Vì sao passive voice quan trọng trong IELTS?
Trong văn phong học thuật, trọng tâm thường không nằm ở “ai làm”, mà ở “việc gì xảy ra” hoặc “kết quả là gì”. Câu bị động giúp:
- Tăng tính khách quan.
- Làm nổi bật hành động hoặc kết quả thay vì chủ thể.
- Tạo giọng văn trang trọng, phù hợp với Writing Task 2.
Ví dụ:
The government implemented new policies.
→ New policies were implemented.
Ở câu thứ hai, trọng tâm được đặt vào chính sách, phù hợp hơn với văn phong phân tích.
Tuy nhiên, examiner không chấm điểm dựa trên số lượng câu bị động, mà dựa trên khả năng sử dụng linh hoạt và chính xác.
Hiểu đúng cấu trúc passive voice
Cấu trúc cơ bản: Be + past participle (V3)
Ví dụ:
- New regulations are introduced every year.
- Stricter laws were implemented to reduce pollution.
Để đạt band 7+, bạn cần kiểm soát bị động ở nhiều thì khác nhau, không chỉ hiện tại đơn và quá khứ đơn.
Passive voice trong các thì học thuật quan trọng
Hiện tại hoàn thành bị động
This issue has been widely discussed in recent years.
Cấu trúc này thường xuất hiện trong phần mở bài hoặc khi đề cập xu hướng.
Quá khứ hoàn thành bị động
Several measures had been introduced before the crisis occurred.
Dạng này thể hiện khả năng kiểm soát thì phức, giúp tăng Grammatical Range.
Bị động với động từ khuyết thiếu
- More funding should be allocated to public education.
- Stricter regulations must be enforced.
Đây là dạng rất phổ biến trong bài giải pháp (problem–solution essay).
Khi nào nên dùng passive voice trong Writing Task 2?
Passive voice đặc biệt phù hợp khi:
- Chủ thể không quan trọng hoặc hiển nhiên.
- Bạn muốn nhấn mạnh kết quả thay vì người thực hiện.
- Bạn muốn giữ giọng văn khách quan.
Ví dụ:
- It is widely believed that…
- It has been argued that…
Những cấu trúc này giúp bài viết mang tính học thuật hơn so với việc viết “Many people think…”.
Khi nào không nên dùng passive voice?
Một lỗi phổ biến là lạm dụng bị động khiến câu trở nên nặng nề và thiếu tự nhiên.
Ví dụ:
Mistakes are made by students because insufficient time is given by teachers.
Câu này quá rườm rà. Chủ động sẽ tự nhiên hơn:
Students make mistakes because teachers do not give them enough time.
Nguyên tắc quan trọng: chỉ dùng bị động khi nó phục vụ mục đích nhấn mạnh hoặc tạo giọng văn khách quan.
Passive voice kết hợp cấu trúc nâng cao
Band 7–8 thường thể hiện khả năng kết hợp bị động với:
Mệnh đề quan hệ: Policies that are designed to protect the environment must be strictly enforced.
Danh hóa: Greater attention should be paid to the implementation of these policies.
Câu điều kiện: If stricter laws were enforced, environmental damage could be reduced.
Sự kết hợp này cho thấy bạn kiểm soát được nhiều lớp cấu trúc trong cùng một câu.
Passive voice trong IELTS Speaking
Trong Speaking, bạn không cần lạm dụng bị động, nhưng nên biết dùng khi cần thiết.
Ví dụ: In many countries, students are encouraged to pursue higher education.
Câu này tự nhiên và mang tính tổng quát. Tuy nhiên, nếu mọi câu đều bị động, phần nói sẽ thiếu sinh động.
Speaking đòi hỏi sự cân bằng giữa tự nhiên và học thuật.
Những lỗi phổ biến khiến mất điểm Grammar
- Thứ nhất là sai dạng V3.
- Thứ hai là thiếu động từ “be”.
- Thứ ba là dùng sai thì trong cấu trúc bị động.
- Thứ tư là nhầm lẫn giữa bị động và cấu trúc tính từ.
Ví dụ sai:
More attention should paid to this issue.
(Thiếu “be”)
Hoặc:
The problem was occurred last year.
(“Occur” là nội động từ, không dùng bị động)
Những lỗi này nếu lặp lại nhiều lần sẽ khiến điểm Accuracy khó vượt band 6.5.
Sự khác biệt giữa band 6.5 và 7.0 khi dùng passive voice
Band 6.5 có thể sử dụng bị động đúng nhưng còn hạn chế ở phạm vi thì hoặc mắc lỗi nhỏ.
Band 7.0 sử dụng bị động linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh, ít lỗi hệ thống và biết kết hợp với các cấu trúc khác một cách tự nhiên.
Quan trọng hơn, band 7+ không lạm dụng bị động chỉ để “trông học thuật”.
Chiến lược luyện tập passive voice hiệu quả
Đầu tiên, luyện chuyển câu chủ động sang bị động ở nhiều thì khác nhau.
Tiếp theo, viết đoạn văn học thuật và tự hỏi: “Có cần nhấn mạnh hành động thay vì chủ thể không?”
Sau đó, kiểm tra lỗi hệ thống về thì và dạng V3.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), với lớp nhỏ 5–7 học viên, giáo viên có thể theo sát từng lỗi passive voice trong bài viết thực tế. Việc được kèm sát và chỉnh sửa chi tiết giúp học viên hiểu khi nào nên dùng bị động và khi nào nên giữ câu chủ động để đảm bảo đạt band mục tiêu.
Passive voice và tư duy học thuật
Bị động không chỉ là cấu trúc ngữ pháp, mà là lựa chọn phong cách. Trong văn phong học thuật, sự khách quan và trọng tâm vào vấn đề được ưu tiên hơn cá nhân.
Tuy nhiên, tính học thuật không đồng nghĩa với sự rườm rà. Một bài viết tốt là bài viết biết cân bằng giữa chủ động và bị động để tạo lập luận rõ ràng và thuyết phục.
Kết luận: Dùng bị động đúng, không dùng nhiều
Passive voice là công cụ mạnh mẽ giúp bạn nâng cao Grammatical Range và thể hiện văn phong học thuật. Nhưng giống như mọi cấu trúc phức khác, giá trị của nó nằm ở sự kiểm soát và mục đích sử dụng.
Nếu bạn hiểu khi nào cần nhấn mạnh hành động, khi nào nên giữ câu chủ động, và có thể triển khai bị động chính xác ở nhiều thì khác nhau, band 7+ hoàn toàn trong tầm tay.
Điểm Grammar cao không đến từ việc thêm thật nhiều cấu trúc, mà từ khả năng lựa chọn cấu trúc phù hợp nhất cho từng ý tưởng.



