Không ít người học có thói quen dùng ugly cho mọi trường hợp muốn nói "xấu". Tuy nhiên, đây là một từ khá mạnh, đặc biệt khi dùng để miêu tả con người. Trong nhiều tình huống, người bản ngữ sẽ chọn những cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn như plain hoặc unattractive, còn những từ như hideous hay grotesque chỉ được dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ rất xấu hoặc gây cảm giác ghê sợ.
Ngoài ra, ugly không chỉ nói về ngoại hình. Bạn còn có thể gặp các cụm như ugly situation, ugly rumor hay ugly argument, trong đó từ này mang nghĩa "tiêu cực", "khó chịu" hoặc "đáng lo ngại" chứ không liên quan đến vẻ bề ngoài.
Nghĩa của Ugly
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| IPA | /ˈʌɡli/ |
| Từ loại | Adjective |
| CEFR | A2 |
| Nghĩa tiếng Anh | Unpleasant to look at or unpleasant in character or behaviour. |
| Nghĩa tiếng Việt | Xấu, khó nhìn, đáng ghét hoặc tiêu cực. |
| Khi nên dùng | Miêu tả ngoại hình, đồ vật, hành vi hoặc tình huống mang tính tiêu cực. |
| Mức độ phổ biến | Rất phổ biến |
Ví dụ:
The building is ugly.
Tòa nhà này khá xấu.
The argument turned ugly.
Cuộc tranh cãi trở nên căng thẳng và khó chịu.
He has an ugly scar.
Anh ấy có một vết sẹo khá xấu.
Các từ đồng nghĩa thông dụng
| Từ | Sắc thái |
|---|---|
| Ugly | Xấu nói chung |
| Unattractive | Không hấp dẫn |
| Plain | Bình thường, không nổi bật |
| Hideous | Cực kỳ xấu, ghê rợn |
| Horrible | Rất tệ hoặc rất xấu |
| Grotesque | Dị dạng, kỳ quái |
| Unsightly | Chướng mắt |
| Unpleasant | Khó chịu |
| Repulsive | Gây ghê sợ hoặc phản cảm |
Ugly
Đây là từ phổ biến nhất để nói về vẻ ngoài không đẹp.
Ví dụ:
The old factory looks ugly.
Nhà máy cũ trông rất xấu.
The weather turned ugly.
Thời tiết trở nên rất xấu.
Ngoài ngoại hình, ugly còn được dùng để diễn tả tình huống tiêu cực.
Unattractive
Unattractive là cách diễn đạt nhẹ nhàng và lịch sự hơn ugly.
Ví dụ:
The apartment is small and unattractive.
Căn hộ nhỏ và không mấy hấp dẫn.
He found the design unattractive.
Anh ấy thấy thiết kế đó không hấp dẫn.
Trong nhiều trường hợp, unattractive phù hợp hơn khi nói về con người.
Plain
Plain không có nghĩa là xấu, mà chỉ vẻ ngoài bình thường, không nổi bật.
Ví dụ:
She is rather plain.
Cô ấy có ngoại hình khá bình thường.
The room has a plain design.
Căn phòng có thiết kế đơn giản.
Đây là từ nhẹ hơn ugly rất nhiều.
Hideous
Hideous diễn tả mức độ cực kỳ xấu hoặc gây cảm giác ghê sợ.
Ví dụ:
They built a hideous concrete building.
Họ xây một tòa nhà bê tông rất xấu.
The painting was hideous.
Bức tranh trông rất kinh khủng.
Horrible
Horrible thường có nghĩa "khủng khiếp", không chỉ về ngoại hình mà còn về trải nghiệm.
Ví dụ:
It was a horrible mistake.
Đó là một sai lầm khủng khiếp.
The wallpaper is horrible.
Giấy dán tường nhìn rất xấu.
Grotesque
Grotesque chỉ những thứ méo mó, dị dạng hoặc kỳ quái.
Ví dụ:
The sculpture looked grotesque.
Bức tượng trông rất kỳ dị.
The movie featured grotesque creatures.
Bộ phim có những sinh vật dị dạng.
Unsightly
Unsightly là từ khá trang trọng, dùng cho những thứ làm mất mỹ quan.
Ví dụ:
The rubbish created an unsightly mess.
Đống rác tạo nên một cảnh tượng rất nhếch nhác.
Unsightly buildings reduce the appeal of the area.
Những tòa nhà xấu làm giảm sức hấp dẫn của khu vực.
Unpleasant
Unpleasant không tập trung vào vẻ ngoài mà nói về cảm giác khó chịu.
Ví dụ:
It was an unpleasant experience.
Đó là một trải nghiệm khó chịu.
He has an unpleasant attitude.
Anh ấy có thái độ khó chịu.
Repulsive
Repulsive diễn tả sự phản cảm hoặc ghê sợ rất mạnh.
Ví dụ:
The smell was repulsive.
Mùi đó thật kinh khủng.
His behaviour was repulsive.
Hành vi của anh ấy khiến mọi người rất phản cảm.
Phân biệt những từ dễ nhầm
Ugly và Plain
Ugly mang nghĩa xấu.
Plain chỉ ngoại hình bình thường, không nổi bật.
Ví dụ:
A plain face.
Một khuôn mặt bình thường.
An ugly face.
Một khuôn mặt xấu.
Ugly và Unattractive
Unattractive lịch sự và nhẹ nhàng hơn.
Trong nhiều tình huống giao tiếp, người bản ngữ sẽ tránh dùng ugly để nhận xét trực tiếp về người khác.
Ugly và Hideous
Hideous mạnh hơn nhiều và thường dùng để nhấn mạnh.
Ví dụ:
A hideous building.
Một tòa nhà cực kỳ xấu.
Những collocations phổ biến
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| ugly building | tòa nhà xấu |
| ugly face | khuôn mặt xấu |
| ugly scene | cảnh tượng khó chịu |
| ugly rumor | tin đồn xấu |
| ugly truth | sự thật phũ phàng |
| plain appearance | ngoại hình bình thường |
| hideous crime | tội ác ghê rợn |
| unsightly waste | rác thải gây mất mỹ quan |
Ví dụ:
The discussion took an ugly turn.
Cuộc thảo luận chuyển sang hướng rất căng thẳng.
The city is trying to remove unsightly billboards.
Thành phố đang cố gắng dỡ bỏ những biển quảng cáo gây mất mỹ quan.
Ứng dụng trong IELTS
Speaking
Trong Speaking, ugly phù hợp khi miêu tả địa điểm, kiến trúc hoặc tình huống.
Ví dụ:
"Some modern buildings look ugly because they all have the same design."
Nếu muốn diễn đạt tự nhiên hơn:
"The area has become visually unattractive."
Hoặc:
"The abandoned factory is rather unsightly."
Writing
Trong IELTS Writing, các từ như unattractive, unsightly và unpleasant thường phù hợp hơn ugly.
Ví dụ:
Large advertising boards can make cities visually unattractive.
Hoặc:
Poor waste management creates unsightly urban environments.
Trong quá trình giảng dạy tại Lớp IELTS Năng Khiếu, tôi thường khuyên học viên hạn chế dùng ugly trong Writing Task 2. Những từ như unattractive, unsightly hoặc visually unappealing thường tạo cảm giác học thuật và khách quan hơn.
Những lỗi người học thường mắc
Lỗi phổ biến nhất là dùng ugly để nhận xét trực tiếp về ngoại hình người khác.
Ví dụ:
She is ugly.
Đúng về ngữ pháp nhưng khá thô và dễ gây mất lịch sự.
Trong nhiều tình huống, plain hoặc unattractive sẽ phù hợp hơn nếu thật sự cần miêu tả.
Một lỗi khác là dùng hideous cho những điều chỉ hơi xấu.
Ví dụ:
A hideous shirt.
Nếu chiếc áo chỉ không đẹp, ugly shirt sẽ tự nhiên hơn. Hideous chỉ nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ rất xấu.
Ngoài ra, nhiều người nhầm giữa unpleasant và ugly.
Ví dụ:
An unpleasant smell.
Đúng.
Không nên nói:
An ugly smell.
Vì ugly hầu như không dùng để miêu tả mùi.
Tổng kết
Ugly là tính từ cơ bản để diễn tả vẻ ngoài không đẹp hoặc những tình huống tiêu cực. Tuy nhiên, mỗi từ đồng nghĩa lại mang một sắc thái riêng. Plain chỉ sự bình thường, unattractive mang tính trung lập và lịch sự hơn, hideous và repulsive nhấn mạnh mức độ rất xấu hoặc gây ghê sợ, grotesque nói về sự dị dạng, còn unsightly thường dùng trong văn viết để chỉ những thứ làm mất mỹ quan.
Khi học nhóm từ này, hãy chú ý đến mức độ biểu cảm và đối tượng được miêu tả. Điều đó sẽ giúp bạn tránh những cách diễn đạt quá nặng, đồng thời sử dụng từ vựng tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp cũng như bài thi IELTS.



