Collocations with Break: Những cách kết hợp với “break” giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn

Thầy LEO Cập nhật:
Break là một từ rất thú vị trong tiếng Anh vì ngoài nghĩa quen thuộc là “làm vỡ” hay “nghỉ giải lao”, nó còn xuất hiện trong rất nhiều collocations quan trọng với nhiều sắc thái khác nhau. Từ học tập, công việc đến các chủ đề xã hội, bạn sẽ bắt gặp break trong nhiều cách diễn đạt mà nếu dùng đúng sẽ giúp bài nói và bài viết tự nhiên hơn đáng kể. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi qua những collocations with break phổ biến nhất, kèm phiên âm IPA và nhiều ví dụ thực tế để bạn có thể học và áp dụng ngay.
Collocations with Break: Những cách kết hợp với “break” giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn
Collocations with Break: Những cụm từ với “break” thường gặp trong IELTS

Break là một trong những động từ có phạm vi sử dụng rất rộng. Người học thường chỉ nhớ đến những nghĩa quen thuộc như break a glass hay take a break, nhưng thực tế từ này có thể kết hợp với rất nhiều danh từ để tạo ra những cách diễn đạt rất tự nhiên, từ đời sống hàng ngày đến văn phong học thuật.

Điểm đặc biệt của break là nhiều collocations không còn mang nghĩa “làm vỡ” theo nghĩa đen nữa, mà chuyển sang những nghĩa trừu tượng như phá vỡ thói quen, vi phạm quy tắc, chấm dứt sự im lặng hoặc tạo ra bước đột phá. Đây là lý do nhóm từ này rất đáng học nếu bạn muốn vốn từ phong phú hơn trong IELTS.

Take a break /teɪk ə breɪk/

Đây là collocation quen thuộc nhất với break, mang nghĩa nghỉ ngơi một chút hoặc tạm dừng để thư giãn.

Đây là cụm rất dễ dùng trong Speaking, đặc biệt khi nói về học tập, công việc hoặc thói quen hằng ngày.

Ví dụ: I usually take a short break after studying for about two hours.

Ví dụ: Many office workers forget to take breaks, which can affect their productivity.

Ví dụ: Taking regular breaks can help students stay focused for longer.

Break a habit /breɪk ə ˈhæbɪt/

Cụm này có nghĩa là từ bỏ hoặc phá bỏ một thói quen, thường dùng khi nói về self-improvement hoặc lifestyle.

Ví dụ: It can be difficult to break bad habits once they become part of your routine.

Ví dụ: I am trying to break the habit of checking my phone too often.

Ví dụ: Parents should help children break unhealthy eating habits early.

Break a rule /breɪk ə ruːl/

Mang nghĩa vi phạm một quy tắc, rất phổ biến trong cả ngữ cảnh học tập lẫn xã hội.

Ví dụ: Students who break school rules may face disciplinary action.

Ví dụ: Some people break traffic rules simply because they are in a hurry.

Ví dụ: Breaking the rules is not always a sign of rebellion; sometimes it reflects frustration.

Break the law /breɪk ðə lɔː/

Đây là collocation rất quen thuộc, nghĩa là vi phạm pháp luật.

Cụm này đặc biệt hữu ích trong IELTS Writing khi bàn về crime, society hoặc government policies.

Ví dụ: People who break the law should be held accountable for their actions.

Ví dụ: Poverty is sometimes cited as a reason why individuals break the law.

Ví dụ: Stronger penalties may discourage people from breaking the law.

Break the silence /breɪk ðə ˈsaɪləns/

Cụm này mang nghĩa phá vỡ sự im lặng, có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Đây là một collocation rất tự nhiên và giúp bài nói, bài viết giàu hình ảnh hơn.

Ví dụ: She finally broke the silence and shared what had been troubling her.

Ví dụ: The teacher broke the silence by asking a simple question.

Ví dụ: Public figures sometimes use social media to break their silence on controversial issues.

Break the news /breɪk ðə njuːz/

Mang nghĩa báo tin, thường là một tin quan trọng hoặc khó nói.

Ví dụ: It was difficult for him to break the news to his family.

Ví dụ: The manager broke the news about the company’s restructuring during a meeting.

Ví dụ: Doctors are trained to break bad news in a compassionate way.

Break a promise /breɪk ə ˈprɒmɪs/

Cụm này nghĩa là thất hứa, rất phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết.

Ví dụ: Children can feel deeply disappointed when adults break promises.

Ví dụ: Trust is hard to rebuild after someone breaks a promise.

Ví dụ: Politicians are often criticized for breaking campaign promises.

Break a record /breɪk ə ˈrekɔːd/

Mang nghĩa phá kỷ lục, thường dùng trong thể thao, học tập hoặc thành tích cá nhân.

Ví dụ: The athlete broke a world record at the age of only twenty-two.

Ví dụ: Online platforms often celebrate videos that break viewing records.

Ví dụ: She hopes to break her personal record in the next marathon.

Break down /breɪk daʊn/

Đây là một phrasal collocation rất quan trọng, có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh như hỏng hóc, suy sụp cảm xúc, hoặc phân tích chi tiết.

Ví dụ: My motorbike broke down on the way to work.

Ví dụ: He broke down in tears after hearing the news.

Ví dụ: The report breaks down the causes of urban pollution into several categories.

Break through /breɪk θruː/

Cụm này thường mang nghĩa đột phá, đặc biệt trong khoa học, công nghệ hoặc phát triển cá nhân.

Đây là một collocation rất hay cho IELTS Writing.

Ví dụ: Scientists are hoping for a breakthrough in cancer treatment.

Ví dụ: Many startups struggle for years before achieving a major breakthrough.

Ví dụ: Innovative thinking often leads to technological breakthroughs.

Break free from /breɪk friː frəm/

Mang nghĩa thoát khỏi, thường dùng khi nói về thói quen xấu, giới hạn hoặc áp lực.

Ví dụ: Many people want to break free from unhealthy routines.

Ví dụ: Teenagers often seek independence as they try to break free from parental control.

Ví dụ: It can take time to break free from negative thinking patterns.

Break even /breɪk ˈiːvən/

Đây là collocation phổ biến trong kinh doanh, nghĩa là hòa vốn.

Rất hữu ích cho những chủ đề liên quan đến economics hoặc business.

Ví dụ: Small businesses often need several years before they break even.

Ví dụ: The company managed to break even despite rising costs.

Ví dụ: Many entrepreneurs struggle financially before their business breaks even.

Học collocations with break thế nào để nhớ lâu hơn?

Với từ break, điều quan trọng là bạn nên học theo nhóm nghĩa thay vì cố nhớ từng cụm riêng lẻ. Có những collocations liên quan đến nghỉ ngơi như take a break, những cụm nói về vi phạm như break a rule hay break the law, và cũng có những cách diễn đạt mang tính hình tượng hơn như break the silence hoặc break through.

Bạn nên chọn những cụm phù hợp với chủ đề mình thường gặp trong IELTS và thử đưa chúng vào câu nói hoặc bài viết của chính mình. Ví dụ, khi luyện Speaking, bạn có thể kể về cách mình takes a break sau giờ học, hoặc khi luyện Writing, bạn có thể dùng break the law trong các chủ đề về xã hội và pháp luật.

Tại Lớp IELTS Năng KhiếuPhường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được luyện collocations theo từng nhóm động từ như thế này để dễ ghi nhớ và dễ áp dụng hơn. Với lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể sửa sát từng cách dùng từ, giúp học viên không chỉ học thuộc mà còn sử dụng được một cách tự nhiên trong bài thi IELTS.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(9 đánh giá)
(9 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook