Get là một trong những động từ đa nghĩa nhất trong tiếng Anh. Người bản ngữ dùng get cực kỳ thường xuyên, đôi khi thay cho những động từ trang trọng hơn như receive, become, obtain, understand, arrive, hoặc recover.
Với người học IELTS, hiểu và dùng tốt get không chỉ giúp bạn nghe tự nhiên hơn trong Speaking, mà còn giúp bạn nghe hiểu tốt hơn trong Listening, vì đây là một từ xuất hiện liên tục trong hội thoại thực tế.
Điều quan trọng là không học get như một nghĩa đơn lẻ, mà học theo từng collocation và tình huống sử dụng.
Get used to /ɡet juːst tə/
Đây là một trong những collocations quan trọng nhất với get, mang nghĩa dần quen với điều gì đó.
Đây là cụm dùng khi bạn đang trong quá trình thích nghi với một điều mới. Sau khi đã hoàn toàn quen, bạn thường dùng be used to, còn get used to nhấn mạnh quá trình làm quen.
Cấu trúc thường là: get used to + noun / V-ing
Ví dụ: It took me several months to get used to studying entirely in English.
Ví dụ: International students often need time to get used to a new culture.
Ví dụ: Many people struggle to get used to waking up early.
Get better /ɡet ˈbetə(r)/
Mang nghĩa trở nên tốt hơn hoặc hồi phục.
Đây là một cách diễn đạt rất tự nhiên và được dùng cực kỳ nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
Bạn có thể dùng cho sức khỏe, kỹ năng, tình huống hoặc chất lượng nói chung.
Ví dụ: My speaking skills have started to get better after regular practice.
Ví dụ: She stayed home for a few days to get better.
Ví dụ: Traffic conditions may get better with improved infrastructure.
Get worse /ɡet wɜːs/
Mang nghĩa trở nên tệ hơn.
Đây là cặp đối lập tự nhiên với get better.
Ví dụ: Air pollution may get worse if governments do not act quickly.
Ví dụ: His condition got worse overnight.
Ví dụ: Some problems get worse when people ignore them.
Get access to /ɡet ˈækses tə/
Mang nghĩa có được quyền tiếp cận hoặc sử dụng điều gì đó.
Đây là collocation rất hữu ích cho IELTS Writing, đặc biệt trong các chủ đề về education, technology, healthcare, equality.
So với use, cụm này nhấn mạnh việc có cơ hội hoặc quyền được tiếp cận.
Ví dụ: Many rural communities still struggle to get access to clean water.
Ví dụ: Technology allows students to get access to global knowledge.
Ví dụ: Everyone should get equal access to quality education.
Get a job /ɡet ə dʒɒb/
Mang nghĩa xin được việc hoặc có việc làm.
Đây là một collocation cực kỳ phổ biến và rất thực tế.
Khác với have a job, get a job nhấn mạnh quá trình đạt được công việc đó.
Ví dụ: Graduates often worry about how quickly they can get a job.
Ví dụ: Internships can help students get better job opportunities.
Ví dụ: Learning practical skills can make it easier to get a job.
Get the chance to /ɡet ðə tʃɑːns tə/
Mang nghĩa có cơ hội để làm gì đó.
Đây là một cách diễn đạt rất tự nhiên và linh hoạt trong Speaking.
Ví dụ: I hope to get the chance to study abroad one day.
Ví dụ: Children should get the chance to explore different interests.
Ví dụ: Not everyone gets the chance to pursue higher education.
Get in touch (with) /ɡet ɪn tʌtʃ/
Mang nghĩa liên lạc với ai đó.
Đây là một collocation rất đời thường và rất hữu ích cho Speaking.
Ví dụ: I try to get in touch with old friends whenever possible.
Ví dụ: Social media makes it easier to get in touch with people.
Ví dụ: Students can get in touch with teachers online.
Get involved in /ɡet ɪnˈvɒlvd ɪn/
Mang nghĩa tham gia vào, dấn thân vào một hoạt động hoặc vấn đề.
Đây là một collocation rất tốt cho Speaking Part 3 và Writing Task 2.
Nó thường mang sắc thái tích cực, đặc biệt khi nói về community work hoặc education.
Ví dụ: Young people should get involved in community projects.
Ví dụ: Students who get involved in clubs often build useful skills.
Ví dụ: Parents need to get involved in their children’s education.
Get along (with) /ɡet əˈlɒŋ/
Mang nghĩa hòa hợp với ai đó.
Đây là một cụm rất quan trọng cho các chủ đề về relationships.
Ví dụ: I get along well with most of my classmates.
Ví dụ: Team success depends on how well members get along.
Ví dụ: Children should learn how to get along with others.
Get over /ɡet ˈəʊvə(r)/
Mang nghĩa vượt qua, thường là vượt qua bệnh tật, cú sốc, hoặc trải nghiệm khó khăn.
Đây là một phrasal verb rất tự nhiên và rất hữu ích cho Speaking.
Ví dụ: It took her months to get over the disappointment.
Ví dụ: Many people struggle to get over failure.
Ví dụ: He finally got over his fear of public speaking.
Get things done /ɡet θɪŋz dʌn/
Mang nghĩa hoàn thành công việc, xử lý mọi việc hiệu quả.
Đây là một collocation rất “native” và cực kỳ đáng học.
Nó thường được dùng khi nói về productivity hoặc personality.
Ví dụ: People who plan their days carefully usually get more things done.
Ví dụ: Remote work can help some employees get things done more efficiently.
Ví dụ: Good leaders know how to get things done through teamwork.
Get the hang of /ɡet ðə hæŋ əv/
Mang nghĩa bắt đầu hiểu cách làm và làm được điều gì đó.
Đây là một collocation rất tự nhiên trong Speaking.
Nó diễn tả giai đoạn sau khi ban đầu thấy khó nhưng dần hiểu ra.
Ví dụ: It took me a while to get the hang of academic writing.
Ví dụ: Once students get the hang of note-taking, listening becomes easier.
Ví dụ: Learning to drive is stressful at first, but you eventually get the hang of it.
Học collocations with get thế nào để dùng hiệu quả hơn?
Với get, cách học hiệu quả nhất là chia theo nhóm chức năng, vì mỗi collocation thường mang một “vai trò” rất rõ.
Nhóm đầu tiên là thay đổi trạng thái, như get better, get worse, hoặc get used to. Đây là nhóm cực kỳ phổ biến trong Speaking.
Nhóm thứ hai là đạt được hoặc có được điều gì đó, như get access to, get a job, hoặc get the chance to. Đây là nhóm rất hữu ích cho cả Speaking và Writing.
Nhóm thứ ba là xử lý mối quan hệ hoặc tình huống, như get along, get over, hoặc get things done. Đây là những cụm giúp cách diễn đạt của bạn nghe tự nhiên hơn rất nhiều.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được hướng dẫn học những động từ cực kỳ phổ biến như get theo từng nhóm collocations thực tế, thay vì học rời rạc từng nghĩa. Với lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể sửa sát từng cách dùng từ, giúp học viên nói tự nhiên hơn, phản xạ tốt hơn và tự tin hơn trong kỳ thi IELTS.



