Give là một động từ tưởng như rất cơ bản, nhưng thực tế lại là một trong những từ có phạm vi sử dụng rộng nhất trong tiếng Anh. Người học thường chỉ dùng give khi nói về việc cho ai đó một vật gì đó, nhưng trong thực tế, người bản ngữ dùng give để nói về rất nhiều hành động trừu tượng hơn.
Bạn có thể give advice, give permission, give attention, give someone a chance, hay thậm chí give up. Chính vì vậy, nếu học tốt các collocations với give, bạn sẽ mở rộng đáng kể khả năng diễn đạt mà không cần học quá nhiều từ mới phức tạp.
Điều quan trọng là hiểu rõ điều gì đang được “trao đi”: có thể là vật chất, thời gian, cơ hội, cảm xúc, hoặc ảnh hưởng.
Give advice /ɡɪv ədˈvaɪs/
Đây là một trong những collocations phổ biến nhất với give, mang nghĩa đưa ra lời khuyên.
Đây là collocation rất quan trọng vì thường xuyên xuất hiện trong các chủ đề về giáo dục, gia đình, công việc và các mối quan hệ.
Lưu ý rằng advice là danh từ không đếm được, nên không nói give an advice.
Ví dụ: Teachers should give students practical advice on how to improve their writing.
Ví dụ: Parents often give advice based on their own life experiences.
Ví dụ: I usually ask close friends to give me honest advice.
Give someone a chance /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə tʃɑːns/
Mang nghĩa cho ai đó một cơ hội.
Đây là một collocation cực kỳ linh hoạt, dùng được trong rất nhiều chủ đề như giáo dục, tuyển dụng, quan hệ xã hội hoặc phát triển cá nhân.
Nó thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh việc tạo điều kiện cho người khác.
Ví dụ: Young employees should be given a chance to prove themselves.
Ví dụ: Everyone deserves to be given a second chance.
Ví dụ: Schools should give students a chance to explore creative subjects.
Give permission /ɡɪv pəˈmɪʃən/
Mang nghĩa cho phép.
Đây là cách diễn đạt tự nhiên và trang trọng hơn so với chỉ dùng allow trong một số ngữ cảnh.
Rất hữu ích cho các chủ đề về parenting, school rules hoặc workplace policies.
Ví dụ: Parents should not always give children permission to use smartphones freely.
Ví dụ: Students must ask before they are given permission to leave.
Ví dụ: Some companies give employees permission to work remotely.
Give attention to /ɡɪv əˈtenʃən tə/
Mang nghĩa dành sự chú ý cho điều gì đó.
Đây là một collocation rất tốt cho IELTS Writing vì nó nghe học thuật hơn pay attention to trong một số ngữ cảnh.
Thường dùng khi nói về các vấn đề cần được quan tâm nhiều hơn.
Ví dụ: Governments should give more attention to mental health issues.
Ví dụ: Parents need to give attention to their children’s emotional development.
Ví dụ: Schools should give equal attention to academic and social skills.
Give support /ɡɪv səˈpɔːt/
Mang nghĩa đưa ra sự hỗ trợ.
Đây là một collocation rất linh hoạt, dùng được trong cả Speaking lẫn Writing.
Support có thể là hỗ trợ về tinh thần, tài chính hoặc thực tế.
Ví dụ: Families should give emotional support during difficult times.
Ví dụ: Governments need to give financial support to small businesses.
Ví dụ: Teachers can give support to struggling students.
Give feedback /ɡɪv ˈfiːdbæk/
Mang nghĩa đưa ra phản hồi.
Đây là một collocation cực kỳ quan trọng trong các chủ đề về education và work.
Khác với criticize, give feedback thường mang sắc thái xây dựng hơn.
Ví dụ: Teachers should give clear feedback on student writing.
Ví dụ: Constructive feedback helps employees improve their performance.
Ví dụ: Peer review allows students to give feedback to one another.
Give someone the impression that /ɡɪv ˈsʌmwʌn ði ɪmˈpreʃən ðæt/
Mang nghĩa tạo cho ai đó cảm giác hoặc ấn tượng rằng…
Đây là một collocation rất hay để nâng cấp khả năng diễn đạt trong Speaking và Writing.
Nó giúp bạn diễn đạt nhận thức hoặc đánh giá một cách tinh tế hơn.
Ví dụ: Social media can give people the impression that others have perfect lives.
Ví dụ: His confidence gave me the impression that he was well prepared.
Ví dụ: Advertising often gives consumers the impression that happiness can be bought.
Give rise to /ɡɪv raɪz tə/
Mang nghĩa dẫn đến, làm phát sinh điều gì đó.
Đây là một collocation học thuật rất mạnh, cực kỳ phù hợp cho IELTS Writing Task 2.
Đây là lựa chọn nâng cao hơn nhiều so với cause hoặc lead to.
Ví dụ: Rapid urbanization can give rise to housing shortages.
Ví dụ: Technological progress has given rise to new ethical concerns.
Ví dụ: Economic inequality may give rise to social tension.
Give up /ɡɪv ʌp/
Mang nghĩa từ bỏ, bỏ cuộc.
Đây là một phrasal verb cực kỳ phổ biến và rất quan trọng cho Speaking.
Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa bỏ một thói quen hoặc ngừng cố gắng.
Ví dụ: Many students feel like giving up when progress seems slow.
Ví dụ: He decided to give up sugar for health reasons.
Ví dụ: People should not give up after a single failure.
Give way to /ɡɪv weɪ tə/
Mang nghĩa nhường chỗ cho, dần được thay thế bởi.
Đây là một collocation rất hay và khá học thuật, phù hợp cho Writing.
Nó thường dùng khi nói về sự chuyển đổi hoặc thay đổi xã hội.
Ví dụ: Traditional shops are gradually giving way to online businesses.
Ví dụ: Fear can eventually give way to confidence with enough practice.
Ví dụ: Old habits often give way to new routines over time.
Give someone motivation /ɡɪv ˈsʌmwʌn ˌməʊtɪˈveɪʃən/
Mang nghĩa mang lại động lực cho ai đó.
Đây là một collocation rất thực tế, đặc biệt trong các chủ đề về học tập và phát triển cá nhân.
Ví dụ: Clear goals can give students motivation to work harder.
Ví dụ: Positive feedback gives employees motivation.
Ví dụ: Role models can give young people motivation to succeed.
Học collocations with give thế nào để dùng hiệu quả hơn?
Với give, cách học tốt nhất là nghĩ về thứ đang được trao đi.
Nhóm đầu tiên là đưa cho người khác thứ vô hình, như give advice, give support, give feedback, hoặc give permission. Đây là nhóm cực kỳ phổ biến trong cả Speaking và Writing.
Nhóm thứ hai là tạo ra tác động hoặc cảm giác, như give the impression, give rise to, hoặc give motivation. Đây là những collocations giúp bài viết của bạn nghe học thuật và trưởng thành hơn.
Nhóm cuối là thay đổi hoặc từ bỏ, như give up hoặc give way to. Đây là những cụm rất linh hoạt và giàu sắc thái.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được hướng dẫn học những động từ quen thuộc như give theo cách mở rộng như vậy, để từ một từ rất cơ bản có thể tạo ra hàng chục cách diễn đạt tự nhiên hơn. Với lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể sửa sát từng cách dùng từ, giúp học viên tăng khả năng phản xạ và nâng chất lượng diễn đạt rõ rệt trong cả Speaking lẫn Writing.



