Trong các bài IELTS về luật pháp, chính phủ, công nghệ, y tế hoặc quyền công dân, người học thường muốn diễn đạt những ý như “cơ quan có thẩm quyền cho phép”, “người nào có quyền quyết định”, “cần sự phê duyệt chính thức” hoặc “nguồn thông tin đáng tin cậy”. Bộ từ authorize – authority – authorization – authoritative giúp diễn đạt những ý này chính xác hơn, nhưng cũng là một nhóm từ dễ nhầm vì tất cả đều có gốc liên quan đến quyền lực.
Một lỗi quen thuộc là viết The authority should authorization the project hoặc The government needs authoritive to approve the plan. Những câu này sai vì người học chưa tách được bốn tầng nghĩa. Authorize là động từ: cấp phép chính thức hoặc trao quyền. Authority là danh từ: quyền lực, thẩm quyền, cơ quan có thẩm quyền hoặc chuyên gia có uy tín. Authorization là danh từ: sự cho phép chính thức hoặc văn bản/chứng cứ cho phép. Authoritative là tính từ: có thẩm quyền, đáng tin, thể hiện sự hiểu biết chắc chắn hoặc mang tính chính thức.
Điểm quan trọng là không phải từ nào có gốc author- cũng chỉ đơn giản là “quyền lực”. Một cơ quan có authority để ra quyết định. Cơ quan đó có thể authorize một hoạt động. Quyết định hoặc sự chấp thuận chính thức được gọi là authorization. Một báo cáo có thể được đánh giá là authoritative nếu nó đáng tin, có căn cứ chuyên môn và được thừa nhận rộng rãi. Như vậy, authoritative không đơn giản là “được cấp phép”; nó thường nói về uy tín, độ tin cậy hoặc giọng điệu thể hiện quyền uy.
Trong IELTS Writing Task 2, nhóm từ này đặc biệt hữu ích khi bàn về cấp phép hoạt động kinh doanh, thu thập dữ liệu cá nhân, phát triển thuốc, xây dựng công trình, quản lý truyền thông, quyền của cảnh sát, quy trình hành chính hoặc độ tin cậy của thông tin trên Internet. Khi dùng đúng, bạn có thể thay những câu đơn giản như The government says yes bằng cách diễn đạt rõ hơn về quyền hạn, thủ tục và trách nhiệm.
Authority: quyền lực, thẩm quyền, cơ quan có thẩm quyền và chuyên gia uy tín
Authority là danh từ có nhiều nghĩa. Đây là từ trung tâm của cả bộ vì nó giải thích ai có quyền cho phép, quyết định, ra lệnh hoặc đưa ra phán đoán có giá trị. Trong IELTS, có bốn nghĩa cần phân biệt: quyền lực/thẩm quyền; cơ quan có thẩm quyền; chuyên gia đáng tin; và quyền lực có tính chính trị hoặc quản lý.
Authority là quyền hoặc thẩm quyền
Khi authority không đếm được, nó thường chỉ quyền lực hoặc quyền hợp pháp để ra quyết định, ban hành lệnh, thực hiện hành động hoặc kiểm soát một lĩnh vực.
Local governments need sufficient authority to manage public transport effectively.
Câu này nói chính quyền địa phương cần đủ thẩm quyền để quản lý giao thông công cộng hiệu quả. Họ có thể cần quyền lập kế hoạch tuyến xe, phân bổ ngân sách, ban hành tiêu chuẩn vận hành hoặc điều chỉnh giá vé.
Cấu trúc quan trọng nhất là:
have the authority to + verb
give somebody the authority to + verb
act without authority
act under the authority of + person/organisation
exceed one’s authority
exercise authority
The police should not enter private homes without legal authority.
Câu này có nghĩa cảnh sát không nên vào nhà riêng nếu không có thẩm quyền pháp lý. Trong các đề về quyền riêng tư, giám sát và an ninh công cộng, legal authority là cụm rất hữu ích.
School principals should have the authority to deal with serious cases of bullying.
Ở đây, hiệu trưởng cần có thẩm quyền xử lý các trường hợp bắt nạt nghiêm trọng. Câu không nói hiệu trưởng cần tự quyết mọi việc; nó nhấn mạnh rằng nhà trường cần trao quyền rõ ràng để họ có thể hành động trong phạm vi trách nhiệm.
Một lỗi phổ biến là dùng authority trực tiếp như động từ:
The government authority local officials to close the road.
Câu này sai. Nếu cần động từ, dùng authorize:
The government authorized local officials to close the road.
Nếu dùng authority, phải đổi cấu trúc:
The government gave local officials the authority to close the road.
Authorities: các cơ quan có thẩm quyền
Ở dạng số nhiều, authorities thường chỉ cơ quan công quyền hoặc những người có trách nhiệm chính thức trong một lĩnh vực. Đây là một từ cực kỳ hữu ích trong IELTS vì nó linh hoạt hơn the government.
Health authorities should provide clear information during public-health emergencies.
Health authorities có thể là bộ y tế, cơ quan y tế công cộng, trung tâm kiểm soát dịch bệnh hoặc đơn vị có thẩm quyền chuyên môn về y tế. Từ này phù hợp khi bạn không cần nêu chính xác tên tổ chức.
Local authorities must ensure that new buildings comply with safety standards.
Local authorities là chính quyền hoặc cơ quan địa phương. Câu này phù hợp với đề về đô thị hóa, nhà ở, quy hoạch hoặc an toàn xây dựng.
Các collocation hữu ích gồm:
- local authorities: chính quyền/cơ quan địa phương.
- public authorities: cơ quan công quyền.
- health authorities: cơ quan y tế.
- education authorities: cơ quan quản lý giáo dục.
- transport authorities: cơ quan quản lý giao thông.
- regulatory authorities: cơ quan quản lý, giám sát.
- relevant authorities: cơ quan có thẩm quyền liên quan.
- competent authorities: cơ quan có thẩm quyền chuyên môn.
Residents should report unsafe construction work to the relevant authorities.
Dùng relevant authorities là cách diễn đạt tốt khi bạn không biết hoặc không cần xác định cụ thể là cơ quan xây dựng, cơ quan an toàn lao động hay chính quyền địa phương.
An authority on: chuyên gia có uy tín
Authority còn có thể chỉ một người hoặc tổ chức được tôn trọng vì kiến thức sâu và đáng tin trong một lĩnh vực.
She is widely regarded as an authority on climate policy.
Trong câu này, an authority on climate policy không có nghĩa người đó có quyền ra lệnh về chính sách khí hậu. Nó có nghĩa người đó là chuyên gia được công nhận về lĩnh vực này.
Parents should consult reliable medical authorities before following health advice found online.
Ở đây, medical authorities có thể là tổ chức y tế uy tín, chuyên gia y tế hoặc nguồn chính thức. Câu này hữu ích trong đề về tin giả, mạng xã hội và thông tin sức khỏe.
Người học cần phân biệt:
The police have the authority to enforce the law.
Ở đây, authority là thẩm quyền.
She is an authority on criminal law.
Ở đây, authority là chuyên gia uy tín.
Authority khác power và responsibility
Power là quyền lực hoặc khả năng tác động theo nghĩa rộng, có thể là quyền lực chính trị, tài chính, thể chất, kỹ thuật hoặc ảnh hưởng. Authority thường nhấn mạnh quyền lực hợp pháp, chính thức hoặc được thừa nhận để thực hiện một hành động.
The government has the power to raise taxes.
The tax authority has the authority to collect taxes.
Câu đầu nhấn vào quyền lực nhà nước nói chung. Câu sau nhấn vào thẩm quyền chính thức của cơ quan thuế.
Responsibility là trách nhiệm hoặc nghĩa vụ, không nhất thiết đồng nghĩa với thẩm quyền. Một cơ quan có thể có trách nhiệm bảo vệ người dân nhưng lại thiếu thẩm quyền hoặc nguồn lực để hành động.
Local authorities may have responsibility for waste collection, but they need legal authority and adequate funding to enforce environmental standards.
Câu này phù hợp với IELTS vì nó phân biệt ba yếu tố: trách nhiệm, thẩm quyền và nguồn lực.
Authorize: cấp phép chính thức hoặc trao quyền
Authorize là động từ. Nó có nghĩa là cấp phép chính thức cho một hành động, cho phép một việc xảy ra hoặc trao quyền cho ai đó làm một việc trong phạm vi xác định. Đây là từ trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh pháp lý, hành chính, kinh doanh, tài chính và y tế.
The government authorized the construction of a new public hospital.
Câu này nói chính phủ đã phê duyệt chính thức việc xây một bệnh viện công mới. Authorize phù hợp vì việc xây dựng có thể cần quy trình cấp phép, ngân sách, đánh giá quy hoạch và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Only trained staff should be authorized to access confidential patient records.
Câu này dùng cấu trúc bị động be authorized to + verb. Chỉ nhân viên được đào tạo mới nên được trao quyền truy cập hồ sơ bệnh án mật. Đây là cấu trúc rất hữu ích trong chủ đề dữ liệu cá nhân, an ninh mạng và y tế.
Các cấu trúc quan trọng gồm:
authorize + noun
authorize somebody to + verb
be authorized to + verb
authorize the use of + noun
authorize payment / expenditure / construction / access / release / publication
The manager authorized employees to work from home during the emergency.
The agency is authorized to inspect businesses that violate safety rules.
The court authorized the release of certain documents.
Trong các ví dụ này, chủ thể cấp phép thường là cơ quan, tòa án, quản lý hoặc tổ chức có thẩm quyền. Người hoặc hoạt động được cấp phép phải nằm trong phạm vi quyền lực chính thức của chủ thể đó.
Authorize khác allow, permit và approve
Allow, permit, approve và authorize đều có thể được dịch là “cho phép”, nhưng sắc thái khác nhau.
Allow là từ chung nhất, dùng trong giao tiếp và nhiều tình huống thông thường.
Parents should not allow young children to use social media without supervision.
Permit trang trọng hơn allow và thường xuất hiện trong quy định, thông báo hoặc pháp luật.
Visitors are not permitted to smoke inside the building.
Approve nhấn mạnh việc chấp thuận một kế hoạch, đề xuất, sản phẩm hoặc quyết định sau khi xem xét.
The council approved the proposal for a new community centre.
Authorize nhấn mạnh việc cấp quyền chính thức hoặc trao thẩm quyền để một hành động diễn ra.
The council authorized the use of public funds for the project.
Trong nhiều tình huống, một cơ quan có thể approve a plan rồi authorize spending để thực hiện kế hoạch đó. Vì vậy, không nên thay chúng một cách máy móc.
Authorize không đồng nghĩa với legalize
Authorize thường nói về sự cho phép chính thức trong trường hợp, thủ tục hoặc phạm vi cụ thể. Legalize là làm cho một hoạt động vốn bị cấm trở thành hợp pháp theo luật.
The hospital authorized a doctor to access confidential records.
Đây là cấp quyền cho một người cụ thể trong phạm vi công việc.
The government legalized the use of a substance for medical purposes.
Đây là thay đổi tình trạng pháp lý của một hoạt động hoặc sản phẩm trong phạm vi rộng hơn.
Trong bài IELTS về luật pháp, phân biệt này rất quan trọng. Một quốc gia có thể không legalize một hoạt động cho toàn xã hội, nhưng vẫn có thể authorize một số trường hợp đặc biệt trong nghiên cứu, y tế hoặc tình huống khẩn cấp.
Authorized và unauthorized
Dạng quá khứ phân từ authorized thường hoạt động như tính từ, nghĩa là được cho phép hoặc được cấp quyền chính thức.
Only authorized personnel may enter the restricted area.
Authorized personnel là nhân sự được phép vào khu vực hạn chế. Đây là collocation quen thuộc trong an ninh, công nghệ và nơi làm việc.
Ngược lại, unauthorized nghĩa là không được cấp phép.
Companies must prevent unauthorized access to customers’ personal information.
Cụm unauthorized access là truy cập trái phép, rất quan trọng trong các đề về dữ liệu, an ninh mạng và quyền riêng tư.
Người học cần tránh dùng authoritative access khi muốn nói “truy cập được phép”. Câu đúng là authorized access. Authoritative mang nghĩa khác, sẽ được giải thích ở phần sau.
Authorization: sự cấp phép hoặc chấp thuận chính thức
Authorization là danh từ, chỉ sự cho phép chính thức, quyền được cấp hoặc văn bản/quy trình chứng minh rằng một hành động được phép thực hiện. Từ này có thể dùng được cả ở dạng đếm được và không đếm được, nhưng trong IELTS, nó thường xuất hiện trong cụm official authorization, prior authorization hoặc authorization to do something.
The company cannot release customer data without authorization.
Câu này nói công ty không thể công bố dữ liệu khách hàng nếu không có sự cho phép chính thức. Tùy bối cảnh, sự cho phép có thể đến từ khách hàng, cơ quan quản lý hoặc một quy trình nội bộ hợp lệ.
Building work should not begin until the developer has received authorization from the local authorities.
Trong câu này, nhà đầu tư không nên khởi công cho đến khi nhận được sự chấp thuận từ chính quyền địa phương. Authorization from + cơ quan là một cấu trúc rất tự nhiên trong bối cảnh xây dựng, y tế, tài chính và hành chính.
Các cấu trúc quan trọng gồm:
authorization to + verb
authorization for + noun/V-ing
authorization from + person/organisation
obtain / receive / seek / grant / require authorization
without authorization
prior authorization
written authorization
The researcher obtained authorization to conduct interviews with schoolchildren.
Employees need written authorization before accessing sensitive financial records.
The use of facial-recognition technology should require prior authorization from an independent body.
Ví dụ cuối rất hữu ích với đề về AI, giám sát và quyền riêng tư. Prior authorization nghĩa là cấp phép trước khi hoạt động diễn ra, không phải sau khi đã thu thập hoặc sử dụng dữ liệu.
Authorization khác permission và consent
Permission là sự cho phép theo nghĩa chung. Authorization trang trọng hơn, thường liên quan đến quy trình chính thức, quyền hạn hoặc thủ tục hành chính. Consent là sự đồng ý tự nguyện, đặc biệt quan trọng khi quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích cá nhân.
A student may need permission to leave the classroom early.
Đây là sự cho phép trong tình huống thông thường.
A researcher may need authorization from a university ethics committee to conduct a study.
Đây là sự chấp thuận chính thức từ một cơ quan có thẩm quyền.
Researchers must obtain informed consent from participants before collecting personal data.
Đây là sự đồng ý có hiểu biết của người tham gia nghiên cứu. Họ cần được cung cấp đầy đủ thông tin trước khi đồng ý.
Trong IELTS, dùng đúng ba từ này giúp lập luận tinh tế hơn. Không nên dùng authorization để thay thế mọi trường hợp “cho phép”. Nếu nói về quyền tự quyết của cá nhân, consent thường phù hợp hơn. Nếu nói về phê duyệt chính thức của cơ quan, dùng authorization. Nếu nói về một sự cho phép đơn giản trong đời sống, dùng permission hoặc allow.
Authorization và authority không giống nhau
Một cơ quan có authority để cấp authorization. Đây là quan hệ rất dễ nhớ.
The health authority has the authority to authorize emergency use of certain medicines.
Câu này dùng authority hai lần với hai vai trò khác nhau. The health authority là cơ quan y tế; has the authority là có thẩm quyền; to authorize là cấp phép chính thức.
The authorization of a new medicine depends on evidence of safety and effectiveness.
Trong câu này, authorization of a new medicine là việc cấp phép cho thuốc mới. Không thể thay bằng authority of a new medicine, vì thuốc không có quyền lực hay thẩm quyền.
Authoritative: có thẩm quyền, đáng tin hoặc thể hiện quyền uy
Authoritative là tính từ. Đây là từ dễ nhầm nhất trong nhóm vì nó không có nghĩa đơn giản là “được cấp phép”. Authoritative thường có ba sắc thái: đáng tin vì có kiến thức hoặc căn cứ vững chắc; mang tính chính thức và có thẩm quyền; hoặc có giọng điệu tự tin, quyết đoán, khiến người khác tin tưởng hay nghe theo.
The report is widely regarded as an authoritative source of information on public health.
Ở đây, authoritative source là nguồn thông tin đáng tin cậy, có uy tín và thường dựa trên chuyên môn, bằng chứng hoặc vị thế chính thức. Câu này phù hợp với các đề về tin giả, giáo dục, truyền thông và sức khỏe cộng đồng.
Governments should provide authoritative guidance during natural disasters.
Authoritative guidance là hướng dẫn đáng tin cậy, chính xác và có cơ sở từ cơ quan phù hợp. Trong khủng hoảng, người dân cần nguồn thông tin chính thức để tránh hoang mang hoặc tin vào tin đồn.
Teachers need to be authoritative without becoming overly authoritarian.
Câu này cho thấy một sắc thái khác. Một giáo viên authoritative có thể rõ ràng, tự tin, có khả năng thiết lập quy tắc và dẫn dắt lớp học. Nhưng authoritarian lại có nghĩa độc đoán, áp đặt, ít lắng nghe ý kiến. Đây là khác biệt quan trọng trong đề về giáo dục và phong cách nuôi dạy con.
Các collocation hữu ích với authoritative gồm:
- authoritative source: nguồn có thẩm quyền/đáng tin.
- authoritative information: thông tin chính xác, đáng tin.
- authoritative guidance: hướng dẫn chính thức, đáng tin.
- authoritative report: báo cáo có uy tín.
- authoritative account: bản tường thuật/giải thích có căn cứ.
- authoritative voice: tiếng nói có trọng lượng.
- authoritative manner: phong thái tự tin, có quyền uy.
- authoritative evidence: bằng chứng có sức nặng.
Young people should learn to distinguish authoritative information from persuasive but unreliable online content.
Câu này rất phù hợp với chủ đề truyền thông và giáo dục số. Thông tin có vẻ thuyết phục chưa chắc đã đáng tin. Một nguồn authoritative thường có tác giả rõ ràng, căn cứ chuyên môn, dữ liệu kiểm chứng được và trách nhiệm giải trình.
Authoritative không đồng nghĩa với authorized
Đây là lỗi nghĩa quan trọng nhất.
Authorized nghĩa là được phép chính thức.
Only authorized users can access the database.
Authoritative nghĩa là đáng tin, có thẩm quyền hoặc thể hiện quyền uy.
The database is considered an authoritative source of legal information.
Một người có thể được authorized để đại diện cho một tổ chức nhưng không nhất thiết là nguồn authoritative về mọi vấn đề. Ngược lại, một học giả có thể là nguồn authoritative về lịch sử nhưng không có quyền authorize bất kỳ chính sách nào.
Không nên viết:
The government should provide authorized information.
Câu này có thể hiểu là thông tin được cho phép, nhưng thường không phải điều bạn muốn nói. Nếu muốn nói thông tin chính thống, đáng tin, hãy dùng:
The government should provide authoritative information.
Authoritative và authoritarian
Hai từ này nhìn giống nhau nhưng khác nghĩa rất xa.
Authoritative thường tích cực hoặc trung tính: có uy tín, có căn cứ, rõ ràng, tự tin.
Authoritarian thường tiêu cực: độc đoán, tập trung quyền lực, đòi hỏi phục tùng mà không tôn trọng tự do hoặc tham gia của người khác.
An authoritative teacher explains rules clearly and listens to students’ concerns.
An authoritarian teacher expects obedience without discussion.
Trong IELTS, sự phân biệt này đặc biệt hữu ích nếu viết về phong cách giáo dục, vai trò phụ huynh, quản trị nhà trường hoặc chính quyền.
Đặt cả bộ từ vào một hệ thống nghĩa
| Từ | Từ loại | Trọng tâm nghĩa | Cấu trúc thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| authority | Danh từ | Thẩm quyền; cơ quan có thẩm quyền; chuyên gia uy tín | have authority to; local authorities; an authority on | Local authorities have the authority to inspect buildings. |
| authorize | Động từ | Cấp phép chính thức hoặc trao quyền | authorize somebody to do something | The agency authorized the company to begin work. |
| authorization | Danh từ | Sự chấp thuận/cấp phép chính thức | authorization to/for/from | The company obtained authorization to collect data. |
| authoritative | Tính từ | Đáng tin, có thẩm quyền, có sức nặng | authoritative source/guidance/report | Citizens need authoritative health information. |
Hãy xem bốn câu cùng nói về việc sử dụng dữ liệu cá nhân:
A data-protection authority is responsible for overseeing how personal information is handled.
Ở đây, authority là cơ quan có thẩm quyền.
The authority may authorize certain data-sharing arrangements under strict conditions.
Ở đây, authorize là hành động cấp phép.
Companies should obtain authorization before sharing sensitive customer data.
Ở đây, authorization là sự chấp thuận cần có trước khi chia sẻ dữ liệu.
The authority should publish authoritative guidance so that businesses understand their legal obligations.
Ở đây, authoritative guidance là hướng dẫn đáng tin, có căn cứ và có giá trị định hướng.
Bốn từ đều liên quan đến quyền lực và thủ tục, nhưng mỗi từ trả lời một câu hỏi khác nhau: ai có quyền, họ làm hành động gì, sự cho phép đó gọi là gì và thông tin như thế nào thì đáng tin.
Những lỗi người học thường mắc
Lỗi đầu tiên là dùng authority thay cho động từ.
The government should authority local officers to close unsafe buildings.
Câu đúng là:
The government should authorize local officers to close unsafe buildings.
Hoặc:
The government should give local officers the authority to close unsafe buildings.
Lỗi thứ hai là dùng authorize khi chỉ cần nói “cho phép” trong tình huống đời thường.
My parents authorized me to go to a friend’s house.
Câu này đúng ngữ pháp nhưng quá trang trọng trong giao tiếp thông thường. Tự nhiên hơn là:
My parents allowed me to go to a friend’s house.
Authorize phù hợp nhất với quyết định chính thức của cơ quan, tổ chức, tòa án, quản lý hoặc hệ thống.
Lỗi thứ ba là nhầm authorization với authority.
The company has authorization to make decisions about national policy.
Nếu ý là công ty có quyền lực chính thức để ra quyết định, cần dùng:
The company has the authority to make decisions about national policy.
Nếu ý là công ty đã được cho phép làm một hành động cụ thể, dùng:
The company has authorization to conduct the project.
Lỗi thứ tư là dùng authoritative thay cho authorized.
Only authoritative staff may enter the laboratory.
Câu này nghe như chỉ nhân viên có phong thái quyền uy mới được vào. Nếu ý là nhân viên được cấp phép, phải viết:
Only authorized staff may enter the laboratory.
Lỗi thứ năm là dùng authoritative khi muốn nói “độc đoán”.
The school principal is authoritative, so students are afraid to speak.
Nếu ý là hiệu trưởng độc đoán, áp đặt và khiến học sinh sợ phát biểu, authoritarian phù hợp hơn:
The school principal is authoritarian, so students are afraid to speak.
Nếu hiệu trưởng chỉ nghiêm túc, rõ ràng và được tôn trọng, authoritative lại có thể đúng:
The principal is authoritative but approachable.
Lỗi cuối cùng là quên phân biệt authorization với consent. Khi nói về dữ liệu cá nhân, bệnh nhân hoặc người tham gia nghiên cứu, sự đồng ý tự nguyện của cá nhân thường cần được gọi là consent, không chỉ là authorization.
Patients must give informed consent before taking part in a medical trial.
Vận dụng trong IELTS Writing Task 2
Với đề về dữ liệu cá nhân và chính phủ số, một đoạn thân bài có thể phát triển như sau:
Governments may need the authority to collect limited personal data in order to provide efficient public services. However, agencies should not be authorized to share sensitive information freely with private companies. Any data-sharing arrangement should require prior authorization from an independent body, and citizens must receive authoritative information about how their data will be stored, used and protected.
Đoạn này có cấu trúc rõ ràng. Authority nói về thẩm quyền cần thiết của chính phủ. Authorized nói về phạm vi cơ quan được phép thực hiện. Authorization là cơ chế phê duyệt trước từ một cơ quan độc lập. Authoritative information là thông tin đáng tin mà người dân cần nhận được. Các từ không bị lặp máy móc mà phản ánh từng tầng của quản trị dữ liệu.
Với đề về y tế và thuốc mới, bạn có thể viết:
New medicines should not be made available to the public until health authorities have reviewed reliable evidence of safety and effectiveness. Regulatory bodies must have the authority to authorize emergency use in exceptional circumstances, but such authorization should be transparent and based on authoritative scientific guidance.
Đoạn này phân biệt tốt vai trò của health authorities, thẩm quyền của cơ quan quản lý, hành động cấp phép trong tình huống khẩn cấp và hướng dẫn khoa học đáng tin.
Trong Speaking Part 3, nếu được hỏi người trẻ nên tin thông tin sức khỏe trên mạng đến mức nào, bạn có thể trả lời:
They should be cautious, because online content can look convincing even when it is inaccurate. I think people should rely on authoritative sources, such as recognised health organisations or qualified medical professionals, rather than following advice from anonymous accounts. Governments and health authorities also need to make reliable information easier to find.
Câu trả lời này tự nhiên vì authoritative sources chỉ nguồn đáng tin, còn health authorities chỉ cơ quan y tế có thẩm quyền.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa, Vũng Tàu, với quy mô khoảng 5–7 học viên, bộ từ này có thể được luyện rất hiệu quả bằng cách chuyển đổi một ý qua bốn câu: The local authority has the authority to inspect buildings; it can authorize repairs in urgent cases; contractors need authorization before beginning work; the authority should issue authoritative safety guidance. Khi người học phân biệt rõ quyền lực, hành động cấp phép, sự chấp thuận và độ tin cậy của thông tin, lỗi word form sẽ giảm nhanh hơn hẳn.
Cách ghi nhớ để dùng chính xác
Hãy nhớ theo một chuỗi logic. Một cơ quan có authority, tức có quyền lực hoặc thẩm quyền chính thức. Nhờ quyền đó, cơ quan có thể authorize một hành động hoặc trao quyền cho một người. Sự chấp thuận chính thức được gọi là authorization. Một hướng dẫn, báo cáo hoặc nguồn thông tin được xem là authoritative khi nó đáng tin, có chuyên môn và có sức nặng.
Trong IELTS, authority và authorize hữu ích nhất khi bạn nói về luật pháp, thủ tục hành chính, cơ quan công quyền và quyền ra quyết định. Authorization phù hợp khi bạn cần nhấn vào quy trình, điều kiện hoặc văn bản phê duyệt. Authoritative phù hợp khi bạn đánh giá chất lượng và độ tin cậy của thông tin, chứ không phải khi nói một việc được phép.
Khi gặp bộ từ này, đừng chỉ hỏi “từ nào nghĩa là quyền lực?”. Hãy hỏi cụ thể hơn: ai có quyền, họ cấp phép cho điều gì, sự cấp phép đó gọi là gì, và nguồn nào đủ đáng tin để hướng dẫn người khác. Cách đặt câu hỏi này sẽ giúp bạn dùng từ chính xác, lập luận rõ ràng và tự nhiên hơn trong cả IELTS Writing lẫn Speaking.



