Trong các bài IELTS Writing về môi trường, đa dạng sinh học và động vật hoang dã, extinct và extinction là hai từ xuất hiện rất thường xuyên. Cả hai đều liên quan đến “tuyệt chủng”, nhưng chúng không thể thay thế cho nhau vì một từ là tính từ, còn từ kia là danh từ.
Extinct mô tả một loài hoặc nhóm sinh vật đã tuyệt chủng, tức là không còn bất kỳ cá thể nào còn sống. Trong khi đó, extinction là danh từ chỉ sự tuyệt chủng hoặc quá trình một loài biến mất hoàn toàn.
Sự khác biệt tưởng như đơn giản này lại gây ra khá nhiều lỗi trong IELTS. Người học thường biết cả hai từ nhưng không xác định được câu đang cần một danh từ hay tính từ. Chẳng hạn, sau the, người học có thể muốn dùng extinct vì nó mang nghĩa “tuyệt chủng”, trong khi vị trí đó lại cần một danh từ và phải dùng extinction.
Quan trọng hơn, extinction thường xuất hiện trong những cấu trúc học thuật rất hữu ích như the extinction of, face extinction, drive something to extinction và be at risk of extinction. Vì vậy, nếu biết cách sử dụng cả hai dạng, người học sẽ có nhiều lựa chọn hơn khi phân tích các vấn đề môi trường trong IELTS Writing.
Extinct: tính từ chỉ một loài đã tuyệt chủng
Extinct là tính từ, dùng để mô tả một loài động vật, thực vật hoặc sinh vật không còn tồn tại trên Trái Đất.
Ví dụ:
The dodo is an extinct species.
Chim dodo là một loài đã tuyệt chủng.
Ở đây, extinct đứng trước danh từ species và đóng vai trò tính từ.
Một cấu trúc rất phổ biến là:
an extinct species
một loài đã tuyệt chủng
Ví dụ:
Scientists have identified the remains of several extinct species.
Các nhà khoa học đã xác định được phần còn lại của một số loài đã tuyệt chủng.
Điểm cần chú ý là extinct thường được dùng để mô tả trạng thái của một loài, chứ không phải tên của quá trình.
Do đó:
The species is extinct.
có nghĩa là:
Loài này đã tuyệt chủng.
Trong câu này, extinct là tính từ đứng sau động từ be.
Be extinct: cấu trúc cơ bản nhất
Cấu trúc:
be + extinct
là một trong những cách dùng trực tiếp và tự nhiên nhất.
Ví dụ:
This species is now extinct.
Loài này hiện đã tuyệt chủng.
Several species became extinct during the last century.
Một số loài đã tuyệt chủng trong thế kỷ trước.
Many animals may become extinct if their habitats continue to disappear.
Nhiều loài động vật có thể tuyệt chủng nếu môi trường sống của chúng tiếp tục biến mất.
Đặc biệt, become extinct rất hữu ích khi nói về một quá trình dẫn đến trạng thái tuyệt chủng.
So sánh:
The species is extinct.
Loài này đã tuyệt chủng.
The species became extinct.
Loài này đã tuyệt chủng sau một quá trình dẫn đến sự biến mất.
Is extinct mô tả trạng thái hiện tại, trong khi became extinct nhấn mạnh sự chuyển từ còn tồn tại sang không còn tồn tại.
Đây là một điểm nhỏ nhưng có giá trị khi người học muốn diễn đạt chính xác hơn trong IELTS Writing.
Extinct có thể đứng trước danh từ
Khi dùng extinct như một tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để mô tả loài hoặc nhóm sinh vật.
Ví dụ:
extinct animals
động vật đã tuyệt chủng
extinct species
các loài đã tuyệt chủng
extinct plants
các loài thực vật đã tuyệt chủng
extinct mammals
các loài động vật có vú đã tuyệt chủng
Ví dụ:
The fossil record provides evidence of many extinct animals.
Hồ sơ hóa thạch cung cấp bằng chứng về nhiều loài động vật đã tuyệt chủng.
Tuy nhiên, người học cần chú ý rằng extinct không có nghĩa đơn giản là “đang có nguy cơ biến mất”.
Nếu một loài đang có nguy cơ tuyệt chủng, không dùng extinct.
Cần dùng:
endangered
hoặc các cấu trúc như:
at risk of extinction
Ví dụ:
The tiger is an endangered species.
Hổ là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Không nên viết:
The tiger is an extinct species.
nếu ý muốn nói hổ vẫn còn tồn tại nhưng đang bị đe dọa.
Extinction: danh từ chỉ sự tuyệt chủng
Extinction là danh từ, chỉ sự tuyệt chủng hoặc quá trình một loài biến mất hoàn toàn.
Ví dụ:
The extinction of the dodo was caused by a combination of human activities and environmental changes.
Sự tuyệt chủng của chim dodo là kết quả của sự kết hợp giữa các hoạt động của con người và những thay đổi môi trường.
Cấu trúc quan trọng nhất với extinction là:
the extinction of + noun
Ví dụ:
The extinction of many species is closely linked to habitat destruction.
Sự tuyệt chủng của nhiều loài có liên quan chặt chẽ đến việc phá hủy môi trường sống.
Đây là cấu trúc rất phù hợp với IELTS Writing vì người viết có thể dễ dàng đưa một nguyên nhân hoặc tác động vào sau đó.
Ví dụ:
The extinction of endangered species can have serious consequences for ecosystems.
Sự tuyệt chủng của các loài có nguy cơ tuyệt chủng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với hệ sinh thái.
Extinct hay Extinction sau “the”?
Đây là lỗi từ loại rất phổ biến.
Không viết:
the extinct of many species
Cách này sai vì sau the trong cấu trúc này cần một danh từ.
Đúng:
the extinction of many species
Tương tự:
The extinction of certain animals is irreversible.
Sự tuyệt chủng của một số loài động vật là không thể đảo ngược.
Trong khi đó, nếu muốn dùng extinct, cần có một danh từ để nó bổ nghĩa:
many extinct animals
hoặc dùng sau động từ be:
Many animals are extinct.
Vì vậy, hãy nhìn vào cấu trúc thay vì chỉ nhìn vào nghĩa tiếng Việt:
the + extinction
nhưng:
the + extinct + noun
Đây là một trong những cách đơn giản nhất để tránh nhầm hai từ.
Face extinction: đứng trước nguy cơ tuyệt chủng
Một cấu trúc rất hữu ích trong IELTS là:
face extinction
có nghĩa là đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
Ví dụ:
Many species are facing extinction because of habitat loss.
Nhiều loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.
Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi viết về các loài động vật đang bị đe dọa.
Có thể mở rộng:
face the threat of extinction
đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng
Ví dụ:
Several marine species face the threat of extinction as ocean temperatures continue to rise.
Một số loài sinh vật biển đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng khi nhiệt độ đại dương tiếp tục tăng.
Một điểm đáng chú ý là face extinction thường nói về nguy cơ, không nhất thiết có nghĩa loài đó đã tuyệt chủng.
Đây chính là sự khác biệt giữa:
The species is extinct.
và
The species faces extinction.
Câu đầu cho biết loài đã biến mất hoàn toàn.
Câu thứ hai cho biết loài vẫn tồn tại nhưng đang đứng trước nguy cơ biến mất.
At risk of extinction: có nguy cơ tuyệt chủng
Một cấu trúc khác rất phổ biến là:
be at risk of extinction
Ví dụ:
Thousands of species are at risk of extinction due to habitat destruction.
Hàng nghìn loài có nguy cơ tuyệt chủng do môi trường sống bị phá hủy.
Cấu trúc này rất hữu ích vì nó diễn đạt chính xác trạng thái có nguy cơ, thay vì khẳng định rằng loài đã tuyệt chủng.
Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ:
at high risk of extinction
at serious risk of extinction
at increasing risk of extinction
Ví dụ:
Many marine species are at increasing risk of extinction as ocean pollution becomes more severe.
Nhiều loài sinh vật biển đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng ngày càng tăng khi ô nhiễm đại dương trở nên nghiêm trọng hơn.
Drive something to extinction: đẩy một loài đến tuyệt chủng
Cấu trúc:
drive + something + to extinction
có nghĩa là đẩy một loài hoặc nhóm sinh vật đến tình trạng tuyệt chủng.
Ví dụ:
Human activities have driven several species to extinction.
Các hoạt động của con người đã đẩy một số loài đến tuyệt chủng.
Đây là một cấu trúc mạnh hơn so với việc chỉ nói cause extinction, vì drive something to extinction nhấn mạnh một quá trình trong đó những tác động liên tục khiến một loài cuối cùng biến mất.
Ví dụ:
Overhunting and habitat destruction have driven many species to extinction.
Việc săn bắt quá mức và phá hủy môi trường sống đã đẩy nhiều loài đến tuyệt chủng.
Trong IELTS Writing, cấu trúc này rất hữu ích khi bài viết yêu cầu phân tích vai trò của con người trong sự tuyệt chủng của động vật.
Cause the extinction of: gây ra sự tuyệt chủng
Một cấu trúc trực tiếp hơn là:
cause the extinction of + noun
Ví dụ:
Deforestation can cause the extinction of species that depend on forest ecosystems.
Phá rừng có thể gây ra sự tuyệt chủng của những loài phụ thuộc vào hệ sinh thái rừng.
So sánh:
Human activities can cause the extinction of many species.
và:
Human activities can drive many species to extinction.
Cả hai đều đúng. Cause the extinction of tập trung vào kết quả hoặc nguyên nhân, trong khi drive ... to extinction nhấn mạnh quá trình đẩy một loài đến tình trạng tuyệt chủng.
Become extinct: trở nên tuyệt chủng
Become extinct là cấu trúc rất tự nhiên khi muốn diễn tả sự thay đổi trạng thái.
Ví dụ:
Some species may become extinct within the next few decades.
Một số loài có thể tuyệt chủng trong vài thập kỷ tới.
Several species became extinct as a result of environmental changes.
Một số loài đã tuyệt chủng do những thay đổi của môi trường.
Cấu trúc này có thể kết hợp với nhiều nguyên nhân:
become extinct because of + noun
become extinct as a result of + noun
become extinct due to + noun
Ví dụ:
Many species have become extinct due to habitat loss.
Nhiều loài đã tuyệt chủng do mất môi trường sống.
Nếu muốn nhấn mạnh quá trình thay đổi, become extinct thường tự nhiên hơn việc chỉ dùng be extinct.
Go extinct: cách nói tự nhiên hơn trong một số ngữ cảnh
Go extinct cũng có nghĩa là tuyệt chủng và khá phổ biến trong tiếng Anh.
Ví dụ:
Several species could go extinct if current trends continue.
Một số loài có thể tuyệt chủng nếu xu hướng hiện tại tiếp diễn.
Many species have gone extinct because of human activity.
Nhiều loài đã tuyệt chủng do hoạt động của con người.
Trong IELTS Writing, cả go extinct và become extinct đều có thể sử dụng. Become extinct có sắc thái trung tính và hơi trang trọng hơn, trong khi go extinct rất tự nhiên và trực tiếp.
Tuy nhiên, không nên cho rằng go extinct luôn kém học thuật. Nếu được đặt trong một câu phù hợp, nó hoàn toàn có thể xuất hiện trong văn viết.
Extinction of và Extinct species: chọn theo ý muốn diễn đạt
Đây là điểm quan trọng khi người học phân vân không biết nên dùng dạng danh từ hay tính từ.
Nếu muốn nói về một loài đã biến mất, dùng:
an extinct species
Ví dụ:
The dodo was an extinct species.
Nếu muốn nói về sự kiện hoặc quá trình loài đó biến mất, dùng:
the extinction of the species
Ví dụ:
The extinction of the dodo remains an important example of human impact on wildlife.
Hai cách diễn đạt đều liên quan đến cùng một chủ đề nhưng trọng tâm khác nhau.
Extinct species tập trung vào đối tượng.
Extinction of species tập trung vào hiện tượng hoặc quá trình.
Đây chính là lý do không nên chỉ học thuộc “extinct = tuyệt chủng” và “extinction = sự tuyệt chủng”. Khi viết, hãy xác định mình đang nói về loài hay sự kiện loài biến mất.
Extinction có thể dùng theo nghĩa rộng hơn
Mặc dù extinction thường được sử dụng trong sinh học và môi trường, từ này đôi khi có thể được dùng theo nghĩa rộng để nói về sự biến mất hoàn toàn của một phong tục, ngôn ngữ, truyền thống hoặc một hiện tượng.
Ví dụ:
The extinction of traditional languages is a concern in some communities.
Sự biến mất hoàn toàn của các ngôn ngữ truyền thống là một vấn đề đáng quan tâm ở một số cộng đồng.
Tuy nhiên, trong những trường hợp như vậy, người học cần phân biệt extinction với những từ như decline, disappearance hoặc loss.
Nếu một ngôn ngữ đang được sử dụng bởi ngày càng ít người nhưng vẫn còn người nói, không thể gọi nó là extinct. Nó có thể đang declining hoặc at risk of extinction.
Điều này cũng giống với động vật: một loài chỉ được gọi là extinct khi không còn cá thể nào tồn tại.
Extinct và Endangered không giống nhau
Đây là cặp từ người học IELTS cần đặc biệt chú ý.
Endangered = có nguy cơ tuyệt chủng.
Extinct = đã tuyệt chủng.
Ví dụ:
Many species are endangered because of habitat loss.
Nhiều loài đang có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.
Some species have already become extinct.
Một số loài đã tuyệt chủng.
Không nên dùng:
Endangered species are extinct.
nếu bạn muốn nói rằng những loài đó vẫn còn tồn tại nhưng đang bị đe dọa.
Một chuỗi diễn đạt khá hữu ích là:
endangered species → at risk of extinction → become extinct
Tức là một loài có thể đang bị đe dọa, sau đó đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng, và cuối cùng trở nên tuyệt chủng nếu các tác động tiêu cực không được kiểm soát.
Những lỗi thường gặp khi dùng Extinct và Extinction
Lỗi đầu tiên là dùng extinct ở vị trí cần danh từ:
The extinct of many species is a serious problem.
Sai.
The extinction of many species is a serious problem.
Đúng.
Lỗi thứ hai là dùng extinction để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ:
extinction species
Sai.
Cần dùng:
extinct species
Lỗi thứ ba là nhầm giữa extinct và endangered:
The tiger is extinct.
Câu này khẳng định hổ đã tuyệt chủng, trong khi thực tế hổ vẫn còn tồn tại. Nếu muốn nói hổ đang bị đe dọa, cần viết:
The tiger is an endangered species.
Lỗi thứ tư là sử dụng extinction sau những cấu trúc cần tính từ:
The species became extinction.
Sai.
Sau become trong trường hợp này cần một tính từ:
The species became extinct.
Đây là một lỗi rất điển hình của việc dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh. “Trở nên tuyệt chủng” không tương ứng với become + extinction, bởi extinction là danh từ. Cấu trúc đúng là become + extinct.
Dùng Noun hay Adj khi viết IELTS Writing?
Câu trả lời phụ thuộc hoàn toàn vào vai trò của từ trong câu.
Nếu bạn muốn mô tả một loài đã tuyệt chủng, dùng tính từ:
an extinct species
Nếu muốn nói một loài đã trở nên tuyệt chủng, dùng:
become extinct
Nếu muốn nói về sự tuyệt chủng của một loài, dùng danh từ:
the extinction of a species
Nếu muốn nói một loài có nguy cơ tuyệt chủng, dùng:
be at risk of extinction
Nếu muốn nói một yếu tố đẩy loài đến tuyệt chủng, dùng:
drive a species to extinction
Nếu muốn nói một yếu tố gây ra sự tuyệt chủng, dùng:
cause the extinction of a species
Như vậy, không có dạng nào “tốt hơn” cho IELTS. Extinct không học thuật hơn extinction, và extinction cũng không phải lúc nào cũng tốt hơn extinct. Điều quyết định là cấu trúc câu và ý nghĩa mà bạn muốn truyền đạt.
Một đoạn IELTS mẫu sử dụng cả hai dạng
Hãy xem cách hai từ này hoạt động trong một đoạn văn hoàn chỉnh:
Human activities are a major factor contributing to biodiversity loss. Deforestation, overhunting and pollution can destroy natural habitats and place numerous species at risk of extinction. If these pressures continue unchecked, some endangered species may eventually become extinct. The extinction of even a single species can disrupt food chains and have wider consequences for the ecosystem.
Trong đoạn này, extinction xuất hiện khi người viết muốn nói về nguy cơ hoặc hiện tượng tuyệt chủng, trong khi extinct xuất hiện sau become để mô tả trạng thái mà một loài có thể chuyển sang.
Đây là cách sử dụng tự nhiên hơn nhiều so với việc cố lặp lại một từ trong toàn bộ đoạn văn.
Cách ghi nhớ nhanh Extinct - Extinction
Có thể ghi nhớ nhóm từ này theo một câu hỏi rất đơn giản:
Bạn đang nói về “loài” hay “sự tuyệt chủng”?
Nếu đang mô tả loài:
an extinct species
Nếu đang nói về sự tuyệt chủng:
the extinction of a species
Nếu đang nói về quá trình một loài chuyển sang trạng thái đó:
become extinct
Nếu đang nói về nguy cơ:
be at risk of extinction
Nếu đang nói về tác động khiến loài biến mất:
drive a species to extinction
Điều quan trọng nhất là không học extinct và extinction như hai từ có thể thay thế lẫn nhau. Extinct là tính từ mô tả trạng thái của một loài; extinction là danh từ gọi tên sự kiện hoặc quá trình tuyệt chủng. Chỉ cần xác định đúng vai trò này, phần lớn những lỗi cơ bản về từ loại sẽ tự động biến mất.
Đối với IELTS Writing, người học cũng nên mở rộng nhóm từ này với endangered, at risk of extinction, habitat loss, biodiversity loss và conservation. Khi đó, bạn không chỉ có một từ để nói “tuyệt chủng” mà có thể mô tả cả quá trình từ nguy cơ, nguyên nhân đến hậu quả một cách chính xác và tự nhiên. Đây mới là cách xây dựng vốn từ theo chủ đề có giá trị thực tế cho việc phát triển lập luận, thay vì chỉ học thuộc một danh sách từ đồng nghĩa.



