Cách dùng chuẩn Consider – Consideration – Considerable – Considerate: Bẫy từ vựng IELTS

Thầy LEO Cập nhật:
Consider, consideration, considerable và considerate có hình thức gần giống nhưng mang nghĩa rất khác nhau. Consider nói về cân nhắc hoặc xem một điều là gì; consideration là sự cân nhắc hoặc yếu tố cần tính đến; considerable nghĩa là đáng kể về mức độ; còn considerate nói về sự chu đáo, biết nghĩ cho người khác. Đây là một “bẫy từ vựng” phổ biến trong IELTS, đặc biệt khi viết về chính sách, số liệu, môi trường và hành vi xã hội.
Cách dùng chuẩn Consider – Consideration – Considerable – Considerate: Bẫy từ vựng IELTS
Consider, Consideration, Considerable và Considerate trong IELTS

Một trong những lỗi từ vựng dễ thấy ở người học IELTS là nhìn những từ có hình thức gần giống nhau rồi mặc định chúng có nghĩa gần nhau. Với bộ consider – consideration – considerable – considerate, cách suy đoán này rất dễ dẫn đến lỗi. Người học có thể biết consider là “cân nhắc”, sau đó nghĩ considerable là “có tính cân nhắc”, hoặc dùng considerate để mô tả một chính sách đã được suy xét kỹ. Kết quả là những câu như The government needs a considerate policy hoặc there was a considerable of people using buses.

Thực tế, đây không phải một word family đơn giản theo kiểu động từ – danh từ – tính từ. Considerconsideration có liên hệ trực tiếp với việc suy nghĩ kỹ hoặc tính đến yếu tố nào đó. Considerable lại có nghĩa “lớn, đáng kể” về số lượng, mức độ hoặc quy mô. Considerate hoàn toàn chuyển sang trường nghĩa về ứng xử: chu đáo, quan tâm đến cảm xúc và nhu cầu của người khác.

Có thể ghi nhớ bằng bốn câu hỏi. Nếu bạn đang nói về hành động suy nghĩ kỹ trước khi quyết định, dùng consider. Nếu đang nói về quá trình cân nhắc hoặc một yếu tố cần được tính đến, dùng consideration. Nếu đang mô tả một con số, mức thay đổi hoặc nguồn lực lớn, dùng considerable. Nếu đang mô tả một người hay hành vi biết nghĩ cho người khác, dùng considerate.

Trong IELTS, considerconsideration rất hữu ích trong Writing Task 2, nơi bạn cần cân nhắc giải pháp, điều kiện và tác động của chính sách. Considerable đặc biệt hữu ích trong Task 1 khi mô tả chênh lệch hoặc thay đổi lớn. Considerate xuất hiện nhiều hơn trong Speaking và Task 2 về quan hệ xã hội, gia đình, công việc hoặc giáo dục trẻ em. Dùng đúng từng từ giúp bài viết vừa chính xác về ngữ pháp vừa chặt chẽ về logic.

Consider: cân nhắc, xem xét hoặc cho rằng

Consider là động từ. Nó có nhiều cách dùng, nhưng ba nghĩa quan trọng nhất đối với IELTS là: cân nhắc một khả năng hoặc quyết định; tính đến một yếu tố trước khi đánh giá; và xem ai/cái gì là có đặc điểm nào đó.

Consider khi cân nhắc một lựa chọn

Đây là nghĩa quen thuộc nhất. Consider nói về việc suy nghĩ cẩn thận trước khi đưa ra quyết định, lựa chọn hoặc hành động.

Governments should consider investing more in public transport.

Câu này có nghĩa chính phủ nên cân nhắc đầu tư thêm vào giao thông công cộng. Sau consider, nếu theo sau là một hành động, bạn dùng V-ing, không dùng to + verb.

Governments should consider investing more in public transport.

Không viết:

Governments should consider to invest more in public transport.

Đây là lỗi rất phổ biến. Cấu trúc cần nhớ là:

consider + noun

consider + V-ing

consider the possibility of + V-ing

consider whether + clause

consider how / why / what + clause

The company is considering expanding its online services.

Policymakers should consider the possibility of introducing congestion charges.

Authorities need to consider whether the measure would affect low-income households unfairly.

Cấu trúc consider whether + clause rất có giá trị trong IELTS Writing Task 2 vì nó giúp lập luận có điều kiện và tránh khẳng định quá tuyệt đối.

Before banning private vehicles in city centres, governments should consider whether public transport is reliable enough to meet residents’ needs.

Câu này không phản đối hay ủng hộ lệnh cấm một cách đơn giản. Nó yêu cầu xem xét điều kiện cần thiết: giao thông công cộng có đủ đáng tin không.

Consider khi tính đến một yếu tố

Consider cũng có nghĩa là tính đến, chú ý đến hoặc đưa một yếu tố vào quá trình đánh giá. Cách dùng này đặc biệt phù hợp trong Task 2 khi bạn muốn phân tích nhiều khía cạnh của một vấn đề.

Policymakers must consider the long-term environmental consequences of new infrastructure projects.

Ở đây, chính sách không chỉ cần được đánh giá bằng chi phí trước mắt; nhà hoạch định cần tính đến hệ quả môi trường dài hạn.

When planning urban development, local authorities should consider the needs of older residents and people with disabilities.

Câu này phù hợp với đề về quy hoạch đô thị, giao thông công cộng hoặc bình đẳng xã hội. Consider the needs of là collocation tự nhiên, thể hiện việc phải tính đến nhu cầu của một nhóm người.

Một số cụm rất hữu ích gồm:

  • consider the impact of: tính đến tác động của.
  • consider the consequences of: tính đến hậu quả của.
  • consider the needs of: tính đến nhu cầu của.
  • consider the costs and benefits: cân nhắc chi phí và lợi ích.
  • consider all relevant factors: tính đến mọi yếu tố liên quan.
  • take something into consideration: đưa điều gì vào sự cân nhắc.
  • give careful consideration to: cân nhắc cẩn thận điều gì.

    Governments should consider both the economic costs and the social benefits of expanding higher education.

Đây là kiểu câu rất hữu ích trong bài Task 2 vì nó tạo lập luận cân bằng. Thay vì nói đại học miễn phí luôn tốt hoặc luôn quá tốn kém, người viết đề nghị cân nhắc cả chi phí kinh tế lẫn lợi ích xã hội.

Consider khi cho rằng hoặc xem là

Consider còn có nghĩa “cho rằng”, “xem là” hoặc “đánh giá là”. Trong nghĩa này, từ thường đi với tân ngữ rồi đến danh từ, tính từ hoặc cấu trúc to be.

Many people consider public healthcare a basic right.

Câu này có nghĩa nhiều người xem y tế công là một quyền cơ bản. Cấu trúc là:

consider + somebody/something + noun

consider + somebody/something + adjective

consider + somebody/something + to be + noun/adjective

The policy is widely considered effective.

Some people consider social media harmful to young children.

This approach is considered to be more sustainable in the long term.

Trong IELTS, cấu trúc bị động be considered + adjective/noun rất hữu ích để trình bày nhận định mà không gán nó cho một cá nhân cụ thể.

Online learning is often considered more flexible than traditional classroom education.

Tuy nhiên, không nên dùng consider thay cho think trong mọi câu. Consider trang trọng hơn và thường hàm ý có sự suy xét. Nếu bạn đang đưa ra quan điểm cá nhân trực tiếp trong Speaking, I think thường tự nhiên hơn.

Consider và regard: khác nhau ở sắc thái

Considerregard đều có thể nghĩa là “xem là”.

Many people consider public libraries essential community resources.

Many people regard public libraries as essential community resources.

Cả hai đều đúng. Regard as thường cố định với giới từ as. Consider có thể dùng trực tiếp với danh từ/tính từ hoặc thêm to be.

They consider the scheme unnecessary.

They regard the scheme as unnecessary.

Trong IELTS, consider linh hoạt hơn vì còn dùng được với nghĩa cân nhắc và tính đến yếu tố. Do đó, không nên dùng regard để thay thế consider khi câu nói về việc xem xét một lựa chọn.

Consideration: sự cân nhắc, yếu tố cần tính đến hoặc sự quan tâm

Consideration là danh từ. Nó có ba nghĩa quan trọng. Thứ nhất, quá trình suy nghĩ và xem xét kỹ. Thứ hai, một yếu tố cần được tính đến trong quyết định. Thứ ba, sự quan tâm hoặc quan tâm đến cảm xúc, nhu cầu của người khác.

Consideration là quá trình cân nhắc

The proposal is currently under consideration.

Cụm under consideration có nghĩa là đang được xem xét. Đây là cấu trúc trang trọng và tự nhiên trong bối cảnh chính sách, dự án, tuyển dụng, học bổng hoặc đề xuất.

After careful consideration, the local council decided to expand the bus network.

After careful consideration có nghĩa sau khi cân nhắc cẩn thận. Cụm này có thể dùng trong báo cáo, thư trang trọng hoặc Task 2, nhưng không nên lạm dụng ở đầu đoạn chỉ để làm câu có vẻ học thuật.

Các cấu trúc phổ biến gồm:

under consideration

after careful consideration

give consideration to + noun/V-ing

take something into consideration

consideration of + noun

The government should give greater consideration to the needs of rural communities.

Environmental concerns must be taken into consideration when new factories are approved.

Câu thứ hai rất hữu ích trong bài về môi trường. Thay vì viết the government should think about the environment, bạn có thể dùng environmental concerns must be taken into consideration để nhấn rằng đây là yếu tố bắt buộc trong quá trình phê duyệt.

Consideration là yếu tố cần tính đến

Ở dạng danh từ đếm được, a consideration thường chỉ một yếu tố quan trọng cần được cân nhắc trước khi ra quyết định.

Cost is an important consideration for low-income families.

Trong câu này, chi phí là một yếu tố cần tính đến đối với gia đình thu nhập thấp.

Safety should be the primary consideration when designing children’s playgrounds.

Câu này nói an toàn cần là yếu tố hàng đầu khi thiết kế sân chơi trẻ em. Đây là cách dùng rất tự nhiên trong Task 2 vì nó giúp bạn phát triển lập luận theo tiêu chí rõ ràng.

Bạn có thể dùng những cụm như:

  • a key consideration: một yếu tố then chốt.
  • a major consideration: một yếu tố quan trọng.
  • the primary consideration: yếu tố hàng đầu.
  • financial considerations: các cân nhắc tài chính.
  • environmental considerations: các cân nhắc môi trường.
  • ethical considerations: các cân nhắc đạo đức.
  • practical considerations: các cân nhắc thực tế.

    Financial considerations often prevent students from pursuing higher education.

Câu này có nghĩa yếu tố tài chính thường ngăn sinh viên theo học đại học. Không phải “sự cân nhắc tài chính” theo nghĩa họ chỉ đang suy nghĩ, mà là các ràng buộc và điều kiện tài chính có ảnh hưởng đến quyết định.

Consideration là sự quan tâm đến người khác

Đây là nghĩa dễ bị bỏ qua nhưng liên quan trực tiếp đến considerate. Consideration có thể nói về thái độ quan tâm, tôn trọng cảm xúc và nhu cầu của người khác.

Employers should show greater consideration for workers’ mental health.

Câu này nói người sử dụng lao động cần quan tâm hơn đến sức khỏe tinh thần của nhân viên.

Public spaces should be designed with consideration for elderly people and wheelchair users.

Câu này có nghĩa không gian công cộng nên được thiết kế có tính đến hoặc thể hiện sự quan tâm đến người cao tuổi và người dùng xe lăn. Đây là cấu trúc tốt cho đề về đô thị, khả năng tiếp cận và người khuyết tật.

Tuy nhiên, nếu bạn muốn mô tả một người chu đáo, dùng considerate, không phải consideration.

She is very considerate.

Không viết:

She is very consideration.

Considerable: đáng kể về số lượng, quy mô hoặc mức độ

Considerable là tính từ, nghĩa là lớn, đáng kể hoặc nhiều. Đây là từ dễ bị nhầm nhất với considerate, nhưng hai từ hoàn toàn khác trường nghĩa. Considerable nói về quy mô; considerate nói về thái độ đối với người khác.

There was a considerable increase in the number of international tourists.

Câu này rất phù hợp với IELTS Writing Task 1. A considerable increase là mức tăng đáng kể, thường lớn hơn a slight increase và gần nghĩa với a substantial increase.

The project requires considerable investment in both time and money.

Trong câu này, dự án cần khoản đầu tư đáng kể về thời gian và tiền bạc. Considerable thường đi với danh từ không đếm được hoặc khái niệm có quy mô như amount, number, increase, decrease, investment, time, money, effort, cost, damage, impact.

Các collocation quan trọng gồm:

  • a considerable amount of + uncountable noun
  • a considerable number of + plural noun
  • a considerable increase/decrease
  • considerable investment
  • considerable cost
  • considerable time and effort
  • considerable damage
  • considerable impact

    A considerable amount of public money is spent on road construction.

    A considerable number of young people now work remotely.

    The policy had a considerable impact on household spending.

Considerable trong Task 1

Trong Task 1, considerable là lựa chọn rất tốt để mô tả thay đổi lớn hoặc chênh lệch rõ ràng. Nó có thể thay cho significant hoặc substantial, nhưng không nên dùng tất cả trong cùng một câu.

The figure rose by a considerable amount between 2005 and 2015.

Câu này đúng, nhưng thường có thể viết trực tiếp và gọn hơn:

The figure rose considerably between 2005 and 2015.

Ở đây, bạn dùng trạng từ considerably, không phải considerable. Dù không nằm trong tiêu đề, đây là dạng trạng từ cực kỳ quan trọng khi viết Task 1.

Sales increased considerably over the period.

There was a considerable increase in sales over the period.

Hai câu song song này hoạt động giống cặp significantlysignificant:

The figure increased considerably.

There was a considerable increase in the figure.

Considerable không đồng nghĩa với careful

Đây là một “bẫy” nghĩa phổ biến. Vì consider liên quan đến suy nghĩ cẩn thận, người học có thể tưởng considerable nghĩa là “được cân nhắc kỹ”. Thực tế, considerable nghĩa là lớn hoặc đáng kể.

The government needs considerable funding for the project.

Câu này nghĩa chính phủ cần nguồn vốn lớn cho dự án.

Nếu muốn nói “được cân nhắc kỹ”, hãy dùng careful consideration, a considered decision hoặc well-considered.

The government needs to give careful consideration to the project.

The proposal should be based on a well-considered decision.

Considerable và significant

Trong Task 1, considerablesignificant đều có thể mô tả mức thay đổi lớn.

There was a significant rise in online sales.

There was a considerable rise in online sales.

Cả hai đều đúng. Significant có thể nhấn mạnh sự đáng chú ý hoặc quan trọng của thay đổi trong bức tranh dữ liệu. Considerable thiên hơn về quy mô, tức mức tăng lớn về lượng hoặc tỷ lệ.

Nếu biểu đồ cho thấy mức tăng từ 10% lên 50%, cả hai từ đều phù hợp. Nếu thay đổi không lớn nhưng lại mang ý nghĩa quan trọng về mặt chính sách, significant có thể phù hợp hơn trong Task 2. Tuy nhiên, trong Task 1, bạn thường chỉ cần mô tả mức độ số liệu, nên considerable là lựa chọn rất tự nhiên.

Considerate: chu đáo, biết nghĩ cho người khác

Considerate là tính từ, nghĩa là chu đáo, tử tế và biết quan tâm đến cảm xúc, quyền lợi hoặc nhu cầu của người khác. Nó thường dùng để mô tả con người, hành vi, quyết định hoặc cách ứng xử.

It was considerate of the company to provide flexible working hours for parents.

Câu này có nghĩa công ty thật chu đáo khi cung cấp giờ làm linh hoạt cho phụ huynh. Cấu trúc quan trọng là:

It is/was considerate of somebody to + verb

be considerate of + noun/pronoun

a considerate person/gesture/decision

Employers should be considerate of employees’ family responsibilities.

A considerate neighbour avoids making excessive noise late at night.

Considerate không phải considerable

Đây là lỗi quan trọng nhất của cả bộ từ.

The government should make a considerate investment in public transport.

Câu này không phù hợp nếu bạn muốn nói đầu tư lớn. Considerate investment nghe như một khoản đầu tư biết quan tâm đến cảm xúc của người khác, rất lạ trong đa số ngữ cảnh.

Câu đúng là:

The government should make a considerable investment in public transport.

Ngược lại:

Parents should be considerable of their children’s feelings.

Câu này sai vì considerable không nói về sự quan tâm.

Câu đúng là:

Parents should be considerate of their children’s feelings.

Một mẹo ghi nhớ đơn giản: considerable = considerable amount; considerate = considerate person. Nếu danh từ nói về số lượng, tiền, thời gian, mức tăng, chi phí hoặc tác động, bạn có thể cần considerable. Nếu danh từ nói về con người, cảm xúc, nhu cầu hoặc hành vi, bạn thường cần considerate.

Considerate trong IELTS Speaking và Task 2

Considerate không xuất hiện nhiều trong Task 1, nhưng có thể dùng tự nhiên trong Speaking khi nói về một người tốt, một hành vi lịch sự hoặc văn hóa sống.

My colleague is very considerate because she always checks whether other people are comfortable before making plans.

Trong Task 2, từ này có thể dùng cho đề về gia đình, giáo dục trẻ em, nơi làm việc hoặc cộng đồng.

Schools should teach children to be considerate of others, particularly in increasingly diverse classrooms.

Câu này phù hợp với đề về giáo dục giá trị sống. Nó không chỉ nói học sinh cần “lịch sự”, mà nhấn mạnh việc quan tâm đến người khác, đặc biệt trong lớp học có nhiều khác biệt về nền tảng, khả năng hoặc văn hóa.

Employers should adopt considerate workplace policies for staff who care for young children or elderly relatives.

Câu này có thể dùng được, nhưng supportive workplace policies hoặc family-friendly policies thường cụ thể và tự nhiên hơn trong ngữ cảnh nhân sự. Đừng dùng considerate như một tính từ khen ngợi chung chung cho mọi chính sách.

Consider, consideration và considerate: liên hệ nhưng không đồng nghĩa

Ba từ này có một điểm liên hệ: đều có thể liên quan đến việc để ý đến nhu cầu hoặc cảm xúc của người khác. Tuy nhiên, vị trí và trọng tâm khác nhau.

Parents should consider their children’s feelings before making major decisions.

Consider là động từ: phụ huynh cần tính đến cảm xúc của con.

Parents should show consideration for their children’s feelings.

Consideration là danh từ: phụ huynh cần thể hiện sự quan tâm hoặc cân nhắc đối với cảm xúc của con.

Parents should be considerate of their children’s feelings.

Considerate là tính từ: phụ huynh cần là người chu đáo, biết nghĩ cho cảm xúc của con.

Cả ba câu gần nghĩa, nhưng không hoàn toàn thay thế nhau. Câu thứ nhất tập trung vào hành động trong một quyết định cụ thể. Câu thứ hai nhấn vào thái độ hoặc sự quan tâm. Câu thứ ba mô tả phẩm chất của người làm cha mẹ.

Đặt cả bộ từ vào cùng một hệ thống nghĩa

Từ Từ loại Trọng tâm nghĩa Cấu trúc phổ biến Ví dụ
consider Động từ Cân nhắc; tính đến; xem là consider V-ing; consider the impact of; consider sth + adj/noun Governments should consider reducing public-transport fares.
consideration Danh từ Sự cân nhắc; yếu tố cần tính đến; sự quan tâm under consideration; take into consideration; a key consideration Cost is a key consideration for students.
considerable Tính từ Lớn, đáng kể a considerable amount/number/increase There was a considerable rise in demand.
considerate Tính từ Chu đáo, biết nghĩ cho người khác be considerate of; considerate of somebody to do something Employers should be considerate of workers’ needs.

Hãy xem bốn câu cùng xoay quanh giao thông công cộng:

Governments should consider expanding bus services in rural areas.

Câu này nói về hành động cần được cân nhắc.

Accessibility should be a key consideration when transport networks are designed.

Câu này nói khả năng tiếp cận là một yếu tố cần tính đến.

Considerable investment is required to improve rural transport.

Câu này nói cần một khoản đầu tư lớn.

Transport providers should be considerate of elderly passengers and people with disabilities.

Câu này nói nhà cung cấp dịch vụ cần quan tâm đến nhu cầu của người cao tuổi và người khuyết tật.

Bốn câu đều có thể xuất hiện trong một bài Task 2, nhưng mỗi từ có chức năng nghĩa hoàn toàn khác nhau. Nếu thay considerable bằng considerate, câu thứ ba sẽ sai nghĩa; nếu thay consideration bằng consider, câu thứ hai sẽ sai từ loại.

Những lỗi từ vựng thường gặp

Lỗi đầu tiên là dùng consider to do thay vì consider doing.

The government should consider to introduce stricter environmental laws.

Câu đúng là:

The government should consider introducing stricter environmental laws.

Lỗi thứ hai là dùng considerable thay cho considerate.

Teachers should be considerable of students’ feelings.

Câu đúng là:

Teachers should be considerate of students’ feelings.

Lỗi thứ ba là dùng considerate thay cho considerable.

The country experienced a considerate increase in tourism.

Câu đúng là:

The country experienced a considerable increase in tourism.

Lỗi thứ tư là dùng consideration như động từ.

Policymakers should consideration the needs of low-income families.

Câu đúng là:

Policymakers should consider the needs of low-income families.

Hoặc:

Policymakers should take the needs of low-income families into consideration.

Lỗi thứ năm là nhầm considerationconsiderable.

Cost is a considerable when choosing a university.

Câu này sai vì sau a cần danh từ. Nếu muốn nói chi phí là yếu tố cần cân nhắc, dùng:

Cost is an important consideration when choosing a university.

Nếu muốn nói chi phí rất lớn, dùng:

The cost of attending university can be considerable.

Lỗi thứ sáu là lạm dụng consider như một từ thay thế cho mọi động từ tư duy.

This essay will consider all the problems of modern life.

Câu này quá rộng và không tự nhiên nếu bài chỉ tập trung vào một vấn đề cụ thể. Trong Writing Task 2, hãy gọi đúng nội dung:

This essay will consider whether governments should regulate social-media use among children.

Tuy nhiên, phần lớn mở bài IELTS hiện nay không cần câu “This essay will consider…”. Bạn có thể paraphrase đề và nêu quan điểm trực tiếp để bài gọn hơn.

Vận dụng trong IELTS Writing Task 1

considerconsideration chủ yếu hữu ích cho Task 2, considerable lại rất có giá trị trong Task 1. Hãy xem hai cấu trúc song song:

The percentage of households using solar energy increased considerably between 2005 and 2020.

There was a considerable increase in the percentage of households using solar energy between 2005 and 2020.

Câu đầu dùng trạng từ considerably để bổ nghĩa cho động từ increased. Câu sau dùng tính từ considerable để bổ nghĩa cho danh từ increase. Đây là một cách hiệu quả để thay đổi cấu trúc mà không thay đổi nghĩa.

The gap between the highest and lowest figures was considerable.

Câu này phù hợp khi chênh lệch thực sự lớn. Nếu hai số liệu chỉ lệch 2 hoặc 3 điểm phần trăm, hãy dùng small, slight hoặc minimal thay vì considerable.

A considerable number of people chose rail travel, although private cars remained the most popular option.

Cấu trúc a considerable number of + plural noun phù hợp khi số lượng lớn, nhưng bạn vẫn cần kiểm tra dữ liệu. Nếu chỉ có 8% người chọn tàu, không nên gọi đó là a considerable number trừ khi tổng số người rất lớn và đề bài cho phép bạn biết điều đó.

Vận dụng trong IELTS Writing Task 2

Với đề bài về việc chính phủ có nên đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng hay không, bạn có thể viết:

Governments should consider investing more heavily in public transport because private-car dependence creates long-term environmental and economic costs. Although considerable funding would be required to expand rail and bus networks, this investment could improve access to employment and reduce congestion. When planning such systems, authorities must also take the needs of elderly passengers, parents with young children and people with disabilities into consideration.

Đoạn này dùng consider để nói chính phủ cần cân nhắc đầu tư; considerable funding để nói nguồn vốn lớn; và take … into consideration để nói cần tính đến nhu cầu của các nhóm khác nhau. Các từ được dùng tự nhiên vì mỗi từ phục vụ một bước riêng trong lập luận.

Với chủ đề hành vi xã hội, bạn có thể viết:

Schools should not focus exclusively on academic achievement. They should also encourage students to become considerate of others, especially in diverse classrooms where misunderstandings can easily arise. Teaching empathy and respectful communication may help young people consider how their words and actions affect those around them.

Đoạn này dùng considerate để nói phẩm chất biết nghĩ cho người khác; consider để nói hành động suy nghĩ về tác động của lời nói và hành vi. Đây là sự phân biệt mà người học cần nhìn rõ.

Vận dụng trong IELTS Speaking

Nếu được hỏi một phẩm chất quan trọng ở đồng nghiệp là gì, bạn có thể trả lời:

I think being considerate is extremely important. A considerate colleague does not only focus on their own workload; they also notice when other people are under pressure and try not to create unnecessary problems for them.

Trong câu trả lời này, considerate tự nhiên hơn kind khi bạn muốn nói đến người biết để ý đến nhu cầu và cảm xúc của người khác.

Nếu được hỏi bạn cân nhắc điều gì khi chọn nơi ở, bạn có thể nói:

Cost is obviously a major consideration, but I also consider commuting time, safety and access to public transport. A cheaper apartment is not always a good choice if it is too far from work or located in an inconvenient area.

Câu trả lời dùng consideration cho yếu tố cần tính đến và consider cho hành động cân nhắc các yếu tố đó.

Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa, Vũng Tàu, với quy mô khoảng 5–7 học viên, bộ từ này rất phù hợp để luyện theo kỹ thuật “đổi ngữ cảnh”. Từ câu The government should consider the needs of residents, học viên có thể chuyển sang Residents’ needs should be taken into consideration, rồi đối chiếu với considerable investment is neededofficials should be considerate of vulnerable groups. Cách đặt bốn từ cạnh nhau như vậy giúp người học nhìn ra ngay rằng hai tính từ considerableconsiderate không thể hoán đổi.

Cách ghi nhớ để tránh bẫy từ vựng

Hãy ghi nhớ bằng các cụm cố định, không chỉ bằng nghĩa tiếng Việt:

  • consider doing something: cân nhắc làm gì.
  • consider the impact of something: tính đến tác động của điều gì.
  • take something into consideration: đưa điều gì vào sự cân nhắc.
  • a key consideration: một yếu tố quan trọng cần tính đến.
  • a considerable amount of money: một khoản tiền đáng kể.
  • a considerate person: một người chu đáo.
  • be considerate of someone’s feelings: biết nghĩ cho cảm xúc của ai đó.

Nếu câu nói về quyết định, phương án hoặc yếu tố cần tính đến, hãy nghĩ đến consider hoặc consideration. Nếu câu nói về mức tăng, số tiền, thời gian, số lượng hoặc tác động lớn, nghĩ đến considerable. Nếu câu nói về con người, cảm xúc, nhu cầu và hành vi lịch sự, dùng considerate.

Một bài IELTS tốt không cần cố nhét tất cả các từ cùng họ vào một đoạn văn. Điều quan trọng là tránh bẫy nghĩa: considerable không có nghĩa là chu đáo, considerate không có nghĩa là đáng kể, và consideration không đơn giản là phiên bản danh từ của considerable. Khi kiểm soát được các khác biệt này, bạn sẽ viết chính xác hơn trong Task 1, lập luận chặt chẽ hơn trong Task 2 và diễn đạt tự nhiên hơn trong Speaking.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(4 đánh giá)
(4 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook