IELTS Writing Task 1 không chỉ yêu cầu bạn đọc số liệu rồi liệt kê từng cột, từng đường hoặc từng tỷ lệ. Người chấm cần thấy bạn nhận ra mối quan hệ giữa các nhóm dữ liệu: nhóm nào cao hơn, thấp hơn, tương đồng, thay đổi trái ngược hoặc có khoảng cách lớn nhất. Vì vậy, kỹ năng so sánh là nền tảng của một bài Task 1 tốt.
Người học thường bắt đầu bằng các cấu trúc quen thuộc như higher than, lower than, more than và less than. Đây là những cấu trúc cần thiết, nhưng nếu lặp lại liên tục, bài viết dễ đơn điệu. Bộ từ compare – comparison – comparable – comparative giúp bạn đổi cấu trúc linh hoạt hơn. Tuy nhiên, đây cũng là nhóm từ dễ bị dùng sai, đặc biệt là comparable và comparative.
Một lỗi quen thuộc là viết The figures were comparative, the chart compares comparable data hoặc there was a compare between the two countries. Những câu này sai vì người học chưa tách được hành động, danh từ chỉ sự đối chiếu, tính từ chỉ mức độ tương đương và tính từ chỉ bản chất so sánh.
Có thể ghi nhớ bằng một chuỗi đơn giản: a chart compares figures; comparison reveals similarities and differences; comparable figures are similar enough to be meaningfully compared; comparative analysis examines differences between groups. Nếu ghi nhớ theo logic này, bạn sẽ thấy comparable không đơn giản là “có liên quan đến so sánh”, còn comparative không phải là tính từ dùng để nói hai số liệu giống nhau.
Trong Task 1, compare và comparison có phạm vi ứng dụng rộng nhất. Comparable rất hữu ích khi hai số liệu gần bằng nhau hoặc cùng quy mô. Comparative thường xuất hiện trong ngữ cảnh ngữ pháp như comparative adjective hoặc trong cụm học thuật như comparative analysis, nhưng không phải từ cần lạm dụng trong bài mô tả biểu đồ.
Compare: động từ chỉ hành động đối chiếu
Compare là động từ. Nó thường nghĩa là xem xét hai hoặc nhiều đối tượng để chỉ ra điểm giống và khác nhau. Trong IELTS Task 1, đây là một trong những động từ phổ biến nhất ở phần mở bài, đặc biệt khi biểu đồ có nhiều quốc gia, nhóm tuổi, phương tiện, hạng mục hoặc khoảng thời gian.
The bar chart compares the percentage of households using different sources of energy in four countries.
Câu này là một mở bài Task 1 tự nhiên. Compares phù hợp vì biểu đồ đặt dữ liệu của bốn quốc gia cạnh nhau để người đọc nhìn thấy sự khác biệt.
The table compares average spending on food, housing and transport among three income groups.
Trong câu này, biểu đồ/bảng đối chiếu mức chi tiêu trung bình cho ba hạng mục giữa ba nhóm thu nhập.
Cấu trúc quan trọng nhất là:
compare A and B
compare A with B
compare A to B
compare figures / rates / levels / proportions / trends
be compared with/to + noun
The graph compares car ownership in urban and rural areas.
The report compares the figures for men and women.
When compared with the previous year, the rate was noticeably higher.
Compare A with B và compare A to B
Trong Task 1, compare A with B là lựa chọn an toàn nhất khi bạn đang đối chiếu số liệu thực tế để tìm điểm giống và khác.
The chart compares spending in 2000 with spending in 2020.
The table compares the number of tourists in Country A with that in Country B.
Compare A to B thường có thể dùng tương tự trong tiếng Anh hiện đại, nhưng nó đôi khi mang sắc thái ví von hoặc xem A tương tự B hơn là phân tích dữ liệu.
The poet compared life to a journey.
Câu này là phép so sánh hình ảnh, không phải so sánh số liệu.
Trong IELTS Task 1, nếu bạn không chắc, hãy ưu tiên:
compare A with B
compared with A, B…
in comparison with A, B…
Compared with và compared to trong Task 1
Cả compared with và compared to đều có thể dùng để giới thiệu đối tượng đối chiếu. Tuy nhiên, compared with thường phù hợp hơn với dữ liệu, con số và sự khác biệt cụ thể.
Compared with 2005, the figure for online shopping was substantially higher in 2020.
In comparison with rural residents, urban dwellers spent more on public transport.
Compared to vẫn có thể dùng trong Task 1, đặc biệt trong văn phong hiện đại:
Compared to other age groups, people aged 18–25 spent the most on entertainment.
Dù vậy, để duy trì giọng văn học thuật ổn định, compared with là lựa chọn an toàn khi mô tả số liệu.
Một lỗi thường gặp là dùng compare with mà không ở dạng phù hợp.
Compared the previous year, sales were higher.
Câu đúng là:
Compared with the previous year, sales were higher.
Hoặc:
When sales were compared with those of the previous year, they were higher.
Compare không phải lúc nào cũng là động từ tốt nhất
Trong mở bài Task 1, compare chỉ phù hợp khi biểu đồ thực sự đặt nhiều nhóm hoặc hạng mục cạnh nhau. Nếu biểu đồ chỉ thể hiện xu hướng của một đối tượng theo thời gian, illustrate, show, present, give information about có thể chính xác hơn.
The line graph shows changes in the population of one city between 2000 and 2020.
Câu này tự nhiên hơn:
The line graph compares the population of one city between 2000 and 2020.
Câu thứ hai không hoàn toàn sai, nhưng không rõ biểu đồ đang so sánh những đối tượng nào. Nếu chỉ có một chỉ số qua thời gian, shows changes in hoặc illustrates trends in phù hợp hơn.
Ngược lại, nếu biểu đồ có nhiều đường thể hiện dân số của ba thành phố, compare rất phù hợp:
The line graph compares population trends in three cities from 2000 to 2020.
Comparison: sự đối chiếu hoặc mối tương quan khi so sánh
Comparison là danh từ. Nó chỉ hành động so sánh, kết quả của sự so sánh hoặc mối quan hệ được nhìn thấy khi đặt hai hay nhiều đối tượng cạnh nhau. Trong Task 1, comparison thường hữu ích trong các cụm như in comparison with, make a comparison between, by comparison và a comparison of.
A comparison of the figures reveals a substantial gap between the highest and lowest income groups.
Câu này nói việc đối chiếu các số liệu cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa nhóm thu nhập cao nhất và thấp nhất. Đây là cách viết có tính học thuật, nhưng cần dùng có chọn lọc để bài không quá nặng danh từ.
The table provides a comparison of household expenditure in five countries.
Câu này có thể dùng trong mở bài. Tuy nhiên, The table compares household expenditure in five countries thường gọn hơn. Comparison tự nhiên hơn khi bạn cần nói về chính quá trình hoặc kết quả đối chiếu, thay vì chỉ mô tả nội dung bảng.
Các cấu trúc phổ biến gồm:
a comparison of A and B
a comparison between A and B
in comparison with + noun
by comparison
make a comparison between + noun
draw a comparison between + noun
The comparison between the two age groups was most noticeable in spending on leisure.
In comparison with 2010, the figure in 2020 was almost twice as high.
By comparison, expenditure on clothing remained relatively low.
In comparison with và by comparison
Hai cụm này đều giúp bạn chuyển sang một đối tượng đối chiếu, nhưng sắc thái khác nhau.
In comparison with + danh từ phải có đối tượng rõ ràng ngay sau đó.
In comparison with Country A, Country B recorded lower levels of electricity use.
By comparison thường đứng đầu hoặc giữa câu và so sánh với thông tin vừa nêu trước đó.
Car ownership reached 80% in the capital. By comparison, only 45% of households in rural areas owned a car.
Cụm by comparison rất hữu ích trong Body Paragraph khi bạn vừa nêu một số liệu, sau đó muốn chuyển sang số liệu trái ngược mà không lặp whereas quá nhiều.
Tuy nhiên, đừng dùng by comparison nếu sự so sánh chưa rõ. Người đọc phải biết số liệu mới đang được đối chiếu với thông tin nào trong câu trước.
Comparison và contrast
Comparison có thể bao gồm cả điểm giống lẫn khác. Contrast nhấn mạnh sự đối lập rõ ràng.
The comparison shows that the two countries had similar overall spending patterns.
The contrast between the two countries was most evident in healthcare expenditure.
Trong Task 1, nếu số liệu có xu hướng hoặc mức gần nhau, dùng comparison, similarity, comparable figures hoặc a similar pattern. Nếu hai số liệu chênh lệch hoặc đi theo hướng trái ngược, dùng contrast, difference, gap hoặc whereas.
In contrast to the steady rise in online sales, purchases made in physical stores declined.
Câu này phù hợp vì hai xu hướng ngược nhau.
Comparable: tương đương, cùng mức hoặc đủ giống để có thể so sánh
Comparable là tính từ. Nó thường có hai nghĩa liên quan. Nghĩa thứ nhất là hai hay nhiều thứ có mức độ, quy mô, chất lượng hoặc số lượng gần tương đương. Nghĩa thứ hai là các dữ liệu hoặc đối tượng đủ giống nhau về bản chất để có thể đặt cạnh nhau và so sánh một cách hợp lý.
Trong IELTS Task 1, nghĩa đầu tiên hữu ích hơn: dùng comparable khi hai số liệu gần bằng nhau hoặc có mức tương tự.
The two countries recorded comparable levels of household spending.
Câu này nói hai quốc gia có mức chi tiêu hộ gia đình tương đương hoặc gần giống nhau. Đây là cách viết tốt khi các số liệu không hoàn toàn bằng nhau nhưng đủ gần để xem là tương tự.
Both age groups showed comparable rates of participation, at just under 60%.
Câu này phù hợp khi hai nhóm tuổi có tỷ lệ tham gia gần 60%. Nếu một nhóm 59% và nhóm kia 61%, comparable rates là chính xác hơn việc nói identical rates.
Các cấu trúc cần nhớ gồm:
comparable to + noun
comparable with + noun
comparable levels / figures / rates / proportions / amounts
broadly / roughly / broadly comparable
The figure for Germany was broadly comparable to that of France.
The two regions had comparable levels of internet access.
Spending on food was roughly comparable across the three countries.
Comparable không đồng nghĩa với comparative
Đây là lỗi quan trọng nhất của bộ từ này.
Comparable nói các đối tượng có mức tương đương hoặc có thể so sánh hợp lý.
The two figures are comparable.
Comparative nói việc liên quan đến so sánh hoặc dạng so sánh trong ngữ pháp.
The report provides a comparative analysis of the two figures.
Không nên viết:
The two figures are comparative.
Câu này không tự nhiên vì comparative không dùng để mô tả hai số liệu “gần bằng nhau”.
Một mẹo ghi nhớ:
Comparable = similar enough to compare.
Comparative = related to comparison.
Comparable và similar
Similar là từ phổ biến hơn, nghĩa là giống nhau ở một số điểm. Comparable thường trang trọng hơn và thường nhấn mạnh mức độ hoặc quy mô tương đương.
The two cities had similar transport systems.
Câu này nói hệ thống giao thông của hai thành phố giống nhau về đặc điểm.
The two cities had comparable transport costs.
Câu này nói chi phí giao thông của hai thành phố gần tương đương về mức tiền.
Trong Task 1, similar figures dùng được trong nhiều bối cảnh. Comparable figures đặc biệt tốt khi bạn muốn nói các số liệu nằm ở mức gần nhau.
Both countries recorded similar figures for unemployment.
Both countries recorded comparable unemployment rates.
Câu thứ hai trang trọng hơn một chút và có tính định lượng rõ hơn.
Comparable và identical
Comparable không có nghĩa hoàn toàn giống nhau. Nó chỉ nói tương đương hoặc đủ gần để so sánh.
The two groups had comparable results.
Các kết quả có thể là 68% và 70%.
The two groups had identical results.
Các kết quả phải hoàn toàn giống nhau, chẳng hạn đều là 70%.
Trong Task 1, cần chọn đúng mức độ. Nếu số liệu là 48% và 49%, có thể dùng almost identical, virtually identical hoặc very similar. Nếu số liệu là 48% và 57%, có thể dùng comparable trong một số ngữ cảnh, nhưng cần cân nhắc xem chênh lệch đó có còn đủ gần không.
Comparative: thuộc về sự so sánh hoặc dạng so sánh trong ngữ pháp
Comparative là tính từ và đôi khi là danh từ. Trong IELTS, từ này có hai ứng dụng chính: liên quan đến việc phân tích đối chiếu; và chỉ dạng so sánh hơn trong ngữ pháp.
Comparative trong phân tích đối chiếu
Khi là tính từ, comparative có nghĩa liên quan đến việc so sánh hai hoặc nhiều đối tượng.
The report provides a comparative analysis of energy consumption in developed and developing countries.
Comparative analysis là phân tích so sánh. Đây là collocation học thuật, phù hợp trong bài nghiên cứu, báo cáo hoặc nội dung học thuật nói chung. Tuy nhiên, trong IELTS Task 1, bạn không cần lạm dụng cụm này. Bài Task 1 vốn đã là một hoạt động so sánh; dùng comparative analysis trong mở bài có thể khiến câu nặng nề.
The chart offers a comparative overview of spending patterns in three age groups.
Câu này đúng, nhưng phiên bản gọn hơn thường tốt hơn:
The chart compares spending patterns among three age groups.
Dùng comparative khi bạn thật sự muốn nhấn vào tính chất đối chiếu có hệ thống, không chỉ mô tả biểu đồ.
Các collocation hữu ích gồm:
- comparative analysis: phân tích so sánh.
- comparative study: nghiên cứu so sánh.
- comparative data: dữ liệu dùng để so sánh.
- comparative advantage: lợi thế so sánh.
- comparative performance: hiệu quả/kết quả tương đối khi so sánh.
- comparative overview: tổng quan đối chiếu.
A comparative study can reveal why one education system performs better than another.
Đây là câu phù hợp với Task 2 hoặc bài nghiên cứu, không phải câu mô tả số liệu đơn thuần.
Comparative trong ngữ pháp Task 1
Comparative còn là danh từ hoặc tính từ chỉ dạng so sánh hơn của tính từ và trạng từ: higher, lower, larger, smaller, more expensive, less common, faster, more slowly.
Higher and lower are comparative forms used to compare two figures.
Trong Task 1, comparative forms là công cụ cốt lõi để mô tả số liệu:
The proportion of private-car users was higher than that of bus users.
Spending on housing was considerably lower in Country B than in Country A.
People aged 18–25 spent more on entertainment than any other age group.
Cần phân biệt comparative với superlative. Comparative so sánh hai đối tượng hoặc hai mức: higher than, lower than, more expensive than. Superlative xác định mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên: the highest, the lowest, the most expensive.
City A had a higher unemployment rate than City B.
City A had the highest unemployment rate among the five cities.
Comparative và compared
Người học đôi khi viết:
The chart shows comparative data between 2000 and 2020.
Câu này có thể hiểu, nhưng thường không tự nhiên bằng:
The chart compares data from 2000 and 2020.
Hoặc:
The chart shows changes between 2000 and 2020.
Comparative data thường dùng khi dữ liệu được thu thập hoặc trình bày để đặt cạnh dữ liệu khác nhằm đối chiếu. Trong Task 1, bạn thường không cần gọi dữ liệu là “comparative” vì bản thân biểu đồ đã cho thấy mục tiêu so sánh.
Đặt bốn từ vào cùng một hệ thống nghĩa
| Từ | Từ loại | Trọng tâm nghĩa | Cấu trúc thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| compare | Động từ | Đối chiếu để thấy điểm giống và khác | compare A with B | The chart compares energy use in four countries. |
| comparison | Danh từ | Sự đối chiếu hoặc kết quả đối chiếu | comparison of/between; in comparison with | The comparison reveals a clear gap. |
| comparable | Tính từ | Tương đương hoặc đủ giống để so sánh | comparable to/with; comparable figures | The regions had comparable income levels. |
| comparative | Tính từ; danh từ | Liên quan đến so sánh; dạng so sánh hơn | comparative analysis; comparative forms | The report offers a comparative analysis of spending patterns. |
Hãy xem bốn câu cùng nói về mức chi tiêu cho thực phẩm:
The table compares food expenditure in three countries.
Câu này sử dụng động từ, tập trung vào việc bảng đối chiếu số liệu.
A comparison of the three countries shows that Country A spent the most on food.
Câu này sử dụng danh từ, tập trung vào kết quả của sự đối chiếu.
Countries B and C recorded comparable levels of food expenditure.
Câu này nói hai nước có mức chi tiêu gần tương đương.
The chart provides a comparative overview of food expenditure across the three countries.
Câu này nhấn vào tính chất đối chiếu của biểu đồ, nhưng thường dài hơn và ít trực tiếp hơn câu đầu.
So sánh trong mở bài Task 1
Trong phần mở bài, compare thường là lựa chọn hiệu quả nhất khi biểu đồ có nhiều nhóm.
Giả sử đề bài là:
The bar chart shows the percentage of people using five different forms of transport in three cities in 2025.
Bạn có thể viết:
The bar chart compares the proportions of residents who used five modes of transport in three cities in 2025.
Câu này thay:
- shows bằng compares.
- percentage bằng proportions.
- people bằng residents.
- different forms of transport bằng modes of transport.
Nếu đề chỉ có một thành phố qua nhiều năm, hãy dùng:
The line graph illustrates changes in the proportion of residents using public transport between 2000 and 2025.
Không nên cố dùng compares nếu không có các nhóm đối chiếu rõ ràng.
Một lỗi thường gặp là viết:
The chart compares about transport in three cities.
Câu này sai vì sau compare cần đối tượng rõ ràng.
The chart compares transport use in three cities.
Hoặc:
The chart compares the percentages of residents using different forms of transport in three cities.
So sánh trong Overview
Overview cần nêu những đặc điểm lớn nhất, không phải liệt kê mọi số liệu. Comparison và comparable có thể giúp bạn khái quát sự tương đồng hoặc khác biệt nổi bật.
Overall, car use was highest in all three cities, while the figures for cycling and walking were broadly comparable.
Câu này rất hiệu quả khi hai phương thức đi lại có tỷ lệ gần nhau ở nhiều thành phố.
Overall, the comparison reveals a clear contrast between the steady growth in online shopping and the decline in in-store purchases.
Câu này dùng the comparison reveals, nhưng hãy lưu ý: một biểu đồ không “tự phân tích”; cách nói này chấp nhận được vì nó có nghĩa việc đặt dữ liệu cạnh nhau cho thấy một đối lập rõ.
Một cách gọn hơn:
Overall, online shopping increased steadily, whereas in-store purchases declined.
Trong Task 1, câu gọn và trực tiếp thường tốt hơn câu có nhiều danh từ học thuật.
So sánh trong Body Paragraph
Trong Body Paragraph, bạn cần đưa số liệu và làm rõ mối quan hệ giữa chúng. Hãy xem một số cách viết không bị lặp higher than.
The proportion of train users in City A, at 55%, was considerably higher than the figure for City B, which stood at 30%.
Đây là cấu trúc so sánh trực tiếp, rõ và luôn cần thiết.
In comparison with City B, City A recorded a substantially higher proportion of train users.
Câu này chuyển trọng tâm sang City A và dùng in comparison with.
The two cities did not record comparable figures for train use, with a gap of 25 percentage points.
Câu này dùng comparable theo nghĩa phủ định. Nó phù hợp vì chênh lệch 25 điểm phần trăm đủ lớn để nói số liệu không tương đương.
By comparison, cycling accounted for only 10% of journeys in City C.
Câu này hiệu quả khi bạn vừa mô tả tỷ lệ cao của một phương thức ở thành phố khác và muốn chuyển sang số liệu thấp hơn rõ rệt.
A comparison of the three cities indicates that rail travel was most common in City A, whereas private-car use dominated in Cities B and C.
Câu này có thể dùng làm câu chủ đề đoạn thân bài. Sau đó, bạn cần đưa số liệu để chứng minh nhận xét.
Comparable trong Task 1: dùng khi nào là hợp lý?
Comparable là từ hay nhưng không nên dùng chỉ để thay similar. Nó phù hợp nhất trong ba trường hợp.
Thứ nhất, hai số liệu gần bằng nhau:
The rates for the two middle-income groups were comparable, at 42% and 44% respectively.
Thứ hai, hai nhóm có quy mô hoặc mức chi tiêu tương đương:
Germany and France recorded comparable levels of household expenditure.
Thứ ba, muốn nhấn rằng dữ liệu có thể đặt cạnh nhau vì đo cùng một đơn vị, cùng bối cảnh hoặc có mức gần nhau. Nghĩa này thường gặp hơn trong báo cáo nghiên cứu thay vì Task 1.
The survey provides comparable data for all five regions.
Trong Task 1, không nên viết comparable nếu số liệu chênh lệch mạnh hoặc biểu đồ không cho phép kết luận về tính tương đương.
The population figures were comparable, at 1.2 million and 3.8 million.
Câu này không hợp lý vì 1,2 triệu và 3,8 triệu thường không được xem là tương đương.
Tự nhiên hơn:
The population of the second city was more than three times that of the first.
Những lỗi thường gặp
Lỗi đầu tiên là dùng comparison như động từ.
The chart comparison the spending patterns of three groups.
Câu đúng là:
The chart compares the spending patterns of three groups.
Lỗi thứ hai là dùng compare như danh từ.
There is a compare between the two countries.
Câu đúng là:
There is a comparison between the two countries.
Tuy nhiên, trong Task 1, câu tự nhiên hơn là:
The two countries showed different spending patterns.
Lỗi thứ ba là dùng comparative thay cho comparable.
The figures for the two groups were comparative.
Câu đúng là:
The figures for the two groups were comparable.
Lỗi thứ tư là dùng comparable để mô tả biểu đồ có tính đối chiếu.
The chart provides a comparable analysis of three countries.
Nếu ý là biểu đồ phân tích hoặc đặt ba nước vào so sánh, dùng:
The chart provides a comparative analysis of three countries.
Tuy nhiên, trong mở bài Task 1, tự nhiên hơn là:
The chart compares data from three countries.
Lỗi thứ năm là dùng compare to như phép so sánh dữ liệu phức tạp mà không làm rõ đối tượng.
The figures were compared to 2010.
Câu này thiếu đối tượng rõ. Bạn có thể viết:
The figures for 2020 were compared with those for 2010.
Hoặc trực tiếp hơn:
The figure in 2020 was higher than that in 2010.
Lỗi thứ sáu là lạm dụng respectively và comparative chỉ để làm câu nghe học thuật. Trong Task 1, mục tiêu chính là làm người đọc hiểu dữ liệu nhanh và đúng. Một câu đơn giản như Country A recorded 60%, compared with 35% in Country B thường hiệu quả hơn nhiều so với một câu dài, nhiều danh từ hóa nhưng khó theo dõi.
Vận dụng trong IELTS Task 2 và Speaking
Dù bộ từ này có ứng dụng mạnh nhất trong Task 1, bạn vẫn có thể dùng nó trong Task 2 và Speaking.
Trong Task 2, compare và comparison hữu ích khi đánh giá hai mô hình hoặc lựa chọn.
When compared with imprisonment, community service may be more effective for some non-violent offenders.
A comparison of the two approaches suggests that each is suitable for different types of offences.
Trong Speaking Part 3, nếu được hỏi cuộc sống ngày nay khác gì so với quá khứ, bạn có thể nói:
Compared with previous generations, people today have much easier access to information and long-distance communication. However, the pressure to respond immediately is also greater, so the benefits and drawbacks are quite closely linked.
Câu này tự nhiên vì compared with giúp mở đầu một ý đối chiếu rõ ràng.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa, Vũng Tàu, với quy mô khoảng 5–7 học viên, bộ từ này phù hợp để luyện từ biểu đồ đơn giản đến đoạn văn hoàn chỉnh. Học viên có thể bắt đầu với The chart compares A and B, chuyển sang a comparison of A and B shows…, rồi luyện đánh giá mức độ tương đồng qua comparable figures. Sau đó, giáo viên có thể yêu cầu học viên xác định khi nào comparative chỉ dùng cho comparative analysis hoặc cấu trúc ngữ pháp so sánh hơn. Cách luyện theo chuỗi này giúp tránh lỗi the figures were comparative rất phổ biến.
Cách ghi nhớ để dùng đúng trong Task 1
Hãy ghi nhớ bằng bốn mẫu câu:
- The chart compares A with B.
- A comparison of A and B shows that…
- A and B recorded comparable figures.
- The report provides a comparative analysis of A and B.
Dùng compare khi bạn cần động từ mô tả hành động đối chiếu của biểu đồ, bảng hoặc báo cáo. Dùng comparison khi bạn muốn nói về quá trình hoặc kết quả của việc đối chiếu. Dùng comparable khi các số liệu đủ gần nhau hoặc có mức tương đương. Dùng comparative khi nói về phân tích có tính đối chiếu hoặc về dạng so sánh hơn trong ngữ pháp.
Trong IELTS Writing Task 1, đừng xem comparative là từ “cao cấp” hơn comparable, cũng đừng thay mọi similar bằng comparable. Một bài tốt được tạo nên từ các phép so sánh đúng, số liệu được chọn lọc hợp lý và cấu trúc câu rõ ràng. Khi kiểm soát được bộ từ này, bạn có thể mô tả dữ liệu linh hoạt hơn mà vẫn giữ được sự chính xác và tự nhiên.



