Collocations with Accept: Các cụm từ với “accept” giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn

Thầy LEO Cập nhật:
“Accept” là một động từ quen thuộc nhưng lại xuất hiện trong rất nhiều collocations quan trọng mà người học IELTS thường bỏ qua. Nếu chỉ hiểu accept là “chấp nhận” mà chưa biết cách kết hợp với các danh từ đi kèm, bạn sẽ khó tận dụng hết từ này trong Speaking và Writing. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi qua những collocations with accept phổ biến nhất, kèm phiên âm IPA và nhiều ví dụ thực tế để bạn có thể học và áp dụng ngay.
Collocations with Accept: Các cụm từ với “accept” giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn
Collocations with Accept: Các cụm từ với “accept” thường gặp trong IELTS

Nhiều người học biết từ accept, nhưng khi cần dùng lại thường chỉ quanh quẩn với những cách diễn đạt rất cơ bản như accept something hoặc accept an offer. Trong khi đó, đây là một động từ có thể kết hợp với rất nhiều danh từ quan trọng, đặc biệt hữu ích trong các chủ đề quen thuộc của IELTS như education, work, society, personal development và decision-making.

Điểm đáng chú ý là các collocations với accept thường mang sắc thái khá học thuật và trưởng thành. Chỉ cần dùng đúng một vài cụm quen thuộc, câu nói hoặc bài viết của bạn có thể tự nhiên và “band cao” hơn rõ rệt.

Accept responsibility /əkˈsept rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

Đây là một trong những collocations phổ biến nhất với accept, mang nghĩa chịu trách nhiệm hoặc thừa nhận trách nhiệm về điều gì đó. Cụm này xuất hiện rất nhiều trong IELTS Writing Task 2, đặc biệt ở các chủ đề liên quan đến chính phủ, môi trường, giáo dục hoặc trách nhiệm cá nhân.

Ví dụ: Young adults should learn to accept responsibility for their own decisions rather than relying too much on their parents.

Ví dụ: Many people believe that large corporations must accept responsibility for the environmental damage they cause.

Ví dụ: A good leader is someone who is willing to accept responsibility when mistakes happen.

Accept the fact /əkˈsept ðə fækt/

Cụm này có nghĩa là chấp nhận một sự thật, thường dùng khi nói về việc đối diện với thực tế, kể cả khi điều đó khó khăn.

Đây là collocation rất phù hợp cho Speaking Part 3 hoặc những bài Writing bàn về thay đổi xã hội, áp lực cuộc sống hoặc những điều không thể tránh khỏi.

Ví dụ: Students need to accept the fact that mastering English takes time and consistent effort.

Ví dụ: Many people find it difficult to accept the fact that technology is changing the way we communicate.

Ví dụ: At some point, we all have to accept the fact that failure is part of the learning process.

Accept an offer /əkˈsept ən ˈɒfə(r)/

Đây là collocation quen thuộc, thường dùng trong bối cảnh học tập, công việc hoặc kinh doanh, mang nghĩa chấp nhận một lời đề nghị hoặc lời mời.

Dù khá cơ bản, đây vẫn là cụm rất hữu ích trong IELTS Speaking khi nói về education, career plans hoặc life decisions.

Ví dụ: She decided to accept the university’s offer and move abroad for her studies.

Ví dụ: I was excited to accept a job offer from an international company after graduation.

Ví dụ: Not everyone would immediately accept such a generous offer.

Accept criticism /əkˈsept ˈkrɪtɪsɪzəm/

Cụm này mang nghĩa đón nhận hoặc chấp nhận lời phê bình, một cách diễn đạt rất hay khi nói về personal growth, education hoặc workplace skills.

Đây là một collocation giúp bài nói của bạn nghe trưởng thành hơn, đặc biệt trong các chủ đề về self-improvement.

Ví dụ: Learning how to accept criticism is essential for personal development.

Ví dụ: Some employees struggle to accept criticism from their managers, even when it is constructive.

Ví dụ: Students who can accept criticism often improve faster in academic settings.

Accept change /əkˈsept tʃeɪndʒ/

Mang nghĩa chấp nhận sự thay đổi, cụm này rất phù hợp với những chủ đề IELTS quen thuộc như technology, modern lifestyles hoặc globalization.

Ví dụ: Older generations sometimes find it harder to accept change in the digital age.

Ví dụ: Businesses must learn to accept change if they want to remain competitive.

Ví dụ: People who are willing to accept change often adapt more easily to new environments.

Accept defeat /əkˈsept dɪˈfiːt/

Đây là một collocation rất tự nhiên, nghĩa là chấp nhận thất bại. Cụm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về competition, ambition hoặc resilience.

Ví dụ: It can be difficult for ambitious people to accept defeat.

Ví dụ: Athletes need mental strength to accept defeat and keep improving.

Ví dụ: Sometimes accepting defeat is the first step toward future success.

Accept consequences /əkˈsept ˈkɒnsɪkwənsɪz/

Cụm này mang nghĩa chấp nhận hậu quả, thường dùng trong các chủ đề liên quan đến trách nhiệm cá nhân, luật pháp hoặc lựa chọn trong cuộc sống.

Đây là một collocation rất mạnh cho IELTS Writing vì nghe khá học thuật.

Ví dụ: People should be prepared to accept the consequences of their actions.

Ví dụ: Teenagers need to understand that freedom comes with the responsibility to accept consequences.

Ví dụ: Governments must accept the consequences of poor policy decisions.

Accept advice /əkˈsept ədˈvaɪs/

Mang nghĩa lắng nghe và chấp nhận lời khuyên, một cụm rất dễ dùng trong Speaking Part 1 và Part 2.

Ví dụ: I usually accept advice from people who have more experience than I do.

Ví dụ: Some young people find it difficult to accept advice from their parents.

Ví dụ: Being willing to accept advice can save you from making unnecessary mistakes.

Accept support /əkˈsept səˈpɔːt/

Cụm này nghĩa là đón nhận sự hỗ trợ, thường dùng trong các chủ đề về mental health, education hoặc community.

Ví dụ: Many students hesitate to accept support when they are under academic pressure.

Ví dụ: People should feel comfortable accepting support from friends during difficult times.

Ví dụ: Successful teams know when to ask for and accept support from others.

Accept reality /əkˈsept riˈæləti/

Đây là một cách diễn đạt rất tự nhiên và khá sâu sắc, nghĩa là chấp nhận thực tế.

Ví dụ: Graduates eventually need to accept reality and adapt to the demands of the job market.

Ví dụ: Some people struggle to accept reality after experiencing major life changes.

Ví dụ: Accepting reality is often the first step toward solving a problem.

Cách học collocations with accept hiệu quả hơn

Khi học collocations, điều nhiều người gặp khó không phải là “không biết”, mà là biết rồi nhưng không dùng được khi cần nói hoặc viết. Đây cũng là lý do việc được giáo viên sửa trực tiếp và nhắc lại thường xuyên trong quá trình học lại quan trọng đến vậy.

Tại Lớp IELTS Năng KhiếuPhường Rạch Dừa (Vũng Tàu), học viên thường được luyện collocations theo đúng cách này: không chỉ học danh sách từ, mà còn được hướng dẫn cách đưa từng cụm vào câu trả lời Speaking và bài viết Writing thực tế. Với quy mô lớp nhỏ chỉ khoảng 5–7 học viên, giáo viên có thể theo sát cách dùng từ của từng bạn, sửa ngay những lỗi diễn đạt chưa tự nhiên và giúp biến các collocations thành phản xạ sử dụng thật sự.

Với nhóm từ như accept, cách học tốt nhất không phải là đọc thuộc danh sách, mà là chọn ra vài collocations gần gũi với cuộc sống của bạn rồi chủ động dùng lại nhiều lần.

Ví dụ, nếu bạn đang là sinh viên, những cụm như accept responsibility, accept criticism hay accept advice sẽ rất dễ đưa vào Speaking. Nếu bạn đang luyện Writing Task 2, các cụm như accept consequences, accept change hoặc accept the fact sẽ giúp bài viết nghe học thuật hơn đáng kể.

Mỗi ngày chỉ cần học vài cụm, đọc đúng IPA để quen phát âm, sau đó tự đặt câu theo trải nghiệm thật của mình. Khi học theo cách đó, bạn không chỉ nhớ collocation lâu hơn mà còn dễ biến chúng thành phản xạ tự nhiên trong phòng thi IELTS.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(9 đánh giá)
(9 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook