví dụ: I personally hold the view that education should be more practical.

Ví dụ: Different generations often hold different attitudes toward work.

Hold responsibility for /həʊld rɪˌspɒnsəˈbɪləti fə(r)/

Mang nghĩa chịu trách nhiệm cho điều gì đó.

Đây là một collocation học thuật rất tốt cho Writing.

Ví dụ: Governments should hold responsibility for protecting the environment.

Ví dụ: Parents and schools both hold responsibility for children’s education.

Ví dụ: Companies must hold responsibility for the safety of their products.

Hold someone accountable /həʊld ˈsʌmwʌn əˈkaʊntəbəl/

Mang nghĩa buộc ai đó chịu trách nhiệm cho hành động của họ.

Đây là một collocation rất mạnh và khá nâng cao, đặc biệt phù hợp với Writing Task 2.

Ví dụ: Public officials should be held accountable for corruption.

Ví dụ: Schools need systems that hold students accountable for their behavior.

Ví dụ: Companies should be held accountable for environmental damage.

Hold power /həʊld paʊə(r)/

Mang nghĩa nắm quyền lực.

Đây là một collocation rất phổ biến trong các chủ đề về politics, business hoặc society.

Ví dụ: Large technology companies now hold enormous power.

Ví dụ: People who hold power should act responsibly.

Ví dụ: In some societies, older generations still hold most positions of power.

Hold onto /həʊld ˈɒntuː/

Mang nghĩa giữ chặt, không buông bỏ, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Đây là một phrasal verb rất tự nhiên trong Speaking.

Ví dụ: People should hold onto important traditions.

Ví dụ: He held onto the railing while climbing the stairs.

Ví dụ: Many adults try to hold onto childhood memories.

Hold back /həʊld bæk/

Mang nghĩa kiềm chế, ngăn lại, thường là cảm xúc hoặc hành động.

Đây là một collocation rất giàu sắc thái trong Speaking.

Ví dụ: She struggled to hold back her tears.

Ví dụ: Fear can hold people back from achieving their goals.

Ví dụ: Students should not let self-doubt hold them back.

Hold true /həʊld truː/

Mang nghĩa vẫn đúng hoặc vẫn có giá trị.

Đây là một collocation học thuật rất hữu ích cho Writing.

Ví dụ: This principle still holds true today.

Ví dụ: The idea holds true across many different cultures.

Ví dụ: Some traditional values continue to hold true despite modernization.

Hold steady /həʊld ˈstedi/

Mang nghĩa duy trì ổn định.

Đây là collocation rất hữu ích trong IELTS Writing Task 1 khi mô tả biểu đồ hoặc xu hướng.

Ví dụ: The unemployment rate held steady throughout the year.

Ví dụ: Prices remained high but held relatively steady.

Ví dụ: Sales figures held steady after the initial decline.

Hold someone’s attention /həʊld ˈsʌmwʌnz əˈtenʃən/

Mang nghĩa thu hút và giữ sự chú ý của ai đó.

Đây là một collocation rất tự nhiên và hữu ích trong các chủ đề về media, education hoặc entertainment.

Ví dụ: Interactive lessons are more likely to hold students’ attention.

Ví dụ: Short videos are designed to hold viewers’ attention.

Ví dụ: Good storytellers know how to hold an audience’s attention.

Hold high expectations /həʊld haɪ ˌekspekˈteɪʃənz/

Mang nghĩa có kỳ vọng cao.

Đây là một collocation rất tốt cho các chủ đề về education hoặc parenting.

Ví dụ: Many parents hold high expectations for their children.

Ví dụ: Teachers should encourage students without holding unrealistic expectations.

Ví dụ: Society often holds high expectations for young professionals.

Học collocations with hold thế nào để dùng hiệu quả hơn?

Với hold, bạn nên nhớ ý tưởng cốt lõi là giữ hoặc duy trì điều gì đó trong một khoảng thời gian. Từ ý tưởng này, tiếng Anh phát triển ra rất nhiều collocations khác nhau.

Nhóm đầu tiên là tổ chức hoặc duy trì hoạt động, như hold a meeting hoặc hold a conversation. Đây là nhóm rất phổ biến trong Speaking.

Nhóm thứ hai là trách nhiệm và quyền lực, như hold responsibility, hold power, hoặc hold someone accountable. Đây là những collocations rất mạnh cho Writing Task 2.

Nhóm cuối là cảm xúc và trạng thái, như hold back, hold onto, hoặc hold someone’s attention. Đây là những cụm giúp cách diễn đạt của bạn giàu sắc thái và tự nhiên hơn rất nhiều.

Tại Lớp IELTS Năng KhiếuPhường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được hướng dẫn học những động từ quen thuộc như hold theo từng nhóm sắc thái và ngữ cảnh thực tế, thay vì học thuộc nghĩa rời rạc. Với lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể sửa sát từng cách dùng từ trong Speaking và Writing, giúp học viên diễn đạt tự nhiên và linh hoạt hơn rõ rệt.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(10 đánh giá)
(10 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook