Trong số các lỗi collocations phổ biến nhất, việc nhầm lẫn giữa make và do gần như xuất hiện ở mọi trình độ, từ band 5.5 đến 7.0. Đây là hai động từ tưởng chừng đơn giản, nhưng lại có cách dùng mang tính “quy ước” hơn là logic.
Bạn có thể biết “make a decision” là đúng, nhưng lại vô thức nói “do a decision” khi nói nhanh. Điều này đặc biệt dễ xảy ra trong IELTS Speaking, nơi bạn không có thời gian suy nghĩ.
Vì vậy, thay vì cố gắng ghi nhớ rời rạc, bạn cần hiểu bản chất và học theo collocations. Khi bạn đã quen với cách kết hợp, việc dùng đúng sẽ trở thành phản xạ tự nhiên.
Bản chất khác nhau giữa Make và Do
Trước khi đi vào collocations, cần hiểu sự khác biệt cốt lõi.
Make thường dùng khi bạn tạo ra một thứ gì đó, có kết quả rõ ràng.
Ví dụ:
- make a cake
- make a plan
- make a decision
Do thường dùng khi nói về hành động, công việc hoặc nhiệm vụ.
Ví dụ:
- do homework
- do housework
- do a task
Tuy nhiên, quy tắc này chỉ mang tính định hướng. Trong thực tế, bạn vẫn phải học theo collocations cụ thể.
Nhóm collocations với Make
Collocations phổ biến
- make a decision
- make a mistake
- make an effort
- make progress
- make a plan
Ví dụ:
He made a serious mistake in the exam.
Collocations nâng cao
- make a significant contribution
- make a positive impact
- make an informed decision
- make a difference
Ví dụ:
Education can make a significant difference in people’s lives.
Nhận định
“make a difference” là một collocation rất mạnh, đặc biệt trong Writing Task 2.
Nhóm collocations với Do
Collocations phổ biến
- do homework
- do housework
- do business
- do a task
- do research
Ví dụ:
Students are required to do extensive research.
Collocations nâng cao
- do voluntary work
- do harm
- do well / do badly
- do one’s best
Ví dụ:
He always does his best in every task.
Insight
“do harm” là collocation cố định, không dùng “make harm”.
Những cặp dễ gây nhầm lẫn
Đây là phần bạn cần đặc biệt chú ý.
So sánh trực tiếp
- make a decision (đúng)
- do a decision (sai)
- do homework (đúng)
- make homework (sai)
- make money (đúng)
- do money (sai)
- do business (đúng)
- make business (sai)
Phân tích
Những cụm này không thể suy luận logic, mà phải ghi nhớ như một “đơn vị hoàn chỉnh”.
Cách học Make vs Do hiệu quả
Học theo cụm, không học riêng lẻ
Sai cách học:
make = làm
do = làm
Đúng cách học:
- make a decision
- do homework
- make progress
- do research
Luyện viết câu
Ví dụ:
I need to make an important decision about my future.
I have to do a lot of homework this week.
Luyện phản xạ khi nói
Tập nói nhanh các cụm này để tạo phản xạ tự nhiên.
Bài tập thực hành Make vs Do
Hãy chọn make hoặc do cho các câu sau:
- ______ a mistake
- ______ homework
- ______ progress
- ______ research
- ______ a decision
Đáp án
- make a mistake
- do homework
- make progress
- do research
- make a decision
Áp dụng vào IELTS Writing
Ví dụ đoạn văn
Students need to make an effort to improve their academic performance. In addition, they are often required to do extensive research and complete various assignments. By doing so, they can make significant progress in their studies and develop essential skills.
Phân tích
Đoạn văn sử dụng:
- make an effort
- do research
- make progress
Đây là cách dùng rất tự nhiên và học thuật.
Áp dụng vào IELTS Speaking
Ví dụ
I have to do a lot of homework every day, but I try to make time for my hobbies.
Câu này sử dụng cả “do” và “make” một cách tự nhiên.
Những lỗi sai phổ biến
Dịch từ tiếng Việt
“làm bài tập” → nhiều người dịch thành “make homework” (sai)
Dùng theo cảm tính
Chọn make hoặc do mà không dựa trên collocation
Không luyện phản xạ
Biết đúng nhưng khi nói vẫn dùng sai
Chiến lược cải thiện nhanh
Ghi chép theo nhóm
Chia thành:
- make + noun
- do + noun
Lặp lại thường xuyên
Viết và nói lại nhiều lần để tạo thói quen.
Được sửa lỗi trực tiếp
Việc được sửa ngay khi dùng sai sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn. Trong các lớp học quy mô nhỏ, nơi giáo viên theo sát từng học viên, việc này thường mang lại hiệu quả rất nhanh.
Mở rộng: Kết hợp Make/Do với collocations nâng cao
Ví dụ nâng cao
- make a lasting impact
- make a meaningful contribution
- do extensive research
- do physical exercise
Ví dụ:
Regular exercise can do wonders for your health.
Đây là những cụm giúp bạn nâng band rõ rệt.
Kết luận
Make và Do là hai động từ đơn giản nhưng lại có ảnh hưởng lớn đến độ tự nhiên trong bài nói và bài viết của bạn. Việc dùng sai không chỉ làm mất điểm mà còn khiến bài diễn đạt thiếu tự nhiên.
Giải pháp không phải là học quy tắc phức tạp, mà là học theo collocations và luyện tập thường xuyên. Khi bạn quen với cách kết hợp từ, việc sử dụng Make và Do sẽ trở nên tự nhiên như phản xạ.
Thực tế cho thấy, những học viên được luyện tập collocations một cách có hệ thống và được sửa lỗi chi tiết thường cải thiện nhanh hơn rõ rệt. Và khi bạn không còn phải “nghĩ xem dùng make hay do”, đó là lúc kỹ năng tiếng Anh của bạn đã tiến thêm một bước quan trọng.



