Build là một trong những động từ rất đáng học kỹ trong IELTS vì vừa dễ hiểu, vừa có thể dùng trong rất nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nếu chỉ nghĩ đến build a house hay build a bridge, bạn mới chỉ chạm đến phần nhỏ nhất trong khả năng sử dụng của từ này.
Trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp hàng ngày, build thường mang nghĩa rộng hơn như xây dựng kỹ năng, gây dựng niềm tin, tạo dựng sự nghiệp hoặc phát triển thói quen tốt. Đây là những cách diễn đạt xuất hiện rất thường xuyên trong cả IELTS Speaking lẫn Writing.
Khi dùng đúng các collocations với build, bài nói của bạn sẽ nghe tự nhiên hơn và bài viết cũng dễ có chiều sâu hơn.
Build confidence /bɪld ˈkɒnfɪdəns/
Đây là một trong những collocations phổ biến nhất với build, mang nghĩa xây dựng hoặc tăng sự tự tin.
Cụm này rất phù hợp trong các chủ đề về học tập, phát triển bản thân và kỹ năng giao tiếp.
Ví dụ: Regular speaking practice can help students build confidence over time.
Ví dụ: Children need encouragement from adults to build self-confidence.
Ví dụ: Joining clubs or group activities is a great way to build confidence.
Build a habit /bɪld ə ˈhæbɪt/
Mang nghĩa hình thành hoặc xây dựng một thói quen, thường dùng trong các chủ đề về lifestyle hoặc self-improvement.
Ví dụ: It takes time and discipline to build healthy study habits.
Ví dụ: I am trying to build a habit of reading English articles every morning.
Ví dụ: Parents can help children build good habits from an early age.
Build relationships /bɪld rɪˈleɪʃənʃɪps/
Cụm này nghĩa là xây dựng các mối quan hệ, rất hữu ích trong các chủ đề về work, society hoặc communication.
Ví dụ: University life gives students opportunities to build relationships with people from different backgrounds.
Ví dụ: Strong communication skills are essential for building professional relationships.
Ví dụ: Traveling can help people build relationships across cultures.
Build trust /bɪld trʌst/
Mang nghĩa xây dựng lòng tin, đây là một collocation rất tự nhiên và rất hay dùng.
Ví dụ: Honest communication is the best way to build trust in any relationship.
Ví dụ: Companies need to build trust with customers through transparency.
Ví dụ: Teachers should build trust so students feel comfortable asking questions.
Build a career /bɪld ə kəˈrɪə(r)/
Cụm này có nghĩa là xây dựng sự nghiệp, đặc biệt hữu ích trong các chủ đề IELTS về work hoặc future plans.
Ví dụ: Many young people move to big cities to build their careers.
Ví dụ: Internships can help students start building a professional career.
Ví dụ: It often takes years of effort to build a successful career.
Build experience /bɪld ɪkˈspɪəriəns/
Mang nghĩa tích lũy kinh nghiệm, một cách diễn đạt rất phù hợp cho chủ đề education và employment.
Ví dụ: Part-time jobs allow students to build valuable work experience.
Ví dụ: Volunteering is an excellent way to build experience while helping others.
Ví dụ: Young graduates often struggle to find jobs because they have not built enough experience.
Build strength /bɪld streŋθ/
Cụm này nghĩa là tăng cường sức mạnh, có thể là thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ: Regular exercise helps people build physical strength.
Ví dụ: Overcoming challenges can build emotional strength.
Ví dụ: Athletes follow strict training plans to build strength and endurance.
Build skills /bɪld skɪlz/
Mang nghĩa phát triển kỹ năng, một collocation cực kỳ hữu ích cho IELTS.
Ví dụ: Learning a second language helps people build communication skills.
Ví dụ: Students should focus on building critical thinking skills.
Ví dụ: Online courses can help professionals build new technical skills.
Build awareness /bɪld əˈweənəs/
Cụm này nghĩa là nâng cao nhận thức, rất hay dùng trong IELTS Writing, đặc biệt ở các chủ đề xã hội hoặc môi trường.
Ví dụ: Schools should organize campaigns to build environmental awareness.
Ví dụ: Social media can help build awareness of mental health issues.
Ví dụ: Public education is essential to build awareness about climate change.
Build resilience /bɪld rɪˈzɪliəns/
Đây là một collocation rất hay và khá học thuật, mang nghĩa xây dựng khả năng phục hồi hoặc sự kiên cường.
Ví dụ: Facing difficulties can help young people build resilience.
Ví dụ: Supportive families can help children build emotional resilience.
Ví dụ: Students need to build resilience to cope with academic pressure.
Build momentum /bɪld məˈmentəm/
Mang nghĩa tạo đà phát triển, thường dùng trong học tập, công việc hoặc kinh doanh.
Ví dụ: Once you start seeing progress, it becomes easier to build momentum.
Ví dụ: Small businesses need time to build momentum in competitive markets.
Ví dụ: Daily practice helps language learners build learning momentum.
Build a reputation /bɪld ə ˌrepjʊˈteɪʃən/
Cụm này nghĩa là gây dựng danh tiếng, rất phù hợp cho các chủ đề business hoặc personal success.
Ví dụ: It takes years to build a good reputation but only moments to damage it.
Ví dụ: The restaurant built a strong reputation for excellent service.
Ví dụ: Professionals need consistency and integrity to build a positive reputation.
Học collocations with build thế nào để dùng hiệu quả hơn?
Với từ build, bạn sẽ thấy rất nhiều collocations liên quan đến quá trình phát triển dần dần — từ kỹ năng, kinh nghiệm, sự tự tin cho đến sự nghiệp và các mối quan hệ. Đây là một điểm rất thuận lợi vì nhiều chủ đề trong IELTS cũng xoay quanh sự phát triển và tiến bộ.
Khi học, bạn nên ưu tiên những cụm phù hợp với các chủ đề quen thuộc như education, career hoặc self-development. Ví dụ, build confidence, build skills và build experience là những cụm rất dễ đưa vào Speaking. Trong khi đó, build awareness, build resilience hay build a reputation lại đặc biệt hữu ích cho Writing vì nghe học thuật và chặt chẽ hơn.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được hướng dẫn học collocations theo từng nhóm động từ như build, sau đó luyện cách đưa chúng vào bài nói và bài viết thực tế. Với lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể sửa sát từng cách diễn đạt, giúp học viên không chỉ ghi nhớ mà còn dùng được một cách tự nhiên và linh hoạt hơn trong bài thi IELTS.



