Expensive là gì? Cách sử dụng Expensive và các từ đồng nghĩa trong tiếng Anh và IELTS

Thầy LEO Cập nhật:
Expensive là tính từ quen thuộc dùng để chỉ những thứ có giá cao. Tuy nhiên, người bản ngữ không chỉ sử dụng expensive. Tùy theo ngữ cảnh, họ còn dùng costly, pricey, premium, overpriced hay luxurious. Hiểu rõ sự khác biệt giữa các từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và các bài thi IELTS.
Expensive là gì? Cách sử dụng Expensive và các từ đồng nghĩa trong tiếng Anh và IELTS
Expensive là gì? Cách dùng Expensive và các từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Một trong những lỗi phổ biến của người học là cho rằng cứ "đắt" thì đều dùng expensive. Điều này đúng trong nhiều trường hợp, nhưng chưa đủ.

Một chiếc đồng hồ có giá hàng chục nghìn đô la có thể được gọi là expensive. Tuy nhiên, nếu muốn nhấn mạnh rằng mức giá đó không xứng đáng với chất lượng, người bản ngữ thường nói overpriced. Nếu nói về một sản phẩm thuộc phân khúc cao cấp, premium sẽ phù hợp hơn. Còn khi miêu tả một khách sạn sang trọng, luxurious lại là lựa chọn tự nhiên hơn expensive.

Việc phân biệt những sắc thái này không chỉ giúp vốn từ phong phú hơn mà còn giúp bạn tránh dịch máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Nghĩa của Expensive

Nội dung Thông tin
IPA /ɪkˈspensɪv/
Từ loại Adjective
CEFR A2
Nghĩa tiếng Anh Costing a lot of money.
Nghĩa tiếng Việt Đắt tiền, có giá cao.
Khi nên dùng Miêu tả hàng hóa, dịch vụ hoặc hoạt động có chi phí cao.
Mức độ phổ biến Rất phổ biến

Ví dụ:

This phone is expensive.

Chiếc điện thoại này rất đắt.

Living in the city is expensive.

Sống ở thành phố rất tốn kém.

It's an expensive mistake.

Đó là một sai lầm phải trả giá đắt.

Các từ đồng nghĩa thông dụng

Từ Sắc thái
Expensive Đắt tiền nói chung
Costly Tốn kém, trang trọng
Pricey Khá đắt (khẩu ngữ)
High-priced Có giá cao
Premium Cao cấp
Luxurious Sang trọng
Overpriced Giá quá cao so với giá trị
Extravagant Xa xỉ, tiêu xài quá mức

Expensive

Đây là từ phổ biến nhất để nói về giá cao.

Ví dụ:

Cars are becoming more expensive.

Xe hơi ngày càng đắt.

Healthcare can be expensive.

Dịch vụ y tế có thể rất tốn kém.

Costly

Costly thường xuất hiện trong văn viết và không chỉ nói về tiền bạc mà còn có thể nói về hậu quả.

Ví dụ:

The project was costly.

Dự án rất tốn kém.

It was a costly mistake.

Đó là một sai lầm gây thiệt hại lớn.

Đây là từ thường gặp trong IELTS.

Pricey

Pricey là cách nói thân mật, mang nghĩa "khá đắt".

Ví dụ:

The restaurant is a bit pricey.

Nhà hàng này hơi đắt.

Those shoes look pricey.

Đôi giày đó có vẻ khá đắt.

Không nên dùng trong IELTS Writing.

High-priced

High-priced nhấn mạnh mức giá cao nhưng khá trung tính.

Ví dụ:

High-priced apartments are common downtown.

Các căn hộ giá cao rất phổ biến ở trung tâm.

The company sells high-priced electronics.

Công ty bán các thiết bị điện tử giá cao.

Premium

Premium không chỉ có nghĩa là đắt mà còn nhấn mạnh chất lượng cao.

Ví dụ:

They sell premium coffee.

Họ bán cà phê cao cấp.

Premium products usually cost more.

Các sản phẩm cao cấp thường có giá cao hơn.

Luxurious

Luxurious nói về sự sang trọng hơn là mức giá.

Ví dụ:

They stayed in a luxurious hotel.

Họ nghỉ tại một khách sạn sang trọng.

She lives a luxurious lifestyle.

Cô ấy có lối sống xa hoa.

Một khách sạn có thể luxurious mà chưa chắc đã quá expensive so với những khách sạn cùng phân khúc.

Overpriced

Overpriced chỉ những thứ có giá cao hơn giá trị thực.

Ví dụ:

I think this laptop is overpriced.

Tôi nghĩ chiếc laptop này bị bán quá đắt.

Many tourists consider the souvenirs overpriced.

Nhiều du khách cho rằng đồ lưu niệm bị định giá quá cao.

Extravagant

Extravagant thường nói về việc chi tiêu hoặc lối sống quá xa xỉ.

Ví dụ:

They had an extravagant wedding.

Họ tổ chức một đám cưới rất xa hoa.

Extravagant spending may cause financial problems.

Chi tiêu quá xa xỉ có thể gây khó khăn tài chính.

Phân biệt những từ dễ nhầm

Expensive và Costly

Hai từ gần nghĩa.

Tuy nhiên, costly trang trọng hơn và còn được dùng để nói về hậu quả.

Ví dụ:

A costly error.

Một sai lầm gây tổn thất lớn.

Expensive và Overpriced

Expensive chỉ giá cao.

Overpriced mang hàm ý mức giá không hợp lý.

Ví dụ:

The watch is expensive.

Chiếc đồng hồ đắt tiền.

The watch is overpriced.

Chiếc đồng hồ bị bán quá đắt.

Expensive và Premium

Premium nhấn mạnh chất lượng.

Expensive chỉ nói về giá.

Ví dụ:

Premium materials.

Vật liệu cao cấp.

Những collocations phổ biến

Collocation Nghĩa
expensive car xe hơi đắt tiền
expensive restaurant nhà hàng đắt tiền
expensive taste sở thích tốn kém
costly mistake sai lầm gây thiệt hại
premium quality chất lượng cao cấp
luxurious hotel khách sạn sang trọng
overpriced product sản phẩm bị định giá quá cao
high-priced housing nhà ở giá cao

Ví dụ:

Housing has become increasingly expensive.

Nhà ở ngày càng đắt đỏ.

The company offers premium services.

Công ty cung cấp các dịch vụ cao cấp.

Ứng dụng trong IELTS

Speaking

Trong Speaking, expensive là lựa chọn tự nhiên nhất.

Ví dụ:

"Buying a house is extremely expensive nowadays."

Nếu muốn đa dạng hơn:

"Some luxury brands are overpriced."

Hoặc:

"Many consumers are willing to pay more for premium products."

Writing

Trong IELTS Writing, costly, premiumoverpriced thường phù hợp hơn ở một số ngữ cảnh.

Ví dụ:

Environmental disasters can have costly consequences.

Hoặc:

Many consumers believe luxury goods are overpriced.

Trong quá trình giảng dạy tại Lớp IELTS Năng Khiếu, tôi thường thấy học viên sử dụng very expensive quá nhiều. Thay bằng costly investment, premium service hoặc overpriced housing khi phù hợp sẽ giúp bài viết học thuật và tự nhiên hơn.

Những lỗi người học thường mắc

Lỗi phổ biến nhất là dùng expensive để đánh giá giá trị.

Ví dụ:

This painting is expensive.

Câu này chỉ nói rằng bức tranh có giá cao.

Nếu muốn nhấn mạnh rằng giá không hợp lý:

This painting is overpriced.

Một lỗi khác là dùng luxurious thay cho expensive.

Ví dụ:

A luxurious phone.

Không tự nhiên trong hầu hết trường hợp.

Nên dùng:

An expensive phone.

Hoặc:

A premium smartphone.

Ngoài ra, nhiều người dùng pricey trong bài IELTS Writing.

Đây là từ mang tính khẩu ngữ, phù hợp hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Tổng kết

Expensive là tính từ cơ bản để nói về những thứ có giá cao. Tuy nhiên, mỗi từ đồng nghĩa lại mang một sắc thái riêng. Costly thường dùng trong văn viết và còn diễn tả hậu quả lớn, pricey mang tính khẩu ngữ, premium nhấn mạnh chất lượng cao, luxurious nói về sự sang trọng, overpriced chỉ mức giá không tương xứng với giá trị, còn extravagant thường nói về lối sống hoặc hành vi chi tiêu quá xa hoa.

Khi học nhóm từ này, đừng chỉ ghi nhớ nghĩa "đắt". Hãy chú ý liệu người nói đang đề cập đến giá bán, chất lượng, giá trị hay phong cách sống. Điều đó sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng chính xác hơn và nâng cao khả năng diễn đạt trong giao tiếp cũng như bài thi IELTS.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(6 đánh giá)
(6 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook