Change là một từ vừa quen vừa cực kỳ quan trọng trong IELTS. Đây là một trong những từ có thể xuất hiện ở hầu hết mọi kỹ năng, từ Speaking Part 1 khi nói về cuộc sống cá nhân, đến Writing Task 2 khi bàn về những thay đổi trong xã hội.
Điểm hay của change là nó có thể dùng như động từ (to change) hoặc danh từ (a change), và ở cả hai vai trò này, nó đều có rất nhiều collocations đáng học. Nếu biết tận dụng, bạn sẽ tránh được việc lặp đi lặp lại một vài cách diễn đạt đơn giản và khiến bài nói, bài viết trở nên phong phú hơn rất nhiều.
Change your mind /tʃeɪndʒ jɔː(r) maɪnd/
Đây là một collocation rất phổ biến, mang nghĩa thay đổi ý định hoặc đổi ý.
Rất dễ dùng trong Speaking Part 1 và Part 2 khi kể về quyết định cá nhân.
Ví dụ: I was planning to study engineering, but I changed my mind and chose business instead.
Ví dụ: It is perfectly normal to change your mind after learning new information.
Ví dụ: She almost declined the offer, but changed her mind at the last minute.
Change your habits /tʃeɪndʒ jɔː(r) ˈhæbɪts/
Mang nghĩa thay đổi thói quen, thường dùng trong các chủ đề về sức khỏe hoặc self-improvement.
Ví dụ: Many people are trying to change their habits to live more sustainably.
Ví dụ: It can be difficult to change unhealthy eating habits.
Ví dụ: Small daily efforts can help you gradually change your habits.
Change your attitude /tʃeɪndʒ jɔː(r) ˈætɪtjuːd/
Cụm này nghĩa là thay đổi thái độ, rất hữu ích trong các chủ đề về education, personal growth hoặc workplace.
Ví dụ: Students often perform better once they change their attitude toward learning.
Ví dụ: A positive experience can completely change your attitude about something.
Ví dụ: People need to change their attitude toward environmental responsibility.
Change direction /tʃeɪndʒ dəˈrekʃən/
Mang nghĩa đổi hướng, có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
Ví dụ: The company decided to change direction and focus on digital products.
Ví dụ: Sometimes it is necessary to change direction in your career.
Ví dụ: The storm suddenly changed direction.
Change course /tʃeɪndʒ kɔːs/
Cụm này mang nghĩa thay đổi hướng đi hoặc điều chỉnh kế hoạch, rất tự nhiên và khá học thuật.
Ví dụ: Governments may need to change course if current policies are ineffective.
Ví dụ: After receiving feedback, the project team changed course.
Ví dụ: It is never too late to change course in life.
Make a change /meɪk ə tʃeɪndʒ/
Đây là collocation rất phổ biến với change ở dạng danh từ, nghĩa là thực hiện một sự thay đổi.
Ví dụ: I decided to make a change and start exercising regularly.
Ví dụ: Sometimes a small lifestyle change can make a big difference.
Ví dụ: Companies need to make changes to remain competitive.
Bring about change /brɪŋ əˈbaʊt tʃeɪndʒ/
Đây là một collocation rất hay và học thuật, mang nghĩa mang lại hoặc tạo ra sự thay đổi.
Rất phù hợp cho IELTS Writing.
Ví dụ: Education can bring about long-term social change.
Ví dụ: Technology has brought about major changes in communication.
Ví dụ: Young people can help bring about environmental change.
Embrace change /ɪmˈbreɪs tʃeɪndʒ/
Cụm này nghĩa là đón nhận sự thay đổi, rất tự nhiên và hiện đại.
Ví dụ: Successful businesses are often those that embrace change quickly.
Ví dụ: People need to learn how to embrace change rather than fear it.
Ví dụ: Children usually embrace change more easily than adults.
Resist change /rɪˈzɪst tʃeɪndʒ/
Mang nghĩa chống lại hoặc không muốn thay đổi.
Đây là collocation rất hữu ích cho các chủ đề về psychology hoặc workplace.
Ví dụ: Some employees resist change because they fear uncertainty.
Ví dụ: Older generations may resist technological change.
Ví dụ: People naturally resist change when they feel comfortable.
Adapt to change /əˈdæpt tə tʃeɪndʒ/
Cụm này nghĩa là thích nghi với sự thay đổi, cực kỳ hữu ích trong IELTS.
Ví dụ: Students must learn to adapt to change in a fast-moving world.
Ví dụ: Businesses that fail to adapt to change may not survive.
Ví dụ: Children often adapt to change more quickly than adults.
Significant change /sɪɡˈnɪfɪkənt tʃeɪndʒ/
Đây là collocation rất học thuật, nghĩa là sự thay đổi đáng kể.
Ví dụ: There has been significant change in the way people communicate.
Ví dụ: The city has undergone significant changes over the past decade.
Ví dụ: Education systems need significant change to meet future demands.
Positive change /ˈpɒzətɪv tʃeɪndʒ/
Mang nghĩa sự thay đổi tích cực, rất dễ dùng trong cả Speaking và Writing.
Ví dụ: Regular exercise can lead to positive changes in mental health.
Ví dụ: Technology has brought many positive changes to daily life.
Ví dụ: Education can be a powerful force for positive change.
Học collocations with change thế nào để dùng linh hoạt hơn?
Với từ change, bạn nên học cả hai hướng: những collocations dùng với change như một động từ (change your mind, change your habits) và những collocations dùng với change như một danh từ (make a change, significant change, positive change).
Đây là một nhóm từ rất dễ áp dụng vì gần như chủ đề IELTS nào cũng có thể liên quan đến sự thay đổi, từ công nghệ, giáo dục cho đến môi trường và cuộc sống cá nhân. Chỉ cần sử dụng vài collocations phù hợp, câu văn của bạn sẽ nghe tự nhiên và trưởng thành hơn rất nhiều.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được luyện các nhóm collocations nền tảng như change, sau đó thực hành đưa trực tiếp vào bài Speaking và Writing. Với lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể sửa sát từng cách dùng từ, giúp học viên dùng collocations đúng ngữ cảnh và tạo được phản xạ ngôn ngữ tốt hơn trong phòng thi.



