Take vs Have vs Get trong IELTS: Hiểu sâu để dùng tự nhiên như người bản xứ

Thầy LEO Cập nhật:
Take, Have và Get là ba động từ cực kỳ phổ biến nhưng dễ gây nhầm lẫn trong IELTS. Bài viết này phân tích sâu cách dùng theo collocations, sắc thái ý nghĩa, lỗi sai thường gặp và cách luyện tập để bạn sử dụng tự nhiên trong cả Writing và Speaking.
Take vs Have vs Get trong IELTS: Hiểu sâu để dùng tự nhiên như người bản xứ
Take vs Have vs Get trong IELTS: Phân biệt và dùng đúng hoàn toàn

Trong hành trình nâng band IELTS, có một giai đoạn mà nhiều người học gặp phải: từ vựng không thiếu, ngữ pháp không yếu, nhưng bài viết và bài nói vẫn “không đủ tự nhiên”. Một trong những nguyên nhân sâu xa chính là việc sử dụng các động từ cơ bản như take, have, get chưa đúng cách.

Ba động từ này xuất hiện ở khắp mọi nơi, từ Speaking Part 1 đến Writing Task 2. Tuy nhiên, chúng không thể dùng thay thế cho nhau một cách tùy ý. Mỗi động từ có những collocations riêng, và nếu dùng sai, câu vẫn có thể đúng ngữ pháp nhưng sẽ thiếu tự nhiên – điều mà giám khảo IELTS rất dễ nhận ra.

Điểm quan trọng cần hiểu ngay từ đầu: bạn không thể học take, have, get như những từ đơn lẻ. Bạn phải học theo cụm (collocations). Khi bạn bắt đầu “nghĩ theo cụm từ”, việc dùng đúng sẽ trở thành phản xạ, thay vì phải dừng lại suy nghĩ.

Bản chất khác nhau giữa Take, Have và Get

Trước khi đi vào chi tiết, hãy hiểu nhanh sự khác biệt cốt lõi.

Take thường mang nghĩa “lấy, thực hiện một hành động có chủ đích” hoặc “dành thời gian”.

Have thường liên quan đến “trải nghiệm, sở hữu hoặc thực hiện một hoạt động”.

Get là động từ linh hoạt nhất, thường mang nghĩa “nhận được, đạt được, trở nên”.

Nghe thì có vẻ rõ ràng, nhưng trong thực tế, bạn vẫn phải học theo từng collocation cụ thể vì nhiều trường hợp không thể suy luận bằng logic.

Nhóm collocations với Take

Take thường đi với các hoạt động mang tính hành động cụ thể hoặc quyết định.

Collocations phổ biến

  • take a break
  • take a rest
  • take a look
  • take action
  • take responsibility

Ví dụ:
You should take a break after working for several hours.

Collocations nâng cao

  • take into account
  • take advantage of
  • take part in
  • take measures
  • take steps to do something

Ví dụ:
The government should take measures to reduce pollution.

Phân tích sâu

“take action” và “take measures” là hai collocations cực kỳ quan trọng trong Writing Task 2. Nếu bạn chỉ viết “do something”, bài sẽ thiếu tính học thuật.

Nhận định

Nhiều học viên có xu hướng dùng “make action” hoặc “do measures” – đây là lỗi sai rất phổ biến do dịch từ tiếng Việt.

Nhóm collocations với Have

Have thường liên quan đến trải nghiệm, hoạt động hoặc trạng thái.

Collocations phổ biến

  • have a meal
  • have a rest
  • have a break
  • have a conversation
  • have a problem

Ví dụ:
I had a great time at the party.

Collocations nâng cao

  • have access to
  • have an impact on
  • have difficulty doing something
  • have a tendency to
  • have a positive/negative effect

Ví dụ:
Many students have difficulty concentrating in noisy environments.

Insight

“have an impact on” là một collocation cực kỳ quan trọng trong cả Writing và Speaking. Đây là cách diễn đạt học thuật hơn rất nhiều so với “affect”.

Phân tích

Have thường đi với danh từ chỉ trải nghiệm hoặc trạng thái, không mang tính “tạo ra” như make hay “thực hiện hành động” rõ ràng như take.

Nhóm collocations với Get

Get là động từ đa năng nhất và cũng dễ gây nhầm lẫn nhất.

Collocations phổ biến

  • get a job
  • get married
  • get ready
  • get tired
  • get better

Ví dụ:
It is difficult to get a well-paid job without experience.

Collocations nâng cao

  • get access to
  • get involved in
  • get used to
  • get the opportunity to
  • get in touch with

Ví dụ:
Students should get involved in extracurricular activities.

Phân tích sâu

Get có thể mang nghĩa “trở nên” (get tired), “nhận được” (get a job), hoặc “có cơ hội” (get the opportunity). Chính vì vậy, bạn cần học theo từng cụm thay vì cố gắng áp dụng một nghĩa chung.

So sánh trực tiếp Take vs Have vs Get

Đây là phần quan trọng nhất để bạn tránh nhầm lẫn.

Take vs Have

  • take a break
  • have a break

Cả hai đều đúng, nhưng:

  • take a break → nhấn mạnh hành động dừng lại
  • have a break → nhấn mạnh trải nghiệm nghỉ

Have vs Get

  • have a job
  • get a job

Khác biệt:

  • get a job → quá trình đạt được
  • have a job → trạng thái đã có

Take vs Get

  • take responsibility
  • get responsibility (hiếm, không tự nhiên)

→ “take responsibility” là collocation chuẩn

Insight quan trọng

Không phải lúc nào cũng có quy tắc rõ ràng. Bạn cần ghi nhớ theo cụm thay vì cố suy luận.

Những lỗi sai phổ biến

Trong quá trình sửa bài, có một số lỗi xuất hiện rất thường xuyên.

Dịch trực tiếp từ tiếng Việt

Ví dụ:
“lấy kinh nghiệm” → take experience (sai)
→ đúng: gain experience

Dùng sai động từ trong collocation

  • do a break (sai)
  • make a rest (sai)

Lạm dụng “get”

Nhiều thí sinh dùng “get” cho mọi trường hợp vì nghĩ nó “đa năng”.

Ví dụ:
get a rest → không tự nhiên
→ đúng: take/have a rest

Không phân biệt trạng thái và hành động

  • get a job vs have a job

Đây là lỗi rất phổ biến trong Speaking.

Cách áp dụng vào IELTS Writing

Ví dụ đoạn văn

Governments should take action to address environmental issues. They need to take into account the long-term consequences of pollution. At the same time, individuals should have a greater awareness of their environmental impact and get involved in eco-friendly activities.

Phân tích

Đoạn văn sử dụng:

  • take action
  • take into account
  • have awareness
  • get involved

Đây là sự kết hợp rất tự nhiên và đa dạng.

Cách áp dụng vào IELTS Speaking

Ví dụ câu trả lời

I usually take a short break after studying for a few hours. It helps me relax and get ready for the next session.

Câu này sử dụng:

  • take a break
  • get ready

Rất tự nhiên và phù hợp với Speaking.

Chiến lược học Take vs Have vs Get hiệu quả

Học theo nhóm collocations

Chia thành:

  • take + noun
  • have + noun
  • get + noun/adjective

Luyện phản xạ

Tập nói nhanh các cụm:

  • take action
  • have a rest
  • get a job

Viết lại câu

Ví dụ:
I want to get a job → I hope to secure a position

Được sửa chi tiết

Việc được sửa từng collocation trong bài viết và bài nói giúp bạn nhận ra lỗi nhanh hơn rất nhiều. Trong các lớp học quy mô nhỏ như Lớp IELTS Năng Khiếu tại khu vực Rạch Dừa (Vũng Tàu), với 5–7 học viên mỗi lớp, việc kèm sát từng câu giúp học viên hình thành phản xạ dùng đúng collocations chỉ sau một thời gian ngắn.

Mở rộng: Collocations nâng cao giúp đạt band 7+

Với Take

  • take a proactive approach
  • take responsibility for
  • take steps to improve

Với Have

  • have a significant impact on
  • have a strong influence on
  • have a clear understanding of

Với Get

  • get the chance to
  • get access to
  • get the hang of something

Ví dụ:
Students should get the chance to develop practical skills.

Bài tập thực hành

Chọn take, have hoặc get:

  1. ______ a break
  2. ______ access to education
  3. ______ involved in activities
  4. ______ responsibility
  5. ______ a chance

Đáp án

  1. take/have a break
  2. have/get access to
  3. get involved in
  4. take responsibility
  5. get a chance

Kết luận

Take, Have và Get không chỉ là những động từ cơ bản, mà còn là nền tảng để bạn xây dựng khả năng sử dụng tiếng Anh tự nhiên. Việc dùng đúng collocations với ba động từ này sẽ giúp bạn cải thiện rõ rệt cả Writing và Speaking.

Điều quan trọng nhất không phải là học thuộc quy tắc, mà là học theo cụm và luyện tập thường xuyên. Khi bạn không còn phải suy nghĩ “dùng take hay have hay get”, mà có thể phản xạ ngay lập tức, đó là lúc trình độ của bạn đã tiến lên một bước đáng kể.

Thực tế cho thấy, những học viên được hướng dẫn theo hướng collocations và được sửa chi tiết từng lỗi nhỏ thường tiến bộ nhanh hơn rất nhiều. Và khi bạn làm chủ được những động từ tưởng chừng đơn giản này, bài viết và bài nói của bạn sẽ trở nên tự nhiên, linh hoạt và đạt chuẩn học thuật hơn hẳn.


 



Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(1 đánh giá)
(1 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook