Threat - Threaten - Threatening: Cách dùng và cấu trúc đi kèm

Thầy LEO Cập nhật:
Threat, Threaten và Threatening đều liên quan đến ý tưởng về mối đe dọa nhưng khác nhau về từ loại, cấu trúc và cách diễn đạt. Hiểu rõ từng từ giúp người học tránh những lỗi thường gặp như dùng sai giới từ, nhầm tính từ với động từ hoặc lựa chọn cấu trúc không tự nhiên trong IELTS.
Threat - Threaten - Threatening: Cách dùng và cấu trúc đi kèm
Threat - Threaten - Threatening: Cách dùng và cấu trúc

Threat, threatenthreatening là một nhóm từ rất thường gặp trong tiếng Anh, đặc biệt khi nói về môi trường, an ninh, tội phạm, chiến tranh, công nghệ hoặc các vấn đề xã hội. Chúng đều xoay quanh ý tưởng “đe dọa”, nhưng không thể sử dụng thay thế cho nhau vì mỗi từ đảm nhiệm một chức năng ngữ pháp khác nhau.

Threat chủ yếu là danh từ, chỉ một mối đe dọa hoặc nguy cơ. Threaten là động từ, diễn tả hành động đe dọa hoặc gây nguy hiểm cho một người hay một thứ gì đó. Threatening có thể là dạng hiện tại phân từ của threaten hoặc được dùng như một tính từ để mô tả điều gì đó có vẻ nguy hiểm, đáng sợ hoặc có khả năng gây hại.

Điểm khó nằm ở chỗ các từ này thường xuất hiện trong những cấu trúc khá cố định. Chẳng hạn, người học có thể biết threat nghĩa là “mối đe dọa” nhưng vẫn dễ viết sai giữa a threat to, threaten someone with somethingthreaten to do something. Nắm được các cấu trúc này sẽ giúp việc sử dụng nhóm từ trở nên chính xác và tự nhiên hơn.

Threat: danh từ chỉ mối đe dọa hoặc nguy cơ

Threat là danh từ, thường có nghĩa là mối đe dọa, nguy cơ hoặc điều có khả năng gây tổn hại.

Ví dụ:

Climate change poses a serious threat to coastal communities.

Biến đổi khí hậu gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các cộng đồng ven biển.

Ở đây, threat không phải là hành động “đe dọa” mà là mối nguy hiểm đang tồn tại hoặc có khả năng xảy ra.

Một trong những cấu trúc quan trọng nhất với threat là:

a threat to + noun

Cấu trúc này có nghĩa là “mối đe dọa đối với...”.

Ví dụ:

Air pollution is a major threat to public health.

Ô nhiễm không khí là một mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng.

The loss of biodiversity poses a threat to the ecosystem.

Sự suy giảm đa dạng sinh học gây ra mối đe dọa đối với hệ sinh thái.

Đây là cấu trúc đặc biệt hữu ích trong IELTS Writing vì nó cho phép người viết mô tả tác động tiêu cực của một vấn đề một cách ngắn gọn và học thuật.

Pose a threat to: một cấu trúc rất đáng học

Pose a threat to có nghĩa là gây ra hoặc tạo thành mối đe dọa đối với một người, nhóm người hoặc sự vật.

Ví dụ:

Rising sea levels pose a serious threat to low-lying coastal areas.

Mực nước biển dâng gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với các khu vực ven biển thấp.

The spread of misinformation poses a significant threat to social stability.

Sự lan truyền thông tin sai lệch gây ra mối đe dọa đáng kể đối với sự ổn định xã hội.

Trong IELTS, pose a threat to thường tự nhiên hơn những cách diễn đạt quá trực tiếp như is a very dangerous problem for. Nó cũng đặc biệt phù hợp khi người viết đang phân tích tác động hoặc hậu quả tiềm tàng của một vấn đề.

Có thể thay đổi mức độ của mối đe dọa bằng những tính từ khác nhau:

pose a serious threat to

pose a major threat to

pose a significant threat to

pose a potential threat to

Ví dụ:

The increasing use of antibiotics without medical supervision could pose a potential threat to public health.

Việc sử dụng kháng sinh ngày càng phổ biến mà không có sự giám sát y tế có thể gây ra nguy cơ tiềm tàng đối với sức khỏe cộng đồng.

Threaten: động từ “đe dọa” hoặc “gây nguy hiểm”

Threaten là động từ. Từ này có hai cách dùng chính.

Thứ nhất, threaten có thể có nghĩa là đe dọa ai đó, tức nói hoặc hành động theo cách khiến người khác lo sợ rằng họ sẽ bị tổn hại.

Ví dụ:

The man threatened the shop owner.

Người đàn ông đe dọa chủ cửa hàng.

Thứ hai, threaten có thể mang nghĩa gây nguy hiểm hoặc đe dọa đến sự tồn tại, an toàn hoặc chất lượng của một thứ gì đó.

Ví dụ:

Rising temperatures threaten marine ecosystems.

Nhiệt độ gia tăng đe dọa các hệ sinh thái biển.

Trong cách dùng thứ hai, threaten rất phổ biến trong IELTS vì chủ thể của động từ thường là một vấn đề như climate change, pollution, habitat loss, technological change hoặc economic instability.

Ví dụ:

Deforestation threatens many endangered species.

Nạn phá rừng đe dọa nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Cấu trúc cơ bản là:

threaten + someone/something

Không cần giới từ to sau threaten trong cấu trúc này.

Vì vậy:

Pollution threatens human health.

là đúng.

Không viết:

Pollution threatens to human health.

Threaten to do something: đe dọa sẽ làm gì

Một cấu trúc rất quan trọng khác là:

threaten to + verb

Cấu trúc này có nghĩa là đe dọa sẽ làm một việc gì đó.

Ví dụ:

The workers threatened to go on strike.

Các công nhân đe dọa sẽ đình công.

The company threatened to take legal action.

Công ty đe dọa sẽ tiến hành hành động pháp lý.

Điểm cần chú ý là sau threaten to phải là động từ nguyên mẫu.

threaten to leave

threaten to resign

threaten to sue

threaten to withdraw

Ví dụ:

The government threatened to impose stricter regulations on the industry.

Chính phủ đe dọa sẽ áp dụng các quy định nghiêm ngặt hơn đối với ngành này.

Trong nhiều trường hợp, threaten to không nhất thiết có nghĩa là một lời đe dọa trực tiếp. Nó cũng có thể mô tả một hành động hoặc tình huống có khả năng dẫn đến một hậu quả nghiêm trọng.

Ví dụ:

The company is threatened with losing its main source of funding.

Công ty đang đứng trước nguy cơ mất nguồn tài trợ chính.

Tuy nhiên, cấu trúc này cần được phân biệt với be threatened with, vốn có cách dùng khác.

Threaten someone with something: đe dọa ai bằng điều gì

Cấu trúc:

threaten + someone + with + something

có nghĩa là đe dọa ai đó bằng một điều gì hoặc sử dụng điều gì làm công cụ đe dọa.

Ví dụ:

The criminal threatened the victim with a knife.

Tên tội phạm đe dọa nạn nhân bằng một con dao.

Trong ngữ cảnh khác:

The employee was threatened with dismissal if he refused to follow the company's instructions.

Nhân viên đó bị đe dọa sa thải nếu từ chối làm theo chỉ thị của công ty.

Ở đây, with giới thiệu thứ được sử dụng để đe dọa hoặc hậu quả được dùng như một lời đe dọa.

Đây là một cấu trúc khác với:

threaten to do something

So sánh:

He threatened to call the police.

Anh ta đe dọa sẽ gọi cảnh sát.

He threatened me with a lawsuit.

Anh ta đe dọa tôi bằng một vụ kiện.

Câu đầu tập trung vào hành động mà người đó nói sẽ thực hiện. Câu thứ hai tập trung vào thứ được sử dụng như một lời đe dọa.

Threaten someone: không cần “to”

Một lỗi khá phổ biến là thêm to sau threaten khi threaten đã có tân ngữ trực tiếp.

Sai:

The company threatened to its employees.

Đúng:

The company threatened its employees.

Nếu muốn dùng to, cấu trúc phải thay đổi:

The company threatened to dismiss its employees.

Câu này có nghĩa là công ty đe dọa sẽ sa thải nhân viên.

Như vậy, cần phân biệt:

threaten + someone

threaten to + verb

Hai cấu trúc này đều đúng nhưng có chức năng khác nhau.

Threatening: tính từ chỉ điều gì đó đáng sợ hoặc nguy hiểm

Threatening có thể được dùng như một tính từ để mô tả một người, hành động, tình huống hoặc dấu hiệu khiến người khác cảm thấy có nguy cơ bị tổn hại.

Ví dụ:

He gave me a threatening look.

Anh ta nhìn tôi với vẻ đe dọa.

The man became increasingly threatening.

Người đàn ông ngày càng có vẻ đáng sợ/đe dọa.

Dark, threatening clouds gathered over the city.

Những đám mây đen đáng ngại tụ lại trên thành phố.

Trong những trường hợp này, threatening không nhất thiết có nghĩa là ai đó đã thực sự gây hại. Nó mô tả dấu hiệu hoặc biểu hiện khiến người khác cảm nhận rằng nguy hiểm có thể xảy ra.

Đây là một sắc thái quan trọng.

dangerous nói rằng một thứ có khả năng gây nguy hiểm.

threatening nhấn mạnh rằng thứ đó tạo ra cảm giác hoặc dấu hiệu về một mối đe dọa.

Ví dụ:

The dog is dangerous.

Con chó nguy hiểm.

The dog gave a threatening growl.

Con chó gầm gừ đầy đe dọa.

Câu thứ hai tập trung vào biểu hiện của con chó, chứ không đơn thuần khẳng định mức độ nguy hiểm của nó.

Threatening và Threatened: đừng nhầm hai tính từ

Đây là một điểm rất quan trọng đối với người học IELTS.

Threatening mô tả thứ gây ra cảm giác đe dọa.

Threatened mô tả người hoặc thứ đang bị đe dọa.

So sánh:

The situation is threatening.

Tình hình mang tính đe dọa/nguy hiểm.

The residents feel threatened.

Người dân cảm thấy bị đe dọa.

Một ví dụ khác:

The rapid loss of habitat is threatening many species.

Sự mất môi trường sống nhanh chóng đang đe dọa nhiều loài.

Many species are threatened by habitat loss.

Nhiều loài đang bị đe dọa bởi sự mất môi trường sống.

Nếu người học viết:

Many endangered species are threatening by deforestation.

thì sai vì chủ thể đang bị đe dọa, do đó phải dùng dạng bị động:

Many endangered species are threatened by deforestation.

Đây là một lỗi liên quan đến dạng phân từ nhưng rất dễ ảnh hưởng đến độ chính xác ngữ pháp trong IELTS.

Threatened by: bị đe dọa bởi

Cấu trúc:

be threatened by + noun

được dùng để nói rằng một người, một nhóm hoặc một thứ đang chịu nguy cơ do một nguyên nhân nào đó.

Ví dụ:

Many coastal communities are threatened by rising sea levels.

Nhiều cộng đồng ven biển đang bị đe dọa bởi mực nước biển dâng.

Traditional cultures are increasingly threatened by rapid urbanisation.

Các nền văn hóa truyền thống ngày càng bị đe dọa bởi quá trình đô thị hóa nhanh chóng.

Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong IELTS Writing vì có thể chuyển một câu chủ động thành câu bị động để thay đổi trọng tâm thông tin.

Chủ động:

Climate change threatens coastal communities.

Bị động:

Coastal communities are threatened by climate change.

Cả hai câu đều đúng. Sự lựa chọn phụ thuộc vào điều người viết muốn nhấn mạnh.

Threatening có thể dùng để nói về dấu hiệu hoặc tình huống

Không phải lúc nào threatening cũng mô tả một người đang cố tình đe dọa người khác.

Từ này có thể mô tả các dấu hiệu cho thấy một tình huống đang trở nên nguy hiểm.

Ví dụ:

The country's economic situation is becoming increasingly threatening.

Tình hình kinh tế của đất nước đang trở nên ngày càng đáng lo ngại.

Tuy nhiên, trong văn viết học thuật, khi muốn nói một vấn đề gây ra nguy cơ, người viết thường có những lựa chọn tự nhiên hơn như:

pose a threat

threaten

create a risk

increase the risk of

Do đó, không nên cố sử dụng threatening chỉ vì muốn thể hiện vốn từ nâng cao.

Ví dụ, thay vì:

Climate change is a very threatening problem for coastal cities.

cách tự nhiên hơn là:

Climate change poses a serious threat to coastal cities.

hoặc:

Climate change seriously threatens coastal cities.

Hai câu sau đều trực tiếp và phù hợp hơn với văn phong học thuật.

Threat và Threaten: danh từ và động từ

Đây là sự khác biệt nền tảng nhất của nhóm từ.

Threat = mối đe dọa

Threaten = đe dọa / gây nguy hiểm

So sánh:

Pollution is a threat to public health.

Ô nhiễm là một mối đe dọa đối với sức khỏe cộng đồng.

Pollution threatens public health.

Ô nhiễm đe dọa sức khỏe cộng đồng.

Hai câu có ý nghĩa gần như tương đương nhưng cấu trúc khác nhau.

Câu đầu sử dụng be + a threat to.

Câu thứ hai sử dụng trực tiếp threaten + object.

Một cách diễn đạt học thuật khác là:

Pollution poses a threat to public health.

Ở đây, pose a threat to cũng có nghĩa là “gây ra mối đe dọa đối với”.

Ba cấu trúc này đều rất hữu ích:

be a threat to + noun

pose a threat to + noun

threaten + noun

Ví dụ:

Deforestation is a serious threat to wildlife.

Deforestation poses a serious threat to wildlife.

Deforestation seriously threatens wildlife.

Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở cách tổ chức câu, chứ không phải ở ý nghĩa cốt lõi.

Những collocation hữu ích với Threat

Trong IELTS, học threat cùng với những từ thường đi kèm sẽ hiệu quả hơn việc chỉ ghi nhớ nghĩa “mối đe dọa”.

Một số cách kết hợp tự nhiên gồm:

a serious threat

a major threat

a significant threat

a growing threat

a potential threat

a direct threat

a serious threat to public health

a threat to national security

a threat to the environment

a threat to biodiversity

Ví dụ:

Plastic pollution is a growing threat to marine biodiversity.

Ô nhiễm nhựa là mối đe dọa ngày càng lớn đối với đa dạng sinh học biển.

Cybercrime represents a significant threat to businesses and individuals.

Tội phạm mạng là một mối đe dọa đáng kể đối với doanh nghiệp và cá nhân.

Những collocation này đặc biệt hữu ích trong các bài viết về môi trường, công nghệ và xã hội.

Những cấu trúc cần nhớ với Threaten

Với threaten, ba cấu trúc quan trọng nhất là:

threaten + someone/something

threaten to + verb

threaten someone with + something

Ví dụ:

Climate change threatens coastal communities.

The company threatened to close the factory.

The criminal threatened the victim with a weapon.

Ngoài ra, người học thường gặp:

be threatened by + noun

Ví dụ:

Several species are threatened by habitat destruction.

Nếu nắm chắc bốn cấu trúc này, phần lớn những tình huống thông dụng với threaten sẽ trở nên dễ xử lý hơn.

Cách dùng nhóm từ này trong IELTS Writing

Chủ đề môi trường là một trong những nơi threatthreaten xuất hiện tự nhiên nhất.

Thay vì viết:

Pollution is very bad for animals.

người viết có thể diễn đạt chính xác hơn:

Pollution poses a serious threat to wildlife.

Hoặc:

Pollution threatens many species by damaging their natural habitats.

Khi nói về công nghệ:

The rapid development of artificial intelligence has raised concerns about potential threats to certain jobs.

Khi nói về văn hóa:

Globalisation may threaten traditional cultures if local customs are gradually replaced by more dominant international trends.

Ở đây, threaten giúp câu văn diễn đạt trực tiếp mối quan hệ nguyên nhân – tác động, trong khi threat thích hợp khi người viết muốn biến “mối đe dọa” thành một khái niệm để tiếp tục phân tích.

Đây cũng là lý do không nên học thuộc một mẫu duy nhất. Trong một bài Writing tốt, người viết có thể chuyển đổi linh hoạt giữa threat, threaten, pose a threat tobe threatened by tùy vào trọng tâm của từng câu.

Một lỗi quan trọng: Threat không đồng nghĩa hoàn toàn với Risk

Threatrisk đều có thể được dịch là “mối nguy” hoặc “nguy cơ”, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau.

Risk thường nhấn mạnh khả năng một điều xấu xảy ra.

Threat thường nhấn mạnh nguồn hoặc yếu tố có khả năng gây hại.

Ví dụ:

Smoking increases the risk of lung cancer.

Hút thuốc làm tăng nguy cơ ung thư phổi.

Smoking is a serious threat to public health.

Hút thuốc là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.

Trong câu đầu, trọng tâm là xác suất hoặc khả năng xảy ra một hậu quả. Trong câu thứ hai, trọng tâm là bản thân việc hút thuốc như một nguồn gây hại.

Không cần phân biệt hai từ này một cách máy móc trong mọi trường hợp, nhưng khi viết IELTS, hiểu được sắc thái sẽ giúp việc lựa chọn từ chính xác hơn.

Cách ghi nhớ Threat - Threaten - Threatening

Có thể ghi nhớ nhóm từ này theo chức năng thay vì học thuộc từng nghĩa riêng lẻ.

Threatmối đe dọa — một danh từ.

Threatenđe dọa hoặc gây nguy hiểm — một động từ.

Threateningcó tính đe dọa, đáng sợ hoặc báo hiệu nguy hiểm — thường đóng vai trò tính từ.

Hãy đặt chúng vào cùng một mạch:

Climate change is a serious threat to coastal areas. It threatens millions of people living in low-lying regions, while increasingly threatening weather patterns make extreme events more difficult to predict.

Trong câu này, threat gọi tên mối đe dọa, threatens mô tả tác động trực tiếp, còn threatening mô tả những hình thái thời tiết đáng lo ngại.

Điều quan trọng nhất khi sử dụng nhóm từ này trong IELTS không phải là cố đưa cả ba từ vào cùng một đoạn. Hãy chọn cấu trúc dựa trên điều mình thực sự muốn nhấn mạnh. Nếu muốn nói về mối nguy, dùng threat. Nếu muốn nói một vấn đề gây nguy hiểm cho ai hoặc cái gì, dùng threaten. Nếu muốn mô tả một người, hành động hoặc tình huống mang tính đe dọa, threatening có thể phù hợp.

Đặc biệt, hãy ghi nhớ ba cấu trúc có giá trị sử dụng cao: pose a threat to + noun, threaten to + verbthreaten + someone/something. Khi đã sử dụng chắc những cấu trúc này, người học sẽ không chỉ tránh được lỗi ngữ pháp mà còn có thêm nhiều cách diễn đạt tự nhiên để phát triển lập luận trong IELTS Writing và Speaking.

Với những học viên đang xây dựng vốn từ theo chủ đề, việc học một word family như threat – threaten – threatening theo cả từ loại, cấu trúc và ngữ cảnh thường hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt. Khi được đặt vào những câu cụ thể và được sửa ngay những lỗi nhỏ về cấu trúc, cách dùng từ cũng trở nên tự nhiên hơn theo thời gian.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(7 đánh giá)
(7 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook