Grow là một động từ rất giàu hình ảnh. Ý nghĩa cốt lõi của nó là phát triển dần theo thời gian. Từ ý tưởng này, tiếng Anh mở rộng ra rất nhiều cách dùng khác nhau.
Bạn có thể nói cây cối grow, trẻ em grow up, doanh nghiệp grow rapidly, hay thậm chí một cảm xúc hoặc vấn đề nào đó cũng có thể grow.
Điểm đặc biệt là grow thường gợi cảm giác quá trình tự nhiên diễn ra theo thời gian, chứ không phải sự thay đổi đột ngột. Đây là lý do vì sao nó xuất hiện rất nhiều trong IELTS Writing khi mô tả xu hướng, phát triển xã hội hoặc thay đổi cá nhân.
Grow up /ɡrəʊ ʌp/
Đây là collocation phổ biến nhất với grow, mang nghĩa lớn lên, trưởng thành.
Đây là một phrasal verb cực kỳ quan trọng trong Speaking, đặc biệt với các chủ đề về childhood, family hoặc education.
Nó không chỉ nói về việc lớn về tuổi tác, mà còn có thể mang sắc thái trưởng thành về mặt suy nghĩ.
Ví dụ: I grew up in a small coastal city.
Ví dụ: Children who grow up in supportive environments often become more confident.
Ví dụ: As people grow up, their priorities usually change.
Grow older /ɡrəʊ ˈəʊldə(r)/
Mang nghĩa già đi theo thời gian.
Đây là cách diễn đạt tự nhiên và nhẹ nhàng hơn so với chỉ dùng become old.
Ví dụ: People often become more patient as they grow older.
Ví dụ: Many adults realize the importance of health when they grow older.
Ví dụ: As societies grow older, healthcare systems face new challenges.
Grow rapidly /ɡrəʊ ˈræpɪdli/
Mang nghĩa phát triển nhanh chóng.
Đây là một collocation rất học thuật và cực kỳ hữu ích cho IELTS Writing Task 1 lẫn Task 2.
Bạn có thể dùng cho dân số, kinh tế, công nghệ hoặc doanh nghiệp.
Ví dụ: The technology sector has grown rapidly over the past decade.
Ví dụ: Urban populations continue to grow rapidly in many developing countries.
Ví dụ: Online education grew rapidly during the pandemic.
Grow steadily /ɡrəʊ ˈstedɪli/
Mang nghĩa tăng trưởng ổn định.
Khác với grow rapidly, collocation này nhấn mạnh sự phát triển đều đặn và bền vững.
Ví dụ: The company has grown steadily since its launch.
Ví dụ: Interest in sustainable living is growing steadily.
Ví dụ: The number of international students continues to grow steadily.
Grow in popularity /ɡrəʊ ɪn ˌpɒpjəˈlærəti/
Mang nghĩa trở nên ngày càng phổ biến.
Đây là một collocation rất hữu ích cho các chủ đề về xu hướng xã hội, công nghệ hoặc lifestyle.
Ví dụ: Online shopping has grown in popularity among young consumers.
Ví dụ: Plant-based diets are growing in popularity worldwide.
Ví dụ: Remote work continues to grow in popularity after the pandemic.
Grow stronger /ɡrəʊ ˈstrɒŋɡə(r)/
Mang nghĩa trở nên mạnh hơn.
Cụm này có thể dùng cho sức khỏe, mối quan hệ, cảm xúc hoặc nền kinh tế.
Ví dụ: Their friendship grew stronger over time.
Ví dụ: Regular exercise can help people grow physically stronger.
Ví dụ: Public demand for environmental protection is growing stronger.
Grow apart /ɡrəʊ əˈpɑːt/
Mang nghĩa dần xa cách nhau, thường dùng cho các mối quan hệ.
Đây là một collocation rất tự nhiên và giàu sắc thái trong Speaking.
Nó không nhất thiết mang nghĩa cãi nhau, mà thường là dần ít kết nối hơn theo thời gian.
Ví dụ: Some childhood friends naturally grow apart as they get older.
Ví dụ: Busy lifestyles can cause family members to grow apart.
Ví dụ: Couples sometimes grow apart when communication breaks down.
Grow accustomed to /ɡrəʊ əˈkʌstəmd tə/
Mang nghĩa dần quen với điều gì đó.
Đây là một collocation khá học thuật và trang trọng hơn get used to.
Rất phù hợp cho Writing hoặc Speaking Part 3.
Ví dụ: People gradually grow accustomed to technological change.
Ví dụ: Students often grow accustomed to academic pressure.
Ví dụ: Many employees have grown accustomed to working remotely.
Grow concerned about /ɡrəʊ kənˈsɜːnd əˈbaʊt/
Mang nghĩa ngày càng lo ngại về điều gì đó.
Đây là một collocation rất mạnh cho Writing Task 2, đặc biệt với các chủ đề xã hội hoặc môi trường.
Ví dụ: Scientists are growing increasingly concerned about climate change.
Ví dụ: Parents have grown concerned about excessive screen time.
Ví dụ: Many citizens are growing concerned about rising living costs.
Grow emotionally /ɡrəʊ ɪˈməʊʃənəli/
Mang nghĩa trưởng thành về mặt cảm xúc.
Đây là một collocation rất hay cho Speaking Part 2 hoặc Part 3.
Ví dụ: Traveling alone helped me grow emotionally.
Ví dụ: Challenges can help young people grow emotionally.
Ví dụ: People often grow emotionally after difficult experiences.
Grow a business /ɡrəʊ ə ˈbɪznəs/
Mang nghĩa phát triển doanh nghiệp.
Đây là collocation rất phổ biến trong các chủ đề về business và entrepreneurship.
Ví dụ: Small companies need innovation to grow their businesses.
Ví dụ: Social media can help local brands grow quickly.
Ví dụ: Many entrepreneurs struggle to grow a business sustainably.
Học collocations with grow thế nào để dùng hiệu quả hơn?
Với grow, bạn nên ghi nhớ ý tưởng trung tâm là sự thay đổi và phát triển dần theo thời gian. Khi hiểu điều đó, các collocations sẽ trở nên logic và dễ nhớ hơn rất nhiều.
Nhóm đầu tiên là sự trưởng thành cá nhân, như grow up, grow older, hoặc grow emotionally. Đây là nhóm rất hữu ích cho Speaking.
Nhóm thứ hai là tăng trưởng và phát triển xã hội, như grow rapidly, grow steadily, hoặc grow in popularity. Đây là những collocations cực kỳ mạnh cho Writing.
Nhóm cuối là sự thay đổi trong cảm xúc hoặc mối quan hệ, như grow apart hoặc grow concerned about. Đây là những cụm giúp cách diễn đạt của bạn tinh tế và tự nhiên hơn đáng kể.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được hướng dẫn mở rộng những động từ quen thuộc như grow theo từng nhóm sắc thái thực tế để có thể áp dụng linh hoạt hơn trong Speaking và Writing. Với lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể sửa sát từng cách dùng từ và từng ngữ cảnh, giúp học viên diễn đạt tự nhiên hơn thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt đơn lẻ.



