Tất tần tật về bộ từ Know - Knowledge - Knowledgeable

Thầy LEO Cập nhật:
Know, Knowledge và Knowledgeable cùng thuộc một word family nhưng có cách dùng rất khác nhau. Know là động từ chỉ sự biết hoặc hiểu, Knowledge là danh từ chỉ kiến thức hoặc sự hiểu biết, còn Knowledgeable là tính từ mô tả một người có nhiều kiến thức về một lĩnh vực. Nắm chắc cấu trúc của từng từ sẽ giúp người học tránh nhiều lỗi thường gặp khi viết và nói tiếng Anh học thuật.
Tất tần tật về bộ từ Know - Knowledge - Knowledgeable
Know, Knowledge và Knowledgeable: Cách dùng chuẩn trong IELTS

Trong tiếng Anh, know là một trong những động từ cơ bản nhất nhưng cũng là một từ có phạm vi sử dụng rất rộng. Khi chuyển sang những dạng liên quan như knowledgeknowledgeable, người học thường nghĩ rằng chỉ cần thay đổi từ loại là có thể sử dụng chúng tương tự nhau. Thực tế không đơn giản như vậy.

Know nói về việc một người biết hoặc hiểu một thông tin, sự thật, người hoặc điều gì đó. Knowledge nói về kiến thức hoặc sự hiểu biết mà một người có được. Trong khi đó, knowledgeable mô tả một người có nhiều kiến thức về một lĩnh vực cụ thể.

Điểm thú vị là ba từ này thường xuất hiện trong cùng một lập luận. Chẳng hạn, giáo dục có thể giúp con người know more, từ đó phát triển knowledge, và một người có nền tảng kiến thức tốt có thể trở nên knowledgeable about một lĩnh vực nhất định.

Muốn sử dụng nhóm từ này tự nhiên trong IELTS, trước hết cần phân biệt rõ ba vai trò đó.

Know là gì?

Know là động từ, có nghĩa là biết, hiểu, nhận thức hoặc có thông tin về một người, sự vật, sự việc.

Ví dụ đơn giản:

I know the answer.

→ Tôi biết câu trả lời.

She knows a lot about climate change.

→ Cô ấy biết rất nhiều về biến đổi khí hậu.

Do you know where the nearest hospital is?

→ Bạn có biết bệnh viện gần nhất ở đâu không?

Điểm cần chú ý là know không chỉ có nghĩa “biết thông tin”. Nó còn có thể diễn tả biết một người:

I know her quite well.

hoặc biết một địa điểm:

He knows the city very well.

hoặc hiểu một vấn đề:

Researchers now know that air pollution can seriously affect human health.

Trong IELTS, know thường không phải là từ cần cố thay thế bằng một từ “cao cấp” hơn. Nếu ý nghĩa thực sự là “biết”, know vẫn là lựa chọn tự nhiên nhất.

Vấn đề nằm ở việc người học phải biết know đi với cấu trúc nào.

Know + somebody/something

Đây là cấu trúc cơ bản nhất:

know + somebody/something

Ví dụ:

I know this teacher.

Most people know the risks of smoking.

She knows the answer to the question.

Khi know mang nghĩa “biết một người”, nó thường nói đến việc người nói quen biết hoặc có sự hiểu biết về người đó, chứ không đơn thuần là đã từng nhìn thấy họ.

Ví dụ:

I know Tom.

khác với:

I know about Tom.

Câu đầu cho thấy người nói có quen biết Tom. Câu thứ hai chỉ nói rằng người nói có thông tin về Tom.

Sự khác biệt này rất hữu ích khi người học bắt đầu mở rộng từ know sang các cấu trúc phức tạp hơn.

Know about và Know of khác nhau thế nào?

Đây là một cặp cấu trúc đáng chú ý.

know about something thường có nghĩa là biết về một vấn đề, có một lượng thông tin nào đó về nó.

I know a lot about environmental issues.

Người nói có kiến thức về vấn đề môi trường.

know of somebody/something thường mang nghĩa biết đến sự tồn tại của ai hoặc cái gì, nhưng không nhất thiết có nhiều kiến thức hoặc không nhất thiết quen biết trực tiếp.

I know of several organisations that provide free education.

Người nói biết đến sự tồn tại của một số tổ chức, nhưng câu này không cho thấy người nói có quan hệ trực tiếp với những tổ chức đó.

So sánh:

I know about this organisation.

→ Tôi biết về tổ chức này.

I know of this organisation.

→ Tôi có biết đến tổ chức này.

Trong IELTS Speaking, sự khác biệt nhỏ này giúp câu trả lời chính xác hơn. Tuy nhiên, không nên cố sử dụng know of chỉ vì nó nghe “học thuật” hơn. Nếu muốn nói rằng mình thực sự có kiến thức về một vấn đề, know about phù hợp hơn.

Know how to: biết cách làm gì

Một cấu trúc rất phổ biến khác là:

know how to + verb

Ví dụ:

Many young people know how to use social media effectively.

→ Nhiều người trẻ biết cách sử dụng mạng xã hội hiệu quả.

Students should know how to evaluate information critically.

→ Học sinh nên biết cách đánh giá thông tin một cách có tư duy phản biện.

Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong IELTS vì nó cho phép nói về skillspractical knowledge.

Ví dụ:

Schools should teach students not only what to know but also how to apply what they know in real-life situations.

Đây là một cách phát triển ý khá tự nhiên khi bàn về mục tiêu của giáo dục.

Know + wh-clause

Know cũng thường đi với các mệnh đề bắt đầu bằng what, where, when, why, who, how.

Ví dụ:

Students need to know how to find reliable information online.

Parents should know what their children are exposed to on social media.

Researchers do not yet know why some people are more vulnerable to the disease.

Những cấu trúc này rất hữu ích trong Writing vì chúng giúp người viết phát triển câu mà không cần liên tục sử dụng những cấu trúc đơn giản.

Know that + mệnh đề

Một cấu trúc quan trọng khác là:

know that + clause

Ví dụ:

We know that regular exercise can improve both physical and mental health.

Scientists know that climate change is affecting ecosystems around the world.

Trong văn phong học thuật, know that có thể xuất hiện khi người viết đề cập đến một thực tế đã được công nhận.

Tuy nhiên, khi viết IELTS, cần tránh biến mọi nhận định của bản thân thành “sự thật đã được biết chắc chắn”.

Ví dụ:

We know that online learning is always better than traditional education.

Câu này quá tuyệt đối.

Tự nhiên và thận trọng hơn:

There is growing evidence that online learning can provide greater flexibility for some students.

Đây cũng là một điểm quan trọng khi dùng know trong Writing: know mang sắc thái khá chắc chắn*, vì vậy chỉ nên dùng khi mức độ chắc chắn của thông tin phù hợp.

Know và Learn không giống nhau

Đây là một lỗi rất phổ biến.

Learn tập trung vào quá trình tiếp thu kiến thức.

Know tập trung vào trạng thái đã biết.

Ví dụ:

I learned about climate change at school.

→ Tôi đã học về biến đổi khí hậu ở trường.

I know a lot about climate change.

→ Tôi biết khá nhiều về biến đổi khí hậu.

Có thể hình dung:

learn → quá trình

know → kết quả/trạng thái

Vì vậy:

I am learning how to drive.

→ Tôi đang học lái xe.

Trong khi:

I know how to drive.

→ Tôi biết lái xe.

Đây là một khác biệt cơ bản nhưng rất quan trọng khi người học muốn diễn đạt chính xác quá trình học tập trong IELTS.

Knowledge là gì?

Knowledge là danh từ, có nghĩa là kiến thức, sự hiểu biết hoặc thông tin mà một người có về một lĩnh vực.

Ví dụ:

Education gives people the knowledge and skills they need to succeed.

Ở đây, knowledge nói về kiến thức, còn skills nói về kỹ năng. Hai khái niệm thường đi cùng nhau nhưng không giống nhau.

Một ví dụ khác:

Students need to acquire knowledge from a variety of reliable sources.

Acquire knowledge là một collocation rất hữu ích trong văn phong học thuật.

Một số collocation phổ biến với knowledge gồm:

acquire knowledge – tiếp thu kiến thức

gain knowledge – có được kiến thức

develop knowledge – phát triển kiến thức

increase knowledge – nâng cao kiến thức

share knowledge – chia sẻ kiến thức

apply knowledge – áp dụng kiến thức

practical knowledge – kiến thức thực tế

theoretical knowledge – kiến thức lý thuyết

general knowledge – kiến thức phổ thông

specialist knowledge – kiến thức chuyên môn

Ví dụ:

Universities should help students acquire both theoretical knowledge and practical skills.

Đây là một câu khá tự nhiên trong chủ đề Education.

Knowledge có đếm được không?

Đây là một điểm người học IELTS rất hay mắc lỗi.

Trong nghĩa kiến thức hoặc sự hiểu biết nói chung, knowledge thường là danh từ không đếm được.

Ta nói:

Knowledge is important.

He has extensive knowledge of economics.

Students need to gain more knowledge.

Không nói:

a knowledge

nếu chỉ muốn nói “một kiến thức”.

Cũng không nên viết:

many knowledges

trong cách dùng thông thường.

Nếu muốn nói đến một thông tin hoặc một điều cụ thể mà ai đó biết, có thể dùng những từ như:

a piece of knowledge

nhưng trong tiếng Anh tự nhiên, nhiều trường hợp sẽ chọn cách diễn đạt khác như:

a fact

a piece of information

Tùy ý nghĩa muốn truyền đạt.

Knowledge of + lĩnh vực

Một cấu trúc cực kỳ quan trọng là:

knowledge of + subject/field

Ví dụ:

She has extensive knowledge of international law.

Teachers need a good knowledge of child psychology.

Students should develop a basic knowledge of financial management.

Đây là cấu trúc rất hữu ích trong IELTS vì nó cho phép người viết mô tả kiến thức về một lĩnh vực cụ thể.

Một lỗi thường gặp là dùng knowledge about trong mọi trường hợp.

Knowledge about không phải lúc nào cũng sai, nhưng knowledge of thường là collocation tự nhiên và phổ biến hơn khi nói về kiến thức của một lĩnh vực.

Ví dụ:

He has a good knowledge of English grammar.

tự nhiên hơn:

He has a good knowledge about English grammar.

Knowledge about và Knowledge of

Cả hai đều có thể xuất hiện, nhưng sắc thái và collocation có thể khác nhau.

knowledge of thường rất tự nhiên khi nói về kiến thức hoặc sự hiểu biết sâu về một lĩnh vực:

knowledge of economics

knowledge of local history

knowledge of English grammar

knowledge about nhấn mạnh kiến thức liên quan đến một chủ đề:

knowledge about healthy eating

knowledge about climate change

Trong IELTS, nếu đang viết một câu mang tính học thuật, knowledge of thường là lựa chọn an toàn khi nói về một môn học hoặc lĩnh vực chuyên môn.

Tuy nhiên, không nên biến điều này thành một quy tắc tuyệt đối rằng knowledge about luôn sai. Hãy nhìn vào collocation và ý nghĩa cụ thể của câu.

Knowledgeable là gì?

Knowledgeable là tính từ, dùng để mô tả một người có nhiều kiến thức hoặc hiểu biết sâu về một lĩnh vực.

Cấu trúc rất quan trọng là:

be knowledgeable about + something

Ví dụ:

She is knowledgeable about environmental issues.

→ Cô ấy có nhiều kiến thức về các vấn đề môi trường.

The teacher is highly knowledgeable about language acquisition.

→ Giáo viên có kiến thức chuyên sâu về quá trình tiếp thu ngôn ngữ.

Đây là một điểm rất dễ nhầm:

He has extensive knowledge of economics.

nhưng:

He is knowledgeable about economics.

Không thể đổi trực tiếp thành:

He is knowledgeable of economics.

Cách dùng tự nhiên nhất trong tiếng Anh hiện đại là knowledgeable about.

Knowledgeable có nghĩa giống Intelligent không?

Không.

Knowledgeable nói về lượng kiến thức hoặc mức độ hiểu biết trong một lĩnh vực.

Intelligent nói rộng hơn về khả năng tư duy, học hỏi, giải quyết vấn đề hoặc xử lý thông tin.

Một người có thể:

be highly intelligent

nhưng chưa chắc:

be knowledgeable about medicine

nếu người đó chưa từng học hoặc nghiên cứu y khoa.

Ngược lại, một chuyên gia có thể:

be highly knowledgeable about a particular subject

mà điều đó không nhất thiết là một nhận định trực tiếp về chỉ số thông minh của họ.

Ví dụ:

She is highly knowledgeable about child development.

→ Cô ấy có kiến thức chuyên sâu về sự phát triển của trẻ.

Câu này không nói rằng cô ấy thông minh hơn người khác; nó chỉ nói về kiến thức chuyên môn.

Knowledgeable và Experienced cũng khác nhau

Đây cũng là một cặp dễ nhầm.

Knowledgeable nhấn mạnh kiến thức.

Experienced nhấn mạnh kinh nghiệm thực tế.

Ví dụ:

He is knowledgeable about financial management.

→ Anh ấy có kiến thức về quản lý tài chính.

He is experienced in financial management.

→ Anh ấy có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý tài chính.

Một người có thể có kiến thức lý thuyết rất tốt nhưng ít kinh nghiệm thực tế. Ngược lại, một người có nhiều năm kinh nghiệm có thể có hiểu biết thực tế sâu nhưng không nhất thiết có nền tảng học thuật tương ứng.

Trong IELTS Writing, phân biệt được hai từ này giúp tránh những câu mang ý nghĩa rộng hơn điều mình thực sự muốn nói.

Know - Knowledge - Knowledgeable trong cùng một ngữ cảnh

Hãy đặt cả ba từ vào chủ đề Education:

Students need to know how to evaluate information critically. This requires them to develop sufficient knowledge of the subject and become more knowledgeable about how information is produced and shared.

Trong câu đầu, know là động từ.

Trong câu thứ hai, knowledge là danh từ.

Trong câu cuối, knowledgeable là tính từ mô tả mức độ hiểu biết của một người.

Một cách ghi nhớ đơn giản là:

Know → biết

Knowledge → kiến thức

Knowledgeable → có nhiều kiến thức

Nhưng khi viết IELTS, chỉ nhớ nghĩa chưa đủ. Cần nhớ cả cấu trúc:

know + something/somebody

know about + something

know how to + verb

know that + clause

knowledge of + subject

knowledgeable about + subject

Đây mới là phần giúp người học chuyển từ “biết từ” sang “dùng được từ”.

Những lỗi thường gặp với Know

Một lỗi phổ biến là dùng know với động từ nguyên mẫu có to theo cách sai:

I know to use this software.

Nếu ý muốn nói “Tôi biết cách sử dụng phần mềm này”, cần viết:

I know how to use this software.

Một lỗi khác:

I am knowing the answer.

Thông thường, know là một stative verb, nên không dùng ở thì tiếp diễn trong cách diễn đạt thông thường này.

Nên viết:

I know the answer.

Tương tự:

I know what you mean.

tự nhiên hơn nhiều so với việc cố dùng am knowing.

Trong IELTS Speaking, đây là một lỗi ngữ pháp khá cơ bản nhưng dễ xuất hiện khi người học cố áp dụng công thức “muốn dùng thì hiện tại tiếp diễn để thể hiện sự linh hoạt”.

Những lỗi thường gặp với Knowledge

Lỗi nổi bật nhất là coi knowledge như danh từ đếm được:

I have many knowledges about science.

Câu này không tự nhiên.

Nên viết:

I have a lot of knowledge about science.

Hoặc:

I have extensive knowledge of science.

Một lỗi khác là dùng knowledge khi thực tế cần information.

So sánh:

The website provides useful information about the university.

với:

Students need to develop knowledge of academic writing.

Information thường là thông tin được cung cấp hoặc thu thập.

Knowledge thiên về sự hiểu biết mà một người có được sau quá trình học tập, trải nghiệm hoặc tiếp nhận thông tin.

Hai từ có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.

Knowledge và Information khác nhau như thế nào?

Có thể hình dung đơn giản:

Information → dữ liệu/thông tin được tiếp nhận

Knowledge → sự hiểu biết được hình thành từ thông tin và trải nghiệm

Ví dụ:

Students can find a large amount of information online.

Internet cung cấp rất nhiều thông tin.

Nhưng:

Students need to develop the knowledge and skills required to evaluate that information.

Học sinh cần phát triển kiến thức và kỹ năng để đánh giá thông tin đó.

Đây là một cách phân biệt rất hữu ích khi viết về technology, education hoặc the Internet.

Có rất nhiều information trên mạng nhưng điều đó không có nghĩa mọi người đều có knowledge để đánh giá và sử dụng thông tin một cách chính xác.

Những lỗi thường gặp với Knowledgeable

Một lỗi phổ biến là dùng knowledgeable như danh từ:

He is a knowledgeable.

Câu này sai.

Knowledgeable là tính từ. Cần có danh từ:

He is a knowledgeable teacher.

Hoặc dùng sau động từ be:

He is knowledgeable about the subject.

Một lỗi khác là dùng sai giới từ:

She is knowledgeable of marketing.

Cách tự nhiên hơn:

She is knowledgeable about marketing.

Nếu muốn dùng of, hãy chuyển sang cấu trúc danh từ:

She has extensive knowledge of marketing.

Đây là một cặp rất đáng học:

be knowledgeable about something

have knowledge of something

Know, Knowledge và Knowledgeable trong IELTS Speaking

Trong Speaking, know xuất hiện rất tự nhiên:

I don't know much about classical music, but I know a little about modern art.

Nếu muốn mở rộng câu trả lời:

I think people need more knowledge about how their lifestyle affects their health.

Hoặc khi mô tả một người:

My father is very knowledgeable about cars because he has been interested in them for many years.

Những câu này không cần sử dụng từ vựng quá phức tạp. Điều quan trọng là cấu trúc chính xác và ý được phát triển tự nhiên.

Một cách trả lời tốt hơn thường không phải là thay know bằng một từ “cao cấp”, mà là mở rộng câu:

I know quite a lot about this topic because I studied it at university and have continued reading about it in my spare time.

Ở đây, know vẫn là từ rất đơn giản nhưng được đặt trong một câu có thông tin cụ thể và tự nhiên.

Know, Knowledge và Knowledgeable trong IELTS Writing Task 2

Trong Writing, knowledgeknowledgeable thường hữu ích hơn know khi cần văn phong học thuật.

Ví dụ:

Schools should provide students with the knowledge and skills necessary to succeed in modern society.

Câu này tự nhiên hơn việc viết:

Schools should make students know many things.

Nếu muốn nói về việc hiểu biết về một vấn đề:

Governments should provide citizens with more knowledge about the risks associated with unhealthy lifestyles.

Tuy nhiên, câu này có thể được viết tự nhiên hơn tùy ngữ cảnh:

Governments should raise public awareness of the risks associated with unhealthy lifestyles.

Đây là một bài học quan trọng về từ vựng IELTS: không phải cứ đưa một word family vào câu là câu đó đã tối ưu. Nếu raise awareness diễn đạt ý chính xác hơn provide knowledge, hãy dùng raise awareness.

Knowledge và Awareness có giống nhau không?

Không hoàn toàn.

Knowledge nhấn mạnh kiến thức hoặc sự hiểu biết.

Awareness nhấn mạnh nhận thức rằng một vấn đề tồn tại hoặc quan trọng.

Ví dụ:

People need knowledge of basic financial principles.

→ Người dân cần kiến thức về những nguyên tắc tài chính cơ bản.

Governments should raise awareness of the dangers of excessive debt.

→ Chính phủ nên nâng cao nhận thức về nguy cơ của việc vay nợ quá mức.

Trong IELTS Writing, hai từ này thường xuất hiện trong những lập luận gần nhau nhưng không nên thay thế máy móc.

Một số collocation quan trọng với Knowledge

Nếu học nhóm từ này để phục vụ IELTS, hãy ưu tiên những cụm có khả năng sử dụng thực tế:

acquire knowledge

Students acquire knowledge through both formal education and practical experience.

gain knowledge

Travel can help young people gain knowledge of other cultures.

expand one's knowledge

Reading regularly is an effective way to expand one's knowledge.

broaden one's knowledge

Studying abroad can broaden students' knowledge of different cultures.

apply knowledge

Students should be given opportunities to apply their knowledge in real-life situations.

share knowledge

Experienced workers can share their knowledge with younger colleagues.

extensive knowledge

The researcher has extensive knowledge of environmental science.

practical knowledge

Universities should provide students with more practical knowledge.

theoretical knowledge

Academic courses often focus heavily on theoretical knowledge.

Know và Recognise có giống nhau không?

Không.

Know có thể nói về việc có kiến thức hoặc quen biết một người/sự vật.

Recognise thường nói về việc nhận ra một người hoặc vật mà mình đã từng gặp hoặc biết trước đó.

Ví dụ:

I know that actor.

→ Tôi biết nam diễn viên đó.

I recognised him immediately.

→ Tôi nhận ra anh ấy ngay lập tức.

Trong IELTS Speaking, nếu đang kể một câu chuyện về việc gặp ai đó, sự khác biệt này rất quan trọng.

Know và Understand có giống nhau không?

Hai từ này cũng không hoàn toàn giống nhau.

Know có thể nói rằng bạn có thông tin về một điều.

Understand nhấn mạnh rằng bạn hiểu ý nghĩa, nguyên nhân hoặc cách thức hoạt động của điều đó.

Ví dụ:

I know the rules.

→ Tôi biết các quy tắc.

I understand the rules.

→ Tôi hiểu các quy tắc.

Một người có thể know một quy tắc nhưng chưa chắc understand tại sao quy tắc đó tồn tại hoặc phải áp dụng nó như thế nào.

Trong IELTS, đây là sự khác biệt rất hữu ích khi nói về giáo dục:

The purpose of education should not simply be to make students know facts, but to help them understand how those facts relate to the real world.

Câu này tạo ra một sự đối lập khá tự nhiên giữa memorising factsunderstanding concepts.

Cách xây dựng đoạn văn với Knowledge

Giả sử đề IELTS hỏi liệu trường học có nên tập trung vào kiến thức học thuật hay kỹ năng thực tế.

Một đoạn có thể triển khai:

Academic knowledge remains important because it provides students with a foundation for understanding complex subjects. However, knowledge alone may not be sufficient when young people enter the workplace. Students should therefore be given opportunities to apply what they have learned in practical situations, allowing them to develop both theoretical knowledge and practical skills.

Ở đây, knowledge không được đưa vào chỉ để làm từ vựng. Nó trở thành một phần của lập luận:

academic knowledge → foundation → practical application → workplace

Đó là cách sử dụng từ vựng hiệu quả trong Writing Task 2.

Một số cách paraphrase liên quan đến Know

Trong IELTS, know không phải lúc nào cũng cần thay thế. Nhưng tùy ngữ cảnh, có thể sử dụng những cách diễn đạt khác:

know about something

→ be aware of something

→ have knowledge of something

→ be familiar with something

Ví dụ:

Many young people know about the risks of excessive social media use.

Có thể viết:

Many young people are aware of the risks of excessive social media use.

Tuy nhiên, sắc thái có sự khác biệt. Be aware of thường nhấn mạnh nhận thức, còn have knowledge of nhấn mạnh kiến thức.

Tương tự:

She knows how the system works.

có thể viết:

She understands how the system works.

Nhưng understand nhấn mạnh sự hiểu biết về cách thức hoạt động, chứ không chỉ đơn thuần có thông tin.

Vì vậy, paraphrase tốt không phải là thay know bằng một từ bất kỳ trong danh sách từ đồng nghĩa. Người viết cần chọn từ dựa trên ý nghĩa chính xác.

Ghi nhớ nhanh Know - Knowledge - Knowledgeable

Có thể nhớ bằng ba câu:

Know → Tôi biết điều gì

I know the answer.

Knowledge → Tôi có kiến thức về điều gì

I have extensive knowledge of the subject.

Knowledgeable → Tôi là người có nhiều kiến thức về điều gì

I am knowledgeable about the subject.

Nếu gặp một chỗ trống, hãy tự hỏi:

Tôi cần một hành động “biết” không?
know

Tôi đang nói về kiến thức hoặc sự hiểu biết?
knowledge

Tôi đang mô tả một người có nhiều kiến thức?
knowledgeable

Sau đó kiểm tra cấu trúc:

know + something/somebody

know about + something

know how to + verb

know that + clause

knowledge of + subject

knowledgeable about + subject

Chỉ cần nắm chắc sáu cấu trúc này, phần lớn lỗi cơ bản liên quan đến bộ từ know – knowledge – knowledgeable sẽ được loại bỏ.

Mở rộng Word Family và nhóm từ liên quan

Ngoài ba từ chính, người học có thể gặp một số từ liên quan:

know – biết, hiểu

knowledge – kiến thức, sự hiểu biết

knowledgeable – có nhiều kiến thức

knowingly – một cách có chủ ý/biết rõ

unknown – chưa được biết đến

well-known – nổi tiếng, được biết đến rộng rãi

Trong IELTS, well-known cũng rất thường gặp:

The city is well-known for its rich cultural heritage.

Ở đây, well-known không liên quan đến “có nhiều kiến thức”. Nó có nghĩa là được nhiều người biết đến.

Đây là một ví dụ cho thấy chỉ nhìn thấy gốc know chưa đủ để đoán chính xác nghĩa của một từ phái sinh.

Nếu muốn xây dựng vốn từ sâu hơn, người học cũng nên phân biệt:

knowledgeable → có nhiều kiến thức

well-informed → được cung cấp/tiếp nhận nhiều thông tin và hiểu biết về một vấn đề

educated → có nền tảng hoặc trình độ giáo dục

experienced → có nhiều kinh nghiệm

intelligent → có khả năng tư duy tốt

Các từ này đều có thể được dùng để mô tả một người “biết nhiều” theo cách nào đó, nhưng chúng không đồng nghĩa.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng know, knowledge và knowledgeable không phải ba phiên bản khác nhau của cùng một từ để thay thế cho nhau. Know là hành động hoặc trạng thái biết; knowledge là kiến thức được một người có; còn knowledgeable mô tả một người có nhiều hiểu biết về một lĩnh vực.

Đặc biệt trong IELTS, hãy học cả collocation và cấu trúc thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt. Know how to, know about, knowledge of, acquire knowledge, apply knowledgebe knowledgeable about đều là những cấu trúc có giá trị sử dụng cao. Khi những cụm này trở thành phản xạ, bạn sẽ không còn phải dịch từng câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh mà có thể lựa chọn từ dựa trực tiếp vào ý nghĩa muốn diễn đạt.

Một bài IELTS tốt cũng không cần liên tục thay know bằng những từ “khó” hơn. Nếu know là từ tự nhiên nhất, hãy dùng nó. Điều tạo nên một bài viết có vốn từ tốt không phải là số lượng từ nâng cao, mà là khả năng chọn đúng từ, đúng cấu trúc và đúng sắc thái trong đúng ngữ cảnh.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(2 đánh giá)
(2 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook