Follow là một động từ rất linh hoạt vì nó không chỉ nói về di chuyển phía sau ai đó, mà còn có thể diễn đạt ý tuân thủ, tiếp nối, hiểu, hoặc theo đuổi một hướng đi.
Điểm thú vị là rất nhiều collocations với follow có thể dùng trong cả IELTS Speaking lẫn IELTS Writing, nhưng sắc thái khác nhau. Một số cụm rất đời thường như follow instructions hay follow someone on social media. Một số khác lại mang tính học thuật hơn như follow a trend hoặc follow a procedure.
Nếu dùng tốt follow, bạn sẽ tránh được việc lặp lại những động từ đơn giản như obey, understand, continue hoặc choose.
Follow instructions /ˈfɒləʊ ɪnˈstrʌkʃənz/
Đây là một trong những collocations phổ biến nhất với follow, mang nghĩa làm theo hướng dẫn.
Cụm này được dùng khi bạn làm đúng các bước, quy trình hoặc chỉ dẫn mà ai đó đưa ra. Đây là collocation rất hữu ích trong các chủ đề về giáo dục, công việc, sức khỏe hoặc công nghệ.
Trong IELTS, cụm này có thể xuất hiện khi bạn nói về kỹ năng học tập, việc sử dụng thiết bị, hoặc tầm quan trọng của việc tuân thủ quy trình.
Ví dụ: Students need to follow instructions carefully during exams.
Ví dụ: Many problems can be avoided if users follow the instructions properly.
Ví dụ: Children should learn how to follow instructions from an early age.
Follow the rules /ˈfɒləʊ ðə ruːlz/
Mang nghĩa tuân theo quy định hoặc luật lệ.
Đây là một collocation rất phổ biến và rất dễ áp dụng trong nhiều chủ đề như school rules, traffic laws, workplace behavior hoặc social responsibility.
Khác với obey the rules, follow the rules nghe tự nhiên và phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày.
Ví dụ: People should follow the rules to maintain social order.
Ví dụ: Drivers are expected to follow traffic rules at all times.
Ví dụ: Students who follow school rules often perform better academically.
Follow a routine /ˈfɒləʊ ə ruːˈtiːn/
Mang nghĩa duy trì hoặc làm theo một thói quen cố định.
Đây là một collocation rất hữu ích trong Speaking Part 1 khi nói về daily life, health hoặc study habits.
Cụm này nhấn mạnh tính đều đặn và có hệ thống trong hành động.
Ví dụ: I try to follow a regular study routine every day.
Ví dụ: Children often benefit from following a predictable routine.
Ví dụ: Many successful people follow strict morning routines.
Follow a trend /ˈfɒləʊ ə trend/
Mang nghĩa đi theo một xu hướng.
Đây là collocation rất hay cho các chủ đề về fashion, technology, social media hoặc consumer behavior.
Nó có thể mang sắc thái trung tính hoặc đôi khi hơi tiêu cực, tùy vào ngữ cảnh.
Ví dụ: Young people often follow trends on social media.
Ví dụ: Companies closely follow consumer trends to stay competitive.
Ví dụ: Not everyone likes to follow fashion trends.
Follow someone on social media /ˈfɒləʊ ˈsʌmwʌn ɒn ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/
Mang nghĩa theo dõi ai đó trên mạng xã hội.
Đây là cách dùng rất hiện đại và thực tế, đặc biệt phù hợp với Speaking.
Lưu ý rằng ở đây follow không phải là “đi theo”, mà là subscribe / keep updated with someone’s content.
Ví dụ: I only follow a few educational creators on social media.
Ví dụ: Many teenagers follow celebrities online.
Ví dụ: People often follow influencers for lifestyle inspiration.
Follow what someone is saying /ˈfɒləʊ wɒt ˈsʌmwʌn ɪz ˈseɪɪŋ/
Mang nghĩa hiểu được người khác đang nói gì.
Đây là một cách diễn đạt cực kỳ tự nhiên trong giao tiếp và rất hữu ích cho IELTS Speaking.
Bạn thường dùng cụm này khi muốn nói rằng điều gì đó khó hiểu hoặc dễ hiểu.
Ví dụ: I found it hard to follow what the lecturer was saying.
Ví dụ: Students may struggle to follow fast English conversations.
Ví dụ: Clear pronunciation makes it easier to follow what people say.
Follow a path /ˈfɒləʊ ə pɑːθ/
Mang nghĩa đi theo một con đường, nhưng cũng rất thường dùng theo nghĩa bóng là theo đuổi một hướng đi trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.
Đây là một collocation rất hay vì vừa có thể dùng nghĩa đen, vừa dùng nghĩa ẩn dụ.
Ví dụ: She decided to follow a career path in medicine.
Ví dụ: Many students feel pressure to follow traditional academic paths.
Ví dụ: People should be encouraged to follow their own paths.
Follow in someone’s footsteps /ˈfɒləʊ ɪn ˈsʌmwʌnz ˈfʊtsteps/
Đây là một idiomatic collocation rất phổ biến, mang nghĩa noi theo con đường của ai đó, thường là người thân hoặc người mình ngưỡng mộ.
Đây là một cách diễn đạt rất tự nhiên và giàu sắc thái trong Speaking.
Ví dụ: He followed in his father’s footsteps and became a teacher.
Ví dụ: Some children feel expected to follow in their parents’ footsteps.
Ví dụ: Not everyone wants to follow in the footsteps of previous generations.
Follow through (on something) /ˈfɒləʊ θruː/
Mang nghĩa theo đuổi hoặc hoàn thành điều gì đó đến cùng, đặc biệt là lời hứa hoặc kế hoạch.
Đây là một collocation rất tốt cho các chủ đề về responsibility hoặc goal-setting.
Ví dụ: It is important to follow through on your commitments.
Ví dụ: Many people set goals but fail to follow through.
Ví dụ: Success often depends on the ability to follow through consistently.
Follow suit /ˈfɒləʊ suːt/
Mang nghĩa làm theo người khác, thường sau khi thấy người khác làm trước.
Đây là một collocation khá nâng cao và rất hữu ích cho Writing hoặc Speaking Part 3.
Ví dụ: When one company reduces prices, others often follow suit.
Ví dụ: If one country adopts green policies, neighboring countries may follow suit.
Ví dụ: Young children often follow suit when their friends change habits.
Học collocations with follow thế nào để dùng hiệu quả hơn?
Với follow, bạn nên chia cách học theo nhóm nghĩa, vì đây là cách dễ nhớ và dễ áp dụng nhất.
Nhóm đầu tiên là tuân theo hoặc làm đúng điều gì đó, như follow instructions, follow the rules, hoặc follow a routine. Đây là những cụm rất thường gặp trong đời sống và trong IELTS.
Nhóm thứ hai là theo dõi hoặc hiểu, như follow someone on social media hoặc follow what someone is saying. Đây là nhóm rất hữu ích cho Speaking.
Nhóm cuối là theo đuổi một con đường hoặc hành động đến cùng, như follow a path, follow in someone’s footsteps, hoặc follow through. Đây là những collocations giúp cách diễn đạt của bạn nghe trưởng thành và tự nhiên hơn rất nhiều.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được hướng dẫn học những động từ quen thuộc như follow theo từng nhóm sắc thái, thay vì chỉ học một nghĩa đơn lẻ. Với lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể sửa sát từng cách dùng từ, giúp học viên dùng tiếng Anh linh hoạt hơn và tự tin hơn trong cả Speaking lẫn Writing.



