Trong số những từ thường gặp ở IELTS, cause là một từ rất đáng đầu tư vì xuất hiện ở hầu hết các chủ đề lớn như môi trường, sức khỏe, giáo dục, công nghệ và xã hội. Đây là động từ cực kỳ hữu ích khi bạn cần giải thích điều gì gây ra điều gì, đặc biệt trong Writing Task 2.
Nhiều người học chỉ quen với những cách dùng đơn giản như cause problems hoặc cause damage. Dù những cách này đúng, nhưng nếu biết thêm nhiều collocations khác với cause, bạn sẽ có thể diễn đạt linh hoạt hơn và tránh lặp từ trong bài viết.
Một điểm quan trọng là cause thường xuất hiện nhiều hơn trong văn phong học thuật hoặc trang trọng. Vì vậy, đây là nhóm collocations đặc biệt phù hợp để nâng chất lượng IELTS Writing, đồng thời cũng rất hữu ích cho Speaking Part 3 khi cần đưa ra nhận định sâu hơn.
Cause problems /kɔːz ˈprɒbləmz/
Đây là collocation phổ biến nhất với cause, mang nghĩa gây ra vấn đề.
Dù khá cơ bản, đây vẫn là cụm rất hữu ích và có thể áp dụng trong nhiều chủ đề khác nhau.
Ví dụ: Excessive use of social media can cause problems for young people’s mental health.
Ví dụ: Traffic congestion causes serious problems in many major cities.
Ví dụ: Lack of communication can cause problems in personal relationships.
Cause damage /kɔːz ˈdæmɪdʒ/
Mang nghĩa gây thiệt hại, thường dùng trong các chủ đề về môi trường, thiên tai hoặc tài sản.
Ví dụ: Plastic waste causes long-term damage to marine ecosystems.
Ví dụ: Severe storms can cause significant damage to infrastructure.
Ví dụ: Smoking can cause irreversible damage to the lungs.
Cause harm /kɔːz hɑːm/
Cụm này nghĩa là gây hại, thường mang sắc thái trang trọng và học thuật hơn.
Ví dụ: Online misinformation can cause harm if people trust false information.
Ví dụ: Certain chemicals may cause harm to both humans and animals.
Ví dụ: Governments should regulate products that may cause harm to public health.
Cause stress /kɔːz stres/
Mang nghĩa gây căng thẳng, rất phù hợp với các chủ đề về education, work hoặc lifestyle.
Ví dụ: Academic pressure can cause stress among university students.
Ví dụ: Financial difficulties often cause stress within families.
Ví dụ: Constant notifications can cause unnecessary stress.
Cause concern /kɔːz kənˈsɜːn/
Đây là một collocation rất hay và học thuật, nghĩa là gây lo ngại.
Rất nên dùng trong IELTS Writing vì nghe trang trọng và tự nhiên.
Ví dụ: Rising levels of air pollution are causing concern worldwide.
Ví dụ: The decline in reading habits among teenagers has caused concern among educators.
Ví dụ: Rapid urbanization may cause concern about housing shortages.
Cause confusion /kɔːz kənˈfjuːʒən/
Mang nghĩa gây nhầm lẫn, rất hữu ích khi nói về communication, education hoặc information.
Ví dụ: Conflicting advice can cause confusion for first-time parents.
Ví dụ: Poorly written instructions may cause confusion among students.
Ví dụ: Fake news often causes confusion during important public events.
Cause inconvenience /kɔːz ˌɪnkənˈviːniəns/
Cụm này nghĩa là gây bất tiện, rất hay dùng trong văn phong trang trọng.
Ví dụ: Road construction may cause inconvenience for local residents.
Ví dụ: Technical issues caused inconvenience during the online examination.
Ví dụ: Flight delays can cause major inconvenience for travelers.
Cause conflict /kɔːz ˈkɒnflɪkt/
Mang nghĩa gây xung đột, phù hợp với các chủ đề về gia đình, xã hội hoặc workplace.
Ví dụ: Differences in values can sometimes cause conflict between generations.
Ví dụ: Poor leadership often causes conflict within teams.
Ví dụ: Competition for limited resources can cause social conflict.
Cause a reaction /kɔːz ə riˈækʃən/
Cụm này nghĩa là gây ra phản ứng, có thể dùng trong sức khỏe, truyền thông hoặc xã hội.
Ví dụ: Certain foods can cause allergic reactions.
Ví dụ: The announcement caused a strong reaction from the public.
Ví dụ: Social media posts can quickly cause emotional reactions.
Cause an accident /kɔːz ən ˈæksɪdənt/
Mang nghĩa gây tai nạn, rất hữu ích cho các chủ đề về giao thông hoặc safety.
Ví dụ: Distracted driving can cause serious accidents.
Ví dụ: Poor road conditions sometimes cause accidents during the rainy season.
Ví dụ: Fatigue can cause workplace accidents if employees are overworked.
Cause a delay /kɔːz ə dɪˈleɪ/
Cụm này nghĩa là gây trì hoãn, thường dùng trong các ngữ cảnh học tập, công việc hoặc di chuyển.
Ví dụ: Heavy traffic caused a delay in our arrival.
Ví dụ: Technical problems caused delays during the online meeting.
Ví dụ: Lack of funding can cause delays in public projects.
Cause trouble /kɔːz ˈtrʌbəl/
Mang nghĩa gây rắc rối, là cách diễn đạt tự nhiên và linh hoạt hơn trong Speaking.
Ví dụ: Some teenagers cause trouble simply because they are bored.
Ví dụ: Ignoring small issues can cause bigger trouble later.
Ví dụ: Poor planning often causes unnecessary trouble.
Học collocations with cause thế nào để dùng hiệu quả hơn?
Với cause, cách học tốt nhất là chia theo loại hậu quả mà nó thường đi cùng. Ví dụ, khi nói về môi trường hoặc sức khỏe, bạn có thể ưu tiên những cụm như cause damage, cause harm hoặc cause concern. Khi nói về cuộc sống hàng ngày hoặc xã hội, các cụm như cause stress, cause confusion hay cause inconvenience sẽ dễ áp dụng hơn.
Đây cũng là một nhóm collocations rất phù hợp để nâng chất lượng IELTS Writing, vì chúng giúp bạn phân tích nguyên nhân và hậu quả một cách tự nhiên hơn thay vì lặp lại những cách diễn đạt đơn giản.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được luyện theo từng nhóm collocations học thuật như cause, sau đó thực hành đưa trực tiếp vào bài Writing và Speaking. Với lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể sửa kỹ từng cách diễn đạt, giúp học viên dùng từ chính xác và tự nhiên hơn thay vì chỉ biết nghĩa chung chung.



