Nhiều người học IELTS thường đánh giá thấp have vì nghĩ đây là một từ quá cơ bản. Nhưng thực tế, khả năng dùng tốt các collocations với have lại phản ánh rất rõ mức độ tự nhiên trong tiếng Anh của bạn.
Người bản ngữ dùng have để diễn đạt rất nhiều hành động mà người học thường cố gắng thay bằng những từ “cao siêu” hơn. Ví dụ, họ nói have breakfast, have a conversation, have trouble, have an impact, thay vì cố tìm những cấu trúc phức tạp.
Điều quan trọng là hiểu rằng have thường mang ý tưởng chung là trải qua, sở hữu, thực hiện hoặc trải nghiệm một điều gì đó.
Have experience in /hæv ɪkˈspɪəriəns ɪn/
Đây là một collocation rất phổ biến, mang nghĩa có kinh nghiệm trong lĩnh vực nào đó.
Đây là cụm rất hữu ích trong Speaking Part 1, Part 2 và cả Writing Task 2 khi nói về học tập, công việc hoặc kỹ năng.
Ví dụ: I have some experience in teaching young learners.
Ví dụ: Students who have work experience often adapt more quickly to professional environments.
Ví dụ: Many employers prefer candidates who have experience in teamwork.
Have difficulty (in) doing something /hæv ˈdɪfɪkəlti/
Mang nghĩa gặp khó khăn khi làm gì đó.
Đây là một collocation rất tự nhiên và học thuật hơn so với chỉ nói it is difficult.
Cụm này đặc biệt hữu ích cho Speaking và Writing.
Ví dụ: Many students have difficulty concentrating in noisy environments.
Ví dụ: Older people sometimes have difficulty using new technology.
Ví dụ: Children may have difficulty expressing emotions clearly.
Have access to /hæv ˈækses tə/
Mang nghĩa có quyền hoặc khả năng tiếp cận điều gì đó.
Đây là một collocation cực kỳ quan trọng trong IELTS Writing, đặc biệt với các chủ đề về giáo dục, công nghệ và bình đẳng xã hội.
Ví dụ: Not all students have access to quality education.
Ví dụ: Technology allows people to have access to global information.
Ví dụ: Many rural areas still do not have access to reliable healthcare.
Have an impact on /hæv ən ˈɪmpækt ɒn/
Mang nghĩa có tác động đến điều gì đó.
Đây là một collocation học thuật cực kỳ mạnh cho Writing Task 2.
Nó nghe tự nhiên và trang trọng hơn nhiều so với chỉ dùng affect trong một số trường hợp.
Ví dụ: Social media has a major impact on young people’s behavior.
Ví dụ: Education can have a long-term impact on society.
Ví dụ: Climate change is having serious impacts on agriculture.
Have a chance to /hæv ə tʃɑːns tə/
Mang nghĩa có cơ hội làm gì đó.
Đây là một collocation rất linh hoạt và cực kỳ phổ biến trong Speaking.
Ví dụ: I hope to have a chance to study abroad one day.
Ví dụ: Children should have the chance to explore creative activities.
Ví dụ: Not everyone has an equal chance to succeed.
Have a conversation /hæv ə ˌkɒnvəˈseɪʃən/
Mang nghĩa có một cuộc trò chuyện.
Đây là một collocation rất tự nhiên trong Speaking.
Người bản ngữ dùng have a conversation thường xuyên hơn nhiều người học tưởng.
Ví dụ: I had an interesting conversation with my teacher yesterday.
Ví dụ: Families should have regular conversations together.
Ví dụ: Technology sometimes reduces face-to-face conversations.
Have trouble doing something /hæv ˈtrʌbəl/
Mang nghĩa gặp rắc rối hoặc khó khăn khi làm gì đó.
Đây là cách diễn đạt rất tự nhiên trong giao tiếp.
Ví dụ: Some students have trouble staying motivated during long courses.
Ví dụ: I occasionally have trouble sleeping before important exams.
Ví dụ: Many people have trouble managing stress effectively.
Have a habit of /hæv ə ˈhæbɪt əv/
Mang nghĩa có thói quen làm gì đó, thường dùng cho những hành động lặp đi lặp lại.
Tùy ngữ cảnh, cụm này có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
Ví dụ: He has a habit of checking his phone constantly.
Ví dụ: Successful learners usually have a habit of reviewing vocabulary daily.
Ví dụ: Some people have the habit of multitasking while studying.
Have confidence in /hæv ˈkɒnfɪdəns ɪn/
Mang nghĩa có sự tin tưởng hoặc tự tin vào điều gì đó hoặc ai đó.
Đây là collocation rất hữu ích trong các chủ đề về education, work và self-development.
Ví dụ: Students need to have confidence in their abilities.
Ví dụ: Parents should help children develop confidence in themselves.
Ví dụ: Consumers must have confidence in online payment systems.
Have control over /hæv kənˈtrəʊl ˈəʊvə(r)/
Mang nghĩa có quyền kiểm soát hoặc khả năng kiểm soát điều gì đó.
Đây là collocation rất tốt cho Writing Task 2.
Ví dụ: People should have more control over their personal data.
Ví dụ: Employees often feel happier when they have control over their schedules.
Ví dụ: Governments need to have stricter control over pollution.
Have a positive attitude toward /hæv ə ˈpɒzətɪv ˈætɪtjuːd təˈwɔːd/
Mang nghĩa có thái độ tích cực đối với điều gì đó.
Đây là một collocation rất mạnh cho Speaking Part 3 và Writing.
Ví dụ: Students should have a positive attitude toward learning.
Ví dụ: People with positive attitudes often cope better with stress.
Ví dụ: Society needs to have a more positive attitude toward mental health.
Have something in common /hæv ˈsʌmθɪŋ ɪn ˈkɒmən/
Mang nghĩa có điểm chung với nhau.
Đây là một collocation rất tự nhiên trong Speaking.
Ví dụ: My best friend and I have many interests in common.
Ví dụ: People from different cultures often have more in common than they realize.
Ví dụ: Successful students usually have certain habits in common.
Học collocations with have thế nào để dùng hiệu quả hơn?
Với have, cách học hiệu quả nhất là chia theo loại trải nghiệm hoặc trạng thái mà nó diễn đạt.
Nhóm đầu tiên là kinh nghiệm và khả năng, như have experience, have access to, hoặc have confidence in. Đây là nhóm cực kỳ hữu ích cho Speaking và Writing.
Nhóm thứ hai là trạng thái hoặc khó khăn cá nhân, như have difficulty, have trouble, hoặc have control over. Đây là những cụm giúp cách diễn đạt của bạn tự nhiên hơn rất nhiều.
Nhóm cuối là giao tiếp và mối quan hệ, như have a conversation, have something in common, hoặc have a positive attitude toward. Đây là các collocations rất thường gặp trong Speaking Part 1 và Part 3.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được hướng dẫn học những động từ cực kỳ phổ biến như have theo từng nhóm collocations thực tế thay vì học rời rạc từng nghĩa riêng lẻ. Với lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể sửa sát từng cách dùng từ và từng sắc thái diễn đạt, giúp học viên dùng tiếng Anh tự nhiên hơn và tránh cảm giác “dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh” khi nói hoặc viết.



