Phân biệt Behave, Behavior và Behavioral trong IELTS

Thầy LEO Cập nhật:
Behave, behavior và behavioral đều liên quan đến cách một người hoặc sự vật hành xử, nhưng không thể thay thế cho nhau. Người học cần phân biệt động từ, danh từ và tính từ, đồng thời chú ý khác biệt chính tả Anh–Anh và Anh–Mỹ để tránh lỗi Word Choice trong IELTS.
Phân biệt Behave, Behavior và Behavioral trong IELTS
Behave, Behavior và Behavioral: Dùng đúng từ loại trong IELTS

Trong các bài IELTS về trẻ em, xã hội, tâm lý học hoặc hành vi con người, nhóm từ behave, behaviorbehavioral xuất hiện khá thường xuyên. Người học thường biết cả ba đều liên quan đến “hành vi”, nhưng dễ dùng sai vị trí trong câu.

Behave là động từ, behavior là danh từ, còn behavioral là tính từ. Ngoài ra, trong tiếng Anh–Anh, danh từ thường được viết là behaviour và tính từ là behavioural. Cambridge ghi nhận behavior là cách viết Anh–Mỹ của behaviour, trong khi behavioral là cách viết Anh–Mỹ của behavioural.dictionary.cambridge+1

Behave: động từ chỉ cách hành xử

Behave có nghĩa là hành xử hoặc cư xử theo một cách cụ thể. Cambridge định nghĩa từ này là “to act in a particular way”; từ này cũng có thể dùng khi nói một người cư xử đúng mực hoặc một vật, hệ thống phản ứng trong điều kiện nhất định.

Cấu trúc cơ bản là:

behave + trạng từ\text{behave + trạng từ}behave + trạng từ

The children behaved well during the school trip.


He behaved aggressively towards the other passengers.


The candidate behaved professionally throughout the interview.


Các trạng từ well, badly, politely, responsibly, professionally cho biết cách một người cư xử. Không dùng tính từ ngay sau behave:

  • Sai: She behaved polite.
  • Đúng: She behaved politely.

Nếu muốn dùng tính từ polite, cần đổi cấu trúc:

  • She was polite.
  • She behaved in a polite manner.

Trong hầu hết trường hợp, She behaved politely tự nhiên và gọn hơn.

Một số cấu trúc quan trọng với behave

Behave towards somebody dùng để nói một người đối xử hoặc cư xử với ai như thế nào:

Parents should teach children how to behave towards elderly people.


Behave like + danh từ diễn tả hành xử giống ai hoặc giống điều gì:

He behaved like a responsible leader.


Behave as if/as though + mệnh đề diễn tả hành động như thể một điều gì đó là thật:

She behaved as if she had never met me before.


Trong văn nói, like đôi khi được dùng thay cho as if, nhưng as if/as though phù hợp hơn trong văn viết trang trọng. Oxford cũng ghi nhận các cấu trúc behave like, behave as ifbehave with + danh từ.

Ngoài hành vi của con người, behave còn được dùng trong khoa học và công nghệ:

Some materials behave differently under extreme pressure.


The software did not behave as expected after the update.


Trong các câu này, behave không mang nghĩa “cư xử đúng mực”, mà chỉ cách vật chất hoặc phần mềm phản ứng trong một điều kiện cụ thể.

Behavior: danh từ chỉ hành vi

Behavior là danh từ không đếm được khi nói về cách một người, động vật hoặc sự vật hành xử. Cambridge định nghĩa từ này là “the way that someone behaves”, đồng thời dùng trong các lĩnh vực như sinh học, hóa học, vật lý và tâm lý học.

Các cụm thường gặp gồm:

  • good/bad behavior: hành vi tốt/xấu.
  • human behavior: hành vi con người.
  • social behavior: hành vi xã hội.
  • criminal behavior: hành vi phạm tội.
  • aggressive behavior: hành vi hung hăng.
  • consumer behavior: hành vi người tiêu dùng.
  • animal behavior: hành vi động vật.

Ví dụ:

The study examines how social media influences consumer behavior.

Parents play an important role in shaping children’s behavior.

Aggressive behavior can sometimes be caused by stress or frustration.

Trong câu Parents play an important role in shaping children’s behavior, behavior là đối tượng của động từ shaping. Không thể dùng behave ở vị trí này vì câu cần một danh từ.

Behavior thường không có dạng số nhiều

Khi nói về hành vi nói chung, behavior thường là danh từ không đếm được:

His behavior was unacceptable.

The research focuses on human behavior.

Không nói:

  • His behaviors were unacceptable.

Tuy nhiên, dạng số nhiều behaviors có thể dùng khi nói về nhiều kiểu hành vi hoặc những hành vi riêng biệt, đặc biệt trong tâm lý học và nghiên cứu:

The researchers recorded several repetitive behaviors among the participants.

Trong IELTS Writing, nếu đang nói khái quát, nên dùng behavior không có -s. Chỉ dùng behaviors khi muốn nhấn mạnh nhiều hành động hoặc kiểu hành vi cụ thể.

Behavioral: tính từ mô tả điều liên quan đến hành vi

Behavioral là tính từ, có nghĩa là “thuộc về hành vi” hoặc “liên quan đến cách một người hay nhóm người hành động”. Oxford đưa ra các cụm như behavioural problems, behavioural difficultiesbehavioural science.

Các cụm thường gặp:

  • behavioral problems: vấn đề về hành vi.
  • behavioral changes: những thay đổi trong hành vi.
  • behavioral patterns: các kiểu hành vi.
  • behavioral science: khoa học hành vi.
  • behavioral economics: kinh tế học hành vi.
  • behavioral therapy: liệu pháp hành vi.

Ví dụ:

The school has introduced a programme to address behavioral problems among teenagers.

Behavioral changes are often difficult to maintain without long-term support.

Behavioral economics explains why people do not always make rational financial decisions.

Behavioral đứng trước danh từ để cho biết danh từ đó liên quan đến hành vi. Không dùng behavior trực tiếp như một tính từ trong những cụm trên:

  • Sai: behavior problems trong một số bài thi nếu đề yêu cầu biến thể tính từ.
  • Tự nhiên và chuẩn hơn: behavioral problems.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng behavior problem vẫn có thể xuất hiện trong tiếng Anh, đặc biệt trong cách dùng thông thường. Trong bài viết học thuật, behavioral problem thường rõ ràng và phù hợp hơn.

So sánh ba từ trong cùng ngữ cảnh

The child behaves aggressively, and this behavior may indicate an underlying behavioral problem.

Trong câu này:

  • behaves là động từ, mô tả hành động của đứa trẻ.
  • behavior là danh từ, gọi tên hành vi đó.
  • behavioral là tính từ, bổ nghĩa cho problem.

Có thể hệ thống hóa như sau:

Từ Từ loại Chức năng Ví dụ
behave Động từ Hành xử hoặc phản ứng theo cách nào đó Children should behave respectfully.
behavior Danh từ Cách một người hoặc vật hành xử His behavior was inappropriate.
behavioral Tính từ Liên quan đến hành vi The study identified behavioral changes.

Một cách kiểm tra nhanh là nhìn vào vị trí cần điền. Nếu sau chủ ngữ cần một hành động, dùng behave. Nếu từ đứng sau the, his, their, human hoặc một tính từ, thường cần danh từ behavior. Nếu từ đứng trước một danh từ khác, nhiều khả năng cần tính từ behavioral.

Những lỗi Word Choice thường gặp

Dùng behavior sau động từ hành động

  • Sai: Children should behavior properly.
  • Đúng: Children should behave properly.

Behavior là danh từ, còn sau should cần động từ nguyên mẫu behave.

Dùng behave sau tính từ sở hữu

  • Sai: Parents should monitor their behave.
  • Đúng: Parents should monitor their behavior.

Sau their cần một danh từ. Câu đúng có nghĩa là cha mẹ nên theo dõi hành vi của con.

Dùng behavioral để mô tả trực tiếp một người

  • Không tự nhiên: She is behavioral.
  • Tự nhiên: She has behavioral problems.
  • Tự nhiên: She behaves unpredictably.

Behavioral thường bổ nghĩa cho một danh từ như problem, pattern, change; nó không thường được dùng một mình để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người.

Nhầm well-behaved với behave well

Hai cấu trúc sau đều đúng nhưng khác vị trí ngữ pháp:

  • The children behaved well during the lesson.
  • They are well-behaved children.

Trong câu đầu, well là trạng từ bổ nghĩa cho behaved. Trong câu thứ hai, well-behaved là tính từ ghép đứng trước danh từ children. Oxford cũng ghi nhận dạng tính từ ghép well-behavedbadly-behaved.

Cách dùng trong IELTS Speaking và Writing

Trong IELTS Speaking, behave phù hợp khi kể lại một tình huống:

When I was a child, I usually behaved well at school, although I sometimes became impatient during long lessons.

Khi phân tích nguyên nhân hoặc hậu quả, behavior tự nhiên hơn:

I think children’s behavior is strongly influenced by the way their parents communicate with them.

Trong Writing Task 2, behavioral giúp câu văn chính xác hơn khi nói về nghiên cứu hoặc chính sách:

Schools should provide behavioral support for students who have difficulty controlling their emotions.

Một đoạn trả lời có thể kết hợp cả ba từ:

Some teenagers behave irresponsibly online because they do not fully understand the consequences of their actions. This behavior can create serious social problems, so schools should provide behavioral education alongside digital skills.

Đoạn này không lặp từ một cách máy móc mà sử dụng mỗi biến thể theo đúng chức năng: behave mô tả hành động, behavior gọi tên hành vi và behavioral bổ nghĩa cho education.

Trong quá trình luyện Speaking, học viên nên tập chuyển đổi một ý giữa ba dạng:

  • Some people behave selfishly.
  • Selfish behavior can damage relationships.
  • Behavioral changes may be necessary to improve communication.

Cách luyện này đặc biệt hữu ích trong lớp quy mô nhỏ khoảng 5–7 học viên, chẳng hạn Lớp IELTS Năng Khiếu tại Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), vì giáo viên có thể sửa ngay lỗi dùng sai từ loại trong từng câu trả lời.

Cuối cùng, hãy ghi nhớ: behave là hành động, behavior là hành vi, còn behavioral là tính từ liên quan đến hành vi. Khi viết IELTS, cũng cần thống nhất cách chính tả: dùng behavior/behavioral theo Anh–Mỹ hoặc behaviour/behavioural theo Anh–Anh, không trộn lẫn hai hệ thống trong cùng một bài.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(8 đánh giá)
(8 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook