Cấu trúc và Cách dùng Legal, Legalize, Legality, Legally và Illegal

Thầy LEO Cập nhật:
Bộ từ legal – legalize – legality – legally – illegal xuất hiện thường xuyên trong chủ đề luật pháp, tội phạm, chính sách công và trách nhiệm xã hội của IELTS. Tuy cùng bắt nguồn từ ý nghĩa “pháp luật”, mỗi từ đảm nhiệm một chức năng khác nhau trong câu. Hiểu đúng từ loại, sắc thái và cấu trúc sẽ giúp người học diễn đạt rõ ràng hơn thay vì chỉ lặp lại cụm against the law.
Cấu trúc và Cách dùng Legal, Legalize, Legality, Legally và Illegal
Cấu trúc và Cách dùng Legal, Legalize, Legality, Legally và Illegal

Trong IELTS, đặc biệt ở Writing Task 2 và Speaking Part 3, các chủ đề như ma túy, hình phạt, quyền riêng tư, nhập cư, phá thai, cờ bạc trực tuyến hay kiểm soát súng thường buộc người học phải nói về điều gì đó được pháp luật cho phép, bị cấm hoặc cần được thay đổi về mặt pháp lý. Nhiều học viên biết legal là “hợp pháp” và illegal là “bất hợp pháp”, nhưng khi chuyển sang viết câu dài hơn, họ dễ nhầm giữa legalize, legalitylegally.

Chẳng hạn, The government should legal drugs sai vì legal không phải động từ trong cách dùng thông thường. Nếu muốn nói “hợp pháp hóa ma túy”, bạn cần dùng legalize drugs. Nếu muốn bàn về “tính hợp pháp của chính sách”, bạn cần dùng the legality of the policy. Nếu muốn nói một hoạt động được thực hiện “một cách hợp pháp”, bạn dùng legally.

Bộ từ này nên được học như một hệ thống. Legalillegal mô tả tình trạng pháp lý; legalize nói về hành động làm cho một việc trở nên hợp pháp; legality nói về tính hợp pháp; còn legally bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả mệnh đề để diễn đạt “theo pháp luật” hay “một cách hợp pháp”. Các từ điển học thuật cũng xếp chúng trong cùng một word family, bao gồm legality, legalization, legalize, legally, illegalillegally.[ldoceonline][ldoceonline]

Legal là tính từ, có hai nghĩa chính. Nghĩa đầu tiên là “được pháp luật cho phép”; nghĩa thứ hai là “thuộc về, liên quan đến pháp luật hoặc hệ thống pháp luật”. Đây là điểm người học cần phân biệt vì cùng một từ nhưng trọng tâm nghĩa thay đổi theo danh từ đi sau.

Khi legal mang nghĩa “được pháp luật cho phép”, nó thường đối lập với illegal.

It is legal to own a pet in most residential areas.

Cấu trúc It is legal to + verb rất hữu ích khi bạn muốn nói một hành vi được pháp luật cho phép. Trong câu trên, việc nuôi thú cưng được xem là hợp pháp ở phần lớn khu dân cư.

In some countries, it is legal for adults to purchase alcohol after a certain age.

Cấu trúc It is legal for somebody to do something giúp làm rõ đối tượng được phép thực hiện hành vi. Trong IELTS, cấu trúc này phù hợp khi bạn thảo luận về giới hạn độ tuổi, quyền công dân, quyền tiếp cận dịch vụ hoặc quy định công cộng.

Legal cũng thường đi với động từ become, remain, makedeclare.

The activity became legal after the new legislation was introduced.

The court declared the agreement legal.

Some campaigners want to make cannabis legal for medical use.

Câu cuối dùng make + something + legal. Đây là cấu trúc rất quan trọng: make cannabis legal, make euthanasia legal, make online gambling legal. Tuy nhiên, trong văn phong học thuật, khi chủ ngữ là chính phủ hoặc cơ quan lập pháp, legalize thường trực tiếp và tự nhiên hơn: The government should legalize cannabis for medical purposes.

Không phải lúc nào legal cũng có nghĩa “hợp pháp”. Trong những cụm như legal system, legal advice, legal action, legal dispute hay legal responsibility, từ này mang nghĩa “liên quan đến luật pháp”.

Citizens need access to reliable legal advice before signing complex contracts.

Trong câu này, legal advice là tư vấn pháp lý, không phải “lời khuyên hợp pháp”. Tương tự:

Employers have a legal responsibility to provide a safe working environment.

Legal responsibility là trách nhiệm pháp lý, tức trách nhiệm có thể được luật pháp công nhận và buộc thực hiện. Nó khác với moral responsibility, là trách nhiệm về mặt đạo đức.

The company is involved in a lengthy legal dispute with its former supplier.

Ở đây, legal dispute là tranh chấp pháp lý. Người học không nên dịch từng từ theo kiểu “tranh chấp hợp pháp”, vì legal trong cụm này đang mô tả lĩnh vực hoặc bản chất của tranh chấp.

Một nhận xét quan trọng trong IELTS là: nếu bạn đang nói về một hành vi “được phép” hoặc “bị cấm”, legal/illegal là lựa chọn phù hợp. Nếu bạn đang bàn về luật sư, tòa án, hợp đồng, trách nhiệm hoặc quy trình pháp luật, legal thường mang nghĩa rộng hơn là “pháp lý”.

Illegal: bất hợp pháp và trái với quy định pháp luật

Illegal cũng là tính từ, nghĩa là “không được pháp luật cho phép” hoặc “trái pháp luật”. Đây là từ đối lập trực tiếp với legal. Cambridge Dictionary định nghĩa illegal là không được luật pháp cho phép; trong giao tiếp đời thường, người bản ngữ cũng thường dùng cụm against the law để diễn đạt cùng ý.[ldoceonline][dictionary.cambridge]

It is illegal to sell cigarettes to children.

Cấu trúc It is illegal to + verb là cách phổ biến nhất để nói một hành vi bị pháp luật cấm.

It is illegal for companies to disclose customers’ personal data without consent.

Cấu trúc It is illegal for somebody to do something phù hợp khi bạn cần nêu rõ chủ thể vi phạm. Trong câu này, doanh nghiệp bị cấm tiết lộ dữ liệu cá nhân của khách hàng nếu không có sự đồng ý.

Illegal logging has caused severe damage to many forest ecosystems.

Ở đây, illegal đứng trước danh từ logging. Đây là cách dùng rất phổ biến trong IELTS: illegal drugs, illegal activities, illegal immigration, illegal trade, illegal dumping, illegal huntingillegal downloads.

Tuy nhiên, cần cẩn trọng với một số danh từ chỉ con người. Cụm illegal immigrant từng được sử dụng rộng rãi, nhưng khi nói hoặc viết trong bối cảnh hiện đại, undocumented migrant, irregular migrant hoặc a person without legal immigration status thường trung tính hơn. Cambridge cũng lưu ý rằng cách gọi một người là an illegal có thể mang tính xúc phạm. Trong IELTS, cách diễn đạt tôn trọng và chính xác thường giúp bài nói chín chắn hơn, đặc biệt với các chủ đề về di cư và quyền con người.[dictionary.cambridge]

Many undocumented migrants work in informal sectors because they lack legal employment status.

Câu này tránh biến một con người thành nhãn gọi mang tính phán xét. Đồng thời, nó chuyển trọng tâm lập luận sang tình trạng pháp lý và điều kiện lao động.

Illegal không đồng nghĩa hoàn toàn với immoral

Người học đôi khi nhầm illegal với immoral hoặc unethical. Ba từ này có thể cùng xuất hiện trong một vấn đề, nhưng chúng không giống nhau.

  • Illegal nghĩa là trái pháp luật.
  • Immoral nghĩa là trái với chuẩn mực đạo đức mà một cộng đồng coi trọng.
  • Unethical nghĩa là không phù hợp với nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp hoặc chuẩn mực ứng xử.

Một hành vi có thể bất hợp pháp và vô đạo đức cùng lúc, chẳng hạn lừa đảo tài chính. Nhưng cũng có những hành vi không bị luật cấm mà vẫn bị nhiều người xem là thiếu đạo đức.

Although aggressive advertising to children may be legal, many people consider it unethical.

Câu này tạo ra một lập luận có chiều sâu: việc một hành vi được pháp luật cho phép không tự động có nghĩa rằng nó nên được chấp nhận về đạo đức. Đây là cách phân tích đặc biệt hữu ích cho các đề IELTS về quảng cáo, công nghệ, quyền riêng tư, thực phẩm không lành mạnh hoặc trách nhiệm doanh nghiệp.

Legalize: làm cho một hành vi trở nên hợp pháp

Legalize là động từ, nghĩa là làm cho một điều trước đây bị cấm hoặc chưa được luật cho phép trở thành hợp pháp. Nói cách khác, legalize thường hàm ý có một thay đổi trong luật pháp hoặc chính sách công. Cambridge định nghĩa legalize là cho phép một điều bằng luật, tức làm cho nó trở nên hợp pháp.[dictionary.cambridge]

The government is considering whether to legalize the use of cannabis for medical purposes.

Trong câu này, cần có một chủ thể có quyền thay đổi pháp luật, thường là the government, parliament, lawmakers hoặc the legislature. Không phải bất cứ ai cũng có thể legalize một hoạt động.

Several countries have legalized same-sex marriage over the past few decades.

Câu này sử dụng thì hiện tại hoàn thành vì việc hợp pháp hóa đã xảy ra tại một số quốc gia trong quá khứ và kết quả của nó vẫn còn có ý nghĩa ở hiện tại.

Legalizing online gambling may increase tax revenue, but it could also create social costs if addiction is not properly addressed.

Đây là cách dùng danh động từ legalizing + noun để biến hành động hợp pháp hóa thành chủ ngữ của câu. Cấu trúc này rất hữu ích trong IELTS Writing Task 2 vì nó giúp bạn phát triển lập luận theo hai chiều: lợi ích và rủi ro.

Cần phân biệt rõ ba cách diễn đạt sau:

Cannabis is legal in some places.

Câu này mô tả tình trạng hiện tại: cần sa được phép ở một số nơi.

Some governments have legalized cannabis.

Câu này nói về hành động trong quá khứ: một số chính phủ đã thay đổi luật để cho phép cần sa.

The legalization of cannabis remains controversial.

Câu này nói về quá trình hoặc chính sách hợp pháp hóa cần sa.

Ba câu liên quan cùng một chủ đề, nhưng khác từ loại và khác trọng tâm. Khi viết Task 2, việc chuyển đổi linh hoạt giữa tính từ, động từ và danh từ giúp câu văn tự nhiên hơn, miễn là mỗi lựa chọn thực sự phục vụ cho ý bạn muốn phân tích.

Legalize và decriminalize không phải là một

Đây là điểm dễ nhầm trong các đề về ma túy, mại dâm hoặc cờ bạc. Legalize nghĩa là luật cho phép một hoạt động và thường tạo ra một khuôn khổ để quản lý, cấp phép, đánh thuế hoặc kiểm soát hoạt động đó. Trong khi đó, decriminalize thường có nghĩa là bỏ hình phạt hình sự đối với một hành vi, nhưng không nhất thiết biến hành vi đó thành một hoạt động hoàn toàn hợp pháp hoặc được thương mại hóa.

Ví dụ, một quốc gia có thể decriminalize the personal possession of small amounts of a drug để người sử dụng không bị xử lý hình sự trong một số điều kiện nhất định. Điều đó không tự động có nghĩa là quốc gia ấy đã legalized the commercial sale of that drug.

Decriminalization may reduce the burden on the criminal justice system, whereas legalization usually involves a broader regulatory framework.

Sự phân biệt này đặc biệt có giá trị trong IELTS vì nó giúp bạn tránh lập luận quá đơn giản. Thay vì chỉ nói “ma túy nên được hợp pháp hóa” hoặc “ma túy phải bị cấm”, bạn có thể phân tích các mô hình pháp lý khác nhau và điều kiện áp dụng của chúng.

Legality: tính hợp pháp của một hành vi, quyết định hoặc văn bản

Legality là danh từ không đếm được, nghĩa là tính hợp pháp hoặc tình trạng được pháp luật cho phép. Từ này không dùng để chỉ “một đạo luật” hay “một quy định”; nó dùng để đánh giá liệu một việc, quyết định hoặc hành động có phù hợp với pháp luật hay không. Cambridge Dictionary mô tả legality là thực tế hoặc trạng thái một việc được pháp luật cho phép.[dictionary.cambridge]

The legality of the new surveillance policy has been questioned by human rights groups.

Cụm the legality of + noun là cấu trúc thường gặp nhất. Trong câu trên, các tổ chức nhân quyền đang đặt câu hỏi liệu chính sách giám sát mới có hợp pháp hay không.

Lawyers are examining the legality of the company’s data-collection practices.

Câu này tự nhiên vì luật sư là những người xem xét tính hợp pháp của hoạt động thu thập dữ liệu. Nếu viết Lawyers are examining if the company is legal, câu sẽ quá đơn giản và dễ gây mơ hồ: “công ty hợp pháp” có thể nói đến tư cách thành lập doanh nghiệp, trong khi câu gốc tập trung vào một hoạt động cụ thể của công ty.

Một số cụm từ hữu ích gồm question the legality of something, challenge the legality of something, assess the legality of something, determine the legality of somethingthe legality of a decision, policy, ban, contract, search, arrest, transaction.

The court was asked to determine the legality of the ban.

Câu này phù hợp với chủ đề quyền tự do cá nhân, kiểm duyệt, dữ liệu cá nhân hoặc quyền biểu tình. Determine the legality of có sắc thái trang trọng và cho thấy tòa án cần xác định một quyết định có phù hợp với luật pháp hay không.

Người học cần tránh viết the legal of the policy. Đây là lỗi sai từ loại. Sau the, nếu bạn cần nói “tính hợp pháp”, phải dùng danh từ legality.

The legality of the policy remains unclear.

Một lỗi khác là dùng legality cho những câu chỉ cần legal. Ví dụ, The legality age for driving is 18 không tự nhiên. Khi nói về tuổi được pháp luật cho phép làm một việc, nên dùng the legal age.

The legal age for obtaining a driving licence varies across countries.

Legally: một cách hợp pháp hoặc theo quy định pháp luật

Legally là trạng từ. Nó thường có hai chức năng: diễn tả một hành động được thực hiện theo pháp luật, hoặc nhấn mạnh rằng một người/tổ chức có quyền hay nghĩa vụ theo luật. Longman định nghĩa legally là “theo pháp luật” hoặc “được luật pháp cho phép”; cụm legally binding dùng để chỉ thỏa thuận hoặc văn bản phải được tuân thủ theo luật.[ldoceonline]

The company is legally required to protect customers’ personal information.

Cấu trúc be legally required to + verb rất hữu ích trong IELTS Writing Task 2. Nó không chỉ nói một công ty “nên” bảo vệ dữ liệu, mà nhấn mạnh đây là nghĩa vụ do pháp luật đặt ra.

Employers should be legally responsible for maintaining safe working conditions.

Cụm legally responsible for + noun/V-ing dùng để nói trách nhiệm pháp lý. Trong bài viết, nó mạnh hơn should take responsibility vì cho thấy trách nhiệm có thể gắn với hậu quả pháp lý.

Couples can legally adopt a child only after meeting certain requirements.

Ở đây, legally bổ nghĩa cho adopt. Nó trả lời câu hỏi “việc nhận con nuôi có thể được thực hiện theo cách nào?” — theo quy định pháp luật và sau khi đáp ứng điều kiện cần thiết.

Một cụm cực kỳ quan trọng là legally binding.

A written contract is legally binding once both parties have agreed to its terms.

Legally binding không chỉ có nghĩa là “được ký trên giấy”. Nó có nghĩa là thỏa thuận có hiệu lực pháp lý, tức các bên có nghĩa vụ tuân thủ và có thể phải chịu hậu quả nếu vi phạm. Cụm này phù hợp với các đề về hợp đồng lao động, thỏa thuận quốc tế, bảo vệ môi trường hoặc quyền của người tiêu dùng.

Một quy tắc đơn giản là: legal bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau be để mô tả tình trạng; legally bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả mệnh đề.

It is legal to use this software.

Ở đây, legal mô tả hành vi sử dụng phần mềm.

The software can be legally used under an educational licence.

Ở đây, legally bổ nghĩa cho động từ used, cho biết việc sử dụng được thực hiện theo điều kiện pháp luật hoặc giấy phép.

The employer is legally obligated to pay the minimum wage.

Trong câu này, legally bổ nghĩa cho tính từ/phân từ obligated, nhấn mạnh nghĩa vụ có cơ sở pháp luật.

Không nên viết The employer is legal obligatedlegal không thể thay legally trong vị trí này.

Illegal và illegally: một cặp đối lập cần nhớ

Dù trọng tâm của bài là legally, người học cũng nên ghi nhớ trạng từ đối lập là illegally. Nếu illegal mô tả danh từ hoặc hành vi như một tình trạng trái luật, illegally mô tả cách hành động được thực hiện.

Illegal wildlife trade threatens endangered species.

Trong câu này, illegal bổ nghĩa cho danh từ wildlife trade.

Some endangered animals are captured and sold illegally.

Trong câu này, illegally bổ nghĩa cho các động từ capturedsold.

Cặp cấu trúc này đặc biệt hữu ích với các chủ đề môi trường và tội phạm:

Illegal waste dumping can contaminate soil and water.

Some companies dispose of hazardous waste illegally to avoid treatment costs.

Khi sửa bài Writing, một lỗi thường thấy là người học dùng illegal sau động từ: Some companies dispose of waste illegal. Câu đúng phải là illegally vì vị trí đó cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ dispose of.

Đặt cả word family vào một lập luận IELTS

Để thấy rõ sự khác biệt về từ loại, hãy xem một đoạn lập luận ngắn về việc quản lý cờ bạc trực tuyến:

In many countries, online gambling is currently illegal because of concerns about addiction and financial crime. However, some people argue that governments should legalize and regulate the industry rather than simply ban it. They believe that legalization would allow authorities to monitor operators more closely and collect tax revenue. Nevertheless, the legality of particular advertising practices should be carefully examined, especially when advertisements target young people. Gambling companies must also be legally required to protect vulnerable users.

Đoạn này sử dụng nhiều từ trong cùng một family nhưng không hề lặp từ một cách gượng ép:

  • illegal mô tả tình trạng pháp lý hiện tại của hoạt động.
  • legalize nói về hành động thay đổi luật.
  • legalization nói về quá trình hoặc chính sách hợp pháp hóa.
  • legality nói về tính hợp pháp của một khía cạnh cụ thể.
  • legally required nói về nghĩa vụ được luật pháp áp đặt.

Đây là cách dùng word family hiệu quả trong IELTS: mỗi từ xuất hiện vì nó đảm nhiệm một vai trò nghĩa khác nhau, không phải chỉ để phô diễn vốn từ.

Người học thường mắc lỗi đầu tiên là nhầm tính từ và trạng từ.

It is legally to download copyrighted films.

Câu này sai vì sau is và trước to + verb, bạn cần tính từ legal.

It is legal to download copyrighted films only when the owner has granted permission.

Ngược lại, nếu cần bổ nghĩa cho động từ, dùng legally.

Users can legally download the material after purchasing a licence.

Lỗi thứ hai là dùng legalize khi chỉ muốn mô tả một việc đang hợp pháp.

Cannabis legalizes in some countries.

Câu này sai hoặc ít nhất rất không tự nhiên. Legalize cần chủ thể thực hiện hành động thay đổi luật.

Some governments have legalized cannabis.

Nếu chỉ muốn mô tả tình trạng, hãy viết:

Cannabis is legal in some countries.

Lỗi thứ ba là dùng legality như một danh từ đếm được.

The government should consider the legalities of the policy.

Trong một số ngữ cảnh, legalities có thể chỉ các thủ tục hoặc yêu cầu pháp lý cần hoàn thành, nhưng đây không phải cách dùng phù hợp khi bạn muốn nói về “tính hợp pháp”. Câu tự nhiên hơn là:

The government should consider the legality of the policy.

Lỗi thứ tư là nhầm legal với legitimate. Legal tập trung vào việc có được luật pháp cho phép hay không. Legitimate rộng hơn, có thể nói một thứ hợp lý, chính đáng, có căn cứ hoặc được chấp nhận, kể cả ngoài phạm vi pháp luật.

The protest was legal, but some people questioned whether it was legitimate in the circumstances.

Đây là một khác biệt sắc thái đáng chú ý. Một hành động có thể không vi phạm luật nhưng vẫn bị tranh luận về tính chính đáng, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến quyền lực, biểu tình, đạo đức và chính sách công.

Ghi nhớ để dùng tự nhiên trong IELTS

Bạn có thể ghi nhớ cả nhóm từ bằng một chuỗi logic: một hành vi có thể là legal hoặc illegal; chính phủ có thể legalize một hành vi trước đây bị cấm; quá trình đó là legalization; việc đánh giá hành vi có được luật cho phép hay không là xem xét legality; còn khi một người thực hiện hành động tuân thủ pháp luật, họ làm điều đó legally.

Trong bài IELTS, đừng cố đưa tất cả các từ này vào một đoạn văn. Hãy chọn từ theo đúng mục đích của câu. Khi mô tả tình trạng, dùng legal hoặc illegal. Khi bàn về thay đổi luật, dùng legalize hoặc legalization. Khi phân tích tính phù hợp của một quyết định với pháp luật, dùng legality. Khi nói về quyền, nghĩa vụ hoặc hành động theo quy định pháp luật, dùng legally.

Người học thường tiến bộ rõ nhất khi biến việc học word family thành thói quen viết lại câu. Chẳng hạn, từ câu The government should legalize the activity, hãy thử chuyển sang The legalization of the activity may have social consequences, rồi tiếp tục với The legality of related advertising should be reviewed. Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa, Vũng Tàu, việc luyện chuyển đổi như vậy trong nhóm nhỏ khoảng 5–7 học viên giúp giáo viên dễ nhận ra người học đang nhầm từ loại ở đâu và chỉnh ngay trong ngữ cảnh bài nói hoặc bài viết.

Khi bạn kiểm soát được sự khác biệt giữa legal, legalize, legality, legallyillegal, các bài nói và bài viết về luật pháp sẽ không còn dừng ở những câu đơn giản như This is against the law. Bạn có thể diễn đạt chính xác hơn về thay đổi chính sách, trách nhiệm pháp lý, tính hợp pháp của một quyết định và những giới hạn cần thiết trong một xã hội hiện đại.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(8 đánh giá)
(8 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook