Cụm danh từ mở rộng (Complex Noun Phrases) trong IELTS Writing

Thầy LEO Cập nhật:
Trong IELTS Writing, từ band 6.5 trở lên, giám khảo không chỉ nhìn vào việc bạn viết đúng ngữ pháp hay đủ ý, mà còn đánh giá mức độ học thuật và khả năng nén thông tin trong câu. Một trong những đặc điểm nổi bật của bài viết band cao là việc sử dụng cụm danh từ mở rộng (complex noun phrases) thay vì các câu đơn giản, mang tính nói. Đây là kỹ thuật then chốt giúp bài viết trông học thuật, súc tích và đúng “chuẩn academic” hơn, nhưng cũng là phần nhiều thí sinh dùng sai hoặc lạm dụng.
Cụm danh từ mở rộng (Complex Noun Phrases) trong IELTS Writing
Cụm danh từ mở rộng (Complex Noun Phrases) trong IELTS Writing

Cụm danh từ mở rộng là gì

Cụm danh từ mở rộng là một danh từ trung tâm được bổ nghĩa bởi nhiều thành phần trước và sau, nhằm chứa nhiều thông tin trong một đơn vị ngữ pháp.

Thay vì diễn đạt bằng một mệnh đề dài, người viết học thuật thường “nén” thông tin vào một cụm danh từ.

Ví dụ đơn giản:
People who live in cities with heavy traffic problems
→ urban residents facing severe traffic congestion

Ở đây, thông tin không mất đi, nhưng cách diễn đạt ngắn gọn và học thuật hơn rất nhiều.

Vai trò của cụm danh từ mở rộng trong Academic Writing

Cụm danh từ mở rộng là dấu hiệu rõ ràng của văn phong học thuật, đặc biệt trong IELTS Writing Task 2.

Giúp bài viết học thuật và khách quan hơn

Academic Writing ưu tiên việc trình bày khái niệm, hiện tượng, xu hướng, thay vì kể hành động của con người một cách trực tiếp. Cụm danh từ mở rộng giúp người viết chuyển từ văn nói sang văn viết học thuật.

So sánh:
People think that social media affects teenagers badly.
→ The negative impact of social media on teenagers is widely recognised.

Câu thứ hai học thuật hơn rõ rệt nhờ cụm danh từ mở rộng.

Giúp nén thông tin, tăng mật độ ý

Thay vì viết nhiều câu ngắn, cụm danh từ mở rộng cho phép bạn đưa nhiều thông tin vào một câu mà vẫn mạch lạc. Điều này đặc biệt quan trọng khi thời gian viết hạn chế.

Tăng điểm Lexical Resource và Grammatical Range

Việc sử dụng thành thạo cụm danh từ mở rộng cho thấy bạn kiểm soát tốt cấu trúc ngữ pháp phức tạp và vốn từ học thuật, hai yếu tố then chốt để đạt band 7.0 trở lên.

Cấu trúc phổ biến của cụm danh từ mở rộng

Một cụm danh từ mở rộng thường có cấu trúc như sau:

(Determiner) + (Adjective) + Noun + (Post-modifier)

Trong đó, phần mở rộng có thể nằm trước hoặc sau danh từ trung tâm.

Mở rộng phía trước danh từ

Thường dùng tính từ, danh từ bổ nghĩa cho danh từ chính.

Ví dụ:
a rapid economic development
long-term environmental damage
government-funded education programmes

Cách này giúp câu gọn và trực tiếp, rất phổ biến trong Task 2.

Mở rộng phía sau danh từ

Thường dùng giới từ, mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc cụm V-ing/V-ed.

Ví dụ:
the impact of air pollution on public health
students studying abroad
policies implemented by the government

Đây là dạng giúp nén thông tin mạnh, nhưng cũng dễ gây lỗi nếu dùng không kiểm soát.

Kết hợp mở rộng trước và sau

Ví dụ:
the rapid expansion of urban areas in developing countries

Đây là dạng cụm danh từ rất “đặc trưng band 7+”, thường xuất hiện trong bài mẫu điểm cao.

Lỗi thường gặp khi viết cụm danh từ quá dài

Một trong những sai lầm phổ biến của thí sinh là cố viết thật phức tạp để “trông học thuật”, dẫn đến phản tác dụng.

Cụm danh từ quá dài và rối

Ví dụ:
the implementation of the regulation of the limitation of the consumption of energy

Cụm này tuy học thuật nhưng quá dài, nặng và khó hiểu. Giám khảo không đánh giá cao sự phức tạp thiếu kiểm soát.

Sai logic giữa các thành phần

Nhiều học viên ghép các danh từ và giới từ không đúng quan hệ nghĩa, khiến cụm danh từ trở nên mơ hồ hoặc sai nghĩa.

Lạm dụng danh hóa và cụm danh từ liên tiếp

Khi mọi câu đều chứa 2–3 cụm danh từ dài, bài viết sẽ mất nhịp, khó đọc và bị trừ điểm coherence.

Trong luyện thi IELTS cấp tốc, giáo viên thường phải chỉnh rất kỹ lỗi này, đặc biệt với học viên đang cố “nhảy band” từ 6.0 lên 7.0.

Ví dụ so sánh band 6.0 và band 7.5

Ví dụ 1

Band 6.0: People use cars too much, so cities have many traffic problems.

Band 7.5: The excessive use of private vehicles has resulted in serious urban traffic congestion.

Câu band 7.5 dùng cụm danh từ mở rộng và danh hóa, giúp câu ngắn hơn nhưng học thuật hơn.

Ví dụ 2

Band 6.0: Many students feel stressed because they have a lot of homework.

Band 7.5: The increasing academic pressure on students has led to higher stress levels.

Cụm danh từ mở rộng giúp nâng tầm lập luận rõ rệt.

Ví dụ 3 trong Body paragraph

Band 6.0: If the government invests more money in education, schools will be better.

Band 7.5: Increased government investment in education can lead to significant improvements in school quality.

Đây là kiểu câu rất “điển hình” của bài Writing band cao.

Cách sử dụng cụm danh từ mở rộng an toàn trong bài thi

Từ góc độ người dạy IELTS, nguyên tắc quan trọng nhất là không dùng nhiều, mà dùng đúng chỗ.

Cách dùng an toàn nhất:
Topic sentence nên có 1 cụm danh từ mở rộng
Introduction nên có 1–2 cụm danh từ học thuật
Câu ví dụ và giải thích có thể dùng cấu trúc đơn giản hơn

Trong các lớp IELTS quy mô nhỏ, giáo viên thường chỉnh sửa từng câu để học viên thấy rõ chỗ nào cần học thuật, chỗ nào nên giữ tự nhiên, thay vì biến cả bài thành “một khối danh từ”.

Kết luận

Cụm danh từ mở rộng là một trong những dấu hiệu quan trọng nhất của văn phong học thuật trong IELTS Writing, đặc biệt từ band 7.0 trở lên. Khi sử dụng đúng, chúng giúp bài viết súc tích, học thuật và ghi điểm cao ở Lexical Resource và Grammatical Range. Tuy nhiên, viết cụm danh từ quá dài hoặc thiếu kiểm soát có thể khiến bài rối và phản tác dụng. Vì vậy, hãy sử dụng cụm danh từ mở rộng có chọn lọc, đúng vị trí và kết hợp linh hoạt với câu đơn giản để đạt hiệu quả cao nhất trong bài thi IELTS.

Chia sẻ:
Thầy LEO
Thầy LEO
Giảng viên IELTS
Lớp IELTS chất lượng tại Rạch Dừa – Vũng Tàu giúp bạn học đúng trọng tâm, đúng mục tiêu. Lộ trình được thiết kế riêng cho từng trình độ, giảng viên đồng hành sát sao, hướng dẫn thực hành theo đề thật để bạn tiến bộ nhanh và đạt điểm IELTS mong muốn.
Đánh giá
5 / 5

(4 đánh giá)
(4 Rất hài lòng)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)
Chia sẻ đánh giá của bạn
HotlineZaloChat Facebook