Vì sao cần checklist thay vì “cảm giác”?
Nhiều bạn sửa bài theo kiểu:
- Chỗ nào thấy sai thì sửa.
- Chỗ nào “có vẻ chưa hay” thì đổi câu.
Vấn đề là cách sửa này không giúp bạn nhận ra lỗi hệ thống. Examiner không trừ điểm vì một lỗi lẻ tẻ. Họ trừ điểm khi bạn lặp lại một dạng lỗi nhiều lần.
Checklist giúp bạn:
- Nhận diện lỗi theo nhóm.
- Theo dõi lỗi lặp lại.
- Đo lường sự tiến bộ theo thời gian.
Đây là cách tiếp cận học thuật, phù hợp với mục tiêu band 7.0+.
Checklist sửa Grammar cho Writing Task 2
Kiểm soát thì (Tense Control)
Hỏi lại từng đoạn:
- Bài của mình đang viết ở thì nào là chính?
- Có câu nào “nhảy thì” không lý do không?
Ví dụ lỗi phổ biến: Many people think that technology improves our lives, but it also created problems.
Đây là lỗi không nhất quán thì. Nếu bài mang tính khái quát, bạn nên dùng hiện tại đơn xuyên suốt.
Checklist nhanh:
- Đoạn mở bài có dùng thì thống nhất không?
- Body paragraph có câu nào sai thì không?
- Kết luận có quay về thì hiện tại khái quát không?
Hòa hợp chủ ngữ – động từ
Lỗi này rất hay lặp lại ở band 6.0–6.5.
- The number of students increase every year.
- A large number of students increases every year.
Bạn phải phân biệt “the number” và “a number”.
Checklist:
- Danh từ số ít/số nhiều có đúng không?
- Danh từ không đếm được có chia động từ số ít không?
- Có cụm danh từ dài khiến bạn chia sai động từ không?
Câu phức có thực sự “đúng” không?
Nhiều bạn cố viết câu phức nhưng sai cấu trúc.
Although technology brings many benefits. It also causes problems.
Mệnh đề phụ không thể đứng một mình. Đây là lỗi rất nặng vì thể hiện bạn chưa kiểm soát câu phức.
Checklist:
- Mỗi mệnh đề phụ có mệnh đề chính đi kèm không?
- Conditionals có đúng cấu trúc không?
- Mệnh đề quan hệ có thiếu chủ ngữ hoặc động từ không?
Conditionals có chính xác không?
Lỗi điển hình: If people would exercise more, they will be healthier.
Checklist:
- Loại 1: If + present, will + V
- Loại 2: If + past, would + V
- Loại 3: If + had + V3, would have + V3
Không cần dùng quá nhiều loại 3, nhưng nếu dùng phải đúng hoàn toàn.
Passive voice có bị lạm dụng không?
Passive voice giúp tăng tính học thuật, nhưng nếu dùng quá nhiều sẽ làm câu cứng.
Checklist:
- Passive có cần thiết không?
- Có thể chuyển sang chủ động để rõ ràng hơn không?
- Có câu nào bị động nhưng thiếu “by + agent” khiến ý mơ hồ không?
Danh từ hóa và cấu trúc học thuật
Nhiều bạn chuyển động từ thành danh từ nhưng sai cấu trúc.
The government should make an improvement education.
Checklist:
- Danh từ hóa có đi kèm giới từ đúng không?
- Collocation có đúng không?
- Có tạo ra câu quá dài và khó hiểu không?
Checklist sửa Grammar cho Writing Task 1
Task 1 yêu cầu chính xác hơn về thì và cấu trúc so sánh.
Checklist quan trọng:
- Miêu tả biểu đồ quá khứ → dùng quá khứ đơn.
- Miêu tả quy luật chung → dùng hiện tại đơn.
- So sánh có dùng đúng “higher than”, “lower than”, “the highest”, “the lowest” không?
Lỗi thường gặp:
- The number of people was increase.
- It was increased significantly.
Bạn cần phân biệt giữa động từ và tính từ.
Checklist sửa Grammar cho Speaking
Speaking khác Writing ở chỗ bạn không có thời gian chỉnh sửa, nhưng bạn vẫn có thể luyện theo checklist khi ghi âm.
Kiểm soát thì khi kể chuyện
Khi kể về trải nghiệm quá khứ:
- Bạn có chuyển sang hiện tại không?
- Có nhầm giữa “was” và “is” liên tục không?
Nếu lỗi lặp lại, điểm sẽ bị giới hạn.
Câu phức trong Part 3
- Bạn có dùng mệnh đề nguyên nhân không?
- Có dùng conditionals khi nói về giả định không?
- Có lặp cấu trúc “I think…” quá nhiều không?
Checklist luyện tập:
- Mỗi câu trả lời Part 3 cố gắng có ít nhất một mệnh đề phụ.
- Không cần dài, nhưng phải đúng.
Self-correction
Nếu bạn tự sửa:
- Bạn có sửa nhanh và tiếp tục trôi chảy không?
- Hay bạn dừng lại quá lâu và phá vỡ Fluency?
Tự sửa nhanh là chấp nhận được. Sửa liên tục là dấu hiệu thiếu kiểm soát.
Theo dõi lỗi hệ thống: Bước quan trọng nhất
Sau mỗi bài Writing hoặc mỗi lần ghi âm Speaking, hãy ghi lại:
- Lỗi chia thì.
- Lỗi hòa hợp chủ ngữ – động từ.
- Lỗi câu phức.
- Lỗi giới từ/collocation.
Sau 5–7 bài, bạn sẽ thấy mẫu lỗi lặp lại. Đây chính là “điểm nghẽn” band điểm.
Tại Lớp IELTS Năng Khiếu ở Phường Rạch Dừa (Vũng Tàu), việc học theo lớp nhỏ 5–7 học viên giúp giáo viên theo dõi lỗi hệ thống của từng bạn thay vì sửa rải rác. Khi được kèm sát và chỉnh trực tiếp nhiều lần, học viên hiểu rõ mình đang mắc lỗi gì và cách sửa dứt điểm, thay vì lặp lại trong nhiều tháng.
Phân biệt lỗi nhỏ và lỗi giới hạn band
Lỗi nhỏ:
- Thiếu “s” số nhiều một lần.
- Sai mạo từ một chỗ.
Lỗi giới hạn band:
- Sai conditionals nhiều lần.
- Câu phức sai cấu trúc lặp lại.
- Nhảy thì liên tục.
Checklist cần giúp bạn nhận ra sự khác biệt này.
Cách áp dụng checklist hiệu quả
Không nên sửa toàn bộ bài cùng lúc.
- Lần 1: chỉ kiểm tra thì.
- Lần 2: chỉ kiểm tra subject–verb agreement.
- Lần 3: chỉ kiểm tra câu phức và conditionals.
Việc tách từng vòng giúp bạn tập trung và nhìn rõ lỗi hơn.
Sau 2–3 tuần áp dụng đều đặn, bạn sẽ thấy số lỗi hệ thống giảm rõ rệt.
Nâng cấp checklist cho mục tiêu band 7.5+
Khi đã ít lỗi cơ bản, hãy tự hỏi:
- Mình có đang dùng cùng một loại mệnh đề lặp lại không?
- Mình có thể thay đổi cấu trúc mở đầu câu không?
- Mình có kết hợp nhượng bộ – điều kiện – nguyên nhân trong cùng đoạn không?
Band cao không chỉ là “ít lỗi” mà còn là “đa dạng và linh hoạt”.
Kết luận: Checklist là công cụ, không phải hình thức
Sửa grammar không phải việc làm sau cùng; đó là một quy trình song song với luyện đề. Nếu bạn không có checklist, bạn sẽ lặp lại lỗi cũ mà không nhận ra.
Khi bạn biết chính xác mình cần kiểm tra điều gì, theo dõi lỗi ra sao và sửa theo từng vòng, Grammar sẽ không còn là điểm yếu mơ hồ mà trở thành phần có thể kiểm soát được. Và khi lỗi hệ thống biến mất, band điểm sẽ tăng một cách bền vững thay vì chỉ cải thiện nhất thời.



