Speaking Part 1 luôn là phần “khởi động”, nhưng cũng là phần quyết định ấn tượng ban đầu của giám khảo. Nếu bạn trả lời tự nhiên, có chiều sâu ngay từ đầu, bạn sẽ tạo lợi thế rất lớn cho toàn bộ bài thi.
Qua nhiều năm giảng dạy, tôi nhận thấy một điều rất rõ: những học viên đạt band cao không phải là người học thuộc nhiều câu trả lời, mà là người hiểu cách xử lý câu hỏi. Chính vì vậy, trong bài viết này, tôi sẽ không chỉ liệt kê câu hỏi, mà còn giúp bạn hiểu cách “biến hóa” câu trả lời một cách linh hoạt.
Nhóm câu hỏi về bản thân và thói quen hằng ngày
Đây là nhóm câu hỏi xuất hiện gần như chắc chắn. Giám khảo muốn bạn nói về chính mình một cách tự nhiên.
Các câu hỏi phổ biến:
- Do you work or are you a student?
- What do you usually do in your free time?
- Do you like your daily routine?
- What do you do on weekends?
Ví dụ trả lời:
“I’m currently working as a software developer, and I really enjoy my job because it allows me to solve problems creatively. In my free time, I usually relax by watching videos or listening to music, which helps me recharge after a busy day.”
Điểm cần chú ý là bạn không chỉ trả lời câu hỏi, mà còn mở rộng thêm thông tin liên quan.
Nhóm câu hỏi về sở thích (Hobbies)
Đây là nhóm câu hỏi rất quen thuộc, bao gồm các chủ đề như Music, Books, Sports, Movies.
Các câu hỏi phổ biến:
- Do you like reading books?
- What kind of music do you like?
- Do you play any sports?
- Do you like watching movies?
Ví dụ:
“I’m really into watching movies, especially action films because they are exciting and full of energy. I often watch movies on weekends as a way to relax and spend time with my friends.”
Bạn nên tránh trả lời kiểu liệt kê, thay vào đó hãy chọn một ý và phát triển sâu hơn.
Nhóm câu hỏi về thói quen quá khứ
Giám khảo thường muốn xem bạn có sử dụng linh hoạt thì quá khứ hay không.
Các câu hỏi phổ biến:
- Did you read more books when you were younger?
- Did you enjoy music when you were a child?
- What did you do in your free time in the past?
Ví dụ:
“Yes, I did. When I was younger, I used to spend a lot of time playing outdoor games with my friends. Back then, we didn’t have smartphones, so we were more active and social.”
Cấu trúc “used to” là một điểm cộng rất lớn trong dạng câu hỏi này.
Nhóm câu hỏi về so sánh và lựa chọn
Đây là nhóm câu hỏi giúp bạn thể hiện khả năng lập luận.
Các câu hỏi phổ biến:
- Do you prefer reading books or watching movies?
- Do you like studying alone or with others?
- Do you prefer mornings or evenings?
Ví dụ:
“I would say I prefer studying alone because I can focus better without distractions. However, studying with friends can also be helpful sometimes, especially when I need to discuss difficult topics.”
Bạn nên chọn một phương án rõ ràng, sau đó mở rộng và có thể nhắc nhẹ phương án còn lại.
Nhóm câu hỏi về tần suất và thói quen
Các câu hỏi này tưởng đơn giản nhưng dễ bị trả lời quá ngắn.
Các câu hỏi phổ biến:
- How often do you read books?
- How often do you listen to music?
- How often do you exercise?
Ví dụ:
“I usually exercise three to four times a week, mostly in the evening after work. It has become a regular habit because I want to stay healthy and reduce stress.”
Bạn nên kết hợp tần suất + thời gian + lý do để câu trả lời đầy đủ hơn.
Nhóm câu hỏi về quan điểm cá nhân
Dù là Part 1, giám khảo vẫn có thể hỏi những câu mang tính quan điểm nhẹ.
Các câu hỏi phổ biến:
- Why do people like listening to music?
- Why is reading important?
- Why do people enjoy watching movies?
Ví dụ:
“I think people enjoy listening to music because it helps them relax and express their emotions. Music can also bring back memories and create a strong emotional connection.”
Ở đây, bạn nên trả lời ở mức đơn giản, không cần quá học thuật.
Từ vựng và cấu trúc nên sử dụng thường xuyên
Để nâng band, bạn cần sử dụng từ vựng linh hoạt thay vì lặp lại những từ cơ bản.
Một số cụm hữu ích:
- “I would say…”
- “I tend to…”
- “It depends on…”
- “To be honest…”
- “From my perspective…”
Ví dụ:
“To be honest, I don’t read books very often, but I understand that reading is important for improving knowledge and vocabulary.”
Những cụm này giúp câu trả lời tự nhiên và giống giao tiếp thực tế hơn.
Chiến lược trả lời giúp bạn đạt band cao
Một câu trả lời tốt nên có cấu trúc rõ ràng:
Trả lời trực tiếp → Giải thích → Ví dụ → (tuỳ chọn) So sánh.
Ví dụ:
“I enjoy listening to music because it helps me relax after a long day. For example, I often listen to soft music before going to bed. Compared to other activities, I think music is more convenient because I can enjoy it anytime.”
Cách triển khai này giúp bạn nói trôi chảy mà không cần suy nghĩ quá nhiều.
Những lỗi sai phổ biến cần tránh
Qua quá trình giảng dạy, tôi nhận thấy học viên thường mắc những lỗi sau:
Trả lời quá ngắn hoặc quá dài.
Học thuộc câu trả lời và nói thiếu tự nhiên.
Lặp từ vựng đơn giản nhiều lần.
Không phát triển ý, khiến câu trả lời bị “cụt”.
Việc nhận ra và sửa những lỗi này sẽ giúp bạn cải thiện nhanh hơn.
Cách luyện tập hiệu quả theo từng giai đoạn
Ở giai đoạn đầu, bạn nên luyện trả lời từng câu hỏi riêng lẻ. Sau đó, hãy kết hợp nhiều câu hỏi trong một buổi luyện để tạo phản xạ tự nhiên.
Một phương pháp rất hiệu quả là ghi âm lại câu trả lời và nghe lại để tự đánh giá.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu, với mô hình lớp nhỏ 5–7 học viên tại Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), tôi có thể theo sát từng bạn, chỉnh sửa từng lỗi nhỏ trong cách phát âm và cách triển khai ý. Điều này giúp học viên không chỉ biết mình sai ở đâu mà còn biết cách sửa đúng.
Làm sao để không bị “bí ý” khi gặp câu hỏi lạ?
Dù đã luyện nhiều, bạn vẫn có thể gặp câu hỏi bất ngờ. Khi đó, điều quan trọng là không hoảng.
Bạn có thể:
- Nói chậm lại để suy nghĩ
- Dùng các cụm như “That’s an interesting question…”
- Trả lời theo hướng đơn giản nhất
Ví dụ:
“That’s an interesting question. I haven’t really thought about it before, but I guess I would say that…”
Cách này giúp bạn có thời gian suy nghĩ mà vẫn giữ được sự trôi chảy.
Kết luận: Nắm chắc câu hỏi để làm chủ Speaking Part 1
Việc nắm được các câu hỏi thường gặp là bước đầu quan trọng, nhưng quan trọng hơn là hiểu cách trả lời. Khi bạn có chiến lược rõ ràng, bạn sẽ không còn sợ bất kỳ câu hỏi nào.
Hãy luyện tập một cách có hệ thống, tập trung vào chất lượng câu trả lời thay vì số lượng. Khi bạn làm được điều này, bạn sẽ thấy Speaking Part 1 không còn là trở ngại mà trở thành cơ hội để ghi điểm.



