Nếu bạn từng luyện IELTS Speaking Part 2, chắc hẳn đã trải qua cảm giác này: bạn bắt đầu bài nói khá ổn, ý tưởng vẫn đang chạy tốt… rồi đột nhiên đầu óc trống rỗng trong vài giây.
Bạn biết mình muốn nói gì tiếp theo, nhưng cần thêm thời gian để nghĩ cách diễn đạt.
Vấn đề là trong phòng thi IELTS, sự im lặng kéo dài—even just for a few seconds—có thể khiến bạn hoảng hơn, nói vấp hơn, và làm giảm điểm Fluency and Coherence.
Đây là lúc time fillers trở thành một kỹ năng cực kỳ hữu ích.
Nhiều người hiểu sai rằng fillers là dấu hiệu của việc nói kém. Thực tế, người bản xứ dùng fillers liên tục trong giao tiếp hàng ngày. Điều khác biệt là họ dùng chúng một cách tự nhiên để:
- giữ lượt nói,
- kéo thêm thời gian suy nghĩ,
- làm mềm câu nói,
- và tạo nhịp giao tiếp tự nhiên hơn.
Ví dụ, hãy so sánh hai câu trả lời này.
Không có filler:
I’d like to talk about my grandfather. He is very important to me. He taught me many things. He is kind.
Có filler tự nhiên:
I’d like to talk about my grandfather. Well, to be honest, he’s probably one of the most influential people in my life. Let me think… he’s taught me so many valuable lessons over the years, especially about kindness and patience.
Câu thứ hai nghe tự nhiên hơn rất nhiều, dù nội dung gần giống nhau.
Trong nhiều năm hướng dẫn học viên IELTS, tôi nhận thấy rằng những bạn dễ “đứng hình” khi Speaking thường không thiếu từ vựng hay thiếu ý tưởng. Họ thiếu công cụ để giữ dòng nói khi não cần thêm vài giây xử lý.
Đó cũng là một trong những kỹ năng được luyện khá kỹ tại Lớp IELTS Năng Khiếu, tại Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), nơi học viên được học theo lớp nhỏ 5–7 người và được sửa sát từng phản xạ nói. Chỉ cần học cách dùng fillers đúng, nhiều bạn đã giảm hẳn tình trạng ngập ngừng và nói tự nhiên hơn rõ rệt.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách dùng time fillers trong IELTS Speaking Part 2: hiểu đúng bản chất, phân biệt filler tốt và filler xấu, học những cụm câu giờ tự nhiên nhất, và luyện dùng sao cho giúp tăng điểm thay vì phản tác dụng.
Time fillers là gì và vì sao chúng quan trọng?
Time fillers là những từ hoặc cụm từ giúp bạn giữ nhịp nói trong khi đang suy nghĩ.
Chúng không thêm nhiều nội dung mới, nhưng giúp bạn:
- tránh khoảng lặng khó xử,
- giữ quyền nói (hold the floor),
- tạo cảm giác nói tự nhiên hơn,
- có thêm vài giây để tổ chức ý.
Ví dụ:
Let me think for a second…
That’s an interesting question.
To be honest…
What I’m trying to say is…
Những cụm này cho não bạn thêm 1–3 giây quý giá.
Trong IELTS Speaking Part 2, điều này đặc biệt hữu ích vì bạn cần nói liên tục trong gần 2 phút.
Nếu không có fillers, nhiều thí sinh dễ rơi vào kiểu:
I’d like to talk about… um… my… uh… event… yes…
Đây không phải filler tốt. Đây là dấu hiệu mất kiểm soát dòng nói.
Filler tốt và filler xấu khác nhau thế nào?
Đây là điểm rất quan trọng.
Filler xấu: âm thanh ngập ngừng vô thức
Ví dụ:
- um…
- uh…
- er…
- ah…
Dùng quá nhiều sẽ khiến bạn nghe thiếu tự tin.
Ví dụ:
I went to… um… Da Lat and… uh… it was very… er… beautiful.
Giám khảo sẽ cảm nhận rõ sự thiếu trôi chảy.
Filler tốt: cụm từ có ý nghĩa giao tiếp
Ví dụ:
Well, that’s an interesting question.
Let me think about that for a moment.
To be honest, I’ve never really thought about it before.
Đây là loại filler bạn nên luyện.
Chúng nghe tự nhiên, giúp câu trả lời mượt hơn và không làm giảm điểm.
Những time fillers hữu ích nhất cho IELTS Speaking Part 2
1. Fillers để bắt đầu khi chưa nghĩ ra ý
Đây là nhóm quan trọng nhất.
Các cụm rất tự nhiên:
- Well…
- Let me think…
- That’s an interesting question.
- To be honest…
- I’ve never really thought about that before, but…
Ví dụ:
Well, let me think… I’d probably like to talk about a trip I took with my family a few years ago.
Câu này vừa câu giờ, vừa bắt đầu rất tự nhiên.
2. Fillers khi cần thêm thời gian giữa chừng
Khi đang kể mà cần vài giây để nhớ tiếp.
Dùng:
- What happened next was…
- If I remember correctly…
- Trying to think back…
- Let me put it this way…
- What else can I say…
Ví dụ:
What happened next was actually the most memorable part of the whole experience.
Rất hữu ích để tiếp tục mạch nói.
3. Fillers để chuyển sang cảm xúc cá nhân
Giúp bài nói “con người” hơn.
Dùng:
- Honestly…
- Looking back…
- I have to admit…
- To be completely honest…
- Surprisingly…
Ví dụ:
Looking back, I think that experience changed the way I see friendship.
Đây vừa là filler, vừa là cách nâng chiều sâu bài nói.
4. Fillers để kéo dài câu trả lời tự nhiên
Khi gần hết ý nhưng chưa đủ thời gian.
Dùng:
- What makes it even more special is…
- Another thing worth mentioning is…
- Come to think of it…
- Now that I think about it…
Ví dụ:
Another thing worth mentioning is how supportive everyone was during that event.
Những cụm này giúp bạn mở thêm ý rất tự nhiên.
Những fillers nghe tự nhiên hơn “uh” và “um”
Hãy thay thế dần:
Thay vì:
Um… I think…
Hãy dùng:
Well, I’d say…
Thay vì:
Uh… maybe…
Hãy dùng:
If I had to choose, I’d probably say…
Thay vì:
Er… I don’t know…
Hãy dùng:
That’s actually quite difficult to answer, but I’d probably go with…
Nghe trưởng thành hơn rất nhiều.
Bài mẫu Speaking có dùng time fillers tốt
I’d like to talk about a memorable event in my life. Well, to be honest, there are quite a few experiences I could talk about, but the one that stands out the most is my university graduation ceremony.
Let me think… it took place about two years ago, and I remember feeling both excited and nervous throughout the day.
What made it especially memorable was seeing my parents in the audience. Looking back, I think that was the moment I truly appreciated how much they had supported me.
Another thing worth mentioning is that it wasn’t just a celebration—it felt like the beginning of a completely new chapter in my life.
Hãy chú ý:
- Well
- to be honest
- Let me think
- Looking back
- Another thing worth mentioning
Đây đều là fillers tốt.
Những lỗi phổ biến khi dùng fillers
Lạm dụng quá mức
Nếu mỗi câu đều bắt đầu bằng:
Well… well… well…
Sẽ phản tác dụng.
Fillers nên dùng vừa đủ.
Chỉ dùng “um” và “uh”
Đây là thói quen cần thay.
Học thuộc nhưng dùng không tự nhiên
Đừng nhồi:
To be honest, to be honest, to be honest…
Hãy đa dạng.
Dùng filler quá dài
Ví dụ:
That’s a very interesting and complicated question that I need to think carefully about before answering…
Quá dài sẽ gây khó chịu.
Ở Lớp IELTS Năng Khiếu, chúng tôi thường giúp học viên thay từng “uh”, “um” bằng những fillers tự nhiên hơn. Chỉ sau vài buổi luyện, nhiều bạn đã nói bình tĩnh hơn và ít bị “đơ” hơn hẳn khi gặp câu hỏi khó.
Cách luyện time fillers hiệu quả mỗi ngày
Ghi âm và đếm số lần nói “uh” hoặc “um”
Mục tiêu là giảm dần.
Chuẩn bị 5–10 fillers cá nhân
Ví dụ:
- Well…
- Let me think…
- To be honest…
- Looking back…
- Another thing worth mentioning is…
Luyện dùng đến khi thành phản xạ.
Shadowing người bản xứ
Nghe podcast hoặc bài mẫu Speaking và chú ý fillers.
Bạn sẽ thấy người bản xứ dùng rất nhiều—but very naturally.
Time fillers không phải để che giấu điểm yếu, mà là công cụ giúp bạn nói tốt hơn
Nhiều người nghĩ fillers chỉ dành cho lúc bí.
Thực tế, fillers là một phần tự nhiên của giao tiếp thật.
Dùng đúng cách, chúng giúp bạn:
- có thêm thời gian suy nghĩ,
- giảm áp lực khi nói,
- tránh khoảng lặng,
- và khiến bài Speaking nghe tự nhiên hơn rất nhiều.
Điều quan trọng không phải là nói liên tục không ngừng, mà là giữ được dòng giao tiếp tự nhiên.
Và đôi khi, chỉ cần một câu đơn giản như “Well, let me think for a moment…” cũng đủ giúp bạn lấy lại nhịp và tiếp tục nói một cách tự tin hơn.



