Collocations with Effect: Những cách kết hợp với “effect” giúp bài viết học thuật hơn

Thầy LEO Cập nhật:
Effect là một danh từ xuất hiện cực kỳ thường xuyên trong IELTS, đặc biệt ở những chủ đề yêu cầu phân tích tác động, hậu quả hoặc ảnh hưởng của một vấn đề. Đây là từ gần như chắc chắn bạn sẽ gặp trong cả Reading, Writing lẫn Speaking. Tuy nhiên, nếu chỉ dùng bad effect hay good effect, bạn đang bỏ lỡ rất nhiều collocations tự nhiên và học thuật hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi qua những collocations with effect phổ biến nhất, kèm phiên âm IPA và nhiều ví dụ thực tế để bạn có thể học và áp dụng ngay.
Collocations with Effect: Những cách kết hợp với “effect” giúp bài viết học thuật hơn
Collocations with Effect: Những cụm từ với “effect” trong IELTS

Effect là một trong những từ nền tảng của tiếng Anh học thuật. Trong IELTS, bạn sẽ thường xuyên cần nói về tác động của công nghệ, ảnh hưởng của giáo dục, hậu quả của ô nhiễm, hay hiệu quả của một giải pháp. Khi đó, dùng tốt các collocations với effect sẽ giúp câu văn của bạn tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều.

Một điểm đáng chú ý là effect thường xuất hiện nhiều hơn trong Writing Task 2Speaking Part 3, nơi bạn cần phân tích nguyên nhân – hệ quả hoặc đánh giá tác động của một xu hướng.

Have an effect on /hæv ən ɪˈfekt ɒn/

Đây là collocation phổ biến nhất với effect, mang nghĩa có ảnh hưởng đến.

Đây là cụm gần như bắt buộc phải biết trong IELTS.

Ví dụ: Social media has a significant effect on young people’s behavior.

Ví dụ: Lack of sleep can have a negative effect on concentration.

Ví dụ: Government policies can have long-term effects on economic growth.

Positive effect /ˈpɒzətɪv ɪˈfekt/

Mang nghĩa tác động tích cực.

Ví dụ: Regular exercise has a positive effect on mental health.

Ví dụ: Technology has had many positive effects on communication.

Ví dụ: Parental support can have a positive effect on academic performance.

Negative effect /ˈneɡətɪv ɪˈfekt/

Mang nghĩa tác động tiêu cực.

Đây là collocation rất thường gặp trong IELTS Writing.

Ví dụ: Excessive screen time can have negative effects on children’s development.

Ví dụ: Pollution has a serious negative effect on public health.

Ví dụ: Stress can negatively affect decision-making ability.

Significant effect /sɪɡˈnɪfɪkənt ɪˈfekt/

Cụm này nghĩa là tác động đáng kể.

Đây là một cách diễn đạt học thuật rất tốt.

Ví dụ: Climate change is having a significant effect on agriculture.

Ví dụ: Teacher quality can have a significant effect on student outcomes.

Ví dụ: Economic instability often has significant social effects.

Long-term effect /ˌlɒŋ ˈtɜːm ɪˈfekt/

Mang nghĩa tác động lâu dài.

Ví dụ: Poor nutrition can have long-term effects on children’s health.

Ví dụ: Childhood experiences often have long-term effects on personality.

Ví dụ: Governments should consider the long-term effects of policy decisions.

Immediate effect /ɪˈmiːdiət ɪˈfekt/

Cụm này nghĩa là tác động tức thì hoặc hiệu lực ngay lập tức.

Ví dụ: The medicine had an immediate effect on the patient.

Ví dụ: The new rule took effect immediately.

Ví dụ: Some policy changes produce immediate effects, while others take time.

Adverse effect /ˈædvɜːs ɪˈfekt/

Mang nghĩa tác động bất lợi, một collocation rất học thuật.

Đây là cách nâng cấp rất tốt thay cho negative effect.

Ví dụ: Air pollution can have adverse effects on respiratory health.

Ví dụ: Economic downturns often have adverse effects on employment.

Ví dụ: Overuse of antibiotics may cause adverse effects.

Side effect /saɪd ɪˈfekt/

Cụm này nghĩa là tác dụng phụ, thường dùng trong chủ đề sức khỏe hoặc công nghệ.

Ví dụ: Some medications have unpleasant side effects.

Ví dụ: One side effect of technology is reduced face-to-face interaction.

Ví dụ: Consumers should be informed about possible side effects.

Ripple effect /ˈrɪpəl ɪˈfekt/

Đây là một collocation rất hay, nghĩa là hiệu ứng lan tỏa.

Rất phù hợp cho Writing nếu bạn muốn diễn đạt sâu hơn.

Ví dụ: Economic crises often create ripple effects across multiple industries.

Ví dụ: One small innovation can have a ripple effect on society.

Ví dụ: Education can create a positive ripple effect across generations.

Cause and effect /kɔːz ənd ɪˈfekt/

Mang nghĩa nguyên nhân và kết quả.

Đây là cụm rất quen thuộc trong học thuật và phân tích.

Ví dụ: Students need to understand cause and effect when writing essays.

Ví dụ: Many social issues involve complex cause-and-effect relationships.

Ví dụ: Climate change is a clear example of global cause and effect.

Bring into effect /brɪŋ ˈɪntuː ɪˈfekt/

Cụm này nghĩa là đưa vào hiệu lực.

Đây là collocation học thuật, rất phù hợp với Writing.

Ví dụ: The government plans to bring new regulations into effect next year.

Ví dụ: Policies are ineffective unless properly brought into effect.

Ví dụ: New traffic laws were brought into effect recently.

Take effect /teɪk ɪˈfekt/

Mang nghĩa bắt đầu có hiệu lực.

Ví dụ: The new school policy will take effect next semester.

Ví dụ: Some medicines take effect within minutes.

Ví dụ: Changes in education systems often take years to fully take effect.

Học collocations with effect thế nào để dùng hiệu quả hơn?

Với effect, bạn nên học theo ba nhóm chính. Nhóm đầu là những cụm mô tả mức độ tác động, như positive effect, negative effect, significant effect hay adverse effect. Nhóm thứ hai là những cụm liên quan đến thời gian hoặc phạm vi tác động, như long-term effect, immediate effectripple effect. Nhóm cuối cùng là những cụm liên quan đến hiệu lực hoặc kết quả, như take effect hoặc bring into effect.

Đây là một trong những nhóm collocations quan trọng nhất cho IELTS Writing, đặc biệt nếu bạn muốn phân tích vấn đề một cách học thuật và rõ ràng hơn.

Tại Lớp IELTS Năng KhiếuPhường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được luyện kỹ những nhóm từ học thuật nền tảng như effect, sau đó áp dụng trực tiếp vào bài Writing và Speaking Part 3. Với lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể sửa sát từng cách dùng từ và giúp học viên diễn đạt mạch lạc, tự nhiên hơn trong kỳ thi IELTS.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(2 đánh giá)
(2 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook