Collocations with Do: Những cách kết hợp với “do” giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn

Thầy LEO Cập nhật:
Do là một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh, nhưng cũng là một trong những từ dễ bị dùng sai hoặc dùng quá đơn điệu. Nhiều người học quen với vài cụm như do homework hay do exercise, nhưng thực tế do xuất hiện trong rất nhiều collocations quan trọng liên quan đến học tập, công việc, nghiên cứu, sức khỏe, trách nhiệm và kết quả. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi qua những collocations with do phổ biến nhất, kèm phiên âm IPA và nhiều ví dụ thực tế để bạn có thể học và áp dụng ngay.
Collocations with Do: Những cách kết hợp với “do” giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn
Collocations with Do: Những cụm từ với “do” trong IELTS

Do là một động từ mà gần như người học nào cũng biết từ rất sớm. Tuy nhiên, chính vì quá quen thuộc nên nhiều người lại ít để ý rằng đây là một trong những từ có hệ collocations rộng nhất trong tiếng Anh.

Một trong những lỗi phổ biến nhất ở người học IELTS là nhầm lẫn giữa domake. Hiểu và ghi nhớ các collocations với do sẽ giúp bạn tránh lỗi này, đồng thời khiến cách diễn đạt trở nên tự nhiên hơn rất nhiều.

Khác với make, vốn thường gắn với việc “tạo ra” một thứ gì đó, do thường đi với hoạt động, nhiệm vụ, công việc hoặc hành động. Khi nắm được logic này, bạn sẽ dùng từ chính xác hơn rất nhiều.

Do homework /duː ˈhəʊmwɜːk/

Đây là collocation quen thuộc nhất với do, mang nghĩa làm bài tập về nhà.

Ví dụ: Students should do their homework regularly to reinforce what they learn in class.

Ví dụ: I usually do my homework in the evening when the house is quiet.

Ví dụ: Many children need parental support when doing homework.

Do housework /duː ˈhaʊswɜːk/

Mang nghĩa làm việc nhà.

Đây là cụm rất hay dùng trong IELTS Speaking Part 1.

Ví dụ: I help my parents do housework on weekends.

Ví dụ: Doing housework can teach children responsibility.

Ví dụ: Many people listen to music while doing housework.

Do exercise /duː ˈeksəsaɪz/

Cụm này nghĩa là tập thể dục.

Ví dụ: I try to do some exercise every morning before work.

Ví dụ: Regular exercise helps people stay physically and mentally healthy.

Ví dụ: Many office workers do not have enough time to do exercise.

Do business /duː ˈbɪznəs/

Mang nghĩa kinh doanh hoặc làm ăn.

Ví dụ: Technology has changed the way companies do business.

Ví dụ: Many international companies do business across multiple countries.

Ví dụ: Trust is essential when doing business with new partners.

Do research /duː rɪˈsɜːtʃ/

Đây là collocation rất quan trọng trong IELTS, nghĩa là nghiên cứu.

Ví dụ: Students need to do research before writing academic essays.

Ví dụ: Scientists do extensive research before publishing findings.

Ví dụ: Consumers often do research before making expensive purchases.

Do work /duː wɜːk/

Mang nghĩa làm việc, dù trong nhiều trường hợp người bản ngữ sẽ dùng work đơn lẻ.

Ví dụ: I prefer to do work that feels meaningful.

Ví dụ: Some students do part-time work while studying.

Ví dụ: Remote employees often do their work from home.

Do a job /duː ə dʒɒb/

Cụm này có nghĩa làm một công việc, đôi khi còn mang nghĩa thực hiện tốt một nhiệm vụ.

Ví dụ: She did an excellent job organizing the event.

Ví dụ: Parents do an important job in shaping children’s values.

Ví dụ: The machine does the job much faster than humans.

Do your best /duː jɔː(r) best/

Mang nghĩa cố gắng hết sức.

Đây là một collocation rất tự nhiên và hữu ích trong Speaking.

Ví dụ: I always try to do my best, even when the task is difficult.

Ví dụ: Students should focus on doing their best rather than comparing themselves to others.

Ví dụ: Doing your best is often more important than achieving perfection.

Do well /duː wel/

Cụm này nghĩa là làm tốt, đạt kết quả tốt.

Ví dụ: She did well in the IELTS exam after months of preparation.

Ví dụ: Children tend to do well when they receive encouragement.

Ví dụ: Businesses that adapt quickly often do well in competitive markets.

Do badly /duː ˈbædli/

Ngược lại với do well, cụm này nghĩa là làm không tốt.

Ví dụ: Students may do badly if they rely only on memorization.

Ví dụ: Some businesses did badly during the economic downturn.

Ví dụ: I did badly on my first mock test but improved later.

Do harm /duː hɑːm/

Mang nghĩa gây hại, khá trang trọng và học thuật.

Ví dụ: Excessive screen time can do harm to children’s eyesight.

Ví dụ: Misinformation can do serious harm to public trust.

Ví dụ: Certain chemicals may do long-term harm to the environment.

Do good /duː ɡʊd/

Cụm này nghĩa là mang lại điều tốt, có ích.

Ví dụ: Volunteering can do a lot of good for local communities.

Ví dụ: Taking breaks can do good for mental health.

Ví dụ: Education can do more good than people sometimes realize.

Do damage /duː ˈdæmɪdʒ/

Mang nghĩa gây thiệt hại.

Ví dụ: Severe weather can do significant damage to crops.

Ví dụ: Negative publicity can do damage to a company’s reputation.

Ví dụ: Smoking does lasting damage to the body.

Do someone a favour /duː ˈsʌmwʌn ə ˈfeɪvə(r)/

Mang nghĩa giúp ai một việc.

Ví dụ: Could you do me a favour and check this essay?

Ví dụ: Friends often do each other favours without expecting anything in return.

Ví dụ: She did me a huge favour by helping me prepare for the interview.

Do your duty /duː jɔː(r) ˈdjuːti/

Cụm này nghĩa là làm tròn trách nhiệm.

Ví dụ: Citizens should do their duty by following the law.

Ví dụ: Parents have a responsibility to do their duty toward their children.

Ví dụ: Public servants are expected to do their duty honestly.

Do the right thing /duː ðə raɪt θɪŋ/

Mang nghĩa làm điều đúng đắn.

Ví dụ: It is not always easy to do the right thing.

Ví dụ: Good leaders should do the right thing even under pressure.

Ví dụ: Children should be taught how to do the right thing.

Do a course /duː ə kɔːs/

Mang nghĩa tham gia hoặc học một khóa học.

Ví dụ: I am planning to do an online English course this summer.

Ví dụ: Many professionals do short courses to improve their skills.

Ví dụ: Students can do extra courses to strengthen their university applications.

Học collocations with do thế nào để dùng chính xác hơn?

Với do, cách học hiệu quả nhất là nhớ rằng từ này thường gắn với công việc, nhiệm vụ, hành động hoặc trách nhiệm. Những cụm như do homework, do research hay do your best rất dễ áp dụng ngay trong Speaking. Trong khi đó, các collocations như do harm, do damage hay do business lại rất hữu ích cho Writing vì nghe tự nhiên và học thuật hơn.

Đây cũng là nhóm collocations rất quan trọng để tránh nhầm với make — một lỗi mà rất nhiều người học IELTS mắc phải.

Tại Lớp IELTS Năng KhiếuPhường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được luyện kỹ những nhóm collocations nền tảng như do, đặc biệt là phân biệt với make trong từng ngữ cảnh cụ thể. Với lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể sửa sát từng lỗi dùng từ, giúp học viên hình thành phản xạ chính xác và tự nhiên hơn trong cả Speaking lẫn Writing.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(1 đánh giá)
(1 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook