Phân biệt Aware – Awareness: Cụm từ raise awareness và các biến thể trong IELTS

Thầy LEO Cập nhật:
Aware và awareness đều liên quan đến việc nhận biết hoặc hiểu về một vấn đề, nhưng chúng thuộc hai từ loại khác nhau và xuất hiện trong những cấu trúc khác nhau. Đặc biệt, raise awareness là cụm từ rất phổ biến trong chủ đề môi trường, sức khỏe, giáo dục và cộng đồng. Dùng đúng cụm này giúp câu viết IELTS rõ ràng, học thuật và tự nhiên hơn.
Phân biệt Aware – Awareness: Cụm từ raise awareness và các biến thể trong IELTS
Phân Biệt Aware và Awareness, Dùng Raise Awareness Chuẩn

Trong tiếng Việt, “nhận thức” và “ý thức” thường được dùng khá linh hoạt. Vì thế, khi chuyển sang tiếng Anh, người học dễ tạo ra những câu như people are awareness of pollution hoặc the campaign raised people aware. Cả hai đều có thể hiểu được ý, nhưng đều sai về cách dùng từ loại.

Aware là tính từ, dùng để mô tả một người biết hoặc nhận ra điều gì đó. Awareness là danh từ, nói về trạng thái nhận biết, mức độ hiểu biết hoặc sự quan tâm của một cá nhân, cộng đồng hay xã hội đối với vấn đề nào đó. Vì vậy, nếu muốn nói “người dân nhận thức được vấn đề”, bạn cần dùng aware; còn nếu muốn nói “nhận thức của người dân cần được nâng cao”, awareness mới là lựa chọn phù hợp.

Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng trong IELTS Writing Task 2. Các đề về môi trường, sức khỏe cộng đồng, giao thông, giáo dục, công nghệ và lối sống thường cần đến ý “nâng cao nhận thức”. Tuy nhiên, raise awareness chỉ thực sự tạo giá trị khi bạn biết nó nâng cao nhận thức của ai, về vấn đề gì, và vì sao nhận thức đó có thể dẫn đến thay đổi hành vi.

Aware: tính từ diễn tả việc biết hoặc nhận ra điều gì

Aware thường đứng sau động từ be, đặc biệt là am, is, are, was, were. Nó không được dùng trước danh từ theo cách thông thường như nhiều tính từ khác. Bạn có thể nói an aware citizen trong một vài ngữ cảnh trang trọng, nhưng cách này ít phổ biến; trong phần lớn trường hợp, người học nên dùng cấu trúc be aware of để an toàn và tự nhiên hơn.

Many young people are aware of the environmental consequences of excessive consumption.

Câu này có nghĩa là nhiều người trẻ biết và hiểu rằng tiêu dùng quá mức có thể gây hậu quả cho môi trường. Aware không chỉ là “đã từng nghe qua”; nó thường gợi ý rằng người đó có mức độ nhận biết nhất định về sự tồn tại, tính chất hoặc tác động của một vấn đề.

Một ví dụ gần với IELTS Speaking là:

I became aware of the importance of sleep when I started working part-time and had to manage my time more carefully.

Cấu trúc became aware of rất hữu ích khi bạn kể về một thay đổi trong nhận thức. Người nói không đơn giản nói “I knew sleep was important”; họ cho thấy có một trải nghiệm thực tế khiến họ nhận ra điều đó rõ hơn.

Be aware of + noun hoặc V-ing

Cấu trúc cơ bản nhất là:

be aware of + noun / noun phrase
be aware of + V-ing

Consumers should be aware of the amount of plastic packaging they throw away each week.

Sau aware of, cụm danh từ the amount of plastic packaging cho biết chính xác điều mà người tiêu dùng cần nhận thức.

People need to be aware of how much personal information they share online.

Trong câu này, how much personal information they share online hoạt động như một mệnh đề danh từ. Cách viết này tự nhiên hơn việc cố dùng một danh từ trừu tượng dài dòng.

Khi dùng V-ing, hãy nhớ rằng hành động sau of thường là điều có thể gây rủi ro, tạo ảnh hưởng hoặc đòi hỏi sự cân nhắc.

Drivers should be aware of using mobile phones while they are behind the wheel.

Câu trên có thể hiểu được, nhưng chưa phải lựa chọn tự nhiên nhất. Người lái xe không chỉ cần “nhận thức về hành động sử dụng điện thoại”; họ cần nhận thức về nguy cơ của hành động đó. Vì vậy, câu tốt hơn là:

Drivers should be aware of the risks of using mobile phones while they are behind the wheel.

Đây là một điểm mà người học trung cấp thường bỏ qua: sau be aware of, hãy hỏi “người đó cần biết chính xác điều gì?”. Nếu câu trả lời là hậu quả, nguy cơ hoặc tác động, hãy đưa phần đó vào câu thay vì chỉ nêu tên hành động.

Be aware that + clause

Khi muốn nói rõ một sự thật, một thông tin hoặc một hệ quả mà ai đó nhận biết, dùng be aware that + clause.

Most students are aware that memorising isolated vocabulary is not enough to improve their speaking ability.

Cấu trúc này phù hợp với Speaking Part 3, nơi bạn thường cần diễn đạt quan điểm có chiều sâu hơn các câu trả lời ngắn.

Governments should ensure that citizens are aware that recycling alone cannot solve the problem of overconsumption.

Trong IELTS Writing, be aware that có thể giúp bạn đưa ra một mối quan hệ nguyên nhân – hệ quả rõ ràng. Tuy nhiên, nếu dùng quá nhiều, bài viết sẽ có cảm giác lặp cấu trúc. Hãy thay đổi bằng các cách diễn đạt như recognise that, understand that, realise that hoặc chuyển sang cấu trúc danh từ với awareness.

Fully aware, well aware và unaware

Ba biến thể thường gặp là fully aware, well awareunaware.

Fully aware nhấn mạnh rằng một người hiểu rõ, không chỉ biết sơ qua.

The company was fully aware of the health risks associated with the product.

Cụm này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, báo chí hoặc lập luận về trách nhiệm. Nếu bạn dùng nó trong IELTS Writing, hãy chắc rằng ngữ cảnh thực sự cần mức độ nhấn mạnh đó. Không nên viết people are fully aware of traffic congestion nếu bạn chỉ muốn nói rằng họ biết thành phố đang kẹt xe.

Well aware cũng nghĩa là biết rõ, nhưng thường tạo cảm giác người nói đang khẳng định rằng thông tin đó vốn đã rõ ràng.

Young adults are well aware of the advantages of online learning, but they may underestimate its potential distractions.

Unaware mang nghĩa “không nhận biết”, thường đi với of hoặc that.

Some users are unaware of how their data is collected and used by digital platforms.

Đây là một cấu trúc đặc biệt hữu ích cho chủ đề công nghệ. Nó tạo ra một lập luận rõ ràng: khi người dùng không nhận thức được cách dữ liệu vận hành, họ khó đưa ra quyết định bảo vệ quyền riêng tư một cách chủ động.

Awareness: danh từ chỉ nhận thức, hiểu biết và sự quan tâm

Awareness là danh từ không đếm được trong đa số trường hợp. Vì vậy, bạn không nói an awareness khi muốn diễn đạt “một nhận thức”. Hãy dùng awareness không có mạo từ, hoặc thêm một cụm xác định phía sau.

Public awareness of mental health has increased in recent years.

Câu này nói về mức độ hiểu biết và quan tâm của công chúng đối với sức khỏe tinh thần. Không phải chỉ một vài cá nhân biết về chủ đề này, mà là nhận thức ở quy mô cộng đồng đang tăng lên.

Environmental awareness should be developed at school from an early age.

Environmental awareness là một collocation rất thông dụng. Nó phù hợp với các bài viết về giáo dục, môi trường và trách nhiệm cá nhân. Tuy nhiên, đây cũng là cụm bị dùng quá nhiều một cách máy móc. Nếu chỉ viết “schools should raise environmental awareness”, lập luận vẫn chưa đủ. Người chấm cần thấy bạn giải thích nhận thức đó sẽ tạo ra thay đổi gì.

Ví dụ, câu có chiều sâu hơn là:

Schools can foster environmental awareness by helping students see the connection between everyday habits, such as single-use consumption, and long-term damage to local ecosystems.

Ở đây, người viết không xem “nhận thức” là một khẩu hiệu. Họ chỉ ra cơ chế: học sinh cần thấy mối liên hệ giữa thói quen hàng ngày và hậu quả dài hạn thì mới có lý do để thay đổi hành vi.

Awareness of và awareness about

Cả awareness of lẫn awareness about đều xuất hiện trong tiếng Anh, nhưng awareness of thường gọn, tự nhiên và phổ biến hơn khi nói về nhận thức đối với một vấn đề cụ thể.

There is still limited awareness of the dangers of antibiotic misuse.

Câu này nhấn mạnh rằng nhiều người chưa hiểu đầy đủ về nguy cơ lạm dụng kháng sinh.

The campaign aims to improve awareness of cyberbullying among secondary-school students.

Trong câu trên, among secondary-school students xác định nhóm đối tượng có nhận thức cần được cải thiện. Đây là kiểu chi tiết giúp câu Writing Task 2 cụ thể hơn, thay vì khẳng định chung chung rằng “a campaign should raise awareness”.

Awareness about không sai, nhất là trong các cụm như awareness about climate change. Tuy vậy, nếu bạn chưa chắc cách dùng, hãy ưu tiên awareness of. Đây là lựa chọn gọn, học thuật và ít gây cảm giác dịch sát từ “nhận thức về”.

Ngoài ra, awareness among thường không đứng một mình. Bạn cần kết hợp nó với of:

There is growing awareness among consumers of the environmental cost of fast fashion.

Cấu trúc này rất hiệu quả vì nó trả lời được hai câu hỏi trong một câu: ai đang nhận thức hơn, và họ nhận thức về vấn đề gì.

Raise awareness: vì sao đây là cụm từ cố định?

Raise awareness là cụm động từ – danh từ thường gặp, mang nghĩa “nâng cao nhận thức”. Nó được dùng khi một hoạt động, chiến dịch, chương trình giáo dục hoặc truyền thông giúp nhiều người biết hơn và hiểu rõ hơn về một vấn đề. Cambridge liệt kê build, increaseraise awareness là những kết hợp từ phổ biến với awareness.

The campaign was designed to raise awareness of the dangers of drink-driving.

Câu này tự nhiên vì có ba phần rõ ràng: một chiến dịch, mục tiêu nâng cao nhận thức, và một rủi ro cụ thể cần được nhận biết.

Tuy nhiên, người học cần tránh hiểu raise awareness là giải pháp hoàn chỉnh cho mọi vấn đề. Nâng cao nhận thức có thể là bước đầu cần thiết, nhưng nó không tự động thay đổi hành vi. Ví dụ, hầu hết mọi người có thể đã biết hút thuốc gây hại cho sức khỏe, nhưng điều đó không đồng nghĩa họ sẽ bỏ thuốc ngay lập tức.

Vì vậy, trong IELTS Writing Task 2, một lập luận tốt thường cần đi xa hơn:

Public campaigns can raise awareness of the health risks of smoking, but they are more effective when combined with higher tobacco taxes and accessible cessation services.

Câu này thể hiện tư duy cân bằng. Nhận thức là cần thiết, nhưng chính sách, chi phí, môi trường sống và khả năng tiếp cận hỗ trợ cũng ảnh hưởng đến hành vi. Đây là cách dùng raise awareness có giá trị lập luận, thay vì chỉ đưa vào bài vì nó là một collocation quen thuộc.

Raise awareness of, about hay among?

Cấu trúc đáng dùng nhất là:

raise awareness of + issue / problem / risk / topic

Social media can raise awareness of the impact of food waste.

Bạn cũng có thể dùng raise awareness about + topic, đặc biệt trong văn phong truyền thông hoặc giao tiếp:

The documentary raised awareness about the experiences of people with disabilities.

Dù vậy, trong IELTS Writing, raise awareness of thường gọn và trang trọng hơn một chút. Nếu không có lý do đặc biệt, đây là lựa chọn nên ưu tiên.

Khi cần nói rõ nhóm đối tượng mà chiến dịch hướng đến, dùng:

raise awareness of + issue + among + group

Schools should raise awareness of online safety among younger students.

Đừng viết:

Schools should raise students’ awareness about online safety.

Câu này không sai hoàn toàn; raise someone’s awareness vẫn tồn tại. Tuy nhiên, trong bài viết học thuật, cấu trúc raise awareness of online safety among students thường mượt hơn, đặc biệt khi bạn muốn nhấn mạnh vấn đề trước rồi mới chỉ ra nhóm đối tượng.

Các biến thể của raise awareness

Bên cạnh raise awareness, người học nên biết một số cụm gần nghĩa để tránh lặp từ trong bài viết.

Increase awareness mang nghĩa tăng mức độ nhận thức. Cụm này phù hợp khi nói về xu hướng hoặc kết quả có thể quan sát theo thời gian.

Greater media coverage has increased public awareness of air pollution in major cities.

Câu này không tập trung vào một chiến dịch cụ thể, mà nói về kết quả của việc truyền thông đưa tin nhiều hơn.

Improve awareness có thể dùng, nhưng thường ít tự nhiên hơn raise hoặc increase trong nhiều ngữ cảnh. Người học hay dùng improve awareness vì dịch từ “cải thiện nhận thức”, nhưng nếu nói về việc làm cho người dân biết nhiều hơn, raise awareness hoặc increase awareness thường chính xác hơn.

Build awareness thường gợi ý quá trình hình thành nhận thức dần dần, đặc biệt khi một chủ đề còn mới hoặc phức tạp.

Schools can build awareness of sustainable consumption through practical projects rather than one-off lectures.

Câu này nhấn mạnh rằng nhận thức không nên được tạo ra bằng một buổi nói chuyện đơn lẻ. Những dự án thực hành, chẳng hạn theo dõi lượng rác thải nhựa của lớp trong một tuần, giúp học sinh liên hệ khái niệm với hành vi thật.

Promote awareness thường xuất hiện trong văn phong chính sách, hoạt động cộng đồng hoặc mục tiêu của tổ chức.

Local authorities should promote awareness of recycling rules through clear public information.

Enhance awareness trang trọng hơn và phù hợp trong một số ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.

Training programmes can enhance employees’ awareness of workplace safety procedures.

Dù đúng, enhance awareness không phải lựa chọn bắt buộc để bài viết nghe “nâng cao”. Trong IELTS, dùng raise awareness đúng chỗ tốt hơn dùng một từ trang trọng nhưng gượng ép.

Những cấu trúc dễ nhầm trong câu viết IELTS

Lỗi phổ biến nhất là dùng aware sau raise.

Sai:

The government should raise people aware of environmental problems.

Đúng:

The government should raise public awareness of environmental problems.

Hoặc:

The government should make people aware of environmental problems.

Hai câu đúng này có khác biệt nhỏ. Raise public awareness nhấn vào kết quả ở cấp cộng đồng; make people aware nhấn trực tiếp vào việc giúp con người nhận ra một vấn đề. Trong một bài viết về chiến dịch truyền thông quốc gia, câu đầu thường phù hợp hơn. Nếu đang nói về giáo viên giải thích một nguy cơ cụ thể cho học sinh, câu thứ hai có thể trực tiếp và tự nhiên hơn.

Lỗi thứ hai là dùng awareness sau be mà không có cấu trúc danh từ phù hợp.

Sai:

People are more awareness of climate change.

Đúng:

People are more aware of climate change.

Hoặc:

There is greater awareness of climate change.

Câu thứ nhất dùng tính từ aware sau are. Câu thứ hai dùng danh từ awareness trong cấu trúc there is. Cả hai đều truyền đạt ý “nhận thức về biến đổi khí hậu đang cao hơn”, nhưng cấu trúc thứ hai thường hợp với Writing Task 2 hơn vì nó không cần chỉ đích danh một nhóm người.

Lỗi thứ ba là coi nhận thức và hành động là một.

Raising awareness will solve environmental problems.

Câu này quá đơn giản và khó thuyết phục. Một cách lập luận tốt hơn là:

Raising awareness can encourage people to adopt greener habits, but meaningful environmental progress also requires affordable alternatives and effective regulation.

Bạn vẫn dùng được cụm từ vựng cần thiết, nhưng câu đã thể hiện quan hệ logic rõ ràng: awareness có thể khuyến khích hành vi; tuy nhiên, thay đổi ở quy mô xã hội cần nhiều điều kiện hơn.

Ứng dụng trong IELTS Speaking và Writing

Trong IELTS Speaking, aware thường hữu ích hơn awareness vì bạn đang nói về trải nghiệm hoặc quan điểm cá nhân.

Nếu được hỏi: “Are people more concerned about the environment than in the past?”, bạn có thể nói:

I think people are more aware of environmental issues than they were in the past, mainly because information is much easier to access online. However, being aware of a problem does not always lead to behavioural change. For instance, many people know that fast fashion creates waste, but they may still choose cheap clothes because of convenience or limited budgets.

Câu trả lời này không chỉ dùng đúng aware of mà còn phát triển một ý đối lập hợp lý. Đây là điều giúp câu trả lời Part 3 có chiều sâu: bạn nêu xu hướng, giải thích nguyên nhân, sau đó thêm một giới hạn hoặc ví dụ thực tế.

Trong IELTS Writing Task 2, awarenessraise awareness đặc biệt hữu ích với các đề liên quan đến môi trường, sức khỏe, công nghệ, giáo dục và hành vi xã hội.

Governments should invest in public education campaigns to raise awareness of the long-term consequences of excessive waste generation.

Although awareness of healthy eating has increased, many families still rely on processed food because it is inexpensive and convenient.

Digital literacy classes can make teenagers aware of misinformation and teach them how to evaluate online sources critically.

Ba câu trên lần lượt thể hiện ba cách dùng: raise awareness of, awareness ofmake someone aware of. Nếu biết chuyển đổi linh hoạt như vậy, bạn sẽ tránh lặp lại một cấu trúc trong cả bài essay.

Lớp IELTS Năng Khiếu tại Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), một lỗi thường thấy khi học viên luyện Writing là dùng cụm raise awareness như một “câu giải pháp mẫu” cho gần như mọi đề. Khi lớp học chỉ khoảng 5–7 người, giáo viên có thể theo sát từng bài và hỏi tiếp: “Nâng cao nhận thức về điều gì?”, “Cho ai?”, “Bằng cách nào?”, “Sau khi nhận thức tăng thì hành vi nào sẽ thay đổi?”. Những câu hỏi đó buộc người học biến một cụm từ đúng ngữ pháp thành một lập luận có sức thuyết phục.

Học theo cụm để tránh dùng máy móc

Thay vì ghi nhớ đơn lẻ aware = nhận thức đượcawareness = nhận thức, hãy học các cụm dưới đây như những đơn vị hoàn chỉnh:

  • Be aware of a problem, risk or consequence: People should be aware of the risks of sharing personal data online.
  • Be aware that + clause: Parents need to be aware that excessive screen time can affect children’s sleep.
  • Become aware of something: I became aware of the issue after reading a report about plastic pollution.
  • Make somebody aware of something: Schools can make students aware of the dangers of cyberbullying.
  • Awareness of an issue: Public awareness of mental health has grown significantly.
  • Raise awareness of an issue among a group: The campaign raised awareness of road safety among teenagers.
  • Build, increase or promote awareness: Community projects can build awareness of sustainable living.

Điều cần giữ lại sau khi học chủ điểm này không phải là cố dùng thật nhiều lần từ awareness. Hãy nhớ rằng aware thường nói về con người đang nhận biết điều gì; awareness nói về nhận thức như một trạng thái hoặc mức độ trong cộng đồng; còn raise awareness diễn tả hành động làm cho nhận thức ấy tăng lên.

Khi viết hoặc nói, hãy luôn hoàn thành ý bằng ba câu hỏi: ai cần nhận thức, họ cần nhận thức về vấn đề gì, và nhận thức đó sẽ dẫn đến thay đổi nào. Nếu trả lời được ba câu hỏi này, bạn sẽ dùng aware, awarenessraise awareness chính xác hơn, đồng thời biến một cụm từ vựng quen thuộc thành một phần có ý nghĩa trong lập luận IELTS của mình.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(7 đánh giá)
(7 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook