Go là một động từ tưởng như rất đơn giản, nhưng thực tế lại có phạm vi sử dụng vô cùng rộng. Người học thường chỉ nghĩ đến go to school, go home, go abroad, nhưng người bản ngữ dùng go trong rất nhiều collocations để nói về quá trình thay đổi, sự vận hành của cuộc sống, hoặc trải nghiệm cá nhân.
Nếu chỉ dùng go với nghĩa “đi”, bạn sẽ bỏ lỡ rất nhiều cách diễn đạt tự nhiên mà người bản xứ sử dụng mỗi ngày.
Điều quan trọng là hiểu rằng go thường mang ý tưởng chung là chuyển động hoặc chuyển đổi—không chỉ trong không gian, mà còn trong trạng thái, cảm xúc, hoặc tiến trình.
Go through /ɡəʊ θruː/
Đây là một trong những collocations quan trọng nhất với go, mang nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là trải qua một điều gì đó, thường là một giai đoạn hoặc trải nghiệm khó khăn.
Đây là cụm cực kỳ hữu ích trong Speaking khi bạn kể trải nghiệm cá nhân, và trong Writing khi nói về những thay đổi xã hội hoặc cá nhân.
Ví dụ: Many students go through periods of self-doubt while preparing for IELTS.
Ví dụ: Teenagers often go through emotional changes.
Ví dụ: The country went through significant economic reform.
Go ahead /ɡəʊ əˈhed/
Mang nghĩa tiến hành làm gì đó, hoặc cứ làm đi khi cho phép ai đó.
Đây là một phrasal verb rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong Speaking.
Ví dụ: If you have questions, please go ahead and ask.
Ví dụ: The company decided to go ahead with the new project.
Ví dụ: She was nervous at first but eventually went ahead with her plan.
Go well /ɡəʊ wel/
Mang nghĩa diễn ra tốt đẹp.
Đây là một collocation cực kỳ phổ biến và rất hữu ích trong Speaking Part 1 khi nói về trải nghiệm hoặc kế hoạch.
Ví dụ: My presentation went surprisingly well.
Ví dụ: I hope my exam goes well next week.
Ví dụ: Things usually go well when I prepare carefully.
Go wrong /ɡəʊ rɒŋ/
Mang nghĩa xảy ra sai sót, đi chệch hướng, hoặc có vấn đề.
Đây là cặp đối lập rất tự nhiên với go well.
Ví dụ: Many problems arise when communication goes wrong.
Ví dụ: I always have a backup plan in case something goes wrong.
Ví dụ: Technology can be helpful, but it can also go wrong unexpectedly.
Go unnoticed /ɡəʊ ˌʌnˈnəʊtɪst/
Mang nghĩa không được chú ý đến.
Đây là một collocation khá học thuật, rất phù hợp cho Writing Task 2 hoặc Speaking Part 3.
Ví dụ: Small acts of kindness often go unnoticed.
Ví dụ: Mental health issues can go unnoticed for years.
Ví dụ: Many environmental problems went unnoticed until recently.
Go hand in hand with /ɡəʊ hænd ɪn hænd wɪð/
Mang nghĩa đi đôi với, thường xảy ra cùng với.
Đây là một collocation cực kỳ hữu ích trong IELTS Writing vì giúp bạn diễn đạt mối quan hệ giữa hai hiện tượng một cách học thuật hơn.
Ví dụ: Economic growth often goes hand in hand with urban expansion.
Ví dụ: Success usually goes hand in hand with discipline.
Ví dụ: Technology and education now go hand in hand.
Go out of your way to /ɡəʊ aʊt əv jɔː weɪ tə/
Mang nghĩa cố tình nỗ lực thêm để làm điều gì đó cho ai đó hoặc để đạt điều gì đó.
Đây là một cách diễn đạt rất tự nhiên và giàu sắc thái trong Speaking.
Ví dụ: Good teachers often go out of their way to help students.
Ví dụ: My parents always went out of their way to support me.
Ví dụ: Some companies go out of their way to improve customer experience.
Go for /ɡəʊ fɔː(r)/
Mang nghĩa chọn, quyết định theo đuổi, hoặc nhắm đến điều gì đó.
Đây là một collocation rất linh hoạt.
Ví dụ: I decided to go for a smaller study group.
Ví dụ: Many students go for online learning because of convenience.
Ví dụ: You should go for opportunities that challenge you.
Go beyond /ɡəʊ bɪˈjɒnd/
Mang nghĩa vượt xa hơn, làm nhiều hơn mức mong đợi.
Đây là một collocation rất tốt cho Writing và Speaking Part 3.
Ví dụ: Education should go beyond memorizing facts.
Ví dụ: Good customer service goes beyond solving problems.
Ví dụ: Teachers often go beyond their official duties to support learners.
Go missing /ɡəʊ ˈmɪsɪŋ/
Mang nghĩa biến mất, thất lạc, hoặc không còn được tìm thấy.
Đây là cách diễn đạt tự nhiên hơn nhiều so với chỉ nói be lost trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ: Important files can go missing if they are not backed up.
Ví dụ: Many historical traditions have gone missing over time.
Ví dụ: Small personal items often go missing during travel.
Go into detail /ɡəʊ ˈɪntuː ˈdiːteɪl/
Mang nghĩa đi vào chi tiết.
Đây là một collocation cực kỳ hữu ích trong IELTS Speaking, đặc biệt khi bạn muốn phát triển câu trả lời sâu hơn.
Ví dụ: I won’t go into too much detail, but the experience changed me.
Ví dụ: Teachers should encourage students to go into detail when explaining ideas.
Ví dụ: Strong essays often go into detail rather than staying too general.
Học collocations with go thế nào để dùng hiệu quả hơn?
Với go, cách học tốt nhất là chia theo nhóm nghĩa chuyển động mở rộng.
Nhóm đầu tiên là trải qua hoặc diễn tiến, như go through, go well, hoặc go wrong. Đây là nhóm cực kỳ phổ biến trong Speaking.
Nhóm thứ hai là liên kết hoặc mở rộng, như go hand in hand with, go beyond, hoặc go into detail. Đây là những collocations rất mạnh cho Writing.
Nhóm cuối là quyết định và nỗ lực cá nhân, như go for hoặc go out of your way. Đây là những cụm giúp bài nói của bạn tự nhiên và “người thật” hơn rất nhiều.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được hướng dẫn mở rộng những động từ cực kỳ quen thuộc như go thành nhiều collocations thực tế để tăng khả năng phản xạ và giảm tình trạng “bí từ” khi nói. Với lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể sửa sát từng cách dùng từ, giúp học viên nói linh hoạt hơn, tự nhiên hơn và tự tin hơn trong phòng thi IELTS.



