Trong hành trình nâng band IELTS, có một giai đoạn mà nhiều người học gặp phải: từ vựng không thiếu, ngữ pháp không yếu, nhưng bài viết và bài nói vẫn “không đủ tự nhiên”. Một trong những nguyên nhân sâu xa chính là việc sử dụng các động từ cơ bản như take, have, get chưa đúng cách.
Ba động từ này xuất hiện ở khắp mọi nơi, từ Speaking Part 1 đến Writing Task 2. Tuy nhiên, chúng không thể dùng thay thế cho nhau một cách tùy ý. Mỗi động từ có những collocations riêng, và nếu dùng sai, câu vẫn có thể đúng ngữ pháp nhưng sẽ thiếu tự nhiên – điều mà giám khảo IELTS rất dễ nhận ra.
Điểm quan trọng cần hiểu ngay từ đầu: bạn không thể học take, have, get như những từ đơn lẻ. Bạn phải học theo cụm (collocations). Khi bạn bắt đầu “nghĩ theo cụm từ”, việc dùng đúng sẽ trở thành phản xạ, thay vì phải dừng lại suy nghĩ.
Bản chất khác nhau giữa Take, Have và Get
Trước khi đi vào chi tiết, hãy hiểu nhanh sự khác biệt cốt lõi.
Take thường mang nghĩa “lấy, thực hiện một hành động có chủ đích” hoặc “dành thời gian”.
Have thường liên quan đến “trải nghiệm, sở hữu hoặc thực hiện một hoạt động”.
Get là động từ linh hoạt nhất, thường mang nghĩa “nhận được, đạt được, trở nên”.
Nghe thì có vẻ rõ ràng, nhưng trong thực tế, bạn vẫn phải học theo từng collocation cụ thể vì nhiều trường hợp không thể suy luận bằng logic.
Nhóm collocations với Take
Take thường đi với các hoạt động mang tính hành động cụ thể hoặc quyết định.
Collocations phổ biến
- take a break
- take a rest
- take a look
- take action
- take responsibility
Ví dụ:
You should take a break after working for several hours.
Collocations nâng cao
- take into account
- take advantage of
- take part in
- take measures
- take steps to do something
Ví dụ:
The government should take measures to reduce pollution.
Phân tích sâu
“take action” và “take measures” là hai collocations cực kỳ quan trọng trong Writing Task 2. Nếu bạn chỉ viết “do something”, bài sẽ thiếu tính học thuật.
Nhận định
Nhiều học viên có xu hướng dùng “make action” hoặc “do measures” – đây là lỗi sai rất phổ biến do dịch từ tiếng Việt.
Nhóm collocations với Have
Have thường liên quan đến trải nghiệm, hoạt động hoặc trạng thái.
Collocations phổ biến
- have a meal
- have a rest
- have a break
- have a conversation
- have a problem
Ví dụ:
I had a great time at the party.
Collocations nâng cao
- have access to
- have an impact on
- have difficulty doing something
- have a tendency to
- have a positive/negative effect
Ví dụ:
Many students have difficulty concentrating in noisy environments.
Insight
“have an impact on” là một collocation cực kỳ quan trọng trong cả Writing và Speaking. Đây là cách diễn đạt học thuật hơn rất nhiều so với “affect”.
Phân tích
Have thường đi với danh từ chỉ trải nghiệm hoặc trạng thái, không mang tính “tạo ra” như make hay “thực hiện hành động” rõ ràng như take.
Nhóm collocations với Get
Get là động từ đa năng nhất và cũng dễ gây nhầm lẫn nhất.
Collocations phổ biến
- get a job
- get married
- get ready
- get tired
- get better
Ví dụ:
It is difficult to get a well-paid job without experience.
Collocations nâng cao
- get access to
- get involved in
- get used to
- get the opportunity to
- get in touch with
Ví dụ:
Students should get involved in extracurricular activities.
Phân tích sâu
Get có thể mang nghĩa “trở nên” (get tired), “nhận được” (get a job), hoặc “có cơ hội” (get the opportunity). Chính vì vậy, bạn cần học theo từng cụm thay vì cố gắng áp dụng một nghĩa chung.
So sánh trực tiếp Take vs Have vs Get
Đây là phần quan trọng nhất để bạn tránh nhầm lẫn.
Take vs Have
- take a break
- have a break
Cả hai đều đúng, nhưng:
- take a break → nhấn mạnh hành động dừng lại
- have a break → nhấn mạnh trải nghiệm nghỉ
Have vs Get
- have a job
- get a job
Khác biệt:
- get a job → quá trình đạt được
- have a job → trạng thái đã có
Take vs Get
- take responsibility
- get responsibility (hiếm, không tự nhiên)
→ “take responsibility” là collocation chuẩn
Insight quan trọng
Không phải lúc nào cũng có quy tắc rõ ràng. Bạn cần ghi nhớ theo cụm thay vì cố suy luận.
Những lỗi sai phổ biến
Trong quá trình sửa bài, có một số lỗi xuất hiện rất thường xuyên.
Dịch trực tiếp từ tiếng Việt
Ví dụ:
“lấy kinh nghiệm” → take experience (sai)
→ đúng: gain experience
Dùng sai động từ trong collocation
- do a break (sai)
- make a rest (sai)
Lạm dụng “get”
Nhiều thí sinh dùng “get” cho mọi trường hợp vì nghĩ nó “đa năng”.
Ví dụ:
get a rest → không tự nhiên
→ đúng: take/have a rest
Không phân biệt trạng thái và hành động
- get a job vs have a job
Đây là lỗi rất phổ biến trong Speaking.
Cách áp dụng vào IELTS Writing
Ví dụ đoạn văn
Governments should take action to address environmental issues. They need to take into account the long-term consequences of pollution. At the same time, individuals should have a greater awareness of their environmental impact and get involved in eco-friendly activities.
Phân tích
Đoạn văn sử dụng:
- take action
- take into account
- have awareness
- get involved
Đây là sự kết hợp rất tự nhiên và đa dạng.
Cách áp dụng vào IELTS Speaking
Ví dụ câu trả lời
I usually take a short break after studying for a few hours. It helps me relax and get ready for the next session.
Câu này sử dụng:
- take a break
- get ready
Rất tự nhiên và phù hợp với Speaking.
Chiến lược học Take vs Have vs Get hiệu quả
Học theo nhóm collocations
Chia thành:
- take + noun
- have + noun
- get + noun/adjective
Luyện phản xạ
Tập nói nhanh các cụm:
- take action
- have a rest
- get a job
Viết lại câu
Ví dụ:
I want to get a job → I hope to secure a position
Được sửa chi tiết
Việc được sửa từng collocation trong bài viết và bài nói giúp bạn nhận ra lỗi nhanh hơn rất nhiều. Trong các lớp học quy mô nhỏ như Lớp IELTS Năng Khiếu tại khu vực Rạch Dừa (Vũng Tàu), với 5–7 học viên mỗi lớp, việc kèm sát từng câu giúp học viên hình thành phản xạ dùng đúng collocations chỉ sau một thời gian ngắn.
Mở rộng: Collocations nâng cao giúp đạt band 7+
Với Take
- take a proactive approach
- take responsibility for
- take steps to improve
Với Have
- have a significant impact on
- have a strong influence on
- have a clear understanding of
Với Get
- get the chance to
- get access to
- get the hang of something
Ví dụ:
Students should get the chance to develop practical skills.
Bài tập thực hành
Chọn take, have hoặc get:
- ______ a break
- ______ access to education
- ______ involved in activities
- ______ responsibility
- ______ a chance
Đáp án
- take/have a break
- have/get access to
- get involved in
- take responsibility
- get a chance
Kết luận
Take, Have và Get không chỉ là những động từ cơ bản, mà còn là nền tảng để bạn xây dựng khả năng sử dụng tiếng Anh tự nhiên. Việc dùng đúng collocations với ba động từ này sẽ giúp bạn cải thiện rõ rệt cả Writing và Speaking.
Điều quan trọng nhất không phải là học thuộc quy tắc, mà là học theo cụm và luyện tập thường xuyên. Khi bạn không còn phải suy nghĩ “dùng take hay have hay get”, mà có thể phản xạ ngay lập tức, đó là lúc trình độ của bạn đã tiến lên một bước đáng kể.
Thực tế cho thấy, những học viên được hướng dẫn theo hướng collocations và được sửa chi tiết từng lỗi nhỏ thường tiến bộ nhanh hơn rất nhiều. Và khi bạn làm chủ được những động từ tưởng chừng đơn giản này, bài viết và bài nói của bạn sẽ trở nên tự nhiên, linh hoạt và đạt chuẩn học thuật hơn hẳn.



