Từ loại & Cấu trúc chuẩn IELTS của bộ từ: Employ – Employer – Employee – Employment – Unemployed

Thầy LEOCập nhật:
Các chủ đề như việc làm, thất nghiệp, kinh tế, giáo dục hay công nghệ xuất hiện rất thường xuyên trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3. Điều đó đồng nghĩa với việc Word Family của Employ cũng là một trong những nhóm từ được sử dụng nhiều nhất. Tuy nhiên, không ít học viên vẫn nhầm lẫn giữa employer và employee, hoặc sử dụng sai employment và employ trong bài viết. Đây là những lỗi tưởng nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí Lexical Resource và Grammatical Range & Accuracy. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ bộ từ này, cách dùng trong từng ngữ cảnh và phương pháp ghi nhớ hiệu quả để vận dụng tự nhiên trong kỳ thi IELTS.
Từ loại & Cấu trúc chuẩn IELTS của bộ từ: Employ – Employer – Employee – Employment – Unemployed
Từ loại & Cấu trúc chuẩn IELTS của bộ từ: Employ

Vì sao Word Family này đặc biệt quan trọng trong IELTS?

Nếu quan sát các đề IELTS trong nhiều năm gần đây, bạn sẽ thấy những chủ đề liên quan đến thị trường lao động xuất hiện với tần suất rất cao.

Có thể là tác động của trí tuệ nhân tạo đến việc làm.

Có thể là thất nghiệp ở thanh niên.

Có thể là vai trò của doanh nghiệp trong đào tạo nhân lực.

Hoặc đơn giản là lựa chọn nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.

Dù tiếp cận dưới góc độ nào, bạn gần như đều cần sử dụng những từ thuộc Word Family của employ.

Theo kinh nghiệm của tôi, đây là một trong những bộ từ mà học viên band 6.5 trở lên nên sử dụng thành thạo. Không chỉ vì nó xuất hiện nhiều, mà còn bởi khả năng biến đổi từ loại rất linh hoạt, giúp bài viết tránh lặp từ và tự nhiên hơn.

Tổng quan Word Family

TừTừ loạiNghĩa
employVerbtuyển dụng, thuê làm việc
employerNounngười sử dụng lao động
employeeNounngười lao động, nhân viên
employmentNounviệc làm, tình trạng có việc làm
unemployedAdjectivethất nghiệp
unemploymentNountình trạng thất nghiệp
employableAdjectivecó khả năng được tuyển dụng

Trong thực tế, hai từ unemploymentemployable cũng xuất hiện khá nhiều trong các bài viết học thuật nên bạn nên học cùng một lúc thay vì chỉ dừng ở năm từ cơ bản.

Employ – Động từ "tuyển dụng"

Employ là động từ mang nghĩa thuê hoặc tuyển một người làm việc.

Ví dụ:

"Many international companies employ thousands of workers every year."

"The government should encourage businesses to employ more young graduates."

Trong IELTS, động từ này thường xuất hiện trong các chủ đề về kinh tế, lao động hoặc chính sách xã hội.

Một số cấu trúc nên ghi nhớ:

  • employ somebody
  • employ skilled workers
  • employ graduates
  • employ advanced technology
  • be employed by

Ví dụ:

"She is employed by a multinational company."

Đây là cách diễn đạt học thuật hơn so với câu:

"She works for a multinational company."

Cả hai đều đúng, nhưng việc sử dụng linh hoạt giúp bài viết đa dạng hơn.

Employer – Người sử dụng lao động

Đây là từ học viên Việt Nam rất hay nhầm.

Employer là người hoặc tổ chức tuyển dụng người khác.

Ví dụ:

"Employers increasingly value communication skills."

"Many employers prefer applicants with practical experience."

Trong các bài Writing Task 2 về giáo dục hoặc việc làm, bạn sẽ thường gặp những ý như:

"Employers should provide more training for new employees."

Đây là một cách diễn đạt rất tự nhiên.

Những Collocations nên học

  • prospective employer
  • large employer
  • private employer
  • public employer
  • attract employers
  • satisfy employers

Ví dụ:

"Universities should equip students with skills that satisfy future employers."

Employee – Người lao động

Đây là từ đối lập với employer.

Employee là người làm việc cho doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Ví dụ:

"Employees should receive regular professional training."

"Many employees now prefer flexible working hours."

Một cách ghi nhớ rất đơn giản là:

Employer = người trả lương.

Employee = người nhận lương.

Nếu nhớ được mối quan hệ này, bạn sẽ rất ít khi dùng nhầm.

Employment – Việc làm hoặc tình trạng có việc làm

Đây là danh từ xuất hiện cực kỳ nhiều trong IELTS.

Ví dụ:

"Technology has changed patterns of employment."

"Governments should create more employment opportunities."

"Employment plays a significant role in reducing poverty."

Đây cũng là từ thường dùng trong các báo cáo của Writing Task 1 Academic.

Ví dụ:

"The employment rate increased steadily over the ten-year period."

Các Collocations rất phổ biến

  • employment opportunities
  • full-time employment
  • part-time employment
  • gain employment
  • stable employment
  • long-term employment
  • employment rate

Ví dụ:

"Vocational education can increase employment opportunities for young people."

Đây là cách diễn đạt học thuật hơn rất nhiều so với việc liên tục dùng từ job.

Unemployed – Thất nghiệp

Unemployed là tính từ.

Ví dụ:

"Many young people remain unemployed after graduation."

"Unemployed workers often require financial support."

Lưu ý rằng đây là tính từ chứ không phải danh từ.

Ví dụ:

Many people are unemployed.

Không nên viết:

Many people are unemployment.

Nếu muốn dùng danh từ, bạn phải chuyển sang:

Many people face unemployment.

Đây là lỗi Word Formation xuất hiện khá nhiều trong bài Writing.

Unemployment – Danh từ "thất nghiệp"

Đây là một từ rất đáng học thêm vì xuất hiện nhiều trong các chủ đề kinh tế.

Ví dụ:

"High unemployment can lead to social problems."

"Governments should reduce unemployment by investing in education."

Một số cụm từ phổ biến:

  • unemployment rate
  • youth unemployment
  • reduce unemployment
  • rising unemployment
  • long-term unemployment

Ví dụ:

"Youth unemployment has become a serious concern in many developing countries."

Employable – Có khả năng được tuyển dụng

Mặc dù ít phổ biến hơn nhưng employable lại là từ rất hay trong Writing Task 2.

Ví dụ:

"Universities should help students become more employable."

"Soft skills make graduates more employable."

Đây là từ giúp bài viết mang màu sắc học thuật hơn và cũng là cách tránh lặp cụm:

"more likely to get a job."

Những lỗi Word Formation rất thường gặp

Trong quá trình chấm bài, tôi gặp khá nhiều lỗi giống nhau.

Ví dụ:

Many employer are looking for jobs.

Many employees are looking for jobs.

Hoặc:

Companies should employee more workers.

Companies should employ more workers.

Một lỗi khác là:

Government should reduce unemployed.

Government should reduce unemployment.

Hoặc:

Government should help unemployed people.

Điểm chung của các lỗi này là học viên hiểu ý nghĩa nhưng chưa xác định đúng từ loại cần dùng.

Cách sử dụng linh hoạt trong IELTS Writing

Thay vì liên tục viết:

"People need jobs."

Bạn có thể mở rộng thành:

"Governments should create more employment opportunities for young people."

Hoặc:

"Employers should cooperate with universities to improve graduates' employability."

Thay vì viết:

"Many people do not have jobs."

Bạn có thể diễn đạt:

"Many young adults remain unemployed due to a lack of practical skills."

Những cách diễn đạt này giúp bài viết học thuật hơn rất nhiều.

Ví dụ đoạn văn đạt khoảng band 7.0

"One effective way to reduce unemployment is to strengthen cooperation between educational institutions and employers. Universities should equip students with practical skills that meet labour market demands, while employers can provide internship opportunities before graduation. As a result, graduates become more employable and are more likely to gain stable employment shortly after completing their studies."

Trong đoạn văn ngắn này, Word Family được sử dụng rất linh hoạt mà không tạo cảm giác gượng ép.

Mẹo ghi nhớ Word Family này

Tôi thường hướng dẫn học viên bắt đầu từ động từ gốc.

Employ = tuyển dụng.

Sau đó mở rộng thành các câu hỏi.

Ai tuyển dụng?

→ Employer.

Ai được tuyển dụng?

→ Employee.

Quá trình hoặc tình trạng có việc làm gọi là gì?

→ Employment.

Không có việc làm?

→ Unemployed hoặc Unemployment.

Khi ghi nhớ theo mối quan hệ logic thay vì học thuộc lòng từng từ riêng lẻ, bạn sẽ sử dụng tự nhiên hơn rất nhiều trong Speaking và Writing.

Góc nhìn của một giảng viên

Word Family của Employ là một ví dụ rất điển hình cho việc học từ theo hệ thống thay vì học rời rạc. Tôi luôn khuyến khích học viên dành thêm vài phút mỗi khi gặp một từ mới để mở rộng sang các từ cùng họ. Chỉ với một động từ gốc, bạn có thể phát triển thành nhiều danh từ, tính từ và trạng từ phục vụ cho rất nhiều chủ đề khác nhau trong IELTS.

Trong quá trình chấm bài, tôi nhận thấy học viên band cao không phải vì các em biết nhiều từ hiếm, mà vì biết lựa chọn đúng từ loại ở đúng vị trí. Khi nói về doanh nghiệp, các em dùng employer. Khi nói về người lao động, các em chuyển sang employee. Khi bàn về chính sách xã hội, các em sử dụng employment hoặc unemployment một cách rất tự nhiên. Chính sự linh hoạt đó mới giúp bài viết đạt tiêu chí Lexical Resource tốt hơn.

Đó cũng là phương pháp tôi áp dụng khi hướng dẫn học viên tại Lớp IELTS Năng KhiếuPhường Rạch Dừa (Vũng Tàu). Thay vì yêu cầu học thuộc danh sách từ vựng dài, giáo viên hướng dẫn học viên xây dựng Word Family, luyện đặt câu trong nhiều ngữ cảnh và sửa trực tiếp các lỗi Word Formation khi viết và nói. Với lớp chỉ khoảng 5–7 học viên, mỗi em đều được theo dõi những lỗi dùng từ riêng để hình thành phản xạ sử dụng chính xác và tự nhiên hơn.

Kết luận

Bộ từ Employ – Employer – Employee – Employment – Unemployed là một trong những Word Family quan trọng nhất đối với người học IELTS vì xuất hiện xuyên suốt ở các chủ đề về giáo dục, việc làm, kinh tế và xã hội. Việc hiểu đúng chức năng của từng từ sẽ giúp bạn tránh những lỗi Word Formation phổ biến, đồng thời làm cho bài Writing và Speaking trở nên học thuật, đa dạng và thuyết phục hơn.

Nếu muốn cải thiện vốn từ một cách bền vững, đừng chỉ ghi nhớ nghĩa của từng từ. Hãy luyện tập cả Word Family, học thêm các collocations đi kèm và thường xuyên tự đặt câu trong nhiều chủ đề khác nhau. Sau một thời gian, bạn sẽ nhận thấy việc lựa chọn từ loại phù hợp không còn là điều phải suy nghĩ, mà đã trở thành một phản xạ tự nhiên khi sử dụng tiếng Anh.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(7 đánh giá)
(7 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook