Differ – Different – Difference – Differently: Cách viết so sánh không bị lặp từ

Thầy LEO Cập nhật:
Differ, different, difference và differently là bộ từ nền tảng nhưng rất hữu ích trong IELTS Writing Task 1. Chúng giúp người học mô tả sự chênh lệch giữa số liệu, nhóm đối tượng, quốc gia hoặc giai đoạn mà không lặp lại liên tục higher than, lower than hay not the same. Khi kiểm soát đúng từ loại, bạn có thể viết các câu so sánh gọn, chính xác và tự nhiên hơn.
Differ – Different – Difference – Differently: Cách viết so sánh không bị lặp từ
Differ, Different, Difference và Differently trong IELTS Task 1

Trong IELTS Writing Task 1, so sánh là một kỹ năng cốt lõi. Người viết không chỉ cần nêu rằng một thành phố có tỷ lệ cao hơn thành phố khác, mà còn cần giúp người đọc thấy được mức độ chênh lệch, điểm tương đồng, xu hướng trái ngược và những đặc điểm nổi bật của dữ liệu. Nếu chỉ lặp lại higher than, lower than, more thanless than, bài viết vẫn có thể đúng nhưng dễ đơn điệu.

Bộ từ differ – different – difference – differently là một trong những cách đơn giản nhưng hiệu quả để mở rộng ngôn ngữ so sánh. Tuy nhiên, đây cũng là nhóm từ gây lỗi thường xuyên. Người học có thể viết the figures were differ, there was a different between the two groups hoặc the two countries had differently spending patterns. Những lỗi này xuất phát từ việc chưa xác định rõ câu đang cần động từ, tính từ, danh từ hay trạng từ.

Differ là động từ, nghĩa là khác nhau hoặc không giống nhau. Different là tính từ, mô tả một người, vật, số liệu hoặc xu hướng không giống với đối tượng khác. Difference là danh từ, chỉ sự khác biệt hoặc khoảng chênh lệch. Differently là trạng từ, mô tả việc một hành động diễn ra theo cách không giống nhau.

Một cách ghi nhớ nhanh là: figures differ; figures are different; there is a difference between figures; and groups behave differently. Khi nắm được bốn cấu trúc cơ bản này, bạn có thể thay đổi cách viết mà vẫn bảo toàn ý nghĩa của dữ liệu.

Trong Task 1, differdifference thường hữu ích nhất khi so sánh các nhóm số liệu. Different thường phù hợp để paraphrase danh mục hoặc mô tả sự khác biệt về loại. Differently ít dùng hơn trong biểu đồ số liệu, nhưng rất hữu ích trong biểu đồ quy trình, bản đồ, khảo sát hành vi hoặc những tình huống mà các nhóm thực hiện hành động theo cách khác nhau.

Differ: động từ nói số liệu hoặc đặc điểm không giống nhau

Differ là động từ. Nghĩa cơ bản nhất là “khác với”, “không giống với” hoặc “có sự khác biệt”. Trong IELTS Task 1, từ này thường dùng để nói các con số, tỷ lệ, mức chi tiêu, xu hướng hoặc mô hình sử dụng không giống nhau giữa các quốc gia, nhóm tuổi, giới tính hoặc thời điểm.

The proportions of residents using public transport differed significantly across the five cities.

Câu này có nghĩa tỷ lệ cư dân sử dụng giao thông công cộng khác nhau đáng kể giữa năm thành phố. Differed significantly across là một cấu trúc hữu ích khi biểu đồ so sánh nhiều nhóm tại cùng một thời điểm.

Spending patterns differed between high-income and low-income households.

Câu này phù hợp khi bảng hoặc biểu đồ chia dữ liệu theo nhóm thu nhập. Nó không cần phải nêu ngay con số cụ thể, nhưng có thể đóng vai trò câu chủ đề cho một đoạn thân bài trước khi bạn phân tích các hạng mục chi tiêu nổi bật.

Cấu trúc quan trọng với differ

Các cấu trúc thường dùng gồm:

differ from + noun/pronoun

differ in + aspect

differ between + two groups

differ across + multiple groups/places

differ according to + category

differ by + category

differ considerably / significantly / markedly / slightly

The rate of recycling differed markedly from one country to another.

The two age groups differed in their spending on entertainment.

Employment figures differed according to educational level.

Household sizes differed considerably across the regions.

Differ from thường dùng khi so sánh một đối tượng với một đối tượng khác.

The figure for Country A differed substantially from that of Country B.

Trong Task 1, cấu trúc the figure for Athat of B rất hữu ích để tránh lặp lại danh từ. Nếu đang nói về số nhiều, bạn có thể dùng those of.

The percentages for men differed from those for women in every age group.

Differ in dùng khi bạn muốn chỉ rõ phương diện khác nhau.

The two cities differed in terms of housing costs and public-transport use.

Trong Task 1, differed in terms of có thể dùng, nhưng không nên lạm dụng vì câu có thể trở nên dài. Nếu dữ liệu rõ ràng, đôi khi viết trực tiếp sẽ tốt hơn:

Housing costs were higher in City A, whereas public-transport use was more common in City B.

Differ và vary: giống nhưng không hoàn toàn giống

Differvary đều có thể nói về sự không giống nhau, nhưng sắc thái hơi khác. Differ thường nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Vary có thể nói về sự khác nhau giữa các nhóm, nhưng cũng thường nói về sự thay đổi tùy điều kiện hoặc sự dao động theo thời gian.

The figures differed between the two countries.

Câu này tập trung vào phép so sánh hai nước.

The figures varied across the five countries.

Câu này phù hợp khi có nhiều nước và muốn nói số liệu không đồng nhất giữa các nước.

Daily temperatures varied throughout the year.

Câu này nói nhiệt độ thay đổi theo thời gian. Trong trường hợp này, differed throughout the year thường kém tự nhiên hơn.

Vì vậy, trong Task 1, hãy dùng differ để tạo điểm nhấn về sự đối lập hoặc chênh lệch giữa các đối tượng. Dùng vary khi muốn nói các mức khác nhau theo nhiều nhóm hoặc thay đổi tùy thời điểm, điều kiện.

Differ không phải là increase hoặc decrease

Một lỗi thường gặp là dùng differed để thay cho mọi mô tả số liệu có hai mức đầu và cuối.

The number of tourists differed from 20,000 to 50,000 between 2000 and 2010.

Câu này không tự nhiên. Nếu số du khách tăng từ 20.000 lên 50.000, bạn cần dùng động từ xu hướng:

The number of tourists rose from 20,000 to 50,000 between 2000 and 2010.

Nếu số liệu dao động trong khoảng đó, dùng:

The number of tourists fluctuated between 20,000 and 50,000.

Differ cần một điểm so sánh: khác với cái gì, khác giữa ai hoặc khác ở phương diện nào. Nó không phải động từ chính để mô tả một xu hướng thời gian đơn lẻ.

Different: tính từ chỉ sự không giống nhau

Different là tính từ, nghĩa là “không giống”, “khác biệt” hoặc “riêng biệt”. Đây là từ cơ bản nhưng rất linh hoạt. Trong Task 1, nó thường được dùng trong mở bài để paraphrase các danh mục, loại hình, nhóm hoặc phương pháp.

The bar chart compares the proportion of people using different forms of transport.

Câu này là một cách paraphrase an toàn cho đề có các phương tiện như xe hơi, xe buýt, tàu điện, xe đạp hoặc đi bộ.

The table presents data on different sources of energy used in four countries.

Ở đây, different sources of energy là các nguồn năng lượng không giống nhau, chẳng hạn than, dầu, khí đốt, thủy điện hoặc năng lượng tái tạo.

Cấu trúc phổ biến nhất là:

different + plural noun

different from + noun/pronoun

different between A and B

a different + singular noun

The chart compares different age groups.

The results were different from those recorded in the previous year.

The spending habits of younger and older consumers were noticeably different.

Different from, different to và different than

Trong văn viết học thuật và IELTS, different from là lựa chọn an toàn và phổ biến nhất.

The figure for private-car use was different from that for public transport.

Different to cũng được dùng, đặc biệt trong Anh-Anh và giao tiếp, nhưng ít an toàn hơn trong văn viết học thuật nếu bạn chưa chắc về phong cách.

The results were different to those in the previous survey.

Câu này có thể chấp nhận, nhưng different from vẫn là lựa chọn tốt hơn cho Task 1.

Different than thường gặp nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt khi theo sau là mệnh đề.

The trend was different than researchers had expected.

Trong IELTS Task 1, bạn hiếm khi cần cấu trúc này. Hãy ưu tiên different from để giữ bài viết ổn định và chính xác.

Different không phải lúc nào cũng là so sánh số liệu

Different có thể nhấn mạnh các loại riêng biệt mà không nhất thiết nói chúng cao hơn, thấp hơn hay chênh lệch bao nhiêu.

The diagram illustrates five different stages in the recycling process.

Trong câu này, different stages chỉ năm giai đoạn riêng biệt. Nếu dùng various stages, câu cũng đúng, nhưng different là lựa chọn đơn giản, tự nhiên và không phóng đại số lượng.

The map shows how the area was used for different purposes in 1990 and 2020.

Câu này phù hợp với Map Task 1. Một khu vực có thể được dùng cho mục đích dân cư, thương mại, công nghiệp, giải trí hoặc giao thông. Different purposes giúp paraphrase mà không làm thay đổi thông tin.

Different và distinct

Distinct cũng là tính từ chỉ sự khác biệt, nhưng thường nhấn mạnh rằng sự khác biệt rõ ràng, dễ nhận ra hoặc tách biệt. Trong Task 1, distinct có thể hữu ích nếu dữ liệu thực sự có các nhóm hoặc xu hướng rõ rệt.

The graph reveals two distinct patterns of energy consumption.

Câu này phù hợp khi hai nhóm dữ liệu có xu hướng khác nhau rõ ràng, chẳng hạn một nhóm tăng liên tục và nhóm còn lại giảm.

Không nên dùng distinct chỉ vì muốn thay different. Nếu chênh lệch nhỏ hoặc dữ liệu không thể hiện hai nhóm rõ ràng, different hoặc slightly different sẽ chính xác hơn.

Difference: danh từ chỉ sự khác biệt hoặc độ chênh lệch

Difference là danh từ. Trong Task 1, nó có hai chức năng chính. Thứ nhất, chỉ sự không giống nhau về đặc điểm, xu hướng hoặc hành vi. Thứ hai, chỉ khoảng chênh lệch có thể đo lường giữa hai số liệu.

There was a significant difference between the rates recorded in urban and rural areas.

Câu này nói có sự chênh lệch đáng kể giữa tỷ lệ ở thành thị và nông thôn. Đây là cấu trúc rất phổ biến, nhưng không nên lặp quá nhiều lần trong một bài.

The difference in spending on housing was particularly noticeable among middle-income households.

Câu này chỉ rõ phương diện có sự chênh lệch: chi tiêu cho nhà ở. Cấu trúc the difference in + noun rất hữu ích khi bạn cần nêu nội dung cụ thể của khác biệt.

Các cấu trúc quan trọng gồm:

a difference between A and B

a difference in + noun

the difference between A and B was + number

a significant / considerable / marked / slight / negligible difference

the largest / smallest difference

make up the difference

narrow / widen the difference

The difference between the highest and lowest figures was approximately 25 percentage points.

Câu này phù hợp khi biểu đồ có tỷ lệ phần trăm. Lưu ý: nếu một tỷ lệ là 60% và tỷ lệ kia là 35%, chênh lệch là 25 percentage points, không đơn giản là “25 percent” trong nhiều bối cảnh mô tả số liệu. Dùng percentage points giúp câu chính xác hơn.

There was only a slight difference between male and female participation rates.

Câu này phù hợp khi hai con số gần nhau. Nếu số liệu hoàn toàn giống nhau, nên dùng:

The rates were identical.

Hoặc:

There was no difference between the two figures.

Difference between và difference in

Đây là hai cấu trúc nhiều người học nhầm.

Difference between A and B dùng khi bạn nêu hai đối tượng được so sánh.

The difference between car ownership in City A and City B was substantial.

Difference in + feature dùng khi bạn nêu phương diện có khác biệt.

There was a substantial difference in car ownership between City A and City B.

Hai cấu trúc đều đúng, nhưng trật tự thông tin khác nhau. Câu đầu đặt trọng tâm vào hai thành phố; câu thứ hai đặt trọng tâm vào mức sở hữu ô tô.

Không nên viết:

There was a difference of car ownership between City A and City B.

Câu tự nhiên hơn là:

There was a difference in car ownership between City A and City B.

Hoặc:

The difference in car ownership between City A and City B was considerable.

Difference và gap

Gap thường nói về khoảng cách hoặc chênh lệch, nhất là khi có ý nghĩa xã hội, kinh tế hoặc có khả năng thu hẹp/mở rộng. Difference trung tính và linh hoạt hơn.

There was a large gap between the incomes of the highest- and lowest-paid workers.

Income gap là khoảng cách thu nhập; cụm này có sắc thái xã hội rõ ràng.

There was a difference of 15 percentage points in Internet access between rural and urban residents.

Câu này tập trung vào số liệu cụ thể và phù hợp với Task 1.

Trong biểu đồ, dùng gap khi chênh lệch lớn và đáng chú ý. Không nên gọi mọi chênh lệch nhỏ là a gap.

The gap between the two figures narrowed over time.

Câu này phù hợp khi một số liệu tăng nhanh hơn hoặc giảm chậm hơn, khiến khoảng cách thu hẹp dần.

Difference có nghĩa “tạo tác động”

Ngoài nghĩa khác biệt, difference còn xuất hiện trong cụm make a difference, nghĩa là tạo ra tác động hoặc sự cải thiện. Đây là cách dùng hữu ích trong Task 2 và Speaking, nhưng không thường dùng trong Task 1.

Better public transport can make a significant difference to air quality.

Trong Task 1, hãy ưu tiên nghĩa chênh lệch số liệu, đặc điểm hoặc xu hướng.

Differently: trạng từ nói cách thức không giống nhau

Differently là trạng từ, nghĩa là “theo một cách khác” hoặc “không giống nhau”. Nó thường bổ nghĩa cho động từ. Trong Task 1, từ này không phổ biến bằng differ hoặc difference, nhưng có thể hữu ích khi biểu đồ, sơ đồ hoặc khảo sát cho thấy các nhóm thực hiện hành động theo những cách khác nhau.

Men and women responded differently to changes in ticket prices.

Câu này có nghĩa nam và nữ phản ứng khác nhau trước thay đổi giá vé. Nó phù hợp nếu biểu đồ thật sự thể hiện phản ứng hoặc hành vi của hai nhóm.

The two age groups used social media differently.

Câu này có thể dùng trong một biểu đồ về mục đích sử dụng mạng xã hội, chẳng hạn nhóm trẻ chủ yếu dùng để giải trí còn nhóm lớn tuổi dùng để cập nhật tin tức và liên lạc với gia đình.

Cấu trúc thường gặp là:

behave differently

respond differently

use something differently

be treated differently

develop differently

change differently

The figures changed differently over the period.

Câu cuối đúng ngữ pháp nhưng thường quá chung trong Task 1. Nếu có thể, hãy mô tả cụ thể hướng thay đổi:

While the figure for online shopping rose steadily, the proportion of in-store purchases declined.

Câu này tốt hơn vì nó cho người đọc biết hai xu hướng khác nhau là gì.

Differently và in a different way

Differently ngắn gọn và phù hợp trong văn viết học thuật.

The two groups behaved differently.

Bạn cũng có thể viết:

The two groups behaved in different ways.

Câu thứ hai nhấn mạnh có nhiều cách hành xử khác nhau; câu đầu gọn hơn. Trong Task 1, differently phù hợp khi dữ liệu về hành vi rõ ràng. Nếu biểu đồ chỉ là các con số tĩnh, differed hoặc there was a difference thường tự nhiên hơn.

Differently không dùng để mô tả danh từ

Một lỗi phổ biến là:

The chart shows differently methods of transport.

Câu này sai vì differently là trạng từ, không thể đứng trước danh từ methods.

Câu đúng là:

The chart shows different methods of transport.

Hoặc:

The chart shows various modes of transport.

Tương tự:

The two groups had differently spending patterns.

Câu đúng là:

The two groups had different spending patterns.

Hoặc:

The two groups spent money differently.

Câu đầu dùng different để bổ nghĩa cho danh từ spending patterns. Câu sau dùng differently để bổ nghĩa cho động từ spent.

Đặt bốn từ cạnh nhau để thấy rõ khác biệt

Từ Từ loại Trọng tâm nghĩa Cấu trúc thường dùng Ví dụ
differ Động từ Không giống nhau differ from/in/between/across The figures differed across regions.
different Tính từ Không giống; thuộc các loại riêng biệt different from; different + plural noun The chart compares different energy sources.
difference Danh từ Sự khác biệt hoặc khoảng chênh lệch difference between/in There was a large difference in spending.
differently Trạng từ Theo một cách không giống nhau verb + differently The groups responded differently.

Hãy xem bốn câu cùng nói về một biểu đồ giả định về mức sử dụng Internet:

Internet use differed significantly between urban and rural residents.

Câu này dùng động từ để nêu sự khác biệt.

The chart compares Internet use among different population groups.

Câu này dùng tính từ để mô tả các nhóm riêng biệt.

There was a substantial difference in Internet use between urban and rural residents.

Câu này dùng danh từ để nêu khoảng chênh lệch.

Urban and rural residents used the Internet differently, particularly for education and online shopping.

Câu này dùng trạng từ để mô tả cách sử dụng khác nhau.

Mỗi câu đúng trong một tình huống riêng. Câu đầu và câu ba phù hợp nhất khi số liệu so sánh trực tiếp. Câu hai phù hợp với mở bài. Câu bốn chỉ phù hợp khi biểu đồ thực sự có dữ liệu về mục đích hoặc cách thức sử dụng Internet.

Viết so sánh Task 1 mà không lặp từ

Một bài Task 1 tốt không cần liên tục sử dụng từ difference. Điều quan trọng là thay đổi cấu trúc tùy theo dữ liệu, đồng thời giữ phép so sánh rõ ràng.

Giả sử biểu đồ cho thấy tỷ lệ sử dụng xe buýt ở City A là 60%, City B là 45% và City C là 20%. Bạn có thể viết theo nhiều cách:

Bus use was highest in City A, at 60%, compared with 45% in City B and only 20% in City C.

Đây là cách trực tiếp và thường là lựa chọn tốt nhất.

The proportion of bus users in City A differed markedly from that in City C.

Câu này nhấn mạnh sự đối lập lớn giữa hai thành phố.

There was a 40-percentage-point difference between the figures for City A and City C.

Câu này nhấn vào độ chênh lệch cụ thể.

The three cities displayed different patterns of public-transport use.

Câu này phù hợp nếu mỗi thành phố có một mô hình sử dụng phương tiện khác nhau, không chỉ khác nhau ở một con số.

Residents in the three cities used public transport differently.

Câu này chỉ nên dùng khi biểu đồ cho biết người dân dùng các loại phương tiện khác nhau theo cách hoặc mục đích khác nhau; nếu chỉ có tỷ lệ chung, câu này có thể quá mơ hồ.

Việc thay đổi cấu trúc không có nghĩa là phải thay mọi câu. Trong Body Paragraph, một câu có số liệu chính xác như X was higher than Y thường tốt hơn một câu phức tạp nhưng mơ hồ. Hãy dùng differdifference ở các điểm cần khái quát sự đối lập, còn dùng so sánh trực tiếp để đưa số liệu trọng tâm.

Paraphrase mở bài với bộ từ này

Bộ từ này giúp bạn paraphrase đề bài, nhưng cần tránh thay đổi phạm vi thông tin.

Giả sử đề bài là:

The bar chart compares the percentage of people in different age groups who use the Internet for online shopping.

Bạn có thể viết:

The bar chart illustrates the proportion of people from various age groups who use the Internet to make purchases online.

Câu này chuyển compares thành illustrates, percentage thành proportion, different age groups thành various age groups, và online shopping thành make purchases online.

Bạn cũng có thể viết:

The bar chart compares how Internet use for online shopping differs among people of different ages.

Câu này dùng differs among, nhưng chỉ phù hợp nếu biểu đồ thật sự so sánh mức sử dụng giữa nhiều nhóm tuổi.

Không nên viết:

The bar chart shows the differently of people using the Internet.

Câu này sai vì differently không phải danh từ. Nếu cần danh từ, dùng:

The bar chart shows differences in Internet use among age groups.

Tuy nhiên, câu này có thể quá chung nếu đề không trực tiếp nhấn vào sự khác biệt. Câu đầu tiên thường an toàn hơn vì mô tả đúng những gì biểu đồ thể hiện mà không diễn giải quá mức.

Những lỗi thường gặp trong Writing Task 1

Lỗi đầu tiên là dùng different sau động từ be khi cần động từ.

The figures were differ across the regions.

Câu đúng là:

The figures differed across the regions.

Hoặc:

The figures were different across the regions.

Cả hai đều đúng, nhưng cấu trúc thứ nhất gọn hơn trong Task 1.

Lỗi thứ hai là dùng difference như tính từ.

The chart compares difference methods of transport.

Câu đúng là:

The chart compares different methods of transport.

Hoặc:

The chart compares a variety of transport methods.

Lỗi thứ ba là nhầm differencedifferent.

There was a significant different between the two figures.

Câu đúng là:

There was a significant difference between the two figures.

Lỗi thứ tư là dùng differently trước danh từ.

Differently countries recorded higher figures.

Câu đúng là:

Different countries recorded higher figures.

Hoặc:

The figures differed across countries.

Lỗi thứ năm là dùng differ với giới từ không phù hợp.

The figure differed than that of the previous year.

Trong văn viết học thuật, cách an toàn là:

The figure differed from that of the previous year.

Lỗi thứ sáu là nói có “sự khác biệt lớn” khi dữ liệu gần như bằng nhau.

There was a significant difference between 51% and 50%.

Câu này không phù hợp vì chênh lệch chỉ là 1 điểm phần trăm. Bạn có thể viết:

The two figures were almost identical, at 51% and 50% respectively.

Mức độ của từ phải phản ánh mức độ chênh lệch thật trong dữ liệu. Slight, marginal, negligible phù hợp với khoảng cách nhỏ; considerable, substantial, marked, significant phù hợp với chênh lệch lớn, rõ ràng.

Vận dụng trong Task 2 và Speaking

Bộ từ này không chỉ dành cho Task 1. Trong Task 2, differdifference rất hữu ích khi bạn trình bày quan điểm cân bằng.

People differ in their ability to adapt to technological change, so governments should provide training for workers who are most at risk of losing routine jobs.

Câu này cho thấy con người khác nhau về năng lực thích nghi, từ đó dẫn đến một đề xuất chính sách hợp lý.

There is an important difference between encouraging healthy lifestyles and forcing people to follow government rules.

Câu này tạo ra một sự phân biệt khái niệm rõ ràng, rất hữu ích trong các đề về trách nhiệm cá nhân và vai trò của nhà nước.

Trong Speaking Part 3, nếu được hỏi liệu người trẻ và người lớn tuổi sử dụng mạng xã hội giống nhau không, bạn có thể trả lời:

Not really. They tend to use it differently. Younger people often use social media for entertainment and keeping up with trends, whereas older users may be more interested in staying in touch with family members or reading news.

Câu trả lời dùng differently rất tự nhiên vì đang nói về cách sử dụng, không chỉ là mức độ sử dụng.

Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa, Vũng Tàu, với nhóm nhỏ khoảng 5–7 học viên, cách luyện hiệu quả cho bộ từ này là yêu cầu học viên diễn đạt cùng một ý qua bốn cấu trúc: The figures differed; the figures were different; there was a difference between the figures; the groups behaved differently. Khi học viên tự xác định từ loại trước khi viết, lỗi significant different hoặc were differ thường giảm rất nhanh.

Cách ghi nhớ để dùng không lặp từ

Hãy ghi nhớ theo vị trí trong câu. Nếu cần động từ chính, dùng differ: The figures differ. Nếu cần tính từ trước danh từ hoặc sau be, dùng different: different figures hoặc the figures are different. Nếu cần danh từ sau a/an/the hoặc sau tính từ như significant, dùng difference: a significant difference. Nếu cần bổ nghĩa cho động từ, dùng differently: the groups responded differently.

Trong Task 1, hãy ưu tiên sự chính xác của so sánh trước khi nghĩ đến paraphrase. Dùng differ khi muốn nêu sự khác biệt giữa số liệu; dùng different để mô tả các nhóm hoặc danh mục; dùng difference để nhấn mức độ chênh lệch; và chỉ dùng differently khi biểu đồ thể hiện cách thức, hành vi hoặc phản ứng khác nhau.

Một bài báo cáo tốt không phải là bài cố tránh hoàn toàn higher than hoặc lower than. Những cấu trúc trực tiếp đó vẫn rất cần thiết để đưa số liệu rõ ràng. Bộ từ differ – different – difference – differently phát huy giá trị khi giúp bạn chuyển đổi câu một cách có chủ đích, tạo nhịp viết tự nhiên và làm nổi bật những so sánh quan trọng nhất trong biểu đồ.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(5 đánh giá)
(5 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook