Trong IELTS Writing Task 1, người học không cần mô tả mọi số liệu theo cùng một mức độ chi tiết. Yêu cầu quan trọng là chọn lọc và làm nổi bật những đặc điểm chính của biểu đồ: xu hướng tăng giảm đáng kể, sự chênh lệch nổi bật, mức cao nhất – thấp nhất hoặc một thay đổi làm thay đổi bức tranh dữ liệu chung.
Bộ từ significance – significant – significantly giúp bạn làm điều đó bằng ngôn ngữ học thuật. Tuy nhiên, đây không phải là ba từ có thể dùng ở bất kỳ đâu chỉ vì chúng nghe trang trọng. Significant thường có nghĩa “quan trọng”, “đáng kể” hoặc “đủ rõ để đáng chú ý”. Significantly là trạng từ, thường mô tả một động từ hoặc tính từ để cho biết sự thay đổi hay chênh lệch diễn ra với mức độ lớn. Significance là danh từ, nói về tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của một sự kiện, kết quả hoặc hiện tượng.
Trong Task 1, significant và significantly là hai từ hữu ích nhất. Chúng thường đi cùng danh từ xu hướng như increase, decrease, rise, fall, difference hoặc đi cùng động từ như increase, decrease, decline, rise. Significance ít được dùng hơn vì Task 1 yêu cầu mô tả dữ liệu khách quan, không yêu cầu người viết giải thích quá sâu vì sao một xu hướng “quan trọng” đối với xã hội. Tuy vậy, nếu dùng đúng trong Overview hoặc khi mô tả một phát hiện rõ ràng, significance vẫn có thể tạo ra văn phong đa dạng.
Điểm cần nhớ trước hết là: a significant increase là một mức tăng đáng kể; sales increased significantly là doanh số tăng đáng kể; còn the significance of the increase là tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của mức tăng đó. Ba cấu trúc này cùng nói về một hiện tượng nhưng không thể hoán đổi từ loại cho nhau.
Significant: tính từ chỉ sự quan trọng hoặc đáng chú ý
Significant là tính từ. Nó thường có hai nghĩa liên quan: “quan trọng” và “đáng kể, đủ lớn để dễ nhận thấy”. Trong IELTS Task 1, nghĩa thứ hai xuất hiện nhiều hơn: một thay đổi hoặc chênh lệch đủ lớn để trở thành đặc điểm nổi bật của biểu đồ.
There was a significant increase in the number of people travelling by train.
Câu này nói số người đi tàu tăng đáng kể. Significant đứng trước danh từ increase, vì nó là tính từ.
The most significant change occurred between 2010 and 2015, when online sales nearly doubled.
Câu này rất hữu ích trong Overview hoặc Body Paragraph. Nó giúp bạn làm nổi bật thay đổi quan trọng nhất của cả biểu đồ, sau đó đưa chi tiết: doanh số trực tuyến gần như tăng gấp đôi.
The difference between the highest and lowest figures was significant.
Ở đây, significant đứng sau động từ was để mô tả khoảng chênh lệch. Câu phù hợp khi dữ liệu thực sự cho thấy sự khác biệt lớn, chẳng hạn 75% so với 20%, hoặc 10 triệu so với 2 triệu.
Cấu trúc quan trọng với significant
Trong Task 1, bạn sẽ gặp significant trong ba kiểu cấu trúc chính.
Kiểu thứ nhất là significant + danh từ:
a significant increase
a significant rise
a significant decrease
a significant decline
a significant fall
a significant change
a significant difference
a significant proportion
a significant amount
a significant gap
There was a significant decline in the percentage of households using coal.
The chart shows a significant gap between urban and rural internet access.
Kiểu thứ hai là be + significant:
The increase was significant.
The difference was particularly significant among older residents.
The decline in car ownership was not significant.
Kiểu thứ ba là significant + danh từ chỉ vai trò hoặc đặc điểm:
a significant role
a significant factor
a significant feature
a significant proportion
Public transport accounted for a significant proportion of total commuting in the capital.
Câu này không nhất thiết nói phương tiện công cộng là “quan trọng” theo nghĩa xã hội. Nó nói phương tiện công cộng chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng số chuyến đi làm.
Significant không có nghĩa là “bất kỳ sự thay đổi nào”
Một lỗi phổ biến trong Task 1 là dùng significant với mọi mức thay đổi. Nếu một tỷ lệ tăng từ 40% lên 42%, đó thường không phải là a significant increase. Dù người viết không cần áp dụng kiểm định thống kê trong IELTS, từ vựng vẫn phải phản ánh đúng quy mô dữ liệu.
Hãy so sánh:
The proportion increased slightly from 40% to 42%.
Đây là mức tăng nhỏ.
The proportion rose significantly from 40% to 65%.
Đây là mức tăng lớn và rõ ràng hơn.
Tương tự:
There was a negligible difference between the two figures, at 51% and 50%.
There was a substantial difference between the two figures, at 51% and 20%.
Significant phù hợp khi thay đổi hoặc chênh lệch đủ lớn, rõ hoặc có ảnh hưởng đến bức tranh chung của dữ liệu. Nếu chênh lệch nhỏ, hãy dùng slight, marginal, minimal, negligible hoặc chỉ mô tả trực tiếp bằng số.
Significant và considerable, substantial, marked
Trong Task 1, significant có thể được thay bằng considerable, substantial hoặc marked, nhưng sắc thái có chút khác biệt.
Significant thường nhấn mạnh sự đáng chú ý hoặc đủ lớn để quan trọng trong việc mô tả biểu đồ.
There was a significant increase in online shopping.
Considerable và substantial thường nhấn mạnh quy mô lớn.
There was a considerable rise in household expenditure.
The country experienced a substantial increase in renewable-energy production.
Marked nhấn mạnh sự rõ rệt, dễ nhận ra khi so sánh.
A marked difference can be seen between male and female participation rates.
Trong IELTS, bạn không cần cố thay mọi significant bằng từ khó hơn. Nếu significant increase là cụm phù hợp, hãy dùng nó. Đa dạng từ vựng chỉ có giá trị khi sắc thái vẫn chính xác.
Significantly: trạng từ mô tả mức độ thay đổi hoặc chênh lệch
Significantly là trạng từ. Nó thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc phân từ để cho biết một thay đổi diễn ra đáng kể, hoặc một số liệu cao/thấp hơn rõ rệt so với số liệu khác.
The number of international students increased significantly between 2010 and 2020.
Câu này có nghĩa số lượng sinh viên quốc tế tăng đáng kể trong giai đoạn 2010–2020. Significantly bổ nghĩa cho động từ increased.
The rate of car ownership was significantly higher in rural areas than in city centres.
Câu này nói tỷ lệ sở hữu ô tô ở nông thôn cao hơn đáng kể so với trung tâm thành phố. Significantly bổ nghĩa cho tính từ so sánh higher.
Spending on housing fell significantly, whereas expenditure on leisure remained stable.
Câu này phù hợp khi hai hạng mục có xu hướng đối lập rõ ràng: chi cho nhà ở giảm mạnh, còn chi cho giải trí ổn định.
Cấu trúc quan trọng với significantly
Trong Task 1, significantly thường xuất hiện trong ba vị trí.
Thứ nhất, đứng sau động từ hoặc trước động từ chính để mô tả mức độ thay đổi:
Sales rose significantly.
Sales significantly increased.
Cả hai đều đúng, nhưng Sales rose significantly thường tự nhiên và gọn hơn vì rise là động từ mô tả xu hướng đã đủ rõ.
The number of visitors declined significantly after 2015.
Household expenditure increased significantly over the period.
Thứ hai, đứng trước tính từ so sánh:
significantly higher
significantly lower
significantly greater
significantly smaller
significantly more common
significantly less popular
The proportion of female graduates was significantly higher than that of male graduates.
Solar energy was significantly less widely used than fossil fuels.
Thứ ba, đứng trước phân từ hoặc tính từ:
significantly different
significantly affected
significantly reduced
significantly larger
The figures for the two oldest age groups were significantly different.
The area devoted to agriculture was significantly reduced over the 20-year period.
Significant và significantly: một lỗi từ loại rất phổ biến
Người học thường biết cả hai từ nhưng đặt chúng sai vị trí.
The number of tourists increased significant.
Câu này sai vì sau động từ increased cần trạng từ:
The number of tourists increased significantly.
Ngược lại:
There was a significantly increase in tourism.
Câu này sai vì trước danh từ increase cần tính từ:
There was a significant increase in tourism.
Hãy ghi nhớ hai mẫu câu song song:
The figure increased significantly.
There was a significant increase in the figure.
Đây là một trong những cặp chuyển đổi quan trọng nhất trong Task 1. Nó giúp bạn tránh lặp động từ increase hoặc cấu trúc there was quá nhiều.
Significantly không luôn đồng nghĩa với sharply
Significantly nói về quy mô lớn hoặc mức độ đáng kể. Sharply thường gợi ý sự thay đổi nhanh, dốc hoặc mạnh trong một giai đoạn tương đối ngắn.
The number of visitors rose significantly over the 20-year period.
Câu này nói số khách tăng nhiều trong 20 năm, nhưng không cho biết tốc độ tăng ở mỗi giai đoạn.
The number of visitors rose sharply between 2018 and 2019.
Câu này gợi ý mức tăng mạnh trong một khoảng thời gian ngắn.
Nếu biểu đồ cho thấy tăng đều trong thời gian dài, significantly có thể phù hợp hơn sharply. Nếu có một cú tăng đột ngột, sharply hoặc dramatically có thể chính xác hơn.
Significantly trong câu so sánh
Đây là một trong những cách dùng giá trị nhất của từ này trong Task 1.
The percentage of people who travelled by car was significantly higher than the proportion using buses.
The figure for private schools was significantly lower than that for public institutions.
Water consumption in the northern region was significantly greater than in the south.
Các câu này giúp bạn tránh lặp much higher than hoặc far lower than. Tuy nhiên, chỉ dùng khi chênh lệch thực sự đủ rõ. Nếu hai tỷ lệ là 52% và 49%, dùng slightly higher hoặc marginally higher sẽ chính xác hơn.
Significance: danh từ chỉ tầm quan trọng hoặc ý nghĩa
Significance là danh từ không đếm được, thường có nghĩa là tầm quan trọng, ý nghĩa hoặc giá trị đáng chú ý của một sự kiện, phát hiện hoặc thay đổi. Đây là từ có tính học thuật cao, nhưng không phải lựa chọn cần thiết trong mọi bài Task 1.
The significance of the increase becomes clear when compared with the relatively stable figures for the other categories.
Câu này có nghĩa tầm quan trọng của mức tăng trở nên rõ hơn khi so sánh với những số liệu tương đối ổn định ở các nhóm khác. Dùng được, nhưng đây là kiểu câu phù hợp hơn khi bạn muốn giải thích vì sao một xu hướng là điểm nổi bật.
The data highlight the significance of online sales in the overall retail market.
Câu này nói dữ liệu làm nổi bật vai trò hoặc tầm quan trọng của doanh số trực tuyến trong thị trường bán lẻ. Tuy nhiên, hãy cẩn trọng: Task 1 chủ yếu yêu cầu mô tả thông tin, không yêu cầu suy đoán hay đánh giá rộng về ý nghĩa kinh tế – xã hội của dữ liệu. Vì vậy, chỉ dùng significance nếu biểu đồ thực sự cho phép nhận định đó.
Cấu trúc với significance
Các cấu trúc học thuật phổ biến gồm:
the significance of + noun
be of significance to / for + noun
have significance for + noun
attach significance to + noun
the economic / social / historical significance of + noun
The significance of the difference lies in the fact that one group accounted for more than twice the share of the other.
The figures are of particular significance for transport planning.
Câu thứ hai thường phù hợp hơn với báo cáo chuyên môn hoặc Task 2. Trong Task 1, hãy ưu tiên mô tả số liệu trước. Nếu bạn không chắc một đặc điểm có “tầm quan trọng” ngoài biểu đồ, không nên dùng significance chỉ để làm câu trang trọng hơn.
Significance và significant difference
Người học dễ nhầm giữa hai cấu trúc:
a significant difference
Đây là một sự khác biệt đáng kể. Significant là tính từ bổ nghĩa cho difference.
the significance of the difference
Đây là tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của sự khác biệt. Significance là danh từ chính, còn of the difference bổ nghĩa cho nó.
Ví dụ:
There was a significant difference between the two figures.
Câu này chỉ nói chênh lệch lớn.
The significance of the difference is difficult to assess without further information.
Câu này nói cần thêm thông tin để đánh giá ý nghĩa của chênh lệch. Trong Task 1, câu thứ hai thường không cần thiết vì người viết không phải đánh giá nguyên nhân hay hệ quả ngoài dữ liệu.
Significant trong ngôn ngữ thống kê: cần dùng thận trọng
Trong nghiên cứu học thuật, statistically significant có nghĩa chuyên môn: một kết quả đủ mạnh theo kiểm định thống kê để khó có khả năng chỉ do ngẫu nhiên. Nghĩa này khác với “lớn” hoặc “dễ thấy” trong Task 1.
The difference was statistically significant.
Câu này chỉ nên dùng khi đề bài, báo cáo hoặc dữ liệu nêu rõ kết quả kiểm định thống kê. Không nên tự viết statistically significant chỉ vì hai số liệu cách nhau nhiều. IELTS Task 1 không yêu cầu người viết thực hiện kiểm định; việc của bạn là mô tả những gì biểu đồ cho thấy.
Trong bài Task 1 thông thường, hãy dùng:
a significant difference
a substantial gap
a marked contrast
a considerable increase
Những cụm này đủ học thuật mà không gợi ý bạn đã thực hiện một phân tích thống kê không có trong đề bài.
Đặt ba từ cạnh nhau để thấy rõ khác biệt
| Từ | Từ loại | Câu hỏi mà từ trả lời | Cấu trúc thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| significant | Tính từ | Thay đổi, chênh lệch hoặc đặc điểm có đáng chú ý không? | a significant increase/difference | There was a significant fall in sales. |
| significantly | Trạng từ | Thay đổi diễn ra ở mức độ nào? Một số liệu cao/thấp hơn bao nhiêu về mức độ? | rise significantly; significantly higher | Sales fell significantly after 2015. |
| significance | Danh từ | Ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một hiện tượng là gì? | the significance of + noun | The significance of the trend is clear in the final year. |
Hãy xem ba câu cùng nói về số người dùng giao thông công cộng:
There was a significant increase in public-transport use between 2000 and 2020.
Câu này dùng tính từ significant để mô tả danh từ increase.
Public-transport use increased significantly between 2000 and 2020.
Câu này dùng trạng từ significantly để mô tả động từ increased.
The significance of the increase is evident because public transport became the most widely used option by 2020.
Câu này dùng danh từ significance để bàn về ý nghĩa của mức tăng. Câu cuối chỉ nên dùng nếu việc giao thông công cộng trở thành lựa chọn phổ biến nhất thực sự là một đặc điểm trung tâm của biểu đồ.
Cách viết Overview bằng Significant
Overview không nên là nơi liệt kê nhiều số liệu nhỏ. Đây là phần nêu hai hoặc ba đặc điểm lớn nhất. Vì thế, significant và significantly có thể hỗ trợ bạn chỉ ra xu hướng nổi bật.
Giả sử biểu đồ đường thể hiện doanh số bán hàng trực tuyến, tại cửa hàng và qua điện thoại từ năm 2000 đến 2020. Nếu doanh số trực tuyến tăng từ mức thấp nhất lên cao nhất, còn doanh số qua điện thoại giảm mạnh, bạn có thể viết:
Overall, online sales increased significantly and became the leading sales channel by the end of the period, whereas purchases made by telephone declined substantially.
Câu này không nhất thiết phải đưa số liệu cụ thể. Nó nêu hai xu hướng quan trọng nhất: bán trực tuyến tăng đáng kể và trở thành kênh hàng đầu; mua qua điện thoại giảm mạnh.
Nếu biểu đồ cột so sánh chi tiêu cho năm hạng mục tại ba quốc gia, bạn có thể viết:
Overall, housing accounted for the largest share of expenditure in all three countries, while the most significant difference was observed in spending on leisure.
Câu này dùng the most significant difference để làm nổi bật hạng mục có chênh lệch lớn nhất. Tuy nhiên, chỉ dùng khi dữ liệu thực sự cho thấy chi tiêu giải trí có khoảng cách lớn nhất giữa các nước.
Một lỗi phổ biến là viết Overview kiểu:
Overall, there were many significant changes in the chart.
Câu này quá chung chung. Không cho người đọc biết thay đổi nào là quan trọng. Câu tốt cần gọi tên xu hướng:
Overall, the most significant change was the sharp growth in renewable-energy use, while coal consumption declined throughout the period.
Cách viết Body Paragraph bằng Significant
Trong Body Paragraph, từ này giúp bạn chuyển đổi giữa cấu trúc động từ và danh từ, đồng thời nhấn đúng mức độ.
The proportion of households with broadband access rose significantly from 35% in 2005 to 78% in 2020.
Câu này dùng rose significantly để mô tả xu hướng tăng.
Bạn có thể chuyển thành:
There was a significant rise in the proportion of households with broadband access, from 35% in 2005 to 78% in 2020.
Cả hai câu đúng. Câu đầu gọn hơn; câu sau phù hợp khi bạn muốn thay đổi cấu trúc sau vài câu dùng động từ.
Khi so sánh:
In 2020, the percentage of urban residents with broadband access was significantly higher than that of rural residents, at 90% and 65% respectively.
Câu này dùng significantly higher than để nhấn chênh lệch 25 điểm phần trăm.
Nếu chênh lệch nhỏ, cần đổi mức độ:
The figure for urban residents was only slightly higher, at 67%, compared with 65% for rural residents.
Không nên viết significantly higher chỉ vì muốn dùng từ học thuật. Trong Task 1, độ tin cậy của mô tả phụ thuộc vào việc từ mức độ có khớp với số liệu hay không.
Significant và những từ mô tả mức độ khác
Để tránh lặp significant trong bài Task 1, bạn có thể thay đổi từ theo mức độ và kiểu biến động, nhưng cần chọn đúng sắc thái.
| Mức độ hoặc sắc thái | Từ/cụm phù hợp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thay đổi nhỏ | slight, marginal, minimal, negligible | There was a slight increase in sales. |
| Thay đổi vừa đến lớn | considerable, substantial, significant | The figure rose substantially. |
| Khác biệt rõ, dễ thấy | marked, noticeable, pronounced | A marked gap was evident between the two groups. |
| Tăng/giảm nhanh, dốc | sharp, steep, dramatic | The number fell sharply after 2018. |
| Tăng/giảm đều | steady, gradual | Employment rose steadily over the period. |
Điều quan trọng là không biến bảng từ vựng thành công thức thay thế máy móc. Sharp nói về độ dốc hoặc tốc độ thay đổi; significant nói về quy mô hoặc mức độ đáng kể; steady nói về tính đều đặn. Một xu hướng có thể rise steadily and significantly nếu nó tăng đều trong thời gian dài và tổng mức tăng lớn, nhưng không nên ghép nhiều trạng từ chỉ để làm câu dài.
The figure rose steadily from 20% to 60% over the period.
Câu này đã đủ rõ.
The figure rose steadily and significantly from 20% to 60% over the period.
Câu này có thể chấp nhận, nhưng chỉ nên dùng khi bạn thực sự muốn nhấn cả tính đều đặn lẫn quy mô tăng lớn.
Những lỗi thường gặp trong Task 1
Lỗi đầu tiên là dùng sai từ loại.
The number of visitors increased significant.
Câu đúng là:
The number of visitors increased significantly.
Lỗi thứ hai là dùng trạng từ trước danh từ.
There was a significantly increase in the number of visitors.
Câu đúng là:
There was a significant increase in the number of visitors.
Lỗi thứ ba là dùng significance khi chỉ cần tính từ.
There was a significance difference between the two countries.
Câu đúng là:
There was a significant difference between the two countries.
Lỗi thứ tư là dùng significant với mức thay đổi không đáng kể.
The figure increased significantly from 52% to 53%.
Câu này thiếu chính xác. Tự nhiên hơn là:
The figure remained broadly stable, rising only slightly from 52% to 53%.
Lỗi thứ năm là viết very significant quá thường xuyên. Về ngữ pháp, cụm này có thể tồn tại, nhưng trong văn phong học thuật, very khá yếu và dễ tạo cảm giác nói miệng. Nếu thay đổi thực sự rất lớn, dùng highly significant, substantial, considerable hoặc mô tả trực tiếp số liệu thường tốt hơn.
There was a substantial increase of 30 percentage points.
Lỗi thứ sáu là nhầm significant với statistically significant.
The difference between 60% and 40% was statistically significant.
Bạn không nên tự đưa ra nhận định này nếu biểu đồ không có thông tin kiểm định. Trong Task 1, chỉ cần viết:
The difference between the two figures was substantial.
Vận dụng trong Task 2 và Speaking
Dù là bộ từ thiết yếu cho Task 1, significant và significantly cũng rất hữu ích trong Task 2.
Governments can play a significant role in reducing air pollution by improving public transport and regulating industrial emissions.
Ở đây, significant role nói về vai trò quan trọng của chính phủ.
Public transport can significantly reduce traffic congestion in densely populated cities.
Ở đây, significantly reduce nói phương tiện công cộng có thể giảm ùn tắc ở mức đáng kể.
Trong Speaking Part 3, nếu được hỏi công nghệ thay đổi cuộc sống như thế nào, bạn có thể trả lời:
Technology has changed daily life significantly, especially in the way people communicate, work and access information. However, its significance is probably greatest for people who live far from major cities because it can improve their access to education and services.
Câu đầu dùng significantly để mô tả mức độ thay đổi. Câu sau dùng significance để nói về tầm quan trọng của công nghệ với một nhóm cụ thể.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa, Vũng Tàu, mô hình khoảng 5–7 học viên rất phù hợp để luyện cặp chuyển đổi trọng tâm của Task 1: Sales rose significantly và there was a significant rise in sales. Sau đó, học viên có thể được yêu cầu nhìn số liệu và quyết định khi nào phải dùng slightly, steadily, sharply hoặc significantly. Việc này quan trọng hơn học thuộc thật nhiều từ đồng nghĩa, vì Task 1 đánh giá khả năng mô tả dữ liệu đúng mức độ.
Cách ghi nhớ để dùng chính xác
Hãy ghi nhớ theo vị trí trong câu. Nếu từ đứng trước danh từ như increase, fall, change hoặc difference, dùng significant: a significant increase. Nếu từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ so sánh, dùng significantly: increased significantly hoặc significantly higher. Nếu câu cần một danh từ nói về tầm quan trọng hoặc ý nghĩa, dùng significance: the significance of the trend.
Trong IELTS Task 1, hãy dùng significant và significantly để làm nổi bật những xu hướng và chênh lệch thật sự đáng chú ý. Không dùng chúng để mô tả mọi biến động nhỏ, và không cần cố đưa significance vào bài nếu bạn chỉ đang liệt kê số liệu. Một báo cáo tốt là báo cáo chọn đúng đặc điểm nổi bật, dùng đúng mức độ từ vựng và giúp người đọc nhìn ra điều quan trọng nhất trong dữ liệu.



