Tend – Tendency: Phân biệt Tend to V và Have a Tendency to V

Thầy LEO Cập nhật:
Tend và tendency đều diễn đạt khuynh hướng hoặc khả năng một hành vi, hiện tượng thường xảy ra, nhưng chúng khác nhau về từ loại và trọng tâm câu. Tend to V thường gọn, tự nhiên và đặc biệt hữu ích khi viết khái quát trong IELTS. Have a tendency to V trang trọng hơn, nhấn vào khuynh hướng như một đặc điểm cần phân tích, nhất là khi nói về hành vi, dữ liệu hoặc rủi ro.
Tend – Tendency: Phân biệt Tend to V và Have a Tendency to V
Tend và Tendency: Phân biệt Tend to V và Have a Tendency to V

Trong IELTS Writing, một trong những lỗi khiến lập luận trở nên quá mạnh là dùng những câu tuyệt đối như People always prefer convenience hoặc Technology makes students lazy. Những câu này dễ bị phản biện vì hành vi con người và vấn đề xã hội hiếm khi đúng trong mọi trường hợp. Thay vì khẳng định tuyệt đối, người học cần biết cách diễn đạt xu hướng chung, khả năng thường xảy ra hoặc khuynh hướng có điều kiện.

Tend và tendency là hai công cụ rất hữu ích cho mục tiêu đó. Chúng cho phép bạn nói rằng một điều thường đúng hoặc có khả năng xảy ra, nhưng không biến nó thành quy luật tuyệt đối. Ví dụ, Young people tend to use social media more frequently than older adults là một nhận định mềm và hợp lý hơn Young people always use social media more than older adults.

Tuy nhiên, người học thường không biết khi nào nên dùng tend to V và khi nào dùng have a tendency to V. Có người viết People have tendency to buy unnecessary products nhưng quên mạo từ. Có người viết People tend buying unnecessary products vì nhầm cấu trúc. Có người lại dùng tendency để mô tả mọi dạng tăng giảm của biểu đồ, dù đây không phải lúc nào cũng là lựa chọn tự nhiên.

Điểm cốt lõi là: tend là động từ, dùng để nêu một khuynh hướng chung trực tiếp; tendency là danh từ, dùng để gọi tên khuynh hướng đó như một hiện tượng, đặc điểm hoặc mô hình có thể được phân tích. Tend to V thường ngắn gọn và tự nhiên hơn. Have a tendency to V thường trang trọng hơn, nặng hơn một chút và phù hợp khi bạn muốn nhấn mạnh chính “khuynh hướng” là đối tượng cần bàn.

Có thể ghi nhớ bằng hai mẫu câu:

People tend to spend more when they use credit cards.

People have a tendency to spend more when they use credit cards.

Hai câu gần nghĩa. Câu thứ nhất gọn và tự nhiên hơn trong phần lớn ngữ cảnh IELTS. Câu thứ hai phù hợp khi bạn đang phân tích hành vi chi tiêu như một đặc điểm có hệ thống.

Tend to V: khuynh hướng, thường có xu hướng hoặc thường dễ xảy ra

Tend là động từ. Trong cách dùng quan trọng nhất đối với IELTS, nó thường đi với to + động từ nguyên mẫu để nói một người, nhóm người, sự vật hoặc hiện tượng thường có khuynh hướng làm gì, có đặc điểm gì hoặc diễn ra theo một hướng nhất định.

Children tend to learn more effectively when they receive regular feedback.

Câu này không khẳng định mọi trẻ em đều học tốt hơn khi nhận phản hồi thường xuyên. Nó nói đây là một khuynh hướng chung. Đây là cách diễn đạt rất phù hợp với Writing Task 2 vì bạn đưa ra nhận định có tính khái quát nhưng vẫn có sự thận trọng.

People tend to rely more heavily on private cars when public transport is unreliable.

Câu này phù hợp với đề về giao thông. Người viết không nói tất cả mọi người chắc chắn dùng xe riêng khi giao thông công cộng kém, mà nói họ có xu hướng phụ thuộc vào xe riêng nhiều hơn.

Cấu trúc cơ bản là:

tend to + verb

tend to be + adjective/noun

tend to have + noun

tend to become + adjective/noun

tend to increase / decrease / rise / fall

tend to do something when / if + clause

Students tend to perform better when they have a clear study routine.

Low-income households tend to spend a larger proportion of their income on essential goods.

Online misinformation tends to spread quickly when users share content without checking sources.

Older buildings tend to be less energy-efficient than newer ones.

Tend to V không phải tend V-ing

Đây là lỗi ngữ pháp phổ biến nhất.

People tend spending too much money online.

Câu này sai. Sau tend to phải là động từ nguyên mẫu:

People tend to spend too much money online.

Tương tự:

Children tend to prefer sweet food.

Prices tend to rise during periods of high demand.

People tend to become less active when they work from home.

Không viết:

Children tend preferring sweet food.

Prices tend rising during periods of high demand.

Tend to be: mô tả đặc điểm hoặc xu hướng

Tend to be + adjective/noun là cấu trúc rất hữu ích trong Task 2 để mô tả đặc điểm phổ biến của người, sự vật hoặc hiện tượng.

Urban residents tend to be more dependent on digital services than people living in remote areas.

Jobs involving repetitive tasks tend to be more vulnerable to automation.

Children from stable family environments tend to be more confident at school.

Các câu này đều là khái quát có điều kiện. Chúng không nói mọi cư dân đô thị, mọi công việc lặp lại hoặc mọi trẻ em trong gia đình ổn định đều giống nhau. Vì vậy, tend to be giúp bạn tránh khẳng định quá tuyệt đối.

Trong IELTS, cấu trúc này đặc biệt hiệu quả với các tính từ như more likely, less likely, more expensive, less accessible, more flexible, more vulnerable, more effective, more common.

People who work long hours tend to be more likely to experience stress.

Câu này đúng ngữ pháp, nhưng hơi lặp ý vì tend to và more likely to đều thể hiện xác suất. Tự nhiên hơn là:

People who work long hours are more likely to experience stress.

Hoặc:

People who work long hours tend to experience stress.

Không cần chồng nhiều cấu trúc hedging trong cùng một câu.

Tend khi nói về xu hướng số liệu trong Task 1

Trong Task 1, tend to có thể dùng khi biểu đồ cho thấy một khuynh hướng chung, đặc biệt nếu dữ liệu không hoàn toàn tăng hoặc giảm theo đường thẳng.

House prices tended to rise over the period, despite minor fluctuations.

Câu này cho thấy giá nhà nhìn chung tăng trong cả giai đoạn, dù có dao động nhỏ.

The proportion of older people tended to be higher in rural areas than in urban centres.

Câu này nói tỷ lệ người cao tuổi nhìn chung cao hơn ở vùng nông thôn. Cách dùng phù hợp nếu biểu đồ có nhiều khu vực và mô hình chung được quan sát.

Energy consumption tended to decline after 2015.

Câu này có thể dùng nếu số liệu giảm theo xu hướng chung sau 2015, nhưng không giảm hoàn toàn đều đặn.

Tuy nhiên, nếu biểu đồ cho thấy một mức tăng rõ, liên tục và có số liệu chính xác, dùng rose, increased hoặc climbed sẽ trực tiếp hơn.

Energy consumption fell from 80 units in 2015 to 50 units in 2020.

Trong Task 1, tend to không phải là công cụ để tránh mọi động từ xu hướng. Nó phù hợp khi bạn muốn khái quát một pattern có ngoại lệ, dao động hoặc khác biệt giữa nhiều nhóm.

Tend và usually: khác nhau ở sắc thái

Usually nghĩa là thường xuyên theo thói quen hoặc trong đa số trường hợp. Tend to nói về khuynh hướng chung, có thể là hành vi, đặc điểm hoặc kết quả thường xảy ra.

I usually take the bus to work.

Câu này nói về thói quen cá nhân.

People tend to choose the fastest route when they are in a hurry.

Câu này nói về hành vi chung của nhiều người trong một điều kiện cụ thể.

Trong Speaking Part 1, usually tự nhiên hơn khi nói về thói quen cá nhân. Trong Task 2 hoặc Speaking Part 3, tend to thường phù hợp hơn khi bạn khái quát một nhóm người hoặc hiện tượng xã hội.

Tend và be likely to

Tend to và be likely to đều có thể diễn đạt khả năng, nhưng trọng tâm hơi khác nhau.

Tend to nhấn vào một khuynh hướng hoặc mô hình thường thấy.

Young adults tend to change jobs more frequently than older workers.

Be likely to nhấn vào xác suất một việc sẽ xảy ra.

Young adults are more likely to change jobs if they see better career opportunities elsewhere.

Câu đầu nói về pattern chung; câu thứ hai nói điều kiện làm tăng khả năng xảy ra. Trong IELTS, bạn có thể dùng cả hai, nhưng không nên thay thế máy móc.

Tendency: khuynh hướng, xu hướng hoặc đặc điểm thường xuất hiện

Tendency là danh từ. Nó chỉ khuynh hướng của một người, nhóm người, hệ thống hoặc hiện tượng. Không giống trend, tendency thường nhấn vào sự nghiêng về một hành vi, một đặc điểm hoặc một hướng phát triển; nó không nhất thiết là xu hướng số liệu rõ ràng theo thời gian.

Some consumers have a tendency to buy more than they need when products are heavily discounted.

Câu này nói một số người tiêu dùng có khuynh hướng mua nhiều hơn nhu cầu khi hàng hóa giảm giá mạnh. A tendency to buy more than they need là một đặc điểm hành vi.

Young children may have a tendency to imitate the behaviour of adults around them.

Câu này phù hợp với đề về giáo dục trẻ em, vai trò của cha mẹ và ảnh hưởng của truyền thông.

Cấu trúc cơ bản gồm:

have a tendency to + verb

have a tendency towards + noun/V-ing

a tendency for + noun to + verb

a tendency towards + noun

a tendency to + verb

show / display a tendency to + verb

a growing / general / natural / strong tendency

There is a tendency for prices to rise during holiday periods.

The data show a tendency towards greater use of renewable energy.

Some people have a tendency to judge others based on appearance.

The report identified a growing tendency for young adults to delay marriage.

Have a tendency to V: đúng nhưng nặng hơn tend to V

Hãy so sánh:

People tend to choose convenience over environmental concerns.

People have a tendency to choose convenience over environmental concerns.

Hai câu gần nghĩa. Tuy nhiên, câu đầu ngắn gọn, tự nhiên và phù hợp trong phần lớn bài IELTS. Câu thứ hai nhấn mạnh “khuynh hướng” như một đặc điểm hoặc hiện tượng, nên có thể phù hợp khi bạn muốn phân tích nguyên nhân, hậu quả hoặc thay đổi của hành vi đó.

People tend to choose convenience over environmental concerns because modern lifestyles are often time-pressured.

Câu này tự nhiên khi nêu khái quát.

This tendency to prioritise convenience can make it difficult to reduce household waste.

Câu này tự nhiên khi bạn muốn dùng chính “khuynh hướng ưu tiên tiện lợi” làm chủ ngữ của câu tiếp theo.

Đây là một cách dùng rất hữu ích để tạo liên kết đoạn văn:

Consumers tend to buy products with excessive packaging because they value convenience. This tendency contributes to the growing volume of household waste.

Câu đầu dùng tend to V để nêu hành vi. Câu sau dùng this tendency để nhắc lại cả ý trước, giúp đoạn văn liên kết mà không lặp nguyên câu.

A tendency for something to happen

Cấu trúc a tendency for + noun to + verb thường dùng với hiện tượng, số liệu, vật hoặc hệ thống hơn là với cá nhân.

There is a tendency for unemployment to rise during economic downturns.

The chart shows a tendency for household expenditure to increase with income.

Researchers observed a tendency for students to perform better in smaller classes.

Cấu trúc này có sắc thái học thuật, phù hợp với nghiên cứu, báo cáo hoặc Writing Task 2. Tuy nhiên, trong Task 1, chỉ dùng khi biểu đồ cho thấy pattern chung chứ không phải một xu hướng rõ ràng có thể mô tả trực tiếp bằng rose hay fell.

The data show a tendency for energy consumption to decline as prices increase.

Câu này phù hợp nếu bảng hoặc biểu đồ cho thấy một quan hệ tổng quát giữa giá và mức tiêu thụ.

Tendency towards + noun/V-ing

Tendency towards dùng khi nói về xu hướng nghiêng về một hướng, một đặc điểm, một loại hành vi hoặc một cách tiếp cận.

There has been a tendency towards remote work in many service industries.

Câu này nói có xu hướng nghiêng về làm việc từ xa trong nhiều ngành dịch vụ.

The survey revealed a tendency towards healthier eating habits among older respondents.

Some governments show a tendency towards short-term policymaking.

Cụm a tendency towards + noun thường có giọng học thuật hơn tend to V, nhưng cũng dễ làm câu văn nặng. Dùng khi bạn thật sự muốn nói về sự chuyển hướng hoặc đặc điểm có tính hệ thống.

Cần lưu ý chính tả: towards phổ biến trong Anh-Anh; toward phổ biến trong Anh-Mỹ. Cả hai đều chấp nhận được nếu bạn dùng nhất quán.

Tendency không phải lúc nào cũng là trend

Trend thường nói về xu hướng có thể quan sát theo thời gian, đặc biệt trong số liệu, thời trang, thị trường, hành vi xã hội hoặc biểu đồ.

The chart shows an upward trend in online shopping.

Tendency thường nói về khuynh hướng hành vi, khả năng thường xảy ra hoặc sự nghiêng về một hướng.

Consumers have a tendency to shop online when delivery services are convenient.

Câu đầu nói một mô hình tăng theo thời gian. Câu thứ hai nói hành vi thường thấy khi có điều kiện thuận lợi.

Trong Task 1, nếu biểu đồ đường cho thấy doanh số tăng rõ qua 20 năm, dùng an upward trend tự nhiên hơn a tendency towards higher sales. Tendency phù hợp hơn nếu dữ liệu có khác biệt, dao động hoặc chỉ gợi ra một pattern nhẹ.

Tendency không đồng nghĩa với habit

Habit là thói quen của một cá nhân hoặc nhóm, thường được lặp lại đều đặn.

It is my habit to check the news every morning.

Tendency là khuynh hướng, không nhất thiết xảy ra mỗi ngày hoặc luôn luôn.

I have a tendency to check my phone when I feel stressed.

Câu này nói người đó có xu hướng kiểm tra điện thoại khi căng thẳng; không phải lúc nào cũng làm vậy, nhưng đây là phản ứng thường thấy.

Trong IELTS, habit phù hợp khi nói về hoạt động lặp lại như đọc sách, tập thể dục, ngủ sớm. Tendency phù hợp hơn khi phân tích phản ứng, thiên hướng, hành vi có điều kiện hoặc pattern xã hội.

Tend to V và Have a Tendency to V: dùng cái nào tự nhiên hơn?

Trong khoảng 80% tình huống IELTS, tend to V là lựa chọn gọn, tự nhiên và hiệu quả hơn.

Students tend to rely on online sources when they need information quickly.

Câu này rõ, vừa đủ học thuật và phù hợp với Task 2.

People tend to spend more when they pay by credit card.

Câu này tự nhiên trong Speaking Part 3 lẫn Writing Task 2.

Dùng have a tendency to V khi bạn muốn biến “khuynh hướng” thành một danh từ để có thể mô tả, đánh giá, liên kết hoặc gắn nguyên nhân – hậu quả cho nó.

Some consumers have a tendency to overspend when using credit cards.

Câu này vẫn đúng, nhưng nhấn vào khuynh hướng chi tiêu quá mức như một đặc điểm hành vi.

This tendency to overspend can lead to financial difficulties.

Câu tiếp theo dùng this tendency làm cầu nối. Đây là trường hợp danh từ tendency phát huy giá trị rõ nhất.

Hãy so sánh trong một đoạn văn:

Young people tend to spend a large amount of time on social media. This tendency may reduce face-to-face interaction if online communication replaces real-world activities.

Câu đầu dùng tend to spend để nêu hành vi. Câu sau dùng this tendency để phân tích hệ quả. Đây là cách triển khai tự nhiên hơn việc lặp Young people tend to… ở cả hai câu.

Khi tend to V tốt hơn

Dùng tend to V khi:

  • Bạn đang đưa ra khái quát ngắn gọn về hành vi hoặc đặc điểm.
  • Câu cần động từ chính để đi thẳng vào ý.
  • Bạn muốn tránh danh từ hóa nặng nề.
  • Bạn đang viết một câu Topic Sentence hoặc câu giải thích đơn giản.

    Children tend to imitate adults’ behaviour.

    People tend to value convenience when they are busy.

    Small businesses tend to struggle with high compliance costs.

Khi tendency tự nhiên hơn

Dùng tendency khi:

  • Bạn muốn nói về khuynh hướng như một hiện tượng cần phân tích.
  • Bạn cần dùng tính từ bổ nghĩa như a growing tendency, a strong tendency hoặc a natural tendency.
  • Bạn muốn tạo liên kết bằng this tendency.
  • Bạn đang mô tả dữ liệu hoặc phát hiện nghiên cứu theo giọng văn trang trọng.
  • Bạn muốn dùng cấu trúc a tendency towards + noun.

    There is a growing tendency towards cashless payments.

    This tendency has changed the way small retailers operate.

    The study found a tendency for students from wealthier backgrounds to continue into higher education.

    A tendency towards short-term thinking can undermine environmental policy.

Tend trong những nghĩa khác: đừng nhầm tend to V

Ngoài nghĩa “có xu hướng”, tend còn có nghĩa “chăm sóc” hoặc “giải quyết nhu cầu của ai/cái gì”. Đây là nghĩa khác hẳn.

Nurses tend to injured patients.

Trong câu này, tend to + somebody nghĩa là chăm sóc hoặc đáp ứng nhu cầu của ai đó.

Staff should tend to customers’ complaints promptly.

Câu này nói nhân viên cần xử lý hoặc chú ý đến khiếu nại của khách hàng.

Không nhầm cấu trúc này với:

Nurses tend to work long hours.

Ở đây, tend to + verb nghĩa là có xu hướng làm việc nhiều giờ.

Một cách phân biệt nhanh:

  • tend to + verb nguyên mẫu = có xu hướng làm gì.
  • tend to + noun/pronoun = chăm sóc, xử lý hoặc chú ý đến ai/cái gì.

Trong IELTS, nghĩa “chăm sóc” ít xuất hiện hơn, nhưng bạn có thể gặp trong Reading hoặc chủ đề y tế, dịch vụ khách hàng và nông nghiệp.

Farmers tend livestock throughout the year.

Ở đây, tend livestock nghĩa là chăm sóc gia súc.

Đặt hai từ vào cùng một hệ thống nghĩa

Từ Từ loại Trọng tâm nghĩa Cấu trúc thường dùng Ví dụ
tend Động từ Có khuynh hướng hoặc thường dễ xảy ra tend to + verb People tend to choose the cheaper option.
tendency Danh từ Khuynh hướng, thiên hướng hoặc pattern have a tendency to; a tendency towards Consumers have a tendency to overspend online.

Hãy xem cùng một chủ đề về công nghệ:

Older people tend to need more support when using new digital services.

Câu này nêu một khuynh hướng chung.

Some older users have a tendency to avoid unfamiliar digital platforms.

Câu này nhấn vào khuynh hướng tránh nền tảng lạ như một đặc điểm hành vi.

This tendency can increase the risk of digital exclusion.

Câu này dùng this tendency để liên kết với ý trước và nêu hệ quả.

There is a growing tendency towards digital-only public services.

Câu này nói về xu hướng chuyển dịch của hệ thống dịch vụ công.

Những lỗi người học thường mắc

Lỗi đầu tiên là dùng tend + V-ing.

Students tend studying late before exams.

Câu đúng là:

Students tend to study late before exams.

Lỗi thứ hai là quên mạo từ trước tendency số ít.

People have tendency to overspend when shopping online.

Câu đúng là:

People have a tendency to overspend when shopping online.

Lỗi thứ ba là dùng tendency to + noun khi cần tendency towards + noun.

There is a tendency to online shopping.

Câu này không tự nhiên. Bạn có thể viết:

There is a tendency towards online shopping.

Hoặc:

People tend to shop online.

Lỗi thứ tư là dùng tendency để mô tả một xu hướng số liệu rõ ràng.

The number of tourists showed a tendency to increase from 2000 to 2020.

Câu này không sai hoàn toàn, nhưng nếu số lượng khách tăng rõ ràng từ đầu đến cuối giai đoạn, tự nhiên hơn là:

The number of tourists increased from 2000 to 2020.

Hoặc:

There was an upward trend in the number of tourists between 2000 and 2020.

Lỗi thứ năm là dùng tend với mệnh đề that.

People tend that they buy cheaper products.

Câu này sai. Hãy viết:

People tend to buy cheaper products.

Hoặc:

There is a tendency for people to buy cheaper products.

Lỗi thứ sáu là chồng quá nhiều từ biểu thị khả năng.

People tend to be likely to prefer cheaper products.

Câu này không tự nhiên vì tend to và be likely to gần nghĩa. Chỉ cần chọn một:

People tend to prefer cheaper products.

Hoặc:

People are likely to prefer cheaper products.

Lỗi thứ bảy là dùng tend to cho chân lý tuyệt đối hoặc số liệu xác định.

Water tends to boil at 100°C.

Câu này có thể dùng trong một số điều kiện, nhưng nếu bạn đang nêu một sự thật khoa học với điều kiện chuẩn, nói trực tiếp sẽ rõ hơn:

Water boils at 100°C at sea level.

Tend to phù hợp khi có biến thiên, xác suất hoặc khái quát hóa; không cần dùng khi sự thật đã chính xác và tuyệt đối.

Vận dụng trong IELTS Writing Task 2

Với đề bài về việc trẻ em dành quá nhiều thời gian cho thiết bị điện tử, một đoạn thân bài có thể viết:

Children tend to spend more time on screens when outdoor spaces are limited and parents have little time to supervise them. This tendency can reduce opportunities for physical activity and face-to-face communication. Rather than banning technology entirely, governments and schools should create safe public spaces and encourage activities that make offline interaction more attractive.

Đoạn này dùng tend to spend để nêu hành vi có điều kiện. Sau đó, this tendency liên kết tự nhiên với hệ quả. Câu cuối đưa ra giải pháp thực tế, không cực đoan.

Với đề bài về tiêu dùng và môi trường, bạn có thể viết:

Consumers tend to choose disposable products because they are cheap and convenient. This tendency towards convenience can increase the amount of household waste, particularly when reusable alternatives are difficult to access. Governments can address this issue by improving recycling facilities and encouraging businesses to reduce unnecessary packaging.

Đoạn này dùng tend to choose để nói hành vi. This tendency towards convenience chuyển từ hành vi cụ thể sang khuynh hướng rộng hơn, sau đó giải thích hệ quả là tăng rác thải hộ gia đình.

Vận dụng trong IELTS Task 1

Trong Task 1, tend to hữu ích nhất khi bạn mô tả một xu hướng chung có dao động hoặc pattern không hoàn toàn đồng nhất.

Overall, the figures tended to rise over the period, although there were minor fluctuations in the middle years.

Câu này phù hợp khi nhiều đường hoặc một đường có hướng đi lên chung nhưng không tăng đều.

Spending on housing tended to be higher among older households, whereas younger groups allocated more to entertainment.

Câu này phù hợp với biểu đồ có nhiều nhóm tuổi. Nó nêu một mô hình tổng quát thay vì liệt kê tất cả số liệu ngay lập tức.

Tendency có thể dùng trong Overview hoặc phần mô tả pattern:

The data show a tendency for electricity consumption to increase with household income.

Tuy nhiên, nếu biểu đồ chỉ có ba nhóm và mức tăng rõ ràng, bạn có thể viết trực tiếp:

Electricity consumption increased with household income.

Trong Task 1, câu trực tiếp thường mạnh hơn. Dùng tendency khi pattern có ngoại lệ, chỉ là khuynh hướng nhẹ hoặc cần được diễn đạt thận trọng.

Vận dụng trong IELTS Speaking

Trong Speaking Part 3, tend to là một công cụ cực kỳ tự nhiên để khái quát mà không nói quá mức.

Nếu được hỏi người trẻ và người lớn tuổi dùng mạng xã hội khác nhau thế nào, bạn có thể nói:

Younger people tend to use social media for entertainment and keeping up with trends, whereas older adults often use it to stay in contact with family members or read news. Of course, that is only a general pattern, because individuals use technology in very different ways.

Câu trả lời này vừa có khái quát vừa tự điều chỉnh bằng only a general pattern. Đây là cách nói trưởng thành và phù hợp với Speaking Part 3.

Nếu được hỏi vì sao mọi người mua đồ không cần thiết, bạn có thể nói:

I think people have a tendency to make impulse purchases when shopping online because the process is so quick and there are constant discounts. Once they have saved their card details, buying something takes only a few seconds.

Ở đây, have a tendency to make impulse purchases phù hợp vì bạn đang phân tích hành vi như một xu hướng có nguyên nhân.

Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa, Vũng Tàu, mô hình nhóm nhỏ khoảng 5–7 học viên rất phù hợp để luyện sự khác biệt này bằng cách viết theo chuỗi: People tend to buy more online; people have a tendency to make impulse purchases online; this tendency can increase household debt. Khi học viên thấy danh từ tendency có thể nối ý và trở thành chủ thể của câu tiếp theo, các em sẽ không còn dùng nó chỉ như một bản thay thế dài hơn cho tend to.

Cách ghi nhớ để dùng tự nhiên

Hãy ghi nhớ bằng các cấu trúc cố định:

  • tend to + verb: People tend to prefer convenience.
  • tend to be + adjective/noun: Online services tend to be more convenient.
  • have a tendency to + verb: Some consumers have a tendency to overspend.
  • a tendency for + noun to + verb: There is a tendency for prices to rise in peak seasons.
  • a tendency towards + noun/V-ing: There is a tendency towards cashless payments.
  • this tendency: dùng để liên kết với hành vi hoặc pattern vừa được nêu.

Dùng tend to V khi bạn cần một khái quát ngắn gọn, tự nhiên và thận trọng. Dùng have a tendency to V khi bạn muốn nhấn khuynh hướng như một đặc điểm hành vi cần phân tích. Dùng a tendency towards khi nói về sự dịch chuyển theo một hướng, chẳng hạn towards remote work, towards healthier eating hoặc towards digital payments.

Trong IELTS, đừng dùng tend to chỉ để làm câu nghe học thuật. Giá trị thật của nó là giúp bạn tránh những khẳng định tuyệt đối, từ đó tạo ra một lập luận chính xác và cân bằng hơn. Một câu như People tend to prefer convenient options thường thuyết phục hơn People always choose convenience, vì nó phản ánh đúng sự phức tạp của hành vi con người.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(4 đánh giá)
(4 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook