Phân biệt Require – Requirement: Dùng dạng động từ hay danh từ thì tự nhiên hơn?

Thầy LEO Cập nhật:
Require và requirement cùng diễn đạt ý “cần có” hoặc “bắt buộc”, nhưng chúng phục vụ hai mục đích khác nhau trong câu. Require nhấn vào việc một việc, hệ thống hoặc quy định đòi hỏi điều gì; requirement chỉ điều kiện, tiêu chuẩn hoặc nghĩa vụ cụ thể cần đáp ứng. Nắm đúng bộ từ này giúp người học viết rõ hơn về luật pháp, giáo dục, công việc và chính sách công.
Phân biệt Require – Requirement: Dùng dạng động từ hay danh từ thì tự nhiên hơn?
Require và Requirement: Dùng Động từ hay Danh từ Tự nhiên?

Trong IELTS Writing Task 2, đặc biệt với các chủ đề giáo dục, luật pháp, công việc, công nghệ và trách nhiệm xã hội, người học thường cần diễn đạt rằng một điều gì đó là cần thiết hoặc bắt buộc. Những câu như Students need skills, Companies must follow rules hoặc The government needs money đều đúng. Tuy nhiên, khi cần viết học thuật hơn, người học thường chuyển sang require và requirement.

Vấn đề là hai từ này không thể thay thế trực tiếp. Require là động từ, dùng khi chủ ngữ cần một thứ gì đó hoặc khi luật lệ, tổ chức, quy trình bắt buộc ai đó phải làm gì. Requirement là danh từ, chỉ điều kiện, tiêu chuẩn, yếu tố cần thiết hoặc nghĩa vụ cụ thể. Vì vậy, Schools require students to wear uniforms và Wearing uniforms is a school requirement có liên quan đến cùng một quy tắc, nhưng cấu trúc và trọng tâm nghĩa khác nhau.

Người học thường mắc các lỗi như The job requires to have experience, University requirement students to submit certificates hoặc The government should requirement companies to reduce waste. Các câu này cho thấy người viết biết từ nhưng chưa kiểm soát được từ loại. Sau require, cần danh từ, đại từ, cấu trúc somebody to do something hoặc mệnh đề that. Sau a requirement, bạn thường cần một cụm giới từ như for, of hoặc một mệnh đề that.

Một cách ghi nhớ rất đơn giản là: a job requires experience; experience is a requirement for the job. Nếu bạn cần nói “cái gì đòi hỏi điều gì”, dùng động từ require. Nếu bạn cần gọi tên “điều kiện hoặc tiêu chuẩn bắt buộc”, dùng danh từ requirement.

Trong IELTS, require thường gọn, trực tiếp và rất phù hợp khi giải thích quan hệ nguyên nhân – điều kiện. Requirement hữu ích hơn khi bạn muốn bàn về tiêu chuẩn tuyển sinh, yêu cầu pháp lý, điều kiện kỹ thuật, tiêu chí nghề nghiệp hoặc quy định cụ thể. Lựa chọn tự nhiên hơn không phụ thuộc vào việc từ nào “học thuật” hơn, mà phụ thuộc vào điều bạn muốn nhấn mạnh: hành động đòi hỏi hay điều kiện cần đáp ứng.

Require: động từ chỉ sự cần thiết hoặc bắt buộc

Require là động từ, có hai nghĩa chính. Thứ nhất, một việc, tình huống, quy trình hoặc mục tiêu cần một nguồn lực, kỹ năng, thời gian hoặc hành động nào đó. Thứ hai, luật lệ, tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền buộc ai đó phải làm một việc.

Building a reliable public-transport system requires considerable investment.

Câu này nói việc xây dựng hệ thống giao thông công cộng đáng tin cậy đòi hỏi khoản đầu tư đáng kể. Chủ ngữ là building a reliable public-transport system; điều cần có là considerable investment.

Reducing air pollution requires cooperation between governments, businesses and citizens.

Ở đây, giảm ô nhiễm không khí đòi hỏi sự hợp tác của ba nhóm chủ thể. Đây là cách dùng rất tốt trong Task 2 vì nó cho thấy một vấn đề phức tạp cần có nhiều bên tham gia.

Cấu trúc cơ bản nhất là:

require + noun

require + V-ing

require somebody to + verb

require that + clause

be required to + verb

require + time / money / effort / investment / training / support

The project requires careful planning and long-term funding.

Improving public health requires changing both individual behaviour and government policy.

Most professional jobs require a high level of communication skills.

Require + noun: khi một việc cần một điều kiện hoặc nguồn lực

Đây là cách dùng phổ biến nhất trong IELTS.

University education requires substantial financial resources in many countries.

Effective waste management requires clear regulations and public cooperation.

Learning a foreign language requires patience and regular practice.

Ở các câu trên, require gần nghĩa với need, nhưng trang trọng hơn và phù hợp với văn viết học thuật. Tuy nhiên, không phải lúc nào dùng require cũng tốt hơn need. Trong Speaking, need thường tự nhiên hơn.

Learning English needs a lot of practice.

Câu này có thể hiểu, nhưng requires a lot of practice tự nhiên hơn trong văn viết.

I need more time to finish my homework.

Trong giao tiếp cá nhân, need tự nhiên hơn require.

Một điểm ngữ pháp quan trọng: require không thường dùng ở thì tiếp diễn.

The project requires more funding.

Không nên viết:

The project is requiring more funding.

Require + V-ing: khi hành động là điều cần thiết

Require có thể đi với danh động từ khi bản thân hành động đó là điều cần có.

Solving the housing crisis requires building more affordable homes.

Câu này có nghĩa giải quyết khủng hoảng nhà ở đòi hỏi xây thêm nhà ở giá hợp lý.

Protecting personal data requires limiting unauthorised access to digital systems.

Reducing food waste requires changing consumer behaviour as well as improving supply-chain management.

Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong Task 2 vì nó giúp bạn nói rõ một mục tiêu đòi hỏi hành động nào. Thay vì viết The government should solve food waste, bạn có thể viết Reducing food waste requires better planning by retailers and households.

Require somebody to do something: khi có nghĩa bắt buộc

Khi chủ ngữ là luật, quy định, nhà trường, tổ chức hoặc cơ quan có quyền đặt ra nghĩa vụ, dùng:

require somebody to + verb

Schools may require students to wear uniforms.

New regulations require companies to disclose how they use customer data.

Employers should not require staff to work unpaid overtime.

Trong các câu trên, require không chỉ nghĩa là “cần”. Nó mang sắc thái bắt buộc: nhà trường, quy định hoặc doanh nghiệp yêu cầu ai đó thực hiện một hành động.

Dạng bị động cũng rất quan trọng:

be required to + verb

Applicants are required to submit proof of identity.

Drivers are required by law to wear seat belts.

Companies may be required to reduce carbon emissions.

Dạng be required to do something rất hữu ích trong các đề về luật pháp, giáo dục, điều kiện tuyển dụng, thủ tục hành chính và trách nhiệm doanh nghiệp.

Require that + clause

Require that + clause thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, đặc biệt khi nói về luật, quy định hoặc yêu cầu chính thức.

Safety regulations require that workers wear protective equipment.

Some universities require that applicants demonstrate a certain level of language proficiency.

Trong tiếng Anh Mỹ, động từ sau require that thường dùng ở dạng nguyên mẫu không to:

The law requires that companies provide accurate information.

Trong văn viết IELTS, cấu trúc này đúng nhưng có thể hơi nặng. Nếu không chắc chắn, bạn có thể dùng cấu trúc rõ ràng hơn:

The law requires companies to provide accurate information.

Câu thứ hai gọn, tự nhiên và an toàn hơn.

Require và need: khác nhau ở sắc thái

Need là từ phổ biến, trung tính và tự nhiên trong cả nói lẫn viết. Require trang trọng hơn, thường thể hiện nhu cầu khách quan, điều kiện cần thiết hoặc nghĩa vụ bắt buộc.

Children need support from their parents.

Câu này tự nhiên trong Speaking và Task 2.

Effective child development requires consistent parental support.

Câu này trang trọng hơn, tập trung vào điều kiện cần thiết để phát triển trẻ em hiệu quả.

Khi luật hoặc quy định bắt buộc hành động, require chính xác hơn need.

The law requires drivers to have valid insurance.

Không nên viết:

The law needs drivers to have valid insurance.

Câu thứ hai nghe không tự nhiên vì luật không có “nhu cầu” như con người; luật đặt ra nghĩa vụ.

Requirement: điều kiện, tiêu chuẩn hoặc nghĩa vụ cần đáp ứng

Requirement là danh từ. Nó chỉ một điều kiện cần thiết, một tiêu chuẩn phải đạt, một yếu tố bắt buộc hoặc một quy định chính thức. Trong phần lớn ngữ cảnh IELTS, requirement là danh từ đếm được, vì bạn thường nói đến một hoặc nhiều yêu cầu cụ thể.

A university degree is a minimum requirement for many professional jobs.

Câu này nói bằng đại học là điều kiện tối thiểu đối với nhiều công việc chuyên môn. Minimum requirement là collocation rất quan trọng trong chủ đề việc làm và giáo dục.

Language requirements can prevent some international students from entering university.

Ở đây, language requirements là các điều kiện về ngôn ngữ, chẳng hạn điểm IELTS hoặc một chứng chỉ tương đương.

Meeting basic safety requirements should be compulsory for all construction companies.

Câu này nói đáp ứng yêu cầu an toàn cơ bản phải là nghĩa vụ với mọi công ty xây dựng.

Cấu trúc phổ biến gồm:

a requirement for + noun

a requirement of + noun

meet / satisfy / fulfil a requirement

comply with requirements

minimum / legal / safety / entry / eligibility / technical requirements

a requirement that + clause

be a requirement to + verb

Experience is a requirement for the position.

Applicants must meet the entry requirements before enrolling.

Companies that fail to comply with environmental requirements should face penalties.

Requirement for và requirement of

Requirement for + noun thường nói về điều kiện cần có để đạt được, tham gia hoặc được chấp nhận vào một vị trí, chương trình hoặc hoạt động.

A valid passport is a requirement for international travel.

A high level of numeracy is a requirement for this job.

Requirement of + noun thường nói về yêu cầu do một hệ thống, công việc, luật lệ hoặc tình huống đặt ra.

One requirement of the role is the ability to work under pressure.

The safety requirements of the industry are becoming stricter.

Trong thực tế, người học không cần cố phân biệt quá cứng nhắc mọi trường hợp. Nếu không chắc, a requirement for + mục tiêu/vị trí là cấu trúc rất an toàn.

Computer literacy is a requirement for many office jobs.

Meet, satisfy và fulfil requirements

Khi nói ai đó đáp ứng yêu cầu, ba động từ thường gặp là meet, satisfy và fulfil.

Applicants must meet the minimum entry requirements.

Đây là cách dùng phổ biến và tự nhiên nhất.

The new design satisfies all safety requirements.

Câu này trang trọng hơn, phù hợp với sản phẩm, thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc quy định.

The candidate fulfilled all the requirements for the scholarship.

Câu này cũng đúng, nhưng meet the requirements vẫn là lựa chọn an toàn và phổ biến nhất trong IELTS.

Một lỗi phổ biến là:

Applicants should achieve the requirements.

Câu này không tự nhiên. Bạn meet hoặc satisfy requirements, không thường achieve requirements.

Legal requirement là yêu cầu được luật hoặc quy định đặt ra; nó thường nói về hành động hoặc điều kiện bắt buộc cụ thể.

It is a legal requirement for drivers to carry valid insurance.

Legal obligation là nghĩa vụ pháp lý, nhấn mạnh trách nhiệm mà một người hoặc tổ chức phải thực hiện theo luật.

Employers have a legal obligation to provide a safe working environment.

Hai cụm có liên quan nhưng khác trọng tâm. Requirement thường nhấn vào tiêu chuẩn hoặc điều kiện phải đáp ứng. Obligation nhấn vào trách nhiệm phải thực hiện.

Trong Task 2, bạn có thể dùng cả hai để tránh lặp:

Companies must meet legal requirements on data security and fulfil their broader ethical obligations to users.

Câu này phân biệt nghĩa vụ pháp lý cụ thể và trách nhiệm đạo đức rộng hơn.

Khi nào dùng Require, khi nào dùng Requirement?

Câu hỏi “dùng động từ hay danh từ tự nhiên hơn?” không có đáp án cố định. Cả hai đều tự nhiên nếu trọng tâm câu phù hợp.

Dùng require khi bạn muốn nhấn vào mối quan hệ trực tiếp: một việc cần một điều kiện, hoặc một quy định buộc ai đó làm gì.

Reducing emissions requires investment in clean energy.

Câu này trực tiếp, năng động và phù hợp để giải thích điều kiện cần thiết.

The regulation requires factories to report their emissions.

Câu này nhấn vào quy định đang buộc nhà máy thực hiện một hành động.

Dùng requirement khi bạn muốn gọi tên điều kiện, tiêu chuẩn hoặc nghĩa vụ như một đối tượng để bàn luận.

Investment in clean energy is a requirement for reducing emissions.

Câu này đúng, nhưng kém tự nhiên hơn câu dùng requires vì biến cả hành động thành một mối quan hệ danh từ khá nặng.

Reporting emissions is a legal requirement for factories.

Câu này rất tự nhiên vì trọng tâm là quy tắc cụ thể mà nhà máy phải tuân theo.

Hãy so sánh:

Becoming a doctor requires years of training.

Câu này tự nhiên khi nói về hành trình trở thành bác sĩ.

Years of training are a requirement for becoming a doctor.

Câu này cũng đúng, nhưng trang trọng hơn và đặt trọng tâm vào điều kiện bắt buộc.

Trong Writing Task 2, require thường giúp câu gọn và có lực hơn. Requirement phù hợp khi bạn cần liệt kê, phân loại, so sánh hoặc đánh giá các điều kiện cụ thể.

Require và Requirement trong IELTS Task 1

Bộ từ này ít xuất hiện trong Task 1 biểu đồ số liệu, nhưng lại hữu ích trong Process Diagram hoặc sơ đồ mô tả quy trình. Bạn có thể dùng require để nêu điều kiện cần cho một công đoạn.

The process requires water, heat and several stages of filtration.

Câu này phù hợp nếu sơ đồ cho thấy quá trình xử lý nước cần nước đầu vào, nhiệt và các bước lọc.

The final stage requires the product to be stored in sealed containers.

Trong sơ đồ quy trình, requires giúp bạn mô tả điều kiện hoặc thao tác cần thiết mà không phải lặp is used.

Requirement thường ít cần thiết trong Task 1 vì bạn chỉ mô tả quy trình, không phân tích tiêu chuẩn hay điều kiện chính thức. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện nếu sơ đồ nói về yêu cầu kỹ thuật hoặc điều kiện vận hành.

Temperature control is a key requirement during the storage stage.

Câu này chỉ nên dùng khi sơ đồ thực sự cho thấy hoặc mô tả kiểm soát nhiệt độ. Không tự thêm yêu cầu ngoài thông tin đề bài.

Require và Requirement trong IELTS Task 2

Đây là nơi bộ từ này phát huy hiệu quả nhất. Với các đề về giáo dục, việc làm, công nghệ và pháp luật, bạn có thể dùng require để giải thích điều kiện cần thiết và dùng requirement để gọi tên tiêu chuẩn hoặc quy định cụ thể.

Với chủ đề giáo dục:

Universities should not require every student to follow the same academic path.

Câu này nói trường đại học không nên bắt mọi sinh viên theo cùng một lộ trình học thuật.

Entry requirements should reflect students’ potential as well as their examination results.

Câu này nói điều kiện đầu vào nên phản ánh tiềm năng của học sinh bên cạnh điểm thi.

Với chủ đề môi trường:

Reducing household waste requires both public education and convenient recycling facilities.

Câu này nói giảm rác thải hộ gia đình đòi hỏi giáo dục công chúng và cơ sở tái chế thuận tiện.

Recycling requirements can encourage households to sort waste more carefully.

Câu này nói các yêu cầu về tái chế có thể khuyến khích hộ gia đình phân loại rác kỹ hơn.

Với chủ đề công nghệ và dữ liệu:

Digital services require strong systems for protecting personal information.

Câu này nói dịch vụ số cần hệ thống bảo vệ dữ liệu cá nhân vững chắc.

Clear data-protection requirements should apply to all online platforms.

Câu này nói các yêu cầu rõ ràng về bảo vệ dữ liệu nên áp dụng cho mọi nền tảng trực tuyến.

Require, Must và Should: mức độ bắt buộc khác nhau

Khi viết về nghĩa vụ, require, must và should không hoàn toàn giống nhau.

Must là động từ khuyết thiếu, nói nghĩa vụ mạnh, thường từ quan điểm người nói hoặc một quy tắc.

Drivers must wear seat belts.

Require là động từ, thường nhấn mạnh luật, tổ chức hoặc quy định là nguồn tạo ra nghĩa vụ.

The law requires drivers to wear seat belts.

Should là lời khuyên, đề xuất hoặc quan điểm; không mang tính bắt buộc pháp lý.

Drivers should wear seat belts.

Trong Task 2, chọn đúng mức độ giúp lập luận chính xác. Nếu bạn đề xuất chính phủ nên yêu cầu doanh nghiệp công khai khí thải, viết:

Governments should require companies to disclose their emissions.

Trong câu này, should thể hiện quan điểm của bạn; require companies to disclose thể hiện nghĩa vụ mà chính phủ nên áp đặt lên doanh nghiệp.

Những lỗi người học thường mắc

Lỗi đầu tiên là dùng require to do something khi chủ ngữ là người hoặc vật cần một điều gì đó.

The project requires to invest more money.

Câu này sai. Bạn có thể viết:

The project requires more investment.

Hoặc:

Completing the project requires investing more money.

Lỗi thứ hai là nhầm require + V-ing với require somebody to do something.

The law requires wearing a helmet.

Câu này có thể đúng nếu bạn muốn nói luật yêu cầu hành động đội mũ bảo hiểm nói chung, nhưng thường rõ hơn là:

The law requires drivers to wear helmets.

Nếu chủ thể phải làm hành động đã rõ, dùng require somebody to do something sẽ chính xác hơn.

Lỗi thứ ba là dùng requirement như động từ.

The government should requirement companies to reduce plastic use.

Câu đúng là:

The government should require companies to reduce plastic use.

Lỗi thứ tư là dùng require sau mạo từ.

A require for this job is good communication skills.

Câu đúng là:

A requirement for this job is good communication skills.

Lỗi thứ năm là dùng giới từ không tự nhiên.

A solution requires for more funding.

Câu này sai vì require là động từ, không cần for:

The solution requires more funding.

Nếu dùng danh từ:

More funding is a requirement for the solution.

Câu này đúng nhưng thường kém tự nhiên hơn câu đầu.

Lỗi thứ sáu là lạm dụng requirement để làm câu nghe học thuật.

Environmental protection has many requirements for governments.

Câu này không tự nhiên nếu ý là bảo vệ môi trường đòi hỏi chính phủ làm nhiều việc. Hãy viết:

Environmental protection requires governments to take action in several areas.

Hoặc:

Governments must meet a range of environmental requirements.

Câu thứ hai chỉ phù hợp nếu có những tiêu chuẩn hoặc quy định môi trường cụ thể mà chính phủ phải đáp ứng.

Một đoạn mẫu có phân tích

Với đề bài giả định: “Các công ty có nên được yêu cầu cho nhân viên làm việc từ xa một số ngày trong tuần không?”, một đoạn thân bài có thể viết:

Requiring companies to offer remote work may be beneficial for some employees, particularly parents and people who spend long hours commuting. However, such a policy would require reliable digital infrastructure and clear rules on communication, data security and working hours. Rather than imposing identical requirements on every employer, governments could establish minimum standards while allowing businesses to adapt their arrangements to the nature of their work.

Đoạn này dùng requiring companies to offer remote work để biến hành động bắt buộc thành chủ ngữ. Sau đó, would require reliable digital infrastructure nói chính sách cần những điều kiện gì để vận hành. Cuối cùng, identical requirements chỉ các tiêu chuẩn hoặc nghĩa vụ cụ thể. Ba cách dùng không lặp lại mà vẫn liên kết logic.

Vận dụng trong IELTS Speaking

Trong Speaking Part 3, nếu được hỏi công việc hiện đại đòi hỏi kỹ năng gì, bạn có thể trả lời:

Many jobs now require digital skills, especially the ability to use online platforms and communicate effectively through technology. However, the exact requirements vary by profession. For example, a designer may need advanced software skills, whereas a customer-service worker may need stronger communication and problem-solving abilities.

Câu trả lời dùng require để nói công việc đòi hỏi kỹ năng, và requirements để nói yêu cầu cụ thể khác nhau theo nghề. Đây là cách dùng tự nhiên, rõ nghĩa và phù hợp với câu trả lời Part 3.

Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa, Vũng Tàu, với quy mô khoảng 5–7 học viên, bộ từ này có thể được luyện qua chuyển đổi cấu trúc: The job requires experience; experience is a job requirement; applicants are required to provide evidence of experience. Khi học viên nhìn được ba góc độ — điều kiện cần có, tiêu chuẩn được gọi tên và nghĩa vụ của người phải đáp ứng — lỗi requirement somebody to do something thường giảm nhanh.

Cách ghi nhớ để dùng tự nhiên

Hãy ghi nhớ bằng các cấu trúc cố định:

  • require + noun: The job requires experience.
  • require + V-ing: Success requires working consistently.
  • require somebody to do something: The law requires drivers to wear seat belts.
  • be required to do something: Applicants are required to submit documents.
  • a requirement for + noun: A degree is a requirement for the job.
  • meet requirements: Applicants must meet the entry requirements.
  • legal/safety/entry/technical requirements: yêu cầu pháp lý, an toàn, đầu vào, kỹ thuật.

Dùng require khi bạn muốn câu có động lực rõ: một việc cần gì, hoặc luật/quy định bắt ai làm gì. Dùng requirement khi bạn muốn gọi tên điều kiện, chuẩn mực hoặc nghĩa vụ như một danh từ để liệt kê, đánh giá hoặc so sánh.

Trong IELTS, từ tự nhiên hơn không phải lúc nào cũng là danh từ dài hơn. Một câu như Reducing pollution requires strict enforcement thường gọn, mạnh và dễ hiểu hơn Strict enforcement is a requirement for pollution reduction. Hãy chọn động từ khi muốn đẩy lập luận tiến về phía trước; dùng danh từ khi bạn cần xác định rõ tiêu chuẩn mà người, tổ chức hoặc hệ thống phải đáp ứng.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(7 đánh giá)
(7 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook