Collocations with Earn: Những cách kết hợp với “earn” giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn

Thầy LEO Cập nhật:
Earn thường được hiểu đơn giản là “kiếm được”, đặc biệt là kiếm tiền. Tuy nhiên, trong tiếng Anh thực tế và trong IELTS, earn còn được dùng với nhiều đối tượng khác như sự tôn trọng, niềm tin, danh tiếng, hay điểm số. Đây là một động từ rất hữu ích để diễn đạt thành quả đạt được nhờ nỗ lực hoặc hành động cụ thể. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi qua những collocations with earn phổ biến nhất, kèm phiên âm IPA và nhiều ví dụ thực tế để bạn có thể học và áp dụng ngay.
Collocations with Earn: Những cách kết hợp với “earn” giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn
Collocations with Earn: Những cụm từ với “earn” trong IELTS

Earn là một động từ rất đáng học kỹ vì nó thường mang một sắc thái khá đặc biệt: bạn đạt được điều gì đó nhờ công sức, năng lực hoặc hành động của mình. Khác với những động từ đơn giản như get hay receive, earn nhấn mạnh yếu tố xứng đáng có được.

Đây là lý do vì sao từ này xuất hiện rất nhiều trong các chủ đề IELTS liên quan đến giáo dục, công việc, thành tích cá nhân, xã hội và tài chính.

Earn money /ɜːn ˈmʌni/

Đây là collocation phổ biến nhất với earn, mang nghĩa kiếm tiền.

Dù rất quen thuộc, đây là cụm cực kỳ hữu ích trong nhiều chủ đề IELTS.

Ví dụ: Many university students earn money through part-time jobs.

Ví dụ: People often move to large cities to earn more money.

Ví dụ: It is now possible to earn money online in many different ways.

Earn a living /ɜːn ə ˈlɪvɪŋ/

Mang nghĩa kiếm sống.

Đây là một cách diễn đạt tự nhiên và trưởng thành hơn so với chỉ nói earn money.

Ví dụ: Many artists struggle to earn a living from their work.

Ví dụ: Farmers earn a living by selling their crops.

Ví dụ: Freelancers often need multiple clients to earn a stable living.

Earn an income /ɜːn ən ˈɪnkʌm/

Cụm này nghĩa là có thu nhập, khá học thuật và rất phù hợp cho IELTS Writing.

Ví dụ: Remote work allows many people to earn an income from home.

Ví dụ: Education can improve a person’s ability to earn a higher income.

Ví dụ: Many families rely on both parents to earn sufficient income.

Earn respect /ɜːn rɪˈspekt/

Mang nghĩa giành được sự tôn trọng.

Đây là collocation rất hay cho các chủ đề về leadership, education hoặc personal values.

Ví dụ: Teachers earn respect by treating students fairly.

Ví dụ: It takes time to earn the respect of colleagues.

Ví dụ: Honesty is one of the best ways to earn respect.

Earn trust /ɜːn trʌst/

Cụm này nghĩa là giành được lòng tin.

Ví dụ: Companies need transparency to earn customer trust.

Ví dụ: Children learn to trust adults who consistently support them.

Ví dụ: Public figures must work hard to earn the trust of society.

Earn recognition /ɜːn ˌrekəɡˈnɪʃən/

Mang nghĩa được công nhận hoặc ghi nhận thành quả.

Đây là một collocation học thuật rất tốt.

Ví dụ: Her research earned international recognition.

Ví dụ: Employees feel motivated when their efforts earn recognition.

Ví dụ: Talented athletes often earn recognition at a young age.

Earn a reputation /ɜːn ə ˌrepjəˈteɪʃən/

Cụm này nghĩa là xây dựng hoặc có được danh tiếng.

Ví dụ: The company has earned a reputation for excellent service.

Ví dụ: She earned a reputation as a reliable team leader.

Ví dụ: Universities compete to earn strong academic reputations.

Earn a degree /ɜːn ə dɪˈɡriː/

Mang nghĩa đạt được bằng cấp.

Rất hữu ích cho các chủ đề về education.

Ví dụ: Many students move abroad to earn international degrees.

Ví dụ: She worked full-time while earning her university degree.

Ví dụ: Earning a degree requires commitment and discipline.

Earn points /ɜːn pɔɪnts/

Cụm này nghĩa là giành được điểm số hoặc điểm thưởng.

Ví dụ: Students can earn extra points through classroom participation.

Ví dụ: Customers earn reward points when they shop online.

Ví dụ: Athletes earn points based on performance.

Earn approval /ɜːn əˈpruːvəl/

Mang nghĩa nhận được sự chấp thuận hoặc đồng tình.

Ví dụ: The proposal earned approval from local authorities.

Ví dụ: Children often seek to earn parental approval.

Ví dụ: New policies must earn public approval to succeed.

Earn praise /ɜːn preɪz/

Cụm này nghĩa là nhận được lời khen.

Ví dụ: Her creative presentation earned praise from the teacher.

Ví dụ: Employees who exceed expectations often earn praise.

Ví dụ: The film earned praise for its originality.

Earn a place /ɜːn ə pleɪs/

Mang nghĩa giành được một vị trí hoặc cơ hội xứng đáng.

Ví dụ: She earned a place at a top university.

Ví dụ: Athletes must earn their place on the national team.

Ví dụ: Hard work helped him earn a place in the final round.

Earn someone’s admiration /ɜːn ˈsʌmwʌnz ˌædməˈreɪʃən/

Cụm này nghĩa là giành được sự ngưỡng mộ của ai đó.

Đây là cách diễn đạt rất tự nhiên và giàu sắc thái.

Ví dụ: Her determination earned everyone’s admiration.

Ví dụ: People who overcome difficulties often earn admiration.

Ví dụ: Good leaders earn the admiration of their teams.

Học collocations with earn thế nào để dùng hiệu quả hơn?

Với earn, bạn nên nhớ rằng từ này thường đi với những thứ đạt được nhờ nỗ lực hoặc thành tích cá nhân. Những cụm như earn money, earn a livingearn an income rất dễ dùng trong các chủ đề về công việc và xã hội. Trong khi đó, các collocations như earn respect, earn trust hay earn recognition sẽ giúp bài nói và bài viết của bạn nghe trưởng thành và tự nhiên hơn.

Đây là một nhóm collocations rất hữu ích để thay thế cho những động từ chung chung như get hoặc receive, giúp cách diễn đạt trở nên chính xác và học thuật hơn.

Tại Lớp IELTS Năng KhiếuPhường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được luyện những nhóm collocations thiết thực như earn, giúp mở rộng khả năng diễn đạt trong các chủ đề quen thuộc của IELTS. Với lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể theo sát từng cách dùng từ, giúp học viên hiểu đúng sắc thái của từng cụm và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong phòng thi.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(4 đánh giá)
(4 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook