Nếu muốn khen một người khỏe mạnh, phần lớn người học sẽ nói He is strong. Câu này hoàn toàn đúng. Tuy nhiên, khi nói về một nền kinh tế mạnh, một lập luận thuyết phục, một cây cầu chắc chắn hay một người có ý chí kiên cường, strong chưa hẳn luôn là lựa chọn tốt nhất.
Trong tiếng Anh, "mạnh" có thể là sức mạnh thể chất, sức mạnh tinh thần, khả năng chịu đựng, mức độ ảnh hưởng hoặc độ bền của vật thể. Chính vì vậy, việc hiểu rõ sắc thái của từng từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng linh hoạt hơn.
Nghĩa của Strong
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| IPA | /strɒŋ/ |
| Từ loại | Adjective |
| CEFR | A1 |
| Nghĩa tiếng Anh | Having great physical power, influence or ability to resist force. |
| Nghĩa tiếng Việt | Mạnh, khỏe, vững chắc, có sức ảnh hưởng. |
| Khi nên dùng | Miêu tả con người, đồ vật, cảm xúc, ý kiến hoặc sức ảnh hưởng. |
| Mức độ phổ biến | Rất phổ biến |
Ví dụ:
He is physically strong.
Anh ấy rất khỏe.
The company has a strong reputation.
Công ty có danh tiếng rất tốt.
She has a strong personality.
Cô ấy có cá tính mạnh.
Các từ đồng nghĩa thông dụng
| Từ | Sắc thái |
|---|---|
| Strong | Mạnh nói chung |
| Powerful | Có sức mạnh hoặc quyền lực lớn |
| Sturdy | Chắc chắn, bền |
| Robust | Khỏe mạnh, bền vững |
| Tough | Cứng cáp, chịu đựng tốt |
| Muscular | Nhiều cơ bắp |
| Firm | Vững chắc, kiên quyết |
| Solid | Chắc chắn |
| Resilient | Kiên cường, phục hồi tốt |
Strong
Đây là từ linh hoạt nhất và có thể dùng trong rất nhiều ngữ cảnh.
Ví dụ:
She is a strong leader.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.
The bridge is strong enough.
Cây cầu đủ chắc chắn.
Powerful
Powerful nhấn mạnh quyền lực, sức mạnh hoặc khả năng tạo ảnh hưởng.
Ví dụ:
The president gave a powerful speech.
Tổng thống đã có một bài phát biểu đầy sức thuyết phục.
Lions are powerful animals.
Sư tử là loài động vật rất mạnh.
Không phải mọi thứ strong đều powerful.
Sturdy
Sturdy thường dùng cho đồ vật hoặc công trình có độ bền cao.
Ví dụ:
This table is sturdy.
Chiếc bàn này rất chắc chắn.
They built a sturdy wooden bridge.
Họ xây một cây cầu gỗ rất vững.
Robust
Robust thường xuất hiện trong văn viết và có nghĩa khỏe mạnh hoặc bền vững.
Ví dụ:
The economy remains robust.
Nền kinh tế vẫn tăng trưởng vững mạnh.
He has a robust immune system.
Anh ấy có hệ miễn dịch khỏe mạnh.
Tough
Tough nhấn mạnh khả năng chịu đựng hoặc vượt qua khó khăn.
Ví dụ:
She's mentally tough.
Cô ấy rất mạnh mẽ về tinh thần.
Leather is a tough material.
Da là một chất liệu rất bền.
Muscular
Muscular chỉ người có cơ bắp phát triển.
Ví dụ:
He has a muscular body.
Anh ấy có thân hình cơ bắp.
The athlete looks muscular.
Vận động viên trông rất săn chắc.
Không dùng muscular để nói về tính cách hoặc tổ chức.
Firm
Firm thường nói về lập trường, quyết định hoặc vật có độ cứng vừa phải.
Ví dụ:
She gave a firm answer.
Cô ấy đưa ra câu trả lời dứt khoát.
The mattress is firm.
Chiếc nệm khá cứng.
Solid
Solid nhấn mạnh cấu trúc chắc chắn.
Ví dụ:
The building has a solid foundation.
Tòa nhà có nền móng vững chắc.
He made a solid argument.
Anh ấy đưa ra một lập luận chặt chẽ.
Resilient
Resilient mô tả khả năng phục hồi sau khó khăn.
Ví dụ:
Children are often remarkably resilient.
Trẻ em thường có khả năng phục hồi đáng kinh ngạc.
The business remained resilient during the crisis.
Doanh nghiệp vẫn đứng vững trong thời kỳ khủng hoảng.
Đây là từ rất phổ biến trong IELTS Writing.
Phân biệt những từ dễ nhầm
Strong và Powerful
Strong có phạm vi nghĩa rộng.
Powerful nhấn mạnh quyền lực hoặc sức mạnh vượt trội.
Ví dụ:
A strong person.
Một người khỏe mạnh.
A powerful engine.
Một động cơ mạnh.
Strong và Tough
Strong nói về sức mạnh.
Tough nhấn mạnh khả năng chịu đựng.
Ví dụ:
A strong boxer.
Một võ sĩ khỏe.
A tough boxer.
Một võ sĩ lì đòn.
Strong và Robust
Robust thường dùng trong ngữ cảnh học thuật khi nói về nền kinh tế, sức khỏe hoặc hệ thống.
Những collocations phổ biến
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| strong relationship | mối quan hệ bền chặt |
| strong evidence | bằng chứng thuyết phục |
| strong economy | nền kinh tế mạnh |
| strong influence | ảnh hưởng lớn |
| strong support | sự ủng hộ mạnh mẽ |
| powerful engine | động cơ mạnh |
| firm decision | quyết định dứt khoát |
| resilient community | cộng đồng kiên cường |
Ví dụ:
There is strong evidence supporting the theory.
Có bằng chứng rất thuyết phục ủng hộ giả thuyết.
The country has a strong economy.
Quốc gia này có nền kinh tế mạnh.
Ứng dụng trong IELTS
Speaking
Trong Speaking, strong phù hợp khi nói về con người, tính cách hoặc cảm xúc.
Ví dụ:
"My mother is a strong woman who has always supported our family."
Nếu muốn đa dạng hơn:
"She's incredibly resilient."
Hoặc:
"He has a powerful personality."
Writing
Trong IELTS Writing, các từ như robust, resilient, powerful và solid thường giúp bài viết học thuật hơn.
Ví dụ:
Governments should build a more resilient healthcare system.
Hoặc:
There is strong evidence that exercise improves mental health.
Trong quá trình giảng dạy tại Lớp IELTS Năng Khiếu, tôi thường thấy học viên sử dụng strong quá nhiều trong Writing Task 2. Chỉ cần thay bằng robust economy, resilient society hoặc powerful argument đúng ngữ cảnh, bài viết đã trở nên đa dạng và tự nhiên hơn rất nhiều.
Những lỗi người học thường mắc
Lỗi phổ biến nhất là dùng powerful thay cho strong trong mọi trường hợp.
Ví dụ:
A powerful friendship.
Không tự nhiên.
Nên nói:
A strong friendship.
Một lỗi khác là dùng muscular để nói về sức khỏe.
Ví dụ:
He is muscular.
Điều này chỉ có nghĩa anh ấy nhiều cơ bắp.
Nếu muốn nói khỏe mạnh nói chung:
He is strong.
Ngoài ra, nhiều người nhầm giữa firm và strong.
Ví dụ:
A firm opinion.
Có thể dùng nhưng thường nhấn mạnh sự kiên định.
Trong khi:
A strong opinion.
Nhấn mạnh quan điểm rất rõ ràng hoặc rất mạnh mẽ.
Tổng kết
Strong là một tính từ có phạm vi sử dụng rất rộng, từ sức mạnh thể chất đến sức mạnh tinh thần, sự bền vững và mức độ ảnh hưởng. Tuy nhiên, để diễn đạt chính xác hơn, bạn nên lựa chọn từ phù hợp với từng ngữ cảnh. Powerful nhấn mạnh quyền lực và sức mạnh lớn, sturdy và solid nói về độ chắc chắn của vật thể, robust phù hợp với văn viết học thuật, tough diễn tả khả năng chịu đựng, còn resilient nhấn mạnh khả năng phục hồi sau khó khăn.
Thay vì ghi nhớ tất cả đều có nghĩa là "mạnh", hãy học theo từng nhóm ngữ cảnh và collocations. Đây là phương pháp hiệu quả giúp bạn mở rộng vốn từ, tránh dùng sai sắc thái và nâng cao chất lượng bài nói cũng như bài viết trong IELTS.



