Collocations with Come: Những cách kết hợp với “come” giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn

Thầy LEO Cập nhật:
Come là một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh, nhưng cũng là một từ có phạm vi sử dụng rất rộng. Ngoài nghĩa quen thuộc là “đến”, come còn xuất hiện trong rất nhiều collocations và cụm động từ mang những ý nghĩa rất khác nhau, từ suy nghĩ, cảm xúc cho đến cơ hội, thay đổi và kết quả. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi qua những collocations with come phổ biến nhất, kèm phiên âm IPA và nhiều ví dụ thực tế để bạn có thể học và áp dụng ngay.
Collocations with Come: Những cách kết hợp với “come” giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn
Collocations with Come: Những cụm từ với “come” trong IELTS

Nhiều người học IELTS thường xem come là một động từ quá đơn giản nên ít chú ý đến việc học sâu hơn. Tuy nhiên, đây lại là một trong những từ xuất hiện cực kỳ nhiều trong tiếng Anh tự nhiên, đặc biệt trong Speaking. Nếu chỉ dùng come với nghĩa “đi đến”, bạn đang bỏ lỡ rất nhiều cách diễn đạt hữu ích.

Điểm đặc biệt của come là nó xuất hiện trong nhiều collocations và phrasal verbs rất tự nhiên, giúp câu nói của bạn bớt cứng và gần với cách người bản ngữ diễn đạt hơn. Một số cụm cũng rất phù hợp để dùng trong IELTS Writing, đặc biệt khi bạn muốn mô tả nguyên nhân, kết quả hoặc quá trình thay đổi.

Come to mind /kʌm tə maɪnd/

Đây là một collocation rất phổ biến, mang nghĩa nảy ra trong đầu, nghĩ đến ngay.

Cụm này cực kỳ hữu ích trong IELTS Speaking, đặc biệt khi bạn cần trả lời những câu hỏi mở.

Ví dụ: The first thing that comes to mind when I think about childhood is playing outside with friends.

Ví dụ: Whenever people mention success, financial stability often comes to mind.

Ví dụ: No clear solution came to mind during the discussion.

Come true /kʌm truː/

Mang nghĩa trở thành hiện thực, thường dùng khi nói về ước mơ, mục tiêu hoặc hy vọng.

Ví dụ: Studying abroad has always been my dream, and it finally came true.

Ví dụ: Hard work can help your long-term goals come true.

Ví dụ: Winning that scholarship felt like a dream come true.

Come into effect /kʌm ˈɪntuː ɪˈfekt/

Đây là một collocation rất học thuật, nghĩa là bắt đầu có hiệu lực.

Rất phù hợp cho IELTS Writing, đặc biệt trong các chủ đề về luật pháp hoặc chính sách.

Ví dụ: The new environmental regulations will come into effect next year.

Ví dụ: Many policies fail because they are poorly enforced after coming into effect.

Ví dụ: The law came into effect shortly after public consultation.

Come to a decision /kʌm tə ə dɪˈsɪʒən/

Mang nghĩa đi đến quyết định, một cách diễn đạt tự nhiên và trang trọng hơn make a decision trong một số ngữ cảnh.

Ví dụ: It took me weeks to come to a decision about changing jobs.

Ví dụ: The committee came to a final decision after several meetings.

Ví dụ: Young people often need time to come to important life decisions.

Come to an agreement /kʌm tə ən əˈɡriːmənt/

Cụm này nghĩa là đi đến sự đồng thuận hoặc thỏa thuận.

Rất hữu ích cho các chủ đề về teamwork, politics hoặc conflict resolution.

Ví dụ: The two companies finally came to an agreement after months of negotiation.

Ví dụ: Families need good communication to come to agreements peacefully.

Ví dụ: International leaders often struggle to come to agreements on climate issues.

Come across /kʌm əˈkrɒs/

Đây là một phrasal collocation rất phổ biến, có thể mang nghĩa tình cờ gặp, bắt gặp, hoặc tạo cảm giác như thế nào đó.

Ví dụ: I came across an interesting article while browsing online.

Ví dụ: She comes across as very confident during interviews.

Ví dụ: Sometimes useful ideas come across unexpectedly.

Come up with /kʌm ʌp wɪð/

Mang nghĩa nghĩ ra, đưa ra ý tưởng hoặc giải pháp.

Đây là một cụm cực kỳ hữu ích cho cả Speaking và Writing.

Ví dụ: Students need creativity to come up with original ideas in essays.

Ví dụ: Scientists are working hard to come up with solutions to climate change.

Ví dụ: I usually come up with better ideas when I work alone.

Come from /kʌm frɒm/

Cụm này nghĩa là đến từ hoặc bắt nguồn từ.

Dù rất quen thuộc, đây là collocation cực kỳ đa dụng.

Ví dụ: Many traditional customs come from ancient beliefs.

Ví dụ: Real confidence often comes from experience.

Ví dụ: Most of the food sold here comes from local farms.

Come under pressure /kʌm ˈʌndə(r) ˈpreʃə(r)/

Mang nghĩa chịu áp lực, thường dùng trong các chủ đề về education, work hoặc politics.

Ví dụ: Students often come under pressure during exam season.

Ví dụ: Public officials came under pressure after the scandal.

Ví dụ: Small businesses may come under financial pressure during economic downturns.

Come into contact with /kʌm ˈɪntuː ˈkɒntækt wɪð/

Đây là một collocation học thuật, nghĩa là tiếp xúc với.

Ví dụ: Children come into contact with technology at a very young age.

Ví dụ: Healthcare workers often come into contact with infectious diseases.

Ví dụ: Traveling allows people to come into contact with different cultures.

Come to terms with /kʌm tə tɜːmz wɪð/

Mang nghĩa chấp nhận hoặc học cách đối diện với điều gì đó khó khăn.

Đây là một cách diễn đạt rất tự nhiên và giàu sắc thái.

Ví dụ: It took him years to come to terms with his failure.

Ví dụ: People often need time to come to terms with major life changes.

Ví dụ: She is still coming to terms with moving to a new country.

Come naturally /kʌm ˈnætʃrəli/

Cụm này nghĩa là đến một cách tự nhiên, thường dùng khi nói về kỹ năng hoặc khả năng.

Ví dụ: Public speaking does not come naturally to everyone.

Ví dụ: Language learning becomes easier when confidence comes naturally.

Ví dụ: Creativity comes naturally to some people but requires practice for others.

Học collocations with come thế nào để dùng linh hoạt hơn?

Với come, bạn nên chú ý học theo cụm hoàn chỉnh thay vì học riêng lẻ từng nghĩa của từ. Nhiều collocations như come to mind, come true hay come up with rất dễ dùng trong Speaking vì gắn với những tình huống thường gặp. Trong khi đó, những cụm như come into effect, come under pressure hay come into contact with lại đặc biệt hữu ích cho IELTS Writing vì mang sắc thái học thuật hơn.

Đây là nhóm từ rất đáng đầu tư vì vừa xuất hiện nhiều trong tiếng Anh tự nhiên, vừa có thể giúp câu văn của bạn trở nên mềm mại và giống người bản ngữ hơn.

Tại Lớp IELTS Năng KhiếuPhường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được luyện theo từng nhóm collocations nền tảng như come, sau đó áp dụng trực tiếp vào Speaking và Writing để biến những cụm từ này thành phản xạ thực sự. Với lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể theo sát từng cách dùng từ, giúp học viên sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn và tự tin hơn khi bước vào kỳ thi IELTS.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(4 đánh giá)
(4 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook